Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 18:03:00 đến ngày 2021-02-17 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,454,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 136,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,7937 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 96,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TCVN và hồ sơ thiết kế | 31,06 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | TCVN và hồ sơ thiết kế | 142,2 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 28,7998 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,128 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11,749 | m3 |
| 9 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4482 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4482 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,7928 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 31,24 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 22,5715 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 29,393 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18,232 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 28,3505 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình (tận dụng đất đào) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 25,461 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN và hồ sơ thiết kế | 136,527 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11,4518 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,34 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14,6966 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,209 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,0873 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2605 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0373 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2052 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,9604 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,7029 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,3059 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1772 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,6387 | tấn |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,7818 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,052 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,4423 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1461 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,9159 | 100m2 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,1448 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,8055 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,664 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 46,339 | m3 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 94,8 | m2 |
| 44 | Láng granitô cầu thang | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,15 | m2 |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 43,7 | m |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 220,72 | m2 |
| 47 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 120x600 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,2 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 60x200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 23,03 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,92 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14,61 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 171,533 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 61,045 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 146,766 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 273,745 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 267,3139 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 101,6 | m |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | TCVN và hồ sơ thiết kế | 94,8 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 48,76 | m2 |
| 59 | Cửa đi kính cường lực lề hơi (cả phụ kiện, có kính dày 10ly) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,6 | m2 |
| 60 | Cửa đi nhôm kính mờ hệ 1000 (có kính dày 10ly) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,92 | m2 |
| 61 | Cửa đi nhôm kính mờ hệ 1000 (có kính dày 8ly) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,14 | m2 |
| 62 | Cửa sổ nhôm lùa kính cường lực (cả phụ kiện, có kính dày 8ly) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 24 | m2 |
| 63 | Cửa sổ nhôm lùa kính cường lực mờ (cả phụ kiện, có kính dày 8ly) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,1 | m2 |
| 64 | Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 65 | Khóa cửa đi bấm tây bên ngoài | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 66 | Khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng thép vuông 14 sắt mạ kẽm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 31,1 | m2 |
| 67 | Chữ hộp Inox nổi cao 270mm dày 20mm (cả gắn đặt) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 21 | chữ |
| 68 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | TCVN và hồ sơ thiết kế | 189,06 | m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,356 | 100m2 |
| 70 | SXLD bulong M8x8, đường kính D22 dài 40cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 71 | SXLD tăng đơ D16 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 52 | đv |
| 72 | Gia công xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,0108 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,0108 | tấn |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,229 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,229 | tấn |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,498 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác Inox ĐK=120mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 504,2189 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 583,014 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 334,79 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 752,4429 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 282,3019 | 1m2 |
| B | THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đèn trang trí nổi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đèn trang trí âm trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 43 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn trang trí âm trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 40 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Cung cấp và Đèn led dây hắt trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt quạt treo tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt ô cắm đơn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | hộp |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 24 | hộp |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.860 | m |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và Tủ điện sắt gia công sẵn 6-8 MODULE | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa ruột gà (dẫn nước từ dàn lạnh ra ngoài) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi