Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209833-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210209608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 10:44:00 đến ngày 2021-02-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,481,503,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC NGHĨA THUẬN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150,48 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6845 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 133,44 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,7063 m3
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4675 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0841 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0841 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6254 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,54 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,254 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8771 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0977 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7262 tấn
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2765 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,406 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,4659 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3495 m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,08 m3
21 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 m3
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,416 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1115 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9197 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,43 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,2067 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0777 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2408 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8922 tấn
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7056 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,032 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm -chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,3615 m3
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0838 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 100m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,343 100m2
38 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1666 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1183 tấn
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8988 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1739 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3318 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3423 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3206 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,808 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,162 m3
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0777 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2072 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7674 tấn
51 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7056 100m2
52 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,032 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,157 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10x15x25cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,438 m3
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0376 100m2
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0192 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3317 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3318 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6536 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8039 tấn
61 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,464 m3
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,162 m3
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 172,8 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,2 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 189,14 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 582,74 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 164,395 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,86 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 366,7 m2
70 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,8 m
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,848 m2
72 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,96 m3
73 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300,525 m2
74 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,43 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,93 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.188,695 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 241,988 m2
78 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4656 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9023 tấn
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0492 100m2
81 Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,6 m
82 Lan can Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 md
83 Trụ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
85 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,55 m2
86 Phụ kiện cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Bộ
87 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Bộ
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 139,99 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,55 m2
90 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,9 m2
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
95 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
96 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
100 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
105 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
106 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
107 Mặt viền các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
108 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
109 Xà đón điện + sứ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
110 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
111 Vít nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 kg
112 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cây
113 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
114 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
115 Thu nước + chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 m3
117 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 m3
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
119 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
120 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
121 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
122 Cọc đỡ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 168 cái
123 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
124 Mối nối đồng M8x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
125 ổ sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Sơn chống dỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
127 Que hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 kg
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 m3
129 Bình chữa cháy CO2MFZ4 (4kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
130 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
131 Biển tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
132 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7 m3
133 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2 m3
134 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,64 m3
135 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0752 tấn
136 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0803 100m2
137 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,095 m3
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 77 cái
139 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,0625 m3
140 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3125 m3
141 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,125 m3
142 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1281 tấn
143 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1488 100m2
144 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4875 m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,3075 m3
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 162,65 m2
147 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m2
148 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 169,25 m2
B HẠNG MỤC: TRƯỜNG THCS NGHĨA THUẬN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 115,5 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,296 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,32 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,404 m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,404 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4047 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,3148 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,4056 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,893 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1117 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8299 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2964 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,464 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,2213 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,828 m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,4 m3
18 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8375 m3
19 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,536 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1353 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2736 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,041 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,648 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0959 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2752 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8922 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8064 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,608 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,5645 m3
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2302 tấn
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2264 100m2
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,072 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9482 100m2
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1666 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1183 tấn
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,288 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2315 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5248 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7335 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,059 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,498 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,7998 m3
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1042 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3309 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8726 tấn
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8704 100m2
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,841 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5722 100m2
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2518 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2435 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6458 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6018 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2889 tấn
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,604 m3
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,898 m3
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 203,2 m2
60 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,66 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 202,36 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.046,93 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,215 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 195,2625 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 427,78 m2
66 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,2 m
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,2 m
68 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,36 m2
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,172 m3
70 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 429,3725 m2
71 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,29 m2
72 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,93 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.693,7875 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 261,72 m2
75 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9023 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9023 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6416 100m2
78 Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,2 m
79 Lan can Inox cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,8 md
80 Hoa sắt chắn lan can sau Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,19 m2
81 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,25 m2
82 Phụ kiện cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Bộ
83 Thanh lan can hành lang trước kết hợp ống Inox D60 - thanh chống D30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 Bộ
84 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 139,99 m2
85 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,25 m2
86 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,82 m2
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
91 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
92 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
100 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Mặt viền các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
103 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
104 Xà đón điện + sứ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
105 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
106 Vít nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
107 Lắp ống thoát nước PVC D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
108 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
109 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
110 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
111 Thu nước + chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
112 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m3
113 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m3
114 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
115 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 m
116 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
117 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
118 Cọc đỡ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 168 cái
119 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
120 Mối nối đồng M8x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
121 ổ sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
122 Sơn chống dỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
123 Que hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 kg
124 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 m3
125 Bình chữa cháy CO2MFZ4 (4kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
126 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
127 Biển tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
128 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,575 m3
129 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,45 m3
130 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,94 m3
131 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1028 tấn
132 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m2
133 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m3
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1053 tấn
136 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1224 100m2
137 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,224 m3
138 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,528 m3
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 133,44 m2
140 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,16 m2
141 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,067 m3
142 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,32 m3
143 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m3
144 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3639 100m3
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0503 tấn
146 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 tấn
147 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0719 tấn
148 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0128 100m2
149 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0804 100m2
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
151 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4177 m3
152 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,423 m3
153 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,14 m3
154 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1726 tấn
155 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2006 100m2
156 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,006 m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,8114 m3
158 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,3 m2
159 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,72 m2
160 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
161 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
162 Biển cổng trường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
163 Hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 77,56 m2
164 Cổng sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,755 m2
165 Khóa + bản lề cổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
166 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 77,56 m2
167 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,755 m2
168 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 262,62 m2
169 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m3
170 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 459,44 m2
171 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 459,44 m2
172 Lát gạch bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,596 m2
173 Lan can INOX cầu thang + hành lang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,4 md
174 Trụ cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 trụ
175 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,46 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->