Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 900 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 21:00:00 đến ngày 2021-02-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,623,398,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP NGHĨA TRANG (SAN NỀN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phát rừng loại III bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | 194,2135 | 100m2 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 512,2233 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 219,5243 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 512,2233 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 219,5243 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (dày 12cm) | 1,5821 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,0476 | 1m3 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 5,9364 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | 19,9044 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | 44,2902 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 93 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | 50,22 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng lan can thép ống | 6 | bộ | |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 13,2569 | 100m3 | |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 69,773 | 1m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,5978 | 100m3 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 45,34 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,0928 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 108,82 | m3 | |
| 20 | Xây rãnh bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 174,4 | m3 | |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.447,52 | m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ mũ mố | 7,01 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 49 | m3 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,9937 | 100m2 | |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,6562 | tấn | |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 61,64 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 872 | cái | |
| 28 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,3468 | 100m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,825 | 1m3 | |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0842 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,2808 | 100m3 | |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,08 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,108 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,24 | m3 | |
| 35 | Xây hố ga bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,51 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,3 | m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1387 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,91 | m3 | |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0972 | 100m2 | |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,3885 | tấn | |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,46 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 30 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀO NGHĨA TRANG | |||
| 1 | Đào đãnh cấp đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,4596 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 3,253 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 148,7975 | 100m3 | |
| 4 | Đào rãnh, chiều rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 1,6614 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8,744 | 1m3 | |
| 6 | Đào khuôn đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 1,3811 | 100m3 | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 63,7704 | 100m3 | |
| 8 | Đào rãnh, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 0,7369 | 100m3 | |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 3,8785 | 1m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 3,2507 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,4596 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 150,5486 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 65,9271 | 100m3 | |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 273,2865 | 100m3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1438 | 100m3 | |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 1,441 | 100m2 | |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,6688 | 100m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 2,037 | 100m2 | |
| 19 | Bạt lót chống mất nước | 2.668,83 | m2 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 400,32 | m3 | |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 1,8117 | 100m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,535 | 1m3 | |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 16,091 | 100m2 | |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 29,8 | m3 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 160,9 | m3 | |
| 26 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,1451 | 100m3 | |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,7635 | 1m3 | |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3752 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 6,64 | m3 | |
| 30 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 1,6303 | 100m3 | |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8,5805 | 1m3 | |
| 32 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | 1,65 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | 6,98 | m3 | |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | 29,85 | m3 | |
| 35 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | 30,57 | m3 | |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,68 | m3 | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0647 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | 6 | cái | |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 9,24 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | 1,1467 | 100m2 | |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,3718 | tấn | |
| 42 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,62 | m3 | |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | 22 | cái | |
| 44 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | 114,67 | m2 | |
| 45 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,572 | 100m3 | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 53,7265 | 1m3 | |
| 47 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 10,208 | 100m3 | |
| 48 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,463 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 4,5721 | 100m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 6,4 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | 231 | m3 | |
| 52 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | 183 | m3 | |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9 | m3 | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | 0,48 | 100 m | |
| 55 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0181 | 100m3 | |
| 56 | Vải địa kỹ thuật gia cố | 0,036 | 100m2 | |
| 57 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,8037 | 100m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 7,92 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ SẮP LỄ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,5313 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,2531 | m3 | |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 1,2056 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,0726 | m3 | |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 2,2096 | m3 | |
| 6 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 1,36 | m2 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,4704 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | 16,4704 | m2 | |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,6531 | 1m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,1719 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | 0,1352 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | 0,2416 | m3 | |
| 13 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 1,9143 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,049 | m2 | |
| 15 | Ốp tường gạch thẻ | 1,164 | m2 | |
| 16 | Chữ bằng đồng biển tên nghĩa trang | 1 | Bộ | |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (20%) | 51,624 | 1m3 | |
| 18 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) | 2,065 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 36,8743 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | 89,2745 | m3 | |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | 30,4975 | m3 | |
| 22 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | 85,5574 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,09 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,109 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,8599 | tấn | |
| 26 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 110,978 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 1.843,152 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 272,826 | m2 | |
| 29 | Đắp mũ tường | 492,79 | m2 | |
| 30 | Đắp đầu trụ cột | 197 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | 2.115,978 | m2 | |
| 32 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3, 10% (đào rộng ra mỗi bên 0,3; mở mái taluy 1/0,5) | 23,3991 | 1m3 | |
| 33 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%) (đào rộng ra mỗi bên 0,3; mở mái taluy 1/0,5) | 1,9602 | 100m3 | |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,7037 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0608 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 0,1204 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | 5,2856 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,3454 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1649 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3404 | tấn | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,816 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4816 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1144 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,841 | tấn | |
| 45 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | 2,736 | m3 | |
| 46 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | 2,5463 | m3 | |
| 47 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,1518 | 100m3 | |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | 3,657 | m3 | |
| 49 | Ốp gạch thẻ chân móng | 9,063 | m2 | |
| 50 | Láng granitô cầu thang | 11,1028 | m2 | |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2114 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0371 | 100m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,026 | tấn | |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | 1,576 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,3152 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1136 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3344 | tấn | |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,492 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3436 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1372 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,478 | tấn | |
| 62 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, sỏi 1x2 | 4,307 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3861 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,2767 | tấn | |
| 65 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 16,7058 | m3 | |
| 66 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,1316 | m3 | |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,3369 | m3 | |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | 0,6976 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6976 | tấn | |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,9562 | 1m2 | |
| 71 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 0,485 | 100m2 | |
| 72 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 7,68 | m2 | |
| 73 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 7,68 | m2 | |
| 74 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 (Gạch lát nền Tasa) | 38,636 | m2 | |
| 75 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 0,5712 | m2 | |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 92,5312 | m2 | |
| 77 | Trát mặt trong sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 12,851 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 77,586 | m2 | |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 9,8778 | m2 | |
| 80 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 6,7228 | m2 | |
| 81 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 34,45 | m2 | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 46,62 | m | |
| 83 | Đắp chân, đầu cột | 2 | m2 | |
| 84 | Đắp trụ cột, dầm chắn nắng | 9,92 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,8778 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,1728 | m2 | |
| 87 | Sản xuất cửa thép hộp (bao gồm cả phụ kiện + sơn cửa) | 12,96 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,96 | m2 | |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0361 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,203 | m2 | |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,8544 | 1m2 | |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 93 | Tủ điện KT 400x250x200 | 1 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 96 | Đế âm tường | 6 | chiếc | |
| 97 | Lắp đặt hộp nối 80x80x50 | 1 | hộp | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 1x0,4mm2 | 70 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 15 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 17 | m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn fi 20 | 42 | m | |
| 102 | Lắp đặt các automat 2P-40 | 1 | m | |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 104 | Móc treo quạt trần | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi