Gói thầu: Gói thầu số 09: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây lắp ĐT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 17:33:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,492,555,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan 500mm | 611,8 | m | |
| 2 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 400mm | 393,3 | m | |
| 3 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | 169,4643 | m3 d.dịch | |
| 4 | Đào xúc đất cọc khoan nhồi lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 1,6947 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,6947 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,6947 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 6km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 1,6947 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,5082 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển mùn betonit khoan cọc nhồi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,5082 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển mùn betonit khoan cọc nhồi bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,5082 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 6km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5082 | 100m3 | |
| 12 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <= 18mm | 14,885 | tấn | |
| 13 | Sản xuất ống vách | 0,6655 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D500 | 84 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D400 | 54 | m | |
| 16 | Nhổ ống vách trên cạn | 1,38 | 100m cọc | |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | 166,7497 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 1,6675 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 1,6675 | 100m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,388 | 100m2 | |
| 21 | Lắp con kê bê tông | 1.978 | con | |
| 22 | Ống siêu âm PVC D48 | 9,482 | 100m | |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 48mm | 44 | cái | |
| B | PHẦN MÓNG NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,9922 | 100m3 | |
| 2 | Đào đài móng bằng thủ công | 20,6742 | m3 | |
| 3 | Đào giằng móng bằng thủ công | 21,8563 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ đầu cọc bằng máy | 2,5207 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 8,3196 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,7725 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,7248 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 4,8137 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ | 0,9766 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | 1,5322 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | 46,7852 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 10,7m3 | 0,4679 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 0,4679 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 0,4679 | 100m3 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,0715 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | 1,6075 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột | 0,2153 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | 1,6054 | m3 | |
| 19 | Xây tường móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 330, vữa XM mác 75 | 20,5376 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,3998 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | 0,252 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,1035 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | 0,3159 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | 3,7921 | m3 | |
| 25 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | 0,3746 | 100m3 | |
| 26 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | 16,054 | m3 | |
| 27 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 13,2314 | 100m | |
| 28 | Vét bùn đầu cọc | 1,9602 | m3 | |
| 29 | Đắp cát đầu cọc | 1,9602 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,9602 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng Bp | 0,0721 | 100m2 | |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=18 mm | 0,8173 | tấn | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,4348 | m3 | |
| 34 | Xây bể chứa gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 7,8736 | m3 | |
| 35 | Trát bể chứa xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 42,328 | m2 | |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 11,1174 | m2 | |
| 37 | Quét nước ximăng chống thấm thành tường bể | 42,328 | m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,0842 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,1603 | tấn | |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,7174 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng tấm đan | 10 | cái | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5346 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,4175 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,4175 | 100m3 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 18,2151 | m3 | |
| C | KHUNG BÊ TÔNG NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 3,3798 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,818 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 7,831 | tấn | |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | 22,588 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 0,2259 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông 5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 0,2259 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 6,2002 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 9,4004 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,9469 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 15,9092 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 50,2679 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 0,5027 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 0,5027 | 100m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 10,397 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 16,7129 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 113,7621 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 1,1376 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 1,1376 | 100m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,1982 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 1,313 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,5475 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,6312 | tấn | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 2x4, mác 250 | 12,2862 | m3 | |
| 24 | Xây bậc thang gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 2,7972 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 8,2934 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,124 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,7928 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 14,0227 | m3 | |
| 29 | Xây tường trên mái gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 28,0183 | m3 | |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 293,1967 | m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1809 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0258 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,2314 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,8726 | m3 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | 0,8523 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8523 | tấn | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,576 | m2 | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,1854 | 100m2 | |
| 39 | Ke chống bão: | 230 | cái | |
| 40 | Dán khò chống thấm sê nô mái | 222,931 | m2 | |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 99,3334 | m2 | |
| D | XÂY THÔ + HOÀN THIỆN NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,1229 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 30,017 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 95,145 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,568 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 19,7577 | m3 | |
| 6 | Xây cột, trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 19,4852 | m3 | |
| 7 | Xây lan can gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 4,563 | m3 | |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 358,8049 | m2 | |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 833,0816 | m2 | |
| 10 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 156,4482 | m2 | |
| 11 | Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 253,496 | m2 | |
| 12 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | 137,2236 | m2 | |
| 13 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 106,0098 | m2 | |
| 14 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | 477,7488 | m2 | |
| 15 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 287,6722 | m2 | |
| 16 | Trát cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 131,3 | m2 | |
| 17 | Trát lanh tô, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 22,005 | m2 | |
| 18 | Trát bạo cửa , chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 57,816 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 358,8049 | m2 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 833,0816 | m2 | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 614,9724 | m2 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô, cầu thang ngoài nhà | 858,299 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.691,3806 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 973,7773 | m2 | |
| 25 | Bê tông xốp tôn nền sảnh | 37,0378 | m3 | |
| 26 | Bọc Alumake trang trí ngoài nhà | 321,75 | m2 | |
| 27 | Bộ chữ tên "Trường mẫu giáo Sao Sáng 2" | 1 | bộ | |
| 28 | Cắt hình ngôi sao trang trí mặt tiền | 1 | bộ | |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 92,28 | m2 | |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 28,318 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 657,8184 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 127,8787 | m2 | |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch kt 300X600, vữa XM mác 75 | 331,0617 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch kt 300X600, vữa XM mác 75 | 359,5081 | m2 | |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, tiết diện gạch kt 300X600, vữa XM mác 75 | 134,0844 | m2 | |
| 36 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 11,1625 | m2 | |
| 37 | Khung inox 30x30x1.5 bệ chậu rửa | 125,0262 | kg | |
| 38 | Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước | 127,834 | m2 | |
| 39 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 340,7797 | m2 | |
| 40 | Lan can inox 304 | 1.023,7807 | kg | |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) | 64,4995 | m2 | |
| 42 | Cửa nhựa lõi thép - cửa đi, kính trắng dày 6.38 ly | 86,02 | m2 | |
| 43 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ, kính mờ dày 6.38 ly | 39,92 | m2 | |
| 44 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | 21 | bộ | |
| 45 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | 11 | bộ | |
| 46 | Phụ kiện cửa sổ | 11 | bộ | |
| 47 | Phụ kiện cửa sổ chớp vệ sinh | 8 | bộ | |
| 48 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,6243 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 39,56 | m2 | |
| 50 | Sơn hoa săt cửa sổ | 26,5072 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 7,6542 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,512 | 100m2 | |
| E | SÂN KHẤU NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Gia công nan sắt hộp trang trí sân khấu, KT hộp 50x25x2 | 0,4895 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng nan sắt hộp trang trí sân khấu | 0,489 | tấn | |
| 3 | Sơn nan sắt hộp trang trí sân khấu, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,887 | m2 | |
| 4 | Ốp tấm lam súng nhựa Đài loan trang trớ | 19,765 | m2 | |
| 5 | Tạo hình cành lá bằng chất liệu gỗ MDF chống ẩm phủ melamine màu võn gỗ dày 40mm | 12 | Chiếc | |
| 6 | Tạo hình tán lá cây đường kính 120cm bằng kết cấu khung sắt hộp mạ kẽm 20mm x20mm ốp hợp kim nhụm alumex dày 3mm | 12 | Chiếc | |
| 7 | Tấm ốp nhựa hoa văn nổi 3D trang trớ bằng chất liệu nhựa PVC ốp quang mặt trước sân khấu | 6 | m2 | |
| 8 | Tấm vỏch trang trớ cắt hoa văn CNC chất liệu gỗ MDF dày 18mm cắt hoa văn như maket kớch thước 1,2m x 2,4m (khụng sơn bả cạnh gỗ) lắp đặt trờn kết cấu khung sắt cú bỏnh xe đẩy | 4 | Bộ | |
| 9 | Vẽ tranh 3D trang trớ bức tường hồi trong sân khấu và cảnh mõy, bầu trời trờn trần sân khấu | 163,478 | m2 | |
| F | CẤP ĐIỆN NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 7 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 3 | Đèn gắn tường+2200, bóng compac (36W/220V) | 3 | bộ | |
| 4 | Đèn ốp trần D300 28W | 29 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 16 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 23 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | 11 | cái | |
| 8 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | 3 | cái | |
| 9 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200 | 1 | cái | |
| 10 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 37 | cái | |
| 12 | Bình nóng lạnh | 3 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 16 | Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường | 2 | bảng | |
| 17 | Công tắc đảo chiều 2 hạt +đế âm tường | 2 | bảng | |
| 18 | Aptomat MCCB 2P-150A | 1 | cái | |
| 19 | Aptomat MCCB 2P-50A | 4 | cái | |
| 20 | Aptomat MCCB 2P-32A | 3 | cái | |
| 21 | Aptomat MCCB 1P-32A | 2 | cái | |
| 22 | Aptomat MCCB 1P-20A | 5 | cái | |
| 23 | Aptomat MCCB 1P-16A | 20 | cái | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 40 | m | |
| 25 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 +E6 | 25 | m | |
| 26 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 +E4 | 180 | m | |
| 27 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 +E2.5 | 400 | m | |
| 28 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | 250 | m | |
| 29 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | 1.050 | m | |
| 30 | Ống sun mềm D20 | 700 | m | |
| 31 | Ống sun mềm D25 | 300 | m | |
| 32 | Ống sun mềm D32 | 20 | m | |
| 33 | Ống bảo hộ dây dẫn HPDE D40 | 40 | m | |
| 34 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | 79 | hộp | |
| 35 | Ổ cắm mạng CAT 5E | 6 | bộ | |
| 36 | Mặt nạ mạng AMP | 6 | cái | |
| 37 | Cáp mạng CAT5E | 90 | m | |
| 38 | Cáp mạng CAT6E | 150 | m | |
| 39 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | 4 | cái | |
| 40 | Kệ tủ Rack 600x800 | 1 | cái | |
| 41 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | 1 | cái | |
| 42 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | 1 | cái | |
| 43 | Thanh giữ dây 1U | 1 | cái | |
| 44 | Dây Patchcord nhảy Patch Panel ( 1,5m) | 12 | sợi | |
| 45 | Ổ cắm tivi | 3 | bộ | |
| 46 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | |
| 47 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 40 | m | |
| 48 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 39,25 | kg | |
| 49 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | 20 | cái | |
| 50 | Bật đỡ dây tường thép d8 dài 150 | 20 | cái | |
| 51 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 2 | bộ | |
| 52 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | 2 | bộ | |
| 53 | Nậm chân kim thu sét | 1 | cái | |
| G | CẤP, THOÁT NƯỚC NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 46 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | 46 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp giấy | 46 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo | 16 | bộ | |
| 5 | Xi phông lavabo | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa inox đôi | 16 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 16 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp xà phòng | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt gương lavabo loại lớn (gương chống mốc) | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt gương lavabo loại nhỏ (gương chống mốc) | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 10 | bộ | |
| 12 | Xi phông tiểu nam | 10 | bộ | |
| 13 | Van xả nhấn tiểu nam | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 15 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt phễu thu sàn | 12 | cái | |
| 17 | Lắp đặt máy bơm | 1 | cái | |
| 18 | Van 1 chiều D25 | 2 | cái | |
| 19 | Van khóa D32 | 6 | cái | |
| 20 | Dây cấp nước | 78 | bộ | |
| 21 | Vòi inox đơn nóng lạnh | 5 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 1,3 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,65 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,7 | 100m | |
| 25 | Đục tường chôn ống cấp nước | 195 | m | |
| 26 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | 32 | cái | |
| 27 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 17 | cái | |
| 28 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | 18 | cái | |
| 29 | Lắp đặt côn PPR D32-20 | 4 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 40 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D32 | 7 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê PPR D20 | 96 | cái | |
| 35 | Cút góc nhựa ren trong D20 | 88 | cái | |
| 36 | Ống nhựa U.PVC D34 | 0,15 | 100m | |
| 37 | Ống nhựa U.PVC D42 | 0,3 | 100m | |
| 38 | Ống nhựa U.PVC D60 | 0,45 | 100m | |
| 39 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,8 | 100m | |
| 40 | Ống nhựa U.PVC D110 | 0,45 | 100m | |
| 41 | Ống nhựa U.PVC D125 | 0,2 | 100m | |
| 42 | Ống nhựa U.PVC D200 | 0,95 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D60 | 29 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60/D90 | 10 | cái | |
| 45 | Lắp đặt măng sông PVC D34 | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt măng sông PVC D42 | 8 | cái | |
| 47 | Lắp đặt măng sông PVC D60 | 10 | cái | |
| 48 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | 15 | cái | |
| 49 | Lắp đặt măng sông PVC D110 | 10 | cái | |
| 50 | Lắp đặt măng sông PVC D125 | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D60 | 29 | cái | |
| 52 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | 20 | cái | |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | 2 | cái | |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D125 | 3 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 7 | cái | |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110-42 | 8 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90-42 | 8 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60-42 | 8 | cái | |
| 61 | Chóp thông hơi D42 | 2 | cái | |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,3 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D48 | 0,03 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt măng xông PVC D110 | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | 4 | cái | |
| 6 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
| I | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Thông hút bể phốt hiện trạng | 1 | bể | |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện nước, hệ thống chống sét mái hiện trạng | 4 | công | |
| 3 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | 120,5547 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa sắt xếp | 8,99 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt, rào sắt | 63,909 | m2 | |
| 6 | Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa, tạo cửa mới | 81,4 | 1m | |
| 7 | Đục tường tháo dỡ khuôn cửa, tạo cửa mới | 1,1176 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 138,6 | m | |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn mạ màu hiện trạng | 1,7668 | 100m2 | |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,119 | tấn | |
| 11 | Tháo dỡ trần | 108,78 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 358,555 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 5,0296 | m2 | |
| 14 | Cắt giằng bê tông cốt thép bằng máy | 20,922 | 1m | |
| 15 | Phá dỡ lan can sắt | 13,294 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ tường lan can | 0,3441 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ giằng bê tông cốt thép | 1,3791 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 3,944 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch trục 1-1* | 29,1114 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu nền nhà bằng búa căn | 1,7534 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 3,6839 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ cột, trụ gạch | 1,2374 | m3 | |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 238,8986 | m2 | |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 235,4104 | m2 | |
| 25 | Phá lớp vữa trát cột trụ ngoài nhà | 35,6076 | m2 | |
| 26 | Phá lớp vữa trát dầm ngoài nhà | 46,06 | m2 | |
| 27 | Phá lớp vữa trát dầm trong nhà | 22,8 | m2 | |
| 28 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | 89,2816 | m2 | |
| 29 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | 54,7056 | m2 | |
| 30 | Phá lớp vữa trát bạo cửa | 29,656 | m2 | |
| 31 | Bốc xếp vận chuyển tấm tấm nhựa, tấm lợp | 285,46 | m2 | |
| 32 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 19,3454 | 10m2 | |
| 33 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | 53,4286 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 53,4286 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | 53,4286 | m3 | |
| J | NÂNG TẦNG 3 NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,4092 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0512 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,4646 | tấn | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 2,2506 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9748 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,9361 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,0604 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,963 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 8,7102 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3373 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0429 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | 0,169 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 2,5644 | m3 | |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 2,5195 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 2,5195 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 80,2851 | m2 | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,5648 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5648 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 70,731 | m2 | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,1411 | 100m2 | |
| 21 | Ke chống bão | 137 | cái | |
| 22 | Dán khò chống thấm sê nô mái | 57,4141 | M2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 39,3354 | m2 | |
| K | CẢI TẠO TẦNG 1,2 NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Khoan liên kết cấy thép dầm | 12 | 1 lỗ khoan | |
| 2 | Khoan liên kết cấy thép sàn | 152 | 1 lỗ khoan | |
| 3 | Bơm keo Ramset G5 | 2 | Tuýt | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0636 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0204 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1704 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,5996 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn | 0,1064 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3972 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 0,9054 | m3 | |
| 11 | Cát đen bù trũng đầm chặt | 0,0609 | 100m3 | |
| 12 | Nilon chống mất nước bê tông | 1,2279 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 12,2791 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 1,1297 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, Tường 110, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 1,5714 | m3 | |
| 16 | Xây chèn bạo cửa gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 3,5371 | m3 | |
| 17 | Xây bịt cửa gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 2,193 | m3 | |
| 18 | Xây chân lan can gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 1,0673 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 251,358 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 263,3512 | m2 | |
| 21 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | 102,4416 | m2 | |
| 22 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 54,7056 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | 46,06 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | 22,8 | m2 | |
| 25 | Trát bạo cửa, vữa XM M75 | 89,381 | m2 | |
| 26 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 51,4676 | m2 | |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 19,6 | m | |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 61,78 | m | |
| 29 | Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 117,9772 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 231,5388 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 | 5,5632 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 13,2422 | m2 | |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 ( Ốp tường vệ sinh) | 56,622 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 ( ốp tường trong phòng) | 26,16 | m2 | |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 ( Ốp tường hành lang) | 12,66 | m2 | |
| 36 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,1134 | m3 | |
| 37 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 8,2921 | m2 | |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 10,4544 | m2 | |
| 39 | Dán khò chống thấm | 18,9744 | m2 | |
| 40 | Đóng trần tấm thả thạch cao 60x60cm | 53,4812 | m2 | |
| 41 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | 15,1032 | m2 | |
| 42 | Phào trần thạch cao | 15,64 | md | |
| 43 | Nẹp trần tấm thả thạch cao | 37,42 | md | |
| 44 | Công tác bả vào tường ngoài nhà | 238,698 | 1m2 | |
| 45 | Công tác bả vào tường trong nhà | 237,1912 | 1m2 | |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 289,3502 | m2 | |
| 47 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | 92,6088 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 528,0482 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 329,8 | m2 | |
| 50 | Lát đá mặt bệ bàn rửa, vữa XM mác 75 | 1,8812 | m2 | |
| 51 | Khung inox chậu rửa | 23,4665 | kg | |
| 52 | Vách ngăn composite vệ sinh | 2,16 | m2 | |
| L | XÂY THÔ + HOÀN THIỆN TẦNG 3 NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 20,9584 | m3 | |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 39,6885 | m2 | |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 98,0588 | m2 | |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 41,9396 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 9,4095 | m2 | |
| 6 | Trát bạo cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 8,1994 | m2 | |
| 7 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 64,405 | m | |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước 600x600, vữa XM mác 75 | 108,6345 | m2 | |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 48,618 | m2 | |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 10,98 | m2 | |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 93,3104 | m2 | |
| 12 | Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | 21,2265 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 60,915 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 119,2853 | m2 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 17,6089 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,915 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 136,8942 | m2 | |
| 18 | Lan can inox hành lang | 189,036 | kg | |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | 0,6844 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | 44,96 | m2 | |
| 21 | Sơn hoa sắt cửa sổ | 29,0603 | m2 | |
| 22 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ, kính trắng dày 6.38 ly | 44,96 | m2 | |
| 23 | Cửa nhựa lõi thép - cửa đi, kính trắng dày 6.38 ly | 34,485 | m2 | |
| 24 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép - cửa đi | 9 | bộ | |
| 25 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép - cửa sổ | 16 | bộ | |
| 26 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép - cửa chớp | 3 | bộ | |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | 4,719 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong | 3,3396 | 100m2 | |
| M | ĐIỆN NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 22 | bộ | |
| 3 | Đèn ốp trần D300 28W | 12 | bộ | |
| 4 | Đèn LED âm trần 1x7W | 10 | bộ | |
| 5 | Dây đèn LED | 11 | m | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 14 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 21 | cái | |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | 5 | cái | |
| 9 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | 1 | cái | |
| 10 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200 | 2 | cái | |
| 11 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 25 | cái | |
| 13 | Bình nóng lạnh | 3 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 17 | Aptomat MCCB 2P-100A | 1 | cái | |
| 18 | Aptomat MCCB 2P-40A | 4 | cái | |
| 19 | Aptomat MCCB 2P-32A | 1 | cái | |
| 20 | Aptomat MCCB 2P-25A | 2 | cái | |
| 21 | Aptomat MCCB 1P-20A | 1 | cái | |
| 22 | Aptomat MCCB 1P-16A | 21 | cái | |
| 23 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x16mm2 | 80 | m | |
| 24 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 +E6 | 20 | m | |
| 25 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 +E4 | 27 | m | |
| 26 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 +E2.5 | 190 | m | |
| 27 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | 130 | m | |
| 28 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | 400 | m | |
| 29 | Ống sun mềm D20 | 360 | m | |
| 30 | Ống sun mềm D32 | 25 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | 40 | m | |
| 32 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | 35 | hộp | |
| 33 | Ổ cắm mạng CAT 5E | 3 | bộ | |
| 34 | Mặt nạ mạng AMP | 3 | cái | |
| 35 | Cáp mạng CAT5E | 60 | m | |
| 36 | Cáp mạng CAT6E | 100 | m | |
| 37 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | 3 | cái | |
| 38 | Kệ tủ Rack 600x800 | 3 | cái | |
| 39 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | 3 | cái | |
| 40 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | 1 | cái | |
| 41 | Thanh giữ dây 1U | 1 | cái | |
| 42 | Dây Patchcord nhảy Patch Panel ( 1,5m) | 3 | sợi | |
| 43 | Ổ cắm tivi | 3 | bộ | |
| 44 | Ống sun mềm D20 | 120 | m | |
| 45 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | 7 | cái | |
| 46 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m | 82,425 | kg | |
| 47 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 70 | m | |
| 48 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 39,25 | kg | |
| 49 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | 20 | cái | |
| 50 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | 8 | cái | |
| 51 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 | 1 | bộ | |
| 52 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | 4 | bộ | |
| 53 | Nậm chân kim thu sét | 7 | cái | |
| 54 | Đào móng hố tiếp địa | 2,548 | m3 | |
| 55 | Đào đất rãnh tiếp địa | 4 | m3 | |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,548 | m3 | |
| 57 | Đổ bê tông hoàn trả, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 1,141 | m3 | |
| 58 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 3 | cái | |
| 59 | Tủ đựng bình chữa cháy | 3 | cái | |
| 60 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | 6 | bình | |
| 61 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | 3 | bình | |
| N | PHẦN NƯỚC NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp giấy | 12 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo | 7 | bộ | |
| 5 | Xi phông lavabo | 7 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa inox đôi | 7 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 7 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp xà phòng | 7 | cái | |
| 9 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt gương lớn | 2,3947 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt gương lavabo ba | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt gương lavabo đơn | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 14 | Xi phông tiểu nam | 6 | bộ | |
| 15 | Van xả nhấn tiểu nam | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt phễu thu sàn | 6 | cái | |
| 17 | Dây mềm cấp nước | 32 | bộ | |
| 18 | Vòi nước | 3 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 20 | Van khóa D20 | 3 | cái | |
| 21 | Van khóa D32 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,81 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,65 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,25 | 100m | |
| 25 | Đục tường ống cấp nước | 146 | m | |
| 26 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | 14 | cái | |
| 27 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 16 | cái | |
| 28 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | 7 | cái | |
| 29 | Lắp đặt côn PPR D32-20 | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 45 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D32 | 3 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê PPR D20 | 22 | cái | |
| 35 | Cút góc nhựa ren trong D20 | 32 | cái | |
| 36 | Cút góc nhựa ren ngoài D20 | 3 | cái | |
| 37 | Ống nhựa U.PVC D34 | 0,07 | 100m | |
| 38 | Ống nhựa U.PVC D60 | 0,27 | 100m | |
| 39 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,2 | 100m | |
| 40 | Ống nhựa U.PVC D110 | 0,3 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34-D60 | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt măng sông PVC D34 | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt măng sông PVC D60 | 8 | cái | |
| 44 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt măng sông PVC D110 | 10 | cái | |
| 46 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D60 | 12 | cái | |
| 47 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | 3 | cái | |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 12 | cái | |
| O | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,7 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D48 | 0,06 | 100m | |
| 3 | Ống nhựa U.PVC D42 | 0,03 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | 18 | cái | |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | 6 | cái | |
| 7 | Cầu chắn rác | 3 | cái | |
| P | PHÁ DỠ HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,1417 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,4926 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 25,4687 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km bằng ô tô - 5,0T | 25,4687 | m3 | |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | 2,6374 | 100m2 | |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 7,6855 | tấn | |
| 7 | Vận chuyển mái tôn, vì kèo, xà gồ về nơi tập kết | 4 | công | |
| Q | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 16,0096 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 6,0351 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 0,894 | m3 | |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | 0,894 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,8941 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | 0,0203 | 100m2 | |
| 7 | Xây tường móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 5,4637 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,103 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 1,1334 | m3 | |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0405 | tấn | |
| 11 | cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1305 | tấn | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,9434 | m3 | |
| 13 | Cát đen tôn nền | 0,3864 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 0,7728 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,0222 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km bằng ô tô - 2,5T | 13,0222 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0798 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5668 | m3 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | 0,041 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,1125 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,1777 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,1823 | tấn | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,616 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, | 0,0711 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 | 0,4378 | m3 | |
| 26 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | 0,0065 | tấn | |
| 27 | Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | 0,0374 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | 0,01 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | 0,055 | m3 | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | 0,0047 | tấn | |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, | 0,0089 | tấn | |
| 32 | Dán khò chống mái nhà bảo vệ | 9,6876 | m2 | |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 4,0716 | m2 | |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | 0,051 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,051 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,22 | m2 | |
| 37 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,174 | 100m2 | |
| 38 | Ke chống bão | 20 | cái | |
| 39 | Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 | 0,0552 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bậc tam cấp vữa XM mác 75 | 0,0588 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 220cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,3603 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 30,5668 | m2 | |
| 43 | Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 | 10,8 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 28,718 | m2 | |
| 45 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,598 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 17,77 | m2 | |
| 47 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | 4,104 | m2 | |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 7,7284 | m2 | |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 1,2264 | m2 | |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 1,3362 | m2 | |
| 51 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 14,094 | m2 | |
| 52 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 30,5668 | m2 | |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | 28,718 | m2 | |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | 26,472 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 30,5668 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,19 | m2 | |
| 57 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | 3,726 | m2 | |
| 58 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | 4,68 | m2 | |
| 59 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 60 | Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ | 67,2134 | kg | |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 63 | Đèn treo tường | 3 | bộ | |
| 64 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 1 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | cái | |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 15 | m | |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 73 | Ống gen D20 | 40 | m | |
| R | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột nhà xe, đất cấp II | 3,458 | m3 | |
| 2 | Đào giằng móng, đất cấp II | 3,3492 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | 0,0343 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,6853 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1396 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0314 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1719 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 1,5981 | m3 | |
| 9 | Bulong 6.8 d16 | 20 | bộ | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót tường chắn | 0,0338 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn nhà xe, đá 4x6, mác 100 | 0,501 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,3911 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0368 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0313 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,0313 | 100m3 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 3,5264 | m3 | |
| 17 | Gia công cột thép nhà xe | 0,0912 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cột thép nhà xe | 0,0912 | tấn | |
| 19 | Gia công vì kèo thép nhà xe | 0,2774 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng kèo thép nhà xe | 0,2774 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,5373 | m2 | |
| 22 | Bu lông D14 | 100 | cái | |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | 0,2201 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2201 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,1203 | m2 | |
| 26 | Lợp mái tôn mạ màu | 0,3568 | 100m2 | |
| 27 | Máng thu nước | 27,86 | md | |
| 28 | Ke chống bão | 30 | cái | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 | 30 | m | |
| 30 | Ống sun D20 | 18 | m | |
| 31 | Đèn Led bóng tròn có chụp 30W | 2 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 33 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,12 | 100m | |
| 34 | Cầu chắn rác | 3 | cái | |
| S | CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 72,1376 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 2,1062 | m3 | |
| 3 | Tháo alumech ốp cổng | 1 | công trình | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 42,4116 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 97,6197 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 97,6197 | m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 4,356 | m3 | |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 33,0416 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 14,955 | 100m | |
| 10 | Vét bùn đầu cọc | 2,3663 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,3663 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,3663 | m3 | |
| 13 | Xây tường móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 10,7153 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0706 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0013 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2785 | tấn | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,2816 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,1638 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1606 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,7583 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 10,8462 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,6776 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0994 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4806 | tấn | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 3,7268 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9703 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1907 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4636 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,3705 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 7,0391 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 37,0224 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,7484 | m3 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 683,6734 | m2 | |
| 34 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | 27,324 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 698,761 | m2 | |
| 36 | Vẽ tranh tường rào | 35,22 | m2 | |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt SH20x20x1,8: | 0,3112 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 28,64 | m2 | |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,0224 | m2 | |
| 40 | Gia công cổng sắt | 0,4892 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,25 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,329 | m2 | |
| 43 | Phụ kiện cổng chính (bản lề, ray, bánh xe, bộ cài cổng...) | 1 | bộ | |
| 44 | Phụ kiện cổng phụ (bản lề, ray, bánh xe, bộ cài cổng...) | 1 | bộ | |
| 45 | Biển chữ tên ct | 1 | công trình | |
| T | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 4,4928 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 15,486 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,384 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 0,7099 | m3 | |
| 5 | Xây gạch bê tông, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,7392 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,384 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,8664 | m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0144 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0211 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 0,216 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | 9 | đoạn ống | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | 0,66 | 100m | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,0073 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0497 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0497 | 100m3 | |
| 16 | Phá nền gạch vỉa hè | 222 | m2 | |
| 17 | Nền vỉa hè san gạt đầm chặt | 0,1335 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,5 | m3 | |
| 19 | Lớp base bù trũng | 5,085 | m3 | |
| 20 | Rải ni lông lót | 0,45 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 4,5 | m3 | |
| 22 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | 0,111 | 100m3 | |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường,vỉa hè - gạch block, vữa XM M75 | 222 | m2 | |
| 24 | Đục nhám mặt bê tông | 45 | m2 | |
| U | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đục tẩy nền sân hiện trạng | 9,7 | m3 | |
| 2 | Nền sân san gạt đầm chặt | 0,257 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 12,85 | m3 | |
| 4 | Nilong lót móng | 2,57 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 25,7 | m3 | |
| 6 | Lát gạch Terazzo kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | 257 | m2 | |
| 7 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 75 | m | |
| V | MÁI BẠT DI ĐỘNG | |||
| 1 | Đào móng nhà bạt, đất cấp II | 21,632 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | 0,032 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,28 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,166 | 100m2 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0295 | tấn | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1181 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,1073 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 3,524 | m3 | |
| 9 | Bulong 6.8 d16 | 20 | bộ | |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,4515 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1683 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,048 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,048 | 100m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 3,5264 | m3 | |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | 3,1157 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung | 3,1157 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 217,8305 | m2 | |
| 18 | Bu lông M20 6.8 L600 | 20 | cái | |
| 19 | Bu lông nở M16 L150 | 30 | cái | |
| 20 | Mái bạt di động | 195,266 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi