Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 12:37:00 đến ngày 2021-02-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,721,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8578 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 84,1948 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 2,9067 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 57,972 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 29,1596 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3168 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 5,962 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 92,6094 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 559,847 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 208,5 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 19,5629 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,9916 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | nt | 374 | cái |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 1,459 | tấn |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | nt | 86,4 | 100m |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 46,08 | m3 |
| 17 | Mua cống D500 | nt | 25 | md |
| 18 | Đế cống | nt | 50 | cái |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | nt | 50 | cái |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | nt | 25 | cái |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | nt | 25 | cái |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | nt | 128 | cái |
| 23 | Mua cống hộp KT 1500x1500 | nt | 128 | cái |
| 24 | San nền bằng đất phối đối | nt | 43.866,06 | 0.0 |
| 25 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 438,66 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 5,3795 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 1,7933 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 44,829 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 1,172 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 106,4469 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 79,2858 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 27,0732 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,6408 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 95,7733 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 70,1386 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 85,3589 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 12,698 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,0794 | 100m2 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 11,28 | 1m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 3,76 | m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,128 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0332 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,8183 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | nt | 0,0898 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,4553 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2155 | 100m2 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 15,0106 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1.028,8843 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 2.778,0272 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | nt | 7.296,16 | m |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3.860,84 | m2 |
| 52 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 | nt | 233,584 | m2 |
| 53 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 4,025 | m2 |
| 54 | Sản xuất và lắp đặt hộp chữ nổi mê ca | nt | 1 | bộ |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 3,4075 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 111,39 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 77,973 | 1m2 |
| 58 | Nhân công kẻ hèm rãnh | nt | 40 | công |
| 59 | Sản xuất cửa Inox 304 thành phẩm | nt | 905 | kg |
| 60 | Chốt inox hãm | nt | 12 | cái |
| 61 | Bản lề cối inox | nt | 36 | bộ |
| 62 | Gong Inox | nt | 30 | bộ |
| 63 | Khóa Việt tiệp | nt | 4 | cái |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,821 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 5,713 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,519 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi