Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa mương Thang Bản, xã Khâm Thành, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210207812-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa mương Thang Bản, xã Khâm Thành, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210206964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 15:11:00 đến ngày 2021-02-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,593,445,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TOÀN BỘ CÔNG TRÌNH
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4305 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 628,6992 1m3
3 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4047 100m3
4 Phá đá bằng thủ công Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,6481 1m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,066 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2639 100m3
7 Cấp phối đất tự nhiên Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.237,9767 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3798 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3798 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3798 100m3/1km
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3886 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7086 100m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 234,2488 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,4056 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 540,4218 m3
16 Xây bó nền đường bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 215,5141 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.917,5714 m2
18 Bạt lót móng mương Bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.852,1996 m2
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,066 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,066 100m3/1km
21 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3412 100m3
22 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3412 100m3/1km
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9,6mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,672 100m
24 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 461,8896 m2
B ĐOẠN A194-A209
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6862 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,4141 1m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,4618 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,407 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 230,4038 m2
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,434 100 m
C TRÀN TRONG MƯƠNG
1 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m3
3 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m2
D KHỐI LƯỢNG CẦU DÂN SINH
1 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m3
2 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,08 m3
3 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,24 m2
4 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,365 100m2
5 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1572 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2621 tấn
7 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->