Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210206047-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thương mại, tư vấn và xây dựng Trường Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 00:19:00 đến ngày 2021-02-20 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,840,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp, tường rào, sân | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,3163 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,9353 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2692 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4222 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,1559 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32,4661 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1944 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 88,38 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 145,6502 | m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,484 | 100m |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch btkn 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 69,799 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch btkn 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,9627 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4388 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0092 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1915 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14,4023 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 59,0749 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,3857 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.028,817 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 225,339 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 740,07 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.328,163 | m2 |
| 25 | Gia công hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,9286 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 261,7932 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu E-HSMT | 214,512 | m2 |
| 28 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu E-HSMT | 99,2222 | 100m3 |
| 29 | Đất san lấp, làm đường giao thông (Đơn giá mua 01 m3 đất cấp III nguyên thổ đến công trình; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định) Đất cấp 3 (đất đồi) san nền | Theo yêu cầu E-HSMT | 10.053,8454 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, không yêu cầu độ chặt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7997 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 539,898 | m3 |
| 32 | Cắt khe co giãn | Theo yêu cầu E-HSMT | 127,428 | 10m |
| 33 | Nhựa đường làm khe co, giãn | Theo yêu cầu E-HSMT | 481,2095 | kg |
| 34 | Gỗ làm khe giãn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3938 | m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1413 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5568 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,3428 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 109,4909 | m2 |
| B | Cổng chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4182 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5659 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1874 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0781 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0709 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4263 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,684 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,9634 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1393 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1712 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4266 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1898 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4375 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0627 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3585 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1767 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,249 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8858 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,1159 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6367 | m3 |
| 21 | Đá Granit tự nhiên màu đỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,2196 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,8434 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,269 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 62,88 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 35,063 | m2 |
| 27 | Gia công hệ khung biển tên | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0489 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,9082 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2288 | 1m2 |
| 30 | Bản lề | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Khóa cổng | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Bánh lăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2153 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,41 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,8636 | 1m2 |
| 36 | Tôn dày 0.5mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,8164 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | m |
| 40 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm | 40 | m | |
| C | Cổng phụ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1414 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5277 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0658 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5059 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8013 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0475 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2614 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0059 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0428 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7951 | m3 |
| 15 | Đá Granit tự nhiên màu đỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,525 | m2 |
| 16 | Bản lề | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Khóa cổng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Bánh lăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0973 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,4528 | 1m2 |
| D | Nhà Bếp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1123 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2523 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,3935 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,7875 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5285 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7599 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2812 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,015 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,5679 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7281 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6393 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,248 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2341 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3552 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32,0225 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,6166 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3658 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3034 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6708 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng ≤250kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5738 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1632 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8885 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,7551 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1214 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3271 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,9941 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5344 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5344 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 35,088 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0877 | 100m2 |
| 33 | Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 28,62 | m |
| 34 | Cửa đi xingfa mở quay, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 14,07 | m2 |
| 35 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Cửa sổ xingfa mở quay, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 38 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Vách kính nhôm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,67 | m2 |
| 41 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng,sơn 3 nước. | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,32 | m2 |
| 42 | Gia công các kết cấu thép phễu inox 304 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0921 | tấn |
| 43 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0921 | tấn |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 220,1474 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 88,542 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 43,228 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 112,1 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 46,48 | m |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,8465 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,975 | m2 |
| 51 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,5674 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,168 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 43,86 | m |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 135,5002 | m2 |
| 55 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,4426 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 219,8834 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 235,656 | m2 |
| 58 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| 72 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | m |
| 74 | CONSOL đón điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt van phao, D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt phễu thu sàn inox, 150x150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt van cửa có ren, D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt rắc co, D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút T nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút T nhựa PPR, D25/20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Nút bịt D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Dây cấp nước thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa, D75/34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa 90, D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa 90, D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| E | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,208 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0962 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0896 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2183 | 100m3 |
| 8 | mua đất cấp 3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,4 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, không yêu cầu độ chặt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0728 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,3235 | m3 |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5047 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5047 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6232 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6232 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1866 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1866 | tấn |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,676 | m2 |
| 18 | Bu lông móng M18x500 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,284 | 100m2 |
| 20 | Máng thu nước mái Khổ 600 dày 0,40mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,6048 | m |
| 21 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 22 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi