Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Phương Chiểu thành phố Hưng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HƯNG YÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trạm y tế xã Phương Chiểu thành phố Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phương Chiểu(từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư mới trên địa bàn xã Phương Chiểu) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 19:30:00 đến ngày 2021-02-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,409,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3965 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7395 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,96 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2542 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5642 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8584 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9476 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7514 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0749 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9819 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,1137 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,0171 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3602 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3559 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,634 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0115 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 25 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,622 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,855 | m2 |
| 27 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6323 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4178 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 (chiếm khoảng 70%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7612 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công (chiếm khoảng 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,4779 | m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,3264 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | 100m3/1km |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5251 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1456 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6598 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1484 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6847 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6587 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3032 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3032 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1804 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0294 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9699 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8304 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8334 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9433 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8759 | 100m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,001 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2208 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3602 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0794 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3746 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5219 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5204 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8951 | 100m2 |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1441 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,0105 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5647 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4216 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9907 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734,938 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.032,3072 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9808 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,968 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,5412 | m2 |
| 72 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,472 | m2 |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,64 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,27 | m |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4618 | 100m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3387 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3387 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,0278 | 1m2 |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9409 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,08 | m |
| 81 | Nẹp chống bão 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,7602 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,7602 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh, mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5334 | m2 |
| 85 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7894 | m3 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,7536 | m3 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch Granit (hai lớp mờ nhám kích thước 600x600m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,3618 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch Ceramic (nhóm BIII, kích thước 300x300mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,8392 | m2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột gạch (nhóm BIII, Ceramic 450x300mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 711,732 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột gạch Granit 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3616 | m2 |
| 91 | Gia công lan can, lam chắn nắng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2766 | tấn |
| 92 | Lắp dựng lan can, lam chắn nắng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6524 | m2 |
| 93 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6234 | m3 |
| 94 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2666 | m3 |
| 95 | Trát bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2156 | m2 |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1676 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,048 | m2 |
| 98 | Gia công lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1158 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1558 | m2 |
| 100 | Thang sắt lên mái D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 101 | Nắp đậy thang mèo (Tôn mạ kẽm dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,2136 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 537,5092 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136,3908 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 894,5128 | m2 |
| 106 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4738 | m2 |
| 107 | Cửa đi hệ EUA-450, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính trắng 5mm (phôi kính Việt - Nhật), phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,75 | m2 |
| 108 | Hệ cửa sổ lùa EUA-2600, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính trắng 5mm (phôi kính Việt - Nhật), phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,92 | m2 |
| 109 | Hệ vách NH-76, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính trắng 5mm (phôi kính Việt - Nhật), phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,2204 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,67 | m2 |
| 111 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,66 | m2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5604 | m2 |
| 113 | Gia công hoa sắt inox 304 cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5687 | tấn |
| 114 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | m2 |
| 115 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact HPL Loại 1- Xuất xứ Trung Quốc- | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5092 | m2 |
| 116 | Chân inox 304 - Cao 100, kẹp 12 tăng chỉnh lên 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 117 | Bản lề cánh bướm inox 304 cốt lớn 3 lỗ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Tay nắm inox 304 loại dày: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Hèm cửa: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m |
| 120 | U Nhôm gắn tường : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,6 | m |
| 121 | Thanh nóc: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,14 | m |
| 122 | Chữ INOX tráng gương cao 300 (1 bộ chữ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt tủ điện kích thước 450x300x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 124 | Lắp đặt hộp atomat nổi nhựa 4MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 125 | Lắp đặt hộp atomat nổi nhựa 2MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 126 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 134 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 140 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 145 | Hộp chia ngả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.530 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 148 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt lavabo 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa inox 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Máy bơm nước GP 129JXK NV5, công xuất 125W, chiều cao đẩy 21m, lưu lượng 1800 lít/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 163 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa có ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 172 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 174 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 182 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 198 | Ống thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 201 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 202 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 207 | Bình chữa cháy xách tay bột MFZ8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 208 | Bình chữa cháy xách tay khí CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bình |
| 209 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 210 | Tủ đặt bình chữa cháy âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 211 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 213 | Quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 214 | Hóa chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| 215 | Chân bật D16-Z60x120x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 216 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,112 | 1m3 |
| 217 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 218 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 219 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 220 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi