Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: (1) ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 58 đến cột 74 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV Trạm chuyển giao công nghệ sinh học-VG); (2) ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 74 đến cột 96 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35KV(1970m) nhánh Bơm Mễ sở Văn Giang)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207825-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: (1) ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 58 đến cột 74 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV Trạm chuyển giao công nghệ sinh học-VG); (2) ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 74 đến cột 96 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35KV(1970m) nhánh Bơm Mễ sở Văn Giang) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 15:22:00 đến ngày 2021-02-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,205,515,559 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 58 đến cột 74 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV Trạm chuyển giao công nghệ sinh học-VG) | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng MTK4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | móng |
| C | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cột |
| 3 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 4 | Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cột |
| 5 | Dây ACSR-120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.702 | kg |
| 6 | Dây ACSR-120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 47 | kg |
| 7 | Dây AC 120/19 XLPE4.3/HDPE | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 229 | m |
| 8 | Dây AC 120/19 XLPE4.3/HDPE làm lèo+TNM | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 81 | m |
| 9 | Xà X2KN-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà X2ZKN-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà X2LKD-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Gông cột 2LT14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Gông cột 2LT16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 54 | Chuỗi |
| 19 | Khóa néo cho dây AC (70-150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 45 | cái |
| 20 | Móc treo chữ U-9 (CK9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 135 | cái |
| 21 | Bản treo thẳng góc đơn (7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 22 | Mắc nối song song | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 23 | Khánh cho chuỗi kép 100kN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 24 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (mã hiệu PI45kV, DR=875mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 72 | Quả |
| 25 | Ty sứ đứng 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 72 | cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 156 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 28 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ - 150 mm (đầu cốt thẻ bài) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 29 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 30 | Dây buộc cổ sứ đôi composite định hình 120-150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 31 | Biển tên cột (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 32 | Biển an toàn (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| D | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây AC120 (3,519km) | Vật tư thu hồi | 1.658 | kg |
| 2 | Dây AC/XLPE/PVC 120 mm2-35kV (0,229km) | Vật tư thu hồi | 264 | kg |
| 3 | CDPT 35kV | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Ghế TTCD (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 55 | kg |
| 5 | Xà X2-6Đ (03 bộ) | Vật tư thu hồi | 364 | kg |
| 6 | Xà X2KN-6Đ (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 55 | kg |
| 7 | Xà X2LKN-6Đ (03 bộ) | Vật tư thu hồi | 58 | kg |
| 8 | Xà X1-3Đ (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 50 | kg |
| 9 | Sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 96 | quả |
| 10 | Ty sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 192 | kg |
| 11 | Chuỗi néo polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 9 | chuỗi |
| 12 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 36 | kg |
| 13 | Cột LT16 | Vật tư thu hồi | 2 | cột |
| 14 | Cột LT12 | Vật tư thu hồi | 4 | cột |
| 15 | Cột LT14 | Vật tư thu hồi | 6 | cột |
| E | Hạng mục: ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 74 đến cột 96 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35KV(1970m) nhánh Bơm Mễ sở Văn giang) | |||
| F | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | móng |
| 2 | Móng MTK4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | móng |
| G | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cột |
| 2 | Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cột |
| 3 | Dây ACSR-120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.743,2 | kg |
| 4 | Dây ACSR-120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | kg |
| 5 | Xà XZK-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà XB-1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà X2KN-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà X2-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 11 | Xà X1-3Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Gông cột 2LT14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | bộ |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | Chuỗi |
| 15 | Khóa néo cho dây AC | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | cái |
| 16 | Móc treo chữ U-9 (CK9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | cái |
| 17 | Bản treo thẳng góc đơn (7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | cái |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) - Dùng cho chuỗi kép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Chuỗi |
| 19 | Khóa néo cho dây AC | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 20 | Móc treo chữ U-9 (CK9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63 | cái |
| 21 | Mắc nối song song | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 22 | Khánh cho chuỗi kép 100kN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 23 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (mã hiệu PI45kV, DR=875mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 93 | Quả |
| 24 | Ty sứ đứng 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 93 | cái |
| 25 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 168 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 27 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ - 150 mm (đầu cốt thẻ bài) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 28 | Biển tên cột (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 29 | Biển an toàn (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| H | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây AC120 (5,67 km) | Vật tư thu hồi | 2.672 | kg |
| 2 | Xà XII-6CN (03 bộ) | Vật tư thu hồi | 123 | kg |
| 3 | Xà X1-3Đ (09 bộ) | Vật tư thu hồi | 185 | bộ |
| 4 | Xà X2-6Đ (06 bộ) | Vật tư thu hồi | 261 | kg |
| 5 | Xà X2L-6Đ (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 39 | kg |
| 6 | Xà X2L-2Đ (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 26 | kg |
| 7 | Sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 88 | quả |
| 8 | Ty sứ đứng 35kV ( 88 cái) | Vật tư thu hồi | 176 | kg |
| 9 | Chuỗi néo polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 27 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo gốm 35kV | Vật tư thu hồi | 6 | chuỗi |
| 11 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV | Vật tư thu hồi | 66 | kg |
| 12 | Cột LT12 | Vật tư thu hồi | 12 | cột |
| 13 | Cột LT14 | Vật tư thu hồi | 9 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi