Gói thầu: Gói thầu XL-04: Phá dỡ + cải tạo sửa chữa đơn nguyên 4 từ trục A đến E và 20 đến 32, sân đường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210148671-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG KHUÊ
Tên gói thầu Gói thầu XL-04: Phá dỡ + cải tạo sửa chữa đơn nguyên 4 từ trục A đến E và 20 đến 32, sân đường
Số hiệu KHLCNT 20201170904
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 09:17:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,108,158,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Bản vẽ kỹ thuật kèm theo 22,6757 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép nt 0,504 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm nt 6,344 m3
4 Tháo dỡ hoa thoáng nt 381,48 m2
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống nt 105,8197 m3
6 Vận chuyển phế thải nt 1,0582 100m3
B HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III nt 11,96 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 7,9733 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại nt 3,9867 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III nt 0,0399 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 2,63 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 nt 5,426 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 22,7725 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hình bán nguyệt, đá 1x2, mác 200 nt 5,1122 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 nt 22,2216 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,475 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nt 1,1446 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng nt 2,6032 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm nt 1,1428 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 2,0932 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m nt 0,8504 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m nt 0,6532 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,0569 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,2186 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m nt 0,3983 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m nt 0,7625 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m nt 1,3683 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m nt 0,0858 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m nt 1,929 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m nt 0,2689 tấn
25 Khoan lỗ bê tông để cấy thép nt 4,4475 100m
26 Bơm keo vào lỗ khoan nt 444,75 m
27 Quét dung dịch Sika 732 nt 133,425 m2
28 Vệ sinh mặt bê tông nt 133,425 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 114,46 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 260,32 m2
31 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 323,6 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 681,06 m2
C HẠNG MỤC: PHẦN MÁI TÔN, THOÁT NƯỚC MÁI
1 Tháo dỡ mái tôn nt 4,26 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn úp nóc nt 0,2292 100m2
3 Lợp mái tôn sóng vuông 0.45mm nt 4,26 100m2
4 Tôn úp nóc 0.5mm nt 0,2292 100m2
5 Vận chuyển phế thải bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại nt 4,4892 100m2
6 Tháo dỡ máng xối nt 0,162 100m2
7 Máng xối tôn dày 0.8mm nt 0,162 100m2
8 Ống thông dầm D60 nt 0,115 100m
9 Ống thoát nước mưa D90 nt 0,39 100m
10 Cầu chắn rác, phễu thu inox, ống thép và vật tư phụ hoàn thiện chống thấm theo bản vẽ thiết kế nt 8 cái
D HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO TƯỜNG XÂY GẠCH
1 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 nt 10,248 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 104,64 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 104,64 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn mặt trong nhà nt 861,38 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 129,207 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 129,207 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 861,38 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ nt 2.274,99 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 341,2485 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 341,2485 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 2.274,99 m2
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRẦN, DẦM
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần nt 2.479,1725 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 2.479,1725 m2
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO NỀN
1 Phá dỡ nền gạch nt 1.859,7425 m2
2 Phá dỡ lớp vữa nt 1.859,7425 m2
3 Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 nt 41,8033 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 nt 29,2623 m3
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống nt 92,9871 m3
6 Vận chuyển phế thải nt 1,3479 100m3
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 nt 1.850,7225 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit 600x120, vữa XM mác 75 nt 169,704 m2
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỘP GEN, CỘT BÊ TÔNG
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột, trụ nt 500,5 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 500,5 m2
3 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 nt 73,4079 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 738,27 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 576,2587 m2
6 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox nt 162,0113 m2
H HẠNG MỤC: CẢI TẠO LAN CAN HÀNH LANG
1 Tháo dỡ lan can sắt nt 83,6547 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm nt 0,6495 m3
3 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống nt 0,6495 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II nt 0,0065 100m3
5 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 nt 0,629 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 12,58 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 12,58 m2
8 CCLD Lan can inox 304, phụ kiện hoàn thiện theo bản vẽ kiến trúc nt 97,48 m2
9 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 2,992 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 42,24 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 42,24 m2
12 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 nt 9,9 m2
I HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÊ NÔ, BỤC GIẢNG
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần nt 108,4075 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 108,4075 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần nt 132,4425 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 27,555 m2
5 Chống thấm bằng neotex nt 236,605 m2
6 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 nt 236,605 m2
7 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 nt 91,85 m
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm nt 5,76 m3
9 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống nt 5,76 m3
10 Vận chuyển xà bần nt 0,0576 100m3
11 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 nt 42,139 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 205,759 m2
13 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 nt 36 m
14 Đắp phào lồi nt 4 cái
15 Trát gờ trang trí hình chữ nhật nt 63,2 m
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 205,759 m2
17 Khoét lõm trang trí nt 162 m
18 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép nt 10,332 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch nt 3,976 m3
20 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống nt 14,308 m3
21 Vận chuyển phế thải nt 0,1431 100m3
22 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 nt 5,112 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 68,16 m2
J HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỬA VÀ VÁCH KÍNH, HOA SẮT
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 383,4 m2
2 Dặm vá cửa 10% nt 38,34 m2
3 Vệ sinh cửa, làm sạch bề mặt nt 766,8 m2
4 Lắp dựng cửa vào khuôn nt 383,4 m2 cấu kiện
5 Cung cấp cửa nhựa lõi thép kính an toàn 2 lớp, phụ kiện theo bản vẽ kiến trúc nt 85,86 m2
6 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 85,86 m2
7 Tháo dỡ vách kính nt 28,96 m2
8 Dặm vá cửa 10% nt 2,896 m2
9 Vệ sinh cửa, làm sạch bề mặt nt 57,92 m2
10 Vách kính khung nhôm mặt tiền nt 28,96 m2
11 Cung cấp hoa sắt inox nt 180,9 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 180,9 m2
13 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 nt 9,72 m2
14 Cung cấp Cửa và vách bằng thép tấm mạ kẽm đục lỗ, khuôn bao ( chi tiết theo BV thiết kế) nt 15 m2
15 Lắp dựng cửa và vách nt 15 m2
K HẠNG MỤC: CÔNG TÁC KHÁC ( KHE NHIỆT, QUỐC HUY, VẬN CHUYỂN NỘI THẤT)
1 Khe nhiệt chi tiết theo bản vẽ kiến trúc nt 43 m
2 Nẹp đồng V30x30x2.0 chi tiết theo bản vẽ kiến trúc nt 104,5 m
3 Vận chuyển nội thất ( ĐN 4) nt 1 toàn bộ
L HẠNG MỤC: DÀN GIÁO
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m nt 19,0236 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m nt 21,583 100m2
M HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Ống PPR D=63x5.8x4.0 nt 0,4 100m
2 Nối ren ngoài PPR D=63 nt 5 cái
3 Khâu nối PPR D=63 nt 5 cái
N HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tủ điện mặt nhựa 16 MCB ( tủ điện phòng) 335x415x58 nt 2 hộp
2 Tủ điện mặt nhựa 8 MCB ( tủ điện phòng) 280x213x58 nt 20 hộp
3 Tủ điện mặt nhựa 6 MCB ( tủ điện phòng) 212x213x58 nt 1 hộp
4 MCB 3 cực 63A/6Ka nt 2 cái
5 MCB 2 cực 63A/6Ka nt 11 cái
6 MCB 2 cực 50A/6Ka nt 3 cái
7 MCB 2 cực 32A/6Ka nt 6 cái
8 MCB 2 cực 16A/6Ka nt 1 cái
9 MCB 1 cực 20A/4.5Ka nt 57 cái
10 MCB 1 cực 10A/4.5Ka nt 23 cái
11 RCBo 2 cực 30 mmA 16A/4.5Ka nt 23 cái
12 MCB 3 cực 20A/4.5Ka nt 6 cái
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 4X16 mm2 nt 48 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 3X16 mm2 nt 125 m
15 Cáp Cu/PVC 1X16 mm2 nt 48 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 3X10 mm2 nt 90 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 3X6 mm2 nt 170 m
18 Quạt treo tường 35W/220V nt 148 cái
19 Đèn led tube đôi 150x1200 ( 2x18w) nt 226 bộ
20 Đèn led tube đơn 50x1200 (1x18w) nt 36 bộ
21 Đèn pha led ngoài trời lắp se nô + cần đèn 150w/220v nt 4 bộ
22 Ổ cắm đơn loại 3 cực ( mặt nạ 1 lỗ+đế) nt 166 cái
23 Ổ cắm đôi loại 3 cực ( mặt nạ 2 lỗ+đế) nt 54 cái
24 Công tắc đơn 1 cực ( mặt nạ 1 lỗ +đế) nt 7 cái
25 Công tắc đôi 1 cực ( mặt nạ 2 lỗ +đế) nt 24 cái
26 Công tắc ba 1 cực ( mặt nạ 3 lỗ +đế) nt 3 cái
27 Cáp điện 1 lõi CU/PVC 2.5 mm2 nt 1.200 m
28 Cáp điện 1 lõi CU/PVC 1.5 mm2 nt 2.900 m
29 Cáp điện 1 lõi CU/PVC 1x4mm2 nt 2.800 m
30 Ống đi dây PVC d20 nt 1.400 m
31 Ống đi dây PVC d25 nt 1.300 m
32 Ống đồng + bảo ôn nt 180 m
33 Ống đi dây PVC d21 nt 210 m
34 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100x1.5 + nắp nt 210 m
35 Dây E nối đất thang, máng cáp nt 7 cái
36 Phụ kiện treo thang, máng cáp nt 1
37 Tủ sắt sơn tỉnh điện 600x800x150 nt 1 hộp
38 MCB 80A/10Ka nt 1 cái
39 MCB 40A/10Ka nt 1 cái
40 Contactor magentic 150A/220V nt 4 cái
41 Nút ấn on-off nt 1 cái
42 Công tắc 3 cực 10A/250V nt 2 cái
43 Cầu chì 2A nt 3 cái
44 Đèn báo pha 5W/220V nt 5 bộ
45 Trạm nối 12 đường (DOMINO) 150A/220V nt 2 bộ
46 Relay thời gian 60S/220V nt 1 bộ
47 Relay trung gian 10A/220V nt 1 bộ
48 Overload relay 50-20A nt 1 cái
O HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nt 133,92 m3
2 Vận chuyển phế thải nt 1,3392 100m3
3 Nền đầm chặt K90 nt 6,579 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,0965 100m3
5 Ny lông chống mất nước nt 21,93 100m2
6 Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 nt 219,3 m3
7 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ nt 220,9 10m
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II nt 74,3925 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 24,7975 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II nt 0,496 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 nt 11,445 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 nt 61,04 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy nt 6,104 100m2
14 Đào nền nt 14,8 100m3
15 Vận chuyển nt 14,8 100m3
16 Mua đất màu tròng cỏ nt 1.480 m3
17 Trồng cỏ lá gừng nt 20,29 100m2
P HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Hào phòng mối bên ngoài nt 107,2 m3
2 Phun thuốc xử lý mặt nền tầng 1 nt 2.552 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->