Gói thầu: Gói thầu XL-04: Phá dỡ + cải tạo sửa chữa đơn nguyên 4 từ trục A đến E và 20 đến 32, sân đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148671-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG KHUÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-04: Phá dỡ + cải tạo sửa chữa đơn nguyên 4 từ trục A đến E và 20 đến 32, sân đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 09:17:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,108,158,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Bản vẽ kỹ thuật kèm theo | 22,6757 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | nt | 0,504 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | nt | 6,344 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hoa thoáng | nt | 381,48 | m2 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 105,8197 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | nt | 1,0582 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | nt | 11,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 7,9733 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | nt | 3,9867 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | nt | 0,0399 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,63 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | nt | 5,426 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 22,7725 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hình bán nguyệt, đá 1x2, mác 200 | nt | 5,1122 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | nt | 22,2216 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,475 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | nt | 1,1446 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 2,6032 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | nt | 1,1428 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 2,0932 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,8504 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,6532 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0569 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,2186 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,3983 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,7625 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,3683 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,0858 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,929 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,2689 | tấn |
| 25 | Khoan lỗ bê tông để cấy thép | nt | 4,4475 | 100m |
| 26 | Bơm keo vào lỗ khoan | nt | 444,75 | m |
| 27 | Quét dung dịch Sika 732 | nt | 133,425 | m2 |
| 28 | Vệ sinh mặt bê tông | nt | 133,425 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 114,46 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 260,32 | m2 |
| 31 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 323,6 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 681,06 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN MÁI TÔN, THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | nt | 4,26 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn úp nóc | nt | 0,2292 | 100m2 |
| 3 | Lợp mái tôn sóng vuông 0.45mm | nt | 4,26 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc 0.5mm | nt | 0,2292 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | nt | 4,4892 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ máng xối | nt | 0,162 | 100m2 |
| 7 | Máng xối tôn dày 0.8mm | nt | 0,162 | 100m2 |
| 8 | Ống thông dầm D60 | nt | 0,115 | 100m |
| 9 | Ống thoát nước mưa D90 | nt | 0,39 | 100m |
| 10 | Cầu chắn rác, phễu thu inox, ống thép và vật tư phụ hoàn thiện chống thấm theo bản vẽ thiết kế | nt | 8 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO TƯỜNG XÂY GẠCH | |||
| 1 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 10,248 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 104,64 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 104,64 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn mặt trong nhà | nt | 861,38 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 129,207 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 129,207 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 861,38 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | nt | 2.274,99 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 341,2485 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 341,2485 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 2.274,99 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRẦN, DẦM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | nt | 2.479,1725 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 2.479,1725 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | nt | 1.859,7425 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa | nt | 1.859,7425 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | nt | 41,8033 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | nt | 29,2623 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 92,9871 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | nt | 1,3479 | 100m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 | nt | 1.850,7225 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit 600x120, vữa XM mác 75 | nt | 169,704 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỘP GEN, CỘT BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột, trụ | nt | 500,5 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 500,5 | m2 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 73,4079 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 738,27 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 576,2587 | m2 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | nt | 162,0113 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: CẢI TẠO LAN CAN HÀNH LANG | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can sắt | nt | 83,6547 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | nt | 0,6495 | m3 |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 0,6495 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | nt | 0,0065 | 100m3 |
| 5 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 0,629 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 12,58 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 12,58 | m2 |
| 8 | CCLD Lan can inox 304, phụ kiện hoàn thiện theo bản vẽ kiến trúc | nt | 97,48 | m2 |
| 9 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 2,992 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 42,24 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 42,24 | m2 |
| 12 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 9,9 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÊ NÔ, BỤC GIẢNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | nt | 108,4075 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 108,4075 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | nt | 132,4425 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 27,555 | m2 |
| 5 | Chống thấm bằng neotex | nt | 236,605 | m2 |
| 6 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 236,605 | m2 |
| 7 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 91,85 | m |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | nt | 5,76 | m3 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 5,76 | m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần | nt | 0,0576 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 42,139 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 205,759 | m2 |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 36 | m |
| 14 | Đắp phào lồi | nt | 4 | cái |
| 15 | Trát gờ trang trí hình chữ nhật | nt | 63,2 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 205,759 | m2 |
| 17 | Khoét lõm trang trí | nt | 162 | m |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | nt | 10,332 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch | nt | 3,976 | m3 |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 14,308 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | nt | 0,1431 | 100m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,112 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 68,16 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỬA VÀ VÁCH KÍNH, HOA SẮT | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 383,4 | m2 |
| 2 | Dặm vá cửa 10% | nt | 38,34 | m2 |
| 3 | Vệ sinh cửa, làm sạch bề mặt | nt | 766,8 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa vào khuôn | nt | 383,4 | m2 cấu kiện |
| 5 | Cung cấp cửa nhựa lõi thép kính an toàn 2 lớp, phụ kiện theo bản vẽ kiến trúc | nt | 85,86 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 85,86 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách kính | nt | 28,96 | m2 |
| 8 | Dặm vá cửa 10% | nt | 2,896 | m2 |
| 9 | Vệ sinh cửa, làm sạch bề mặt | nt | 57,92 | m2 |
| 10 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | nt | 28,96 | m2 |
| 11 | Cung cấp hoa sắt inox | nt | 180,9 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 180,9 | m2 |
| 13 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 9,72 | m2 |
| 14 | Cung cấp Cửa và vách bằng thép tấm mạ kẽm đục lỗ, khuôn bao ( chi tiết theo BV thiết kế) | nt | 15 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa và vách | nt | 15 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC KHÁC ( KHE NHIỆT, QUỐC HUY, VẬN CHUYỂN NỘI THẤT) | |||
| 1 | Khe nhiệt chi tiết theo bản vẽ kiến trúc | nt | 43 | m |
| 2 | Nẹp đồng V30x30x2.0 chi tiết theo bản vẽ kiến trúc | nt | 104,5 | m |
| 3 | Vận chuyển nội thất ( ĐN 4) | nt | 1 | toàn bộ |
| L | HẠNG MỤC: DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | nt | 19,0236 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | nt | 21,583 | 100m2 |
| M | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống PPR D=63x5.8x4.0 | nt | 0,4 | 100m |
| 2 | Nối ren ngoài PPR D=63 | nt | 5 | cái |
| 3 | Khâu nối PPR D=63 | nt | 5 | cái |
| N | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điện mặt nhựa 16 MCB ( tủ điện phòng) 335x415x58 | nt | 2 | hộp |
| 2 | Tủ điện mặt nhựa 8 MCB ( tủ điện phòng) 280x213x58 | nt | 20 | hộp |
| 3 | Tủ điện mặt nhựa 6 MCB ( tủ điện phòng) 212x213x58 | nt | 1 | hộp |
| 4 | MCB 3 cực 63A/6Ka | nt | 2 | cái |
| 5 | MCB 2 cực 63A/6Ka | nt | 11 | cái |
| 6 | MCB 2 cực 50A/6Ka | nt | 3 | cái |
| 7 | MCB 2 cực 32A/6Ka | nt | 6 | cái |
| 8 | MCB 2 cực 16A/6Ka | nt | 1 | cái |
| 9 | MCB 1 cực 20A/4.5Ka | nt | 57 | cái |
| 10 | MCB 1 cực 10A/4.5Ka | nt | 23 | cái |
| 11 | RCBo 2 cực 30 mmA 16A/4.5Ka | nt | 23 | cái |
| 12 | MCB 3 cực 20A/4.5Ka | nt | 6 | cái |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4X16 mm2 | nt | 48 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3X16 mm2 | nt | 125 | m |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1X16 mm2 | nt | 48 | m |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3X10 mm2 | nt | 90 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3X6 mm2 | nt | 170 | m |
| 18 | Quạt treo tường 35W/220V | nt | 148 | cái |
| 19 | Đèn led tube đôi 150x1200 ( 2x18w) | nt | 226 | bộ |
| 20 | Đèn led tube đơn 50x1200 (1x18w) | nt | 36 | bộ |
| 21 | Đèn pha led ngoài trời lắp se nô + cần đèn 150w/220v | nt | 4 | bộ |
| 22 | Ổ cắm đơn loại 3 cực ( mặt nạ 1 lỗ+đế) | nt | 166 | cái |
| 23 | Ổ cắm đôi loại 3 cực ( mặt nạ 2 lỗ+đế) | nt | 54 | cái |
| 24 | Công tắc đơn 1 cực ( mặt nạ 1 lỗ +đế) | nt | 7 | cái |
| 25 | Công tắc đôi 1 cực ( mặt nạ 2 lỗ +đế) | nt | 24 | cái |
| 26 | Công tắc ba 1 cực ( mặt nạ 3 lỗ +đế) | nt | 3 | cái |
| 27 | Cáp điện 1 lõi CU/PVC 2.5 mm2 | nt | 1.200 | m |
| 28 | Cáp điện 1 lõi CU/PVC 1.5 mm2 | nt | 2.900 | m |
| 29 | Cáp điện 1 lõi CU/PVC 1x4mm2 | nt | 2.800 | m |
| 30 | Ống đi dây PVC d20 | nt | 1.400 | m |
| 31 | Ống đi dây PVC d25 | nt | 1.300 | m |
| 32 | Ống đồng + bảo ôn | nt | 180 | m |
| 33 | Ống đi dây PVC d21 | nt | 210 | m |
| 34 | Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100x1.5 + nắp | nt | 210 | m |
| 35 | Dây E nối đất thang, máng cáp | nt | 7 | cái |
| 36 | Phụ kiện treo thang, máng cáp | nt | 1 | lô |
| 37 | Tủ sắt sơn tỉnh điện 600x800x150 | nt | 1 | hộp |
| 38 | MCB 80A/10Ka | nt | 1 | cái |
| 39 | MCB 40A/10Ka | nt | 1 | cái |
| 40 | Contactor magentic 150A/220V | nt | 4 | cái |
| 41 | Nút ấn on-off | nt | 1 | cái |
| 42 | Công tắc 3 cực 10A/250V | nt | 2 | cái |
| 43 | Cầu chì 2A | nt | 3 | cái |
| 44 | Đèn báo pha 5W/220V | nt | 5 | bộ |
| 45 | Trạm nối 12 đường (DOMINO) 150A/220V | nt | 2 | bộ |
| 46 | Relay thời gian 60S/220V | nt | 1 | bộ |
| 47 | Relay trung gian 10A/220V | nt | 1 | bộ |
| 48 | Overload relay 50-20A | nt | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | nt | 133,92 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | nt | 1,3392 | 100m3 |
| 3 | Nền đầm chặt K90 | nt | 6,579 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,0965 | 100m3 |
| 5 | Ny lông chống mất nước | nt | 21,93 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 | nt | 219,3 | m3 |
| 7 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | nt | 220,9 | 10m |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 74,3925 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 24,7975 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,496 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | nt | 11,445 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | nt | 61,04 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | nt | 6,104 | 100m2 |
| 14 | Đào nền | nt | 14,8 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển | nt | 14,8 | 100m3 |
| 16 | Mua đất màu tròng cỏ | nt | 1.480 | m3 |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | nt | 20,29 | 100m2 |
| P | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Hào phòng mối bên ngoài | nt | 107,2 | m3 |
| 2 | Phun thuốc xử lý mặt nền tầng 1 | nt | 2.552 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi