Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 10:55:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,314,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 506,53 | m3 |
| 2 | Rải giấy ni lông | TKBVTC | 32,1177 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 4,0995 | 100m3 |
| 4 | Cát vàng tạo phẳng | TKBVTC | 78,74 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu cũ | TKBVTC | 203,17 | m3 |
| 6 | Đào nền đường Cấp đất I | TKBVTC | 348,54 | 1m3 |
| 7 | Đào nền đường Cấp đất III | TKBVTC | 1.311,36 | 1m3 |
| 8 | Đào nền đường Cấp đất II | TKBVTC | 310,31 | 1m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (VL mua và VL tận dụng đào để đắp) | TKBVTC | 1.515,1 | 1m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (VL mua) | TKBVTC | 816,97 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất Cấp đất I | TKBVTC | 3,4854 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất Cấp đất II | TKBVTC | 3,1031 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất Cấp đất III | TKBVTC | 9,1795 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất Cấp đất IV | TKBVTC | 2,0317 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 78,86 | m3 |
| 16 | Rải niloong | TKBVTC | 3,943 | 100m2 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 328,42 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,8848 | 100m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 1,6771 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 3,793 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 36,96 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 462 | 1cấu kiện |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 36,96 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 2,2499 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 5,3361 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 83,62 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 462 | 1cấu kiện |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 0,08 | m3 |
| 29 | Xây móng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,52 | m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 5,04 | m3 |
| 31 | Xây hố van, hố ga gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 46,69 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,36 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | TKBVTC | 58,82 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,533 | tấn |
| 35 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,7382 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,96 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 48 | 1cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 500mm | TKBVTC | 22 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 500mm | TKBVTC | 12 | 1 đoạn ống |
| 40 | Nối ống bê tông - Đường kính 500mm | TKBVTC | 11 | mối nối |
| 41 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 3 | cái |
| 42 | Gia công các loại biển báo giao thông ( bao gồm cả trụ đỡ) | TKBVTC | 3 | cái |
| 43 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TKBVTC | 59 | cái |
| B | CÔNG TÁC ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Công tác đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | TKBVTC | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi