Gói thầu: xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210206782-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Ea Kar
Tên gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210203131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 10:46:00 đến ngày 2021-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,817,712,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Vét hữu cơ nền đường, vỉa hè (tuyến + nút giao) bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục 2, chương V 2,4856 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục 2, chương V 2,4856 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I Mục 2, chương V 2,4856 100m3
4 Đào tận dụng trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Mục 2, chương V 2,1163 100m3
5 Đào tận dụng trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp IV Mục 2, chương V 2,915 100m3
6 Đào tận dụng trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp IV Mục 2, chương V 0,9717 100m3
7 Đào nền đường, vỉa hè (tuyến + nút giao) bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục 2, chương V 12,5043 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục 2, chương V 12,5043 100m3
9 Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II Mục 2, chương V 12,5043 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, chương V 5,3124 100m3
11 Lu nền đường đào nguyên thổ, độ chặt K=0,95 Mục 2, chương V 55,1706 100m2
12 Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M300, đá 1x2 Mục 2, chương V 734,05 m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục 2, chương V 36,7027 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục 2, chương V 6,3282 100m3
15 Cốt thép tấm gia cường vị trí tiếp giáp,ĐK ≤18mm Mục 2, chương V 0,0403 tấn
16 Cốt thép tấm gia cường vị trí tiếp giáp, ĐK ≤10mm Mục 2, chương V 0,0051 tấn
17 Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM Mục 2, chương V 1,0322 100m2
18 Bê tông lốc vỉa đá 1*2 mác 250 Mục 2, chương V 115,48 m3
19 Ván khuôn thép thi công vỉa Mục 2, chương V 4,383 100m2
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mục 2, chương V 8 cái
21 Đào đất phạm vi thi công rãnh, đất cấp 3 Mục 2, chương V 3,0224 100m3
22 Đá dăm sạn đệm dày 10cm Mục 2, chương V 17,44 m3
23 Ván khuôn thi công rãnh Mục 2, chương V 6,1936 100m2
24 Bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 Mục 2, chương V 29,08 m3
25 Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 200 Mục 2, chương V 50,79 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, chương V 1,5829 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục 2, chương V 0,9067 100m3
28 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II Mục 2, chương V 0,9067 100m3
29 Ván khuôn tấm đan Mục 2, chương V 0,8962 100m2
30 Bê tông tấm đan loại 1đá 1x2, mác 200 Mục 2, chương V 15,28 m3
31 Bê tông tấm đan loại 2 đá 1x2, mác 250 Mục 2, chương V 3,84 m3
32 Cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm Mục 2, chương V 0,7367 tấn
33 Cốt thép tấm đan đường kính <18mm Mục 2, chương V 2,6623 tấn
34 Thép góc tấm đan Mục 2, chương V 0,6029 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương V 206 1cấu kiện
36 Đào đất phạm vi cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,9988 100m3
37 Đá dăm sạn đệm dày 10cm Mục 2, chương V 6,305 m3
38 Ván khuôn thép đổ bê tông cống Mục 2, chương V 1,6818 100m2
39 Bê tông đáy cống, M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 16,87 m3
40 Bê tông thân cống, M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 23,05 m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, chương V 0,6243 100m3
42 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục 2, chương V 0,3744 100m3
43 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II Mục 2, chương V 0,3744 100m3
44 Ván khuôn tấm bản Mục 2, chương V 0,256 100m2
45 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 Mục 2, chương V 5,16 m3
46 Cốt thép tấm bản đường kính <= 10mm Mục 2, chương V 0,2674 tấn
47 Cốt thép tấm bản đường kính <18mm Mục 2, chương V 0,9433 tấn
48 Thép góc tấm bản Mục 2, chương V 0,7159 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương V 40 1cấu kiện
50 Bê tông phủ mặt cống đá 1*2 M300 Mục 2, chương V 2,11 m3
51 Cốt thép mặt cống; ĐK ≤10mm Mục 2, chương V 0,3894 tấn
52 Cắt bỏ BTCT hố thu - chiều dày 25cm Mục 2, chương V 19,18 m
53 Phá dỡ BTCT hố thu hiện hữu bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục 2, chương V 0,82 m3
54 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6, dày 10 cm Mục 2, chương V 0,55 m3
55 Ván khuôn thép đổ bê tông hố thu Mục 2, chương V 0,2118 100m2
56 Bê tông hố thu đá 1*2 M200 Mục 2, chương V 3,89 m3
57 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép các loại Mục 2, chương V 0,8585 tấn
58 Lắp đặt lưới chắn rác Mục 2, chương V 0,8585 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->