Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp Hạng mục SCL 2021: (1) ĐZ 35kV nhánh vào TBA 560-35 0,4kV Phú Thị 1- Mễ Sở- TTVG; (2) ĐZ 35kV thuộc lộ 373 E28.11 đoạn từ cột 7 đến cột 27 (thuộc TSCĐ: ĐZ35kV đường 130A-cột 49 (5838m))
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214370-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp Hạng mục SCL 2021: (1) ĐZ 35kV nhánh vào TBA 560-35 0,4kV Phú Thị 1- Mễ Sở- TTVG; (2) ĐZ 35kV thuộc lộ 373 E28.11 đoạn từ cột 7 đến cột 27 (thuộc TSCĐ: ĐZ35kV đường 130A-cột 49 (5838m)) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:56:00 đến ngày 2021-02-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,909,612,026 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,600,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: ĐZ 35kV nhánh vào TBA 560-35/0,4kV Phú Thị 1- Mễ Sở- TTVG | |||
| B | Phần thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha, không nối đất, 38,5kV-630A, 25kA/1s, bao gồm cả <br/>trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| C | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | móng |
| 2 | Móng MTK4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | móng |
| D | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-14-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cột |
| 3 | Đầu cáp ngoài trời co nóng 35kV 3x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Dây ACSR-70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.058,2 | kg |
| 5 | Dây ACSR-70/11 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27,6 | kg |
| 6 | Xà X2ZK-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà X2-4Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Xà X2L-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Gông cột LT14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | Chuỗi |
| 14 | Khóa néo cho dây AC (70-150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | Cái |
| 15 | Móc treo chữ U-9 (CK9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 53 | Cái |
| 16 | Bản treo thẳng góc đơn (7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | Cái |
| 17 | Mắc nối song song - Dùng cho chuỗi kép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 18 | Khánh cho chuỗi kép 100kN- Dùng cho chuỗi kép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 19 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (mã hiệu PI45kV, DR=875mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | Quả |
| 20 | Ty sứ đứng 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | Quả |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 111 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 23 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Biển tên cột (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Cái |
| 25 | Biển an toàn (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Cái |
| 26 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x70 mm2 - 40.5kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| E | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây AC70 (1,228 km) | Vật tư thu hồi | 1.013,2 | kg |
| 2 | Xà X2-4Đ (4 bộ) | Vật tư thu hồi | 80 | kg |
| 3 | Xà X2-6Đ (03 bộ) | Vật tư thu hồi | 75 | kg |
| 4 | Xà X2L-6Đ (03bộ) | Vật tư thu hồi | 75 | kg |
| 5 | Xà X1-3Đ (8 bộ) | Vật tư thu hồi | 160 | kg |
| 6 | Chụp cột ( 1 bộ) | Vật tư thu hồi | 61 | kg |
| 7 | Ty sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 92 | kg |
| 8 | Sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 92 | quả |
| 9 | Chuỗi néo polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 17 | chuỗi |
| 10 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 34 | kg |
| 11 | Tháo hạ CDLĐ 35kV | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Cột LT14 | Vật tư thu hồi | 2 | cột |
| 13 | Cột LT12 | Vật tư thu hồi | 11 | cột |
| F | Hạng mục: ĐZ 35kV thuộc lộ 373 E28.11 đoạn từ cột 7 đến cột 27 (thuộc TSCĐ: ĐZ35kV đường 130A-cột 49 (5838m)) | |||
| G | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | móng |
| 2 | Móng MTK-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng MTK-6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | móng |
| H | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-18-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-14-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cột |
| 4 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cột |
| 5 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 6 | Cột BLTL PC-I-12-190-9,0 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cột |
| 7 | Dây ACSR-120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 778 | kg |
| 8 | Dây ACSR-120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | kg |
| 9 | Dây ACSR-95/16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.472 | kg |
| 10 | Dây ACSR-95/16 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | kg |
| 11 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà 3X2LK-2CN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà X2LK-3CN+3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà X2LKD-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 16 | Xà X2-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà X2KN-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà XZK-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà Xb-1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Gông cột 02LT18 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Gông cột 02LT16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Gông cột 02LT14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 24 | Colie ôm cột đỡ dây CS-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 25 | Colie ôm cột đỡ dây CS-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Colie ôm cột bắt dây CS-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 28 | Chuỗi néo dây chống sét | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 29 | Khóa đỡ cho dây chống sét (TK35-TK70) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 30 | Khóa néo cho dây chống sét (TK35-TK70) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 31 | Móc treo chữ U-7 (CK7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 32 | Vòng treo đầu tròn loại U-7 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 33 | Bản treo thẳng góc đơn (7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 34 | Mắc nối đơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 35 | Kẹp cáp thép phi 12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 36 | Dây thép TK(GSW)-50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 259,4 | kg |
| 37 | Dây thép TK(GSW)-50 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,77 | kg |
| 38 | Ghíp thép mạ kẽm nn bắt tiếp địa dây chống sét TK50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 39 | Đầu cốt thép mạ kẽm nn bắt dây tiếp địa chống sét TK50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 40 | Dây thép TK(GSW)-50 bắt tiếp địa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | kg |
| 41 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | Chuỗi |
| 42 | Khóa néo cho dây AC (70-150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | Cái |
| 43 | Móc treo chữ U-9 (CK9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 105 | Cái |
| 44 | Bản treo thẳng góc đơn (7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | Cái |
| 45 | Mắc nối song song - Dùng cho chuỗi kép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | Cái |
| 46 | Khánh cho chuỗi kép 100kN- Dùng cho chuỗi kép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | Cái |
| 47 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (mã hiệu PI45kV, DR=875mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | Quả |
| 48 | Ty sứ đứng 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | Quả |
| 49 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 192 | Cái |
| 50 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ - 150 mm (đầu cốt thẻ bài) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 52 | Biển tên cột (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Cái |
| 53 | Biển an toàn (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Cái |
| 54 | Căng lại dây cáp quang chung cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,536 | km |
| I | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây AC120 (1,6 km) | Vật tư thu hồi | 758 | kg |
| 2 | Dây AC95 (3,7 km) | Vật tư thu hồi | 1.437 | kg |
| 3 | Dây TK50 (0,5 km) | Vật tư thu hồi | 259,4 | kg |
| 4 | Xà X1-3Đ (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 44 | kg |
| 5 | Xà X2-4Đ (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 29 | kg |
| 6 | xà X2L-2Đ (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 19 | kg |
| 7 | xà X2K-3CN (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 41 | kg |
| 8 | xà X2-4CN (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 27 | kg |
| 9 | xà X1L-1Đ (08 bộ) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 10 | xà X1-2Đ (08 bộ) | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 11 | xà XB-1Đ (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 6 | kg |
| 12 | xà X2L-6Đ (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 39 | kg |
| 13 | xà XII-6CN (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 40 | kg |
| 14 | xà X2L-2CN (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 19 | kg |
| 15 | xà X2-6CN+1Đ (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 80 | kg |
| 16 | Tháo hạ chụp cột (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 54 | kg |
| 17 | Sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 48 | quả |
| 18 | Ty sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 19 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV | Vật tư thu hồi | 33 | chuỗi |
| 20 | Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh | Vật tư thu hồi | 132 | kg |
| 21 | Chuỗi néo polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 24 | chuỗi |
| 22 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 23 | Chuỗi đỡ dây chống sét + phụ kiện | Vật tư thu hồi | 5 | chuỗi |
| 24 | Chuỗi néo dây chống sét + phụ kiện | Vật tư thu hồi | 7 | chuỗi |
| 25 | Cột LT16 | Vật tư thu hồi | 4 | cột |
| 26 | Cột LT12 | Vật tư thu hồi | 3 | cột |
| 27 | Cột K11m | Vật tư thu hồi | 1 | cột |
| 28 | Cột LT14 | Vật tư thu hồi | 5 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi