Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Thuần Mỹ, xã Hòa Phong
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Thuần Mỹ, xã Hòa Phong |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 09:03:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,127,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (TT 80% KL) | HSTK/BVTC | 1,0548 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (TT 20% KL) | HSTK/BVTC | 26,37 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | HSTK/BVTC | 93,3 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | HSTK/BVTC | 0,1493 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,2848 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 17,5952 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 0,6858 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,6855 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 1,5925 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 0,5965 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 51,9096 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cổ cột | HSTK/BVTC | 0,6384 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cổ cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,089 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,237 | tấn |
| 15 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 4,4022 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 51,723 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ giằng tường | HSTK/BVTC | 0,2828 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,2181 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 3,112 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,4395 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,879 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,879 | 100m3/1km |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 6,169 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 29,619 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 1,7173 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,1939 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 1,959 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 10,2973 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ dầm mái | HSTK/BVTC | 0,7681 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,2811 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 1,0473 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,2963 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 2,7681 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 2,1257 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 8,6371 | m3 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 31,7894 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 79,561 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 18,1243 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,018 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,2469 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,074 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1406 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,8287 | m3 |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 69,7344 | m |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 54,26 | m |
| 46 | Đắp con bọ trên cửa đi | HSTK/BVTC | 2 | con |
| 47 | Đắp con bọ trên cửa sổ | HSTK/BVTC | 4 | con |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 393,5185 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 368,18 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 76,81 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 276,81 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 132,2213 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 525,7398 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 721,8 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | HSTK/BVTC | 320,3388 | m2 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 5,4692 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,8713 | m3 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 86,1152 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 24,2785 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 24,2785 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 315,4578 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn LD màu đỏ 0,42mm | HSTK/BVTC | 2,9768 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc khổ 600 | HSTK/BVTC | 43,446 | m |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,187 | 100m3 |
| 65 | Lát gạch lá nem 30x30cm | HSTK/BVTC | 78,466 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 73,4784 | m2 |
| 67 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 (Đã bao gồm khung xương) | HSTK/BVTC | 212,4864 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 41,59 | m2 |
| 69 | Cửa đi: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 18,91 | m2 |
| 70 | Cửa sổ: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,5mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 22,68 | m2 |
| 71 | Khóa cửa đi tay nắm (Khóa Việt-Tiệp) | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 72 | Cremon cửa đi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 73 | Cremon cửa sổ | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 1,2805 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 15,12 | 1m2 |
| 76 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 865,09 | kg |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 36,145 | m2 |
| 78 | Tủ điện tổng 500x300x150 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 160x160x80 | HSTK/BVTC | 12 | hộp |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 17 | cái |
| 86 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 27 | hộp |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần D300 bóng compact 18W | HSTK/BVTC | 10 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 23 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 90 | Móc treo quạt trần | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 91 | Giá đặt loa | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt dây âm thanh Poly Speaker SP 100 | HSTK/BVTC | 265 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 400 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 80 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 10 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | HSTK/BVTC | 350 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 60 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác D75 | HSTK/BVTC | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | HSTK/BVTC | 0,65 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | HSTK/BVTC | 0,06 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | HSTK/BVTC | 22 | cái |
| 105 | Măng sông nhựa D75 | HSTK/BVTC | 22 | cái |
| 106 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 1,76 | 1m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,76 | 100m3 |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 109 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 | HSTK/BVTC | 3 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 112 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 3 | điểm |
| 113 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 114 | Lắp đặt quả nậm sứ gốm tráng men | HSTK/BVTC | 2 | quả |
| 115 | Lắp đặt thép dẹt 40x4 | HSTK/BVTC | 3 | M |
| 116 | Xi măng | HSTK/BVTC | 18 | kg |
| 117 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,05 | m3 |
| 118 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | HSTK/BVTC | 1 | bao |
| 119 | Bình cứu hỏa MFZ8 | HSTK/BVTC | 2 | bình |
| 120 | Bình khí CO2 | HSTK/BVTC | 2 | bình |
| 121 | Hộp đựng bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 2 | Hộp |
| 122 | Nội quy tiêu lệnh | HSTK/BVTC | 2 | Bảng |
| 123 | Ghế hội trường 580(640-740)xH1000 (Tương đương chất lượng ghế Hòa Phát) | HSTK/BVTC | 160 | bộ |
| 124 | Bàn hội trường 1420x600xH760 (Tương đương chất lượng bàn hội trường Hòa Phát) | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 125 | Bục phát biểu 750x500xH1200 (Chất liệu gỗ tự nhiên) | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 126 | Bục để tượng bác hồ 800x500xH1200 (Chất liệu gỗ tự nhiên) | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 23,3757 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0779 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1559 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1559 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,8813 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,1072 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,056 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,0863 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0489 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0668 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,9882 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0348 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,1608 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,3805 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ dầm mái | HSTK/BVTC | 0,0992 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 0,2064 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0164 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1312 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,1786 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 2,9272 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,054 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0208 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,2585 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,1388 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 61,5508 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 92,3584 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,92 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 20,64 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 184,4692 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống chơn KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 12,0271 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 300x450 | HSTK/BVTC | 66,725 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch men kính KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 0,7848 | m2 |
| 33 | Cửa đi: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,2mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 5,85 | m2 |
| 34 | Cửa sổ: Cửa nhôm 1,2,4 cánh, độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,5mm, kính an toàn 5mm (Phôi kính Việt Nhật), phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 2,44 | m2 |
| 35 | Khóa cửa đi tay nắm (Khóa Việt-Tiệp) | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 36 | Cremon cửa đi | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 37 | Cremon cửa sổ | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 8,29 | m2 |
| 39 | Tủ điện tổng 600x400x180 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | HSTK/BVTC | 4 | hộp |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 45 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 46 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250 bóng 25W | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | HSTK/BVTC | 0,065 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | HSTK/BVTC | 0,122 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | HSTK/BVTC | 0,06 | 100m |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | HSTK/BVTC | 14 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van phao điện ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van 1 chiều + rọ bơm, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối ren trong, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (bể ngang) | HSTK/BVTC | 1 | bể |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt xí bệt | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 74 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt gương soi | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 78 | Máy bơm điện LD; Q=3m3/h- h=10m | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 79 | Băng tan | HSTK/BVTC | 10 | cuộn |
| 80 | Đai thép không gỉ + vít, nở nhựa | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 0,015 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,046 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 0,239 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | HSTK/BVTC | 0,057 | 100m |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa lệch nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch 110 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch 90 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt chếch 60 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch 42 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 94 | Cút nhựa 110 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 95 | Cút nhựa 90 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 96 | Cút nhựa 60 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 97 | Cút nhựa 42 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 98 | Măng xông nhựa 110 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 99 | Măng xông nhựa 90 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 100 | Măng xông nhựa 60 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 101 | Măng xông nhựa 42 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 102 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 103 | Thoát sàn inox 105x105 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu+Cầu chắn rác, ĐK 75mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 105 | Keo dán ống | HSTK/BVTC | 10 | Tuýp |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 15,2958 | 1m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,051 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1524 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1524 | 100m3/1km |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,795 | m3 |
| 111 | Ván khuôn bê tông đáy bể | HSTK/BVTC | 0,03 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,1302 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,0677 | tấn |
| 114 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,0137 | m3 |
| 115 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,7138 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 30,8426 | m2 |
| 117 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,3988 | m2 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | HSTK/BVTC | 0,0378 | 100m2 |
| 119 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0526 | tấn |
| 120 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 0,686 | m3 |
| 121 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| C | San lấp, sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | HSTK/BVTC | 54,354 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | HSTK/BVTC | 102,4 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 5x5m | HSTK/BVTC | 32,6 | 10m |
| D | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,0082 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,2038 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng trụ cổng | HSTK/BVTC | 0,0056 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng ,trụ cổng | HSTK/BVTC | 0,028 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ cổng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,008 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ cổng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,0437 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,35 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,044 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,242 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,453 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 7,685 | m2 |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,6 | m |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 7,685 | m2 |
| 15 | Gia công cánh cổng cửa sắt | HSTK/BVTC | 0,1109 | tấn |
| 16 | Mũi gang thép | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 5,2858 | 1m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 5,4976 | m2 |
| 19 | Tấm tôn phẳng 2ly | HSTK/BVTC | 3,5 | m2 |
| 20 | Bánh xe, bản lề | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II ( khối lượng tạm tính 80%) | HSTK/BVTC | 3,379 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ( khối lượng tính 20%) | HSTK/BVTC | 84,4765 | 1m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,616 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 23,7159 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 88,4269 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 56,2409 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng tường móng | HSTK/BVTC | 0,6161 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,4786 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 6,7771 | m3 |
| 30 | Xây tường rào thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 43,4372 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,1405 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1.204,9319 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 102,3 | m |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 1.204,9319 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi