Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn huy động từ quỹ đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 10:52:00 đến ngày 2021-02-22 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,051,000,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Sân bê tông, bồn hoa | |||
| 1 | Đệm cát tạo phẳng mặt bằng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 321,648 | m3 |
| 2 | Lót bạc Nilon chống mất nước sân bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.966 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,642 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,284 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,84 | m2 |
| 6 | Bê tông nền sân đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 319,68 | m3 |
| 7 | Cắt roon sân bê tông xi măng (4x4)m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,5 | 10m |
| B | HẠNG MỤC: Cấp điện, cấp nước ngoài nhà, tiếp địa | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x35mm2 (dây nguồn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 90 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x16mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1x2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 205 | m |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,325 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cọc |
| 9 | Xếp gạch thẻ cảnh báo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110 | m |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (hố máy bơm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1 | m3 |
| 11 | Bê tông viên kê máy bơm rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,16 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,051 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm đan đúc sẵn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <= 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,002 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Khoan giếng đk 90 bằng máy khoan tay (sâu 30m) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,25 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,05 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt T nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp Capin máy bơm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy bơm tự mồi 2HP | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: Nhà lớp học 10 phòng | |||
| D | A.Phần móng thiết kế mới | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,361 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,008 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 151,621 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,894 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,79 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,223 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,695 | 100m2 |
| E | B.Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,167 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,948 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,485 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,242 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,176 | m3 |
| 6 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,448 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,42 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,715 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,405 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép kiềng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,32 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ đà kiềng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,728 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,158 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,32 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,332 | m3 |
| 15 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19, h<=28m, vxm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,615 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,788 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,874 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,909 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,782 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,153 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,809 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,323 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,708 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,019 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77,966 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,577 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,266 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,275 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,189 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,866 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,605 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,696 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,807 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,792 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,728 | 100m2 |
| 36 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 142,544 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,869 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, VXM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,485 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,762 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,56 | m2 |
| 41 | Ngâm nước ximăng 2 nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 103,87 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 179,95 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 140,35 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 223,56 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,42 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,28 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 143,88 | m2 |
| 48 | Sản xuất lan can | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,364 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,32 | m2 |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,223 | tấn |
| 51 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,867 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 330,252 | m2 |
| 53 | Sơn cửa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 223,56 | m2 |
| 54 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 143,88 | m2 |
| 55 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,8 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 831,08 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,196 | m2 |
| 58 | Ốp gạch chân tường 10x60cm (cắt từ gạch 60x60) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,728 | m2 |
| 59 | Ốp tường gạch 30x60cm khu WC | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 185,12 | m2 |
| 60 | Ốp gạch chân tường 10x30cm (cắt từ gạch 30x60) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,88 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng Granito | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,66 | m2 |
| 62 | Láng Granitô bậc cầu thang, tam cấp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,66 | m2 |
| 63 | Trát Granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,763 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 114,76 | m2 |
| 65 | Trát chi tiết chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 260,93 | m2 |
| 66 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,976 | m2 |
| 67 | Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,554 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 651,814 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 94,304 | m2 |
| 70 | Trát trần vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 900,21 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 380,5 | m |
| 72 | Kẻ roon tường vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,8 | m |
| 73 | Miết mạch tường đá loại lồi chân móng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,39 | m2 |
| 74 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 737,156 | m2 |
| 75 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 850,332 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, cột, tường trong nhà | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.671,168 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.054,6 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.671,168 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.054,6 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,35 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,836 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm ống thông dầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,082 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,054 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 85 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống tôn hàn mặt bích thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 87 | SXLD cửa lên mái bằng tôn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 88 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 89 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 90 | SXLD nẹp nhôm khe lún | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,4 | m |
| F | C.Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (bao gồm cần, chao đèn theo thiết kế) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 90 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng loại thường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu âm tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt bảng gỗ 300x400 vào tường gạch | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-75A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-150A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 50x100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước <= 120x120mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 94 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 291 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 412 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.875 | m |
| 17 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.008 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 134 | m |
| 19 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | m |
| 20 | Lắp đặt xà thép 2 sứ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| G | D.Phần nước | |||
| H | *Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,135 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,685 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,336 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 11 | Lắp đặt co răng trong đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 12 | Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van nhựa đk 21mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| I | *Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,254 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,124 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,558 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,096 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu xổm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt lavobo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| J | E.Phần hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,655 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 6 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,203 | m3 |
| 7 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,61 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,091 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | 100m |
| K | F.Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,097 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,171 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M50mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét D27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D49mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| L | Hạng mục Cầu nối | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,161 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,081 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,614 | m3 |
| 4 | Bê tông nền hành lang rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,77 | m3 |
| 5 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,628 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,57 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,842 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,014 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,143 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đà kiềng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,624 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,017 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,073 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ đà kiềng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,188 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 17 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19, h<=28m, vxm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,832 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,664 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,024 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,114 | tấn |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,762 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,037 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,267 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,643 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,144 | tấn |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,196 | 100m2 |
| 29 | Bê tông giằng lan can, lam treo đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,244 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép giằng lan can, lam treo đk <=10mm, cao <=28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng lan can, lam treo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 32 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,948 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,948 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,88 | m2 |
| 35 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,317 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,556 | m3 |
| 37 | Sản xuất lan can | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,024 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,04 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,057 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,16 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,83 | m2 |
| 42 | Láng granitô tam cấp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,83 | m2 |
| 43 | Trát granitô thành bậc cấp dày 2,5cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,733 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,62 | m2 |
| 45 | Trát chi tiết chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,92 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,4 | m2 |
| 47 | Trát trần vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,6 | m2 |
| 48 | Trát giằng lan can, lam treo dày 1cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,1 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,4 | m |
| 50 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,448 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, tường ngoài nhà | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98,128 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98,128 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,358 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm ống thông dầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm ống thông dầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90mm thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống tôn hàn mặt bích thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| M | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 5kg (MT5) China | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy bột BC 4 kg (MFZ8) China | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy 460x330 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Kệ đôi đựng bình chữa cháy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Máy bơm nước 2HP tự mồi Pentax MB200 (Bơm nước từ giếng khoan lên bồn cấp nước) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| N | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSMT (288.142.879 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi