Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156110-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 12:32:00 đến ngày 2021-02-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,394,653,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 100m3 | 6,6569 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0,0085 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0,586 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0,733 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0,066 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 1,803 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0,1623 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 8 | Bù vênh bằng đá đá dăm TC loại 2 | 100m3 | 4,6306 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 9 | Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 491,45 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 10 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 100m2 | 42,9015 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 42,9015 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 3,0653 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 13 | Bê tông bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 772,227 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 10m | 84 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 42,9015 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 7,5223 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 7,5223 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 18 | Ván khuôn | 100m2 | 0,0123 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
| 19 | Bê tông tường đầu cống M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 0,23 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi