Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Thuần Mỹ, xã Hòa Phong

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209248-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Thuần Mỹ, xã Hòa Phong
Số hiệu KHLCNT 20210208763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 09:03:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,127,482,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (TT 80% KL) HSTK/BVTC 1,0548 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (TT 20% KL) HSTK/BVTC 26,37 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II HSTK/BVTC 93,3 100m
4 Đắp cát phủ đầu cọc HSTK/BVTC 0,1493 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,2848 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 17,5952 m3
7 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 0,6858 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 1,6855 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 1,5925 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 0,5965 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 51,9096 m3
12 Ván khuôn gỗ cổ cột HSTK/BVTC 0,6384 100m2
13 Lắp dựng cổ cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,089 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 1,237 tấn
15 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 4,4022 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 51,723 m3
17 Ván khuôn gỗ giằng tường HSTK/BVTC 0,2828 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2181 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 3,112 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,4395 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,879 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,879 100m3/1km
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 6,169 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 29,619 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 1,7173 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,1939 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 1,959 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 10,2973 m3
29 Ván khuôn gỗ dầm mái HSTK/BVTC 0,7681 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,2811 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 1,0473 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,2963 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 2,7681 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 2,1257 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 8,6371 m3
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 31,7894 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 79,561 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 18,1243 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,018 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,2469 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,074 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1406 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,8287 m3
44 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 69,7344 m
45 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSTK/BVTC 54,26 m
46 Đắp con bọ trên cửa đi HSTK/BVTC 2 con
47 Đắp con bọ trên cửa sổ HSTK/BVTC 4 con
48 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 393,5185 m2
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 368,18 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 76,81 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 276,81 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 132,2213 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 525,7398 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 721,8 m2
55 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm HSTK/BVTC 320,3388 m2
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 5,4692 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 41,8713 m3
58 Lát đá bậc tam cấp HSTK/BVTC 86,1152 m2
59 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 24,2785 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 24,2785 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 315,4578 1m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn LD màu đỏ 0,42mm HSTK/BVTC 2,9768 100m2
63 Tôn úp nóc khổ 600 HSTK/BVTC 43,446 m
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,187 100m3
65 Lát gạch lá nem 30x30cm HSTK/BVTC 78,466 m2
66 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 73,4784 m2
67 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 (Đã bao gồm khung xương) HSTK/BVTC 212,4864 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 41,59 m2
69 Cửa đi: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 18,91 m2
70 Cửa sổ: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,5mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 22,68 m2
71 Khóa cửa đi tay nắm (Khóa Việt-Tiệp) HSTK/BVTC 4 bộ
72 Cremon cửa đi HSTK/BVTC 2 bộ
73 Cremon cửa sổ HSTK/BVTC 9 bộ
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 1,2805 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 15,12 1m2
76 Sơn tĩnh điện HSTK/BVTC 865,09 kg
77 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 36,145 m2
78 Tủ điện tổng 500x300x150 HSTK/BVTC 1 hộp
79 Lắp đặt các automat 1 pha 75A HSTK/BVTC 1 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 60A HSTK/BVTC 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 10A HSTK/BVTC 6 cái
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 160x160x80 HSTK/BVTC 12 hộp
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 2 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 8 cái
85 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 17 cái
86 Đế âm tường HSTK/BVTC 27 hộp
87 Lắp đặt đèn sát trần D300 bóng compact 18W HSTK/BVTC 10 bộ
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSTK/BVTC 23 bộ
89 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 12 cái
90 Móc treo quạt trần HSTK/BVTC 12 cái
91 Giá đặt loa HSTK/BVTC 6 bộ
92 Lắp đặt dây âm thanh Poly Speaker SP 100 HSTK/BVTC 265 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 400 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 80 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 10 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 30 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK/BVTC 50 m
98 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm HSTK/BVTC 350 m
99 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 60 m
100 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm HSTK/BVTC 30 m
101 Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác D75 HSTK/BVTC 11 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm HSTK/BVTC 0,65 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm HSTK/BVTC 0,06 100m
104 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm HSTK/BVTC 22 cái
105 Măng sông nhựa D75 HSTK/BVTC 22 cái
106 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 1,76 1m3
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,76 100m3
108 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m HSTK/BVTC 2 cái
109 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 HSTK/BVTC 3 cọc
110 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 50 m
111 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm HSTK/BVTC 45 m
112 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 3 điểm
113 Chân bật thép D16Z60x120x60 HSTK/BVTC 24 cái
114 Lắp đặt quả nậm sứ gốm tráng men HSTK/BVTC 2 quả
115 Lắp đặt thép dẹt 40x4 HSTK/BVTC 3 M
116 Xi măng HSTK/BVTC 18 kg
117 Cát vàng HSTK/BVTC 0,05 m3
118 Hóa chất làm giảm điện trở Gem HSTK/BVTC 1 bao
119 Bình cứu hỏa MFZ8 HSTK/BVTC 2 bình
120 Bình khí CO2 HSTK/BVTC 2 bình
121 Hộp đựng bình cứu hỏa HSTK/BVTC 2 Hộp
122 Nội quy tiêu lệnh HSTK/BVTC 2 Bảng
123 Ghế hội trường 580(640-740)xH1000 (Tương đương chất lượng ghế Hòa Phát) HSTK/BVTC 160 bộ
124 Bàn hội trường 1420x600xH760 (Tương đương chất lượng bàn hội trường Hòa Phát) HSTK/BVTC 4 bộ
125 Bục phát biểu 750x500xH1200 (Chất liệu gỗ tự nhiên) HSTK/BVTC 1 bộ
126 Bục để tượng bác hồ 800x500xH1200 (Chất liệu gỗ tự nhiên) HSTK/BVTC 1 bộ
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II HSTK/BVTC 23,3757 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0779 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1559 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1559 100m3/1km
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 1,8813 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,1072 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,056 m3
8 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,0863 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0489 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0668 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 0,9882 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0348 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 1,1608 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,3805 m3
15 Ván khuôn gỗ dầm mái HSTK/BVTC 0,0992 100m2
16 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 0,2064 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0164 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1312 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,1786 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 2,9272 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK/BVTC 0,054 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0208 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 0,2585 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,1388 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 61,5508 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 92,3584 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,92 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 20,64 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 184,4692 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic chống chơn KT 300x300mm HSTK/BVTC 12,0271 m2
31 Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 300x450 HSTK/BVTC 66,725 m2
32 Lát nền, sàn gạch men kính KT 300x300mm HSTK/BVTC 0,7848 m2
33 Cửa đi: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 5,85 m2
34 Cửa sổ: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,5mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 2,44 m2
35 Khóa cửa đi tay nắm (Khóa Việt-Tiệp) HSTK/BVTC 4 bộ
36 Cremon cửa đi HSTK/BVTC 4 bộ
37 Cremon cửa sổ HSTK/BVTC 6 bộ
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 8,29 m2
39 Tủ điện tổng 600x400x180 HSTK/BVTC 1 hộp
40 Lắp đặt các automat 1 pha 50A HSTK/BVTC 1 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A HSTK/BVTC 1 cái
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 HSTK/BVTC 4 hộp
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 2 cái
44 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 2 cái
45 Đế âm tường HSTK/BVTC 3 hộp
46 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250 bóng 25W HSTK/BVTC 6 bộ
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 45 m
48 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 30 m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm HSTK/BVTC 0,065 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm HSTK/BVTC 0,122 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm HSTK/BVTC 0,06 100m
52 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm HSTK/BVTC 2 cái
53 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSTK/BVTC 3 cái
54 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm HSTK/BVTC 1 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn HSTK/BVTC 14 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn HSTK/BVTC 3 cái
57 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm HSTK/BVTC 1 cái
58 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm HSTK/BVTC 2 cái
59 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm HSTK/BVTC 2 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm HSTK/BVTC 3 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm HSTK/BVTC 2 cái
62 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 32mm HSTK/BVTC 4 cái
63 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 25mm HSTK/BVTC 2 cái
64 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm HSTK/BVTC 3 cái
65 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm HSTK/BVTC 1 cái
66 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm HSTK/BVTC 2 cái
67 Lắp đặt van phao điện ĐK 25mm HSTK/BVTC 1 cái
68 Lắp đặt van 1 chiều + rọ bơm, ĐK 32mm HSTK/BVTC 1 cái
69 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong, ĐK 20mm HSTK/BVTC 5 cái
70 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (bể ngang) HSTK/BVTC 1 bể
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
73 Lắp đặt xí bệt HSTK/BVTC 2 bộ
74 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm HSTK/BVTC 2 cái
75 Lắp đặt gương soi HSTK/BVTC 1 cái
76 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh HSTK/BVTC 2 cái
77 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSTK/BVTC 2 cái
78 Máy bơm điện LD; Q=3m3/h- h=10m HSTK/BVTC 1 cái
79 Băng tan HSTK/BVTC 10 cuộn
80 Đai thép không gỉ + vít, nở nhựa HSTK/BVTC 6 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSTK/BVTC 0,015 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,046 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm HSTK/BVTC 0,239 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm HSTK/BVTC 0,057 100m
85 Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60 HSTK/BVTC 1 cái
86 Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42 HSTK/BVTC 1 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSTK/BVTC 1 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSTK/BVTC 2 cái
89 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm HSTK/BVTC 1 cái
90 Lắp đặt chếch 110 HSTK/BVTC 1 cái
91 Lắp đặt chếch 90 HSTK/BVTC 2 cái
92 Lắp đặt chếch 60 HSTK/BVTC 12 cái
93 Lắp đặt chếch 42 HSTK/BVTC 2 cái
94 Cút nhựa 110 HSTK/BVTC 1 cái
95 Cút nhựa 90 HSTK/BVTC 2 cái
96 Cút nhựa 60 HSTK/BVTC 5 cái
97 Cút nhựa 42 HSTK/BVTC 3 cái
98 Măng xông nhựa 110 HSTK/BVTC 1 cái
99 Măng xông nhựa 90 HSTK/BVTC 6 cái
100 Măng xông nhựa 60 HSTK/BVTC 1 cái
101 Măng xông nhựa 42 HSTK/BVTC 2 cái
102 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm HSTK/BVTC 1 cái
103 Thoát sàn inox 105x105 HSTK/BVTC 6 cái
104 Lắp đặt phễu thu+Cầu chắn rác, ĐK 75mm HSTK/BVTC 4 cái
105 Keo dán ống HSTK/BVTC 10 Tuýp
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 15,2958 1m3
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,051 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1524 100m3
109 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1524 100m3/1km
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 0,795 m3
111 Ván khuôn bê tông đáy bể HSTK/BVTC 0,03 100m2
112 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,1302 tấn
113 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,0677 tấn
114 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,0137 m3
115 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,7138 m3
116 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 30,8426 m2
117 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,3988 m2
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen HSTK/BVTC 0,0378 100m2
119 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0526 tấn
120 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 0,686 m3
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSTK/BVTC 10 cái
C San lấp, sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 HSTK/BVTC 54,354 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 102,4 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 5x5m HSTK/BVTC 32,6 10m
D Cổng, tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,0082 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,2038 1m3
3 Ván khuôn móng trụ cổng HSTK/BVTC 0,0056 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 0,098 m3
5 Ván khuôn móng ,trụ cổng HSTK/BVTC 0,028 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, trụ cổng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,008 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, trụ cổng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,0437 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 0,35 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,044 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 0,242 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,453 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 7,685 m2
13 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,6 m
14 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 7,685 m2
15 Gia công cánh cổng cửa sắt HSTK/BVTC 0,1109 tấn
16 Mũi gang thép HSTK/BVTC 36 cái
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 5,2858 1m2
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 5,4976 m2
19 Tấm tôn phẳng 2ly HSTK/BVTC 3,5 m2
20 Bánh xe, bản lề HSTK/BVTC 1 bộ
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II ( khối lượng tạm tính 80%) HSTK/BVTC 3,379 100m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ( khối lượng tính 20%) HSTK/BVTC 84,4765 1m3
23 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,616 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 23,7159 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 88,4269 m3
26 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 56,2409 m3
27 Ván khuôn gỗ giằng tường móng HSTK/BVTC 0,6161 100m2
28 Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4786 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 6,7771 m3
30 Xây tường rào thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 43,4372 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,1405 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1.204,9319 m2
33 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 102,3 m
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 1.204,9319 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->