Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208919-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210208849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 900 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 21:00:00 đến ngày 2021-02-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,623,398,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP NGHĨA TRANG (SAN NỀN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, THOÁT NƯỚC)
1 Phát rừng loại III bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây 194,2135 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III 512,2233 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV 219,5243 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 512,2233 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV 219,5243 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (dày 12cm) 1,5821 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,0476 1m3
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 5,9364 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 19,9044 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 44,2902 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 93 m2
12 Lắp dựng lan can sắt 50,22 m2
13 Lắp dựng lan can thép ống 6 bộ
14 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 13,2569 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 69,773 1m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 5,5978 100m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 45,34 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,0928 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 108,82 m3
20 Xây rãnh bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 174,4 m3
21 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1.447,52 m2
22 Ván khuôn gỗ mũ mố 7,01 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 49 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 2,9937 100m2
25 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 4,6562 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 61,64 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 872 cái
28 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 0,3468 100m3
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,825 1m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0842 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,2808 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,08 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,108 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 3,24 m3
35 Xây hố ga bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,51 m3
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 15,3 m2
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1387 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,91 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0972 100m2
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3885 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,46 m3
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 30 cái
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀO NGHĨA TRANG
1 Đào đãnh cấp đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,4596 100m3
2 Đào khuôn đường đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 3,253 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 148,7975 100m3
4 Đào rãnh, chiều rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 1,6614 100m3
5 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 8,744 1m3
6 Đào khuôn đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV 1,3811 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV 63,7704 100m3
8 Đào rãnh, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV 0,7369 100m3
9 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV 3,8785 1m3
10 Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III 3,2507 100m3
11 Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,4596 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 150,5486 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV 65,9271 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 273,2865 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1438 100m3
16 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 1,441 100m2
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 2,6688 100m3
18 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 2,037 100m2
19 Bạt lót chống mất nước 2.668,83 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 400,32 m3
21 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 1,8117 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 9,535 1m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 16,091 100m2
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 29,8 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 160,9 m3
26 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 0,1451 100m3
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,7635 1m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3752 100m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 6,64 m3
30 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 1,6303 100m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 8,5805 1m3
32 Ván khuôn đổ bê tông các loại 1,65 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 6,98 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 29,85 m3
35 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 30,57 m3
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,68 m3
37 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0647 tấn
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy 6 cái
39 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 9,24 m3
40 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy 1,1467 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 0,3718 tấn
42 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,62 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy 22 cái
44 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa 114,67 m2
45 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 0,572 100m3
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 53,7265 1m3
47 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III 10,208 100m3
48 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 5,463 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 4,5721 100m3
50 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 6,4 100m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 231 m3
52 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 183 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9 m3
54 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm 0,48 100 m
55 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,0181 100m3
56 Vải địa kỹ thuật gia cố 0,036 100m2
57 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,8037 100m2
58 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 7,92 m2
C HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ SẮP LỄ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,5313 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,2531 m3
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 1,2056 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,0726 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 2,2096 m3
6 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 1,36 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 16,4704 m2
8 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ 16,4704 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,6531 1m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,1719 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 0,1352 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 0,2416 m3
13 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 1,9143 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 11,049 m2
15 Ốp tường gạch thẻ 1,164 m2
16 Chữ bằng đồng biển tên nghĩa trang 1 Bộ
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (20%) 51,624 1m3
18 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) 2,065 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 36,8743 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 89,2745 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 30,4975 m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 85,5574 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 11,09 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,109 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,8599 tấn
26 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 110,978 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 1.843,152 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 272,826 m2
29 Đắp mũ tường 492,79 m2
30 Đắp đầu trụ cột 197 m2
31 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ 2.115,978 m2
32 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3, 10% (đào rộng ra mỗi bên 0,3; mở mái taluy 1/0,5) 23,3991 1m3
33 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%) (đào rộng ra mỗi bên 0,3; mở mái taluy 1/0,5) 1,9602 100m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 4,7037 m3
35 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0608 100m2
36 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,1204 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 5,2856 m3
38 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,3454 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1649 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3404 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,816 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4816 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1144 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,841 tấn
45 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 2,736 m3
46 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 2,5463 m3
47 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 2,1518 100m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 3,657 m3
49 Ốp gạch thẻ chân móng 9,063 m2
50 Láng granitô cầu thang 11,1028 m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,2114 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0371 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,026 tấn
54 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 1,576 m3
55 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,3152 100m2
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1136 tấn
57 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3344 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,492 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3436 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1372 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,478 tấn
62 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, sỏi 1x2 4,307 m3
63 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3861 100m2
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,2767 tấn
65 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 16,7058 m3
66 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 0,1316 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 0,3369 m3
68 Sản xuất xà gồ thép 0,6976 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép 0,6976 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 42,9562 1m2
71 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 0,485 100m2
72 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 7,68 m2
73 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 7,68 m2
74 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 (Gạch lát nền Tasa) 38,636 m2
75 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 0,5712 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 92,5312 m2
77 Trát mặt trong sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 12,851 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 77,586 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 9,8778 m2
80 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 6,7228 m2
81 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 34,45 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 46,62 m
83 Đắp chân, đầu cột 2 m2
84 Đắp trụ cột, dầm chắn nắng 9,92 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,8778 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,1728 m2
87 Sản xuất cửa thép hộp (bao gồm cả phụ kiện + sơn cửa) 12,96 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 12,96 m2
89 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0361 tấn
90 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,203 m2
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,8544 1m2
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2 bộ
93 Tủ điện KT 400x250x200 1 hộp
94 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
96 Đế âm tường 6 chiếc
97 Lắp đặt hộp nối 80x80x50 1 hộp
98 Lắp đặt dây đơn 1x0,4mm2 70 m
99 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 15 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 17 m
101 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn fi 20 42 m
102 Lắp đặt các automat 2P-40 1 m
103 Lắp đặt quạt trần 1 cái
104 Móc treo quạt trần 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->