Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208830-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210208825
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 18:47:00 đến ngày 2021-02-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,297,907,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III 0,9746 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 7,964 m3
3 Ván khuôn móng dài 0,3088 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,1643 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,3151 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,2825 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,1122 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm 1,2994 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 24,861 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,161 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 1,267 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6337 100m3
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,7339 100m2
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,4361 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,7445 100m2
16 Trải tấm nilon lót (ĐMVD) 1,3676 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 5,1171 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5519 100m2
19 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3598 100m2
20 Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1668 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0128 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0412 tấn
23 Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,0315 tấn
24 Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,8889 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,4565 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,1527 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,5304 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 1,585 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,4426 tấn
30 Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,1955 tấn
31 Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,145 tấn
32 Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 2,211 tấn
33 Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 1,2182 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,4705 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 2,8517 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,393 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,0886 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,0431 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,2549 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0107 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,0124 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,1248 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,2464 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,3692 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,1391 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 7,339 m3
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 15,1444 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 29,4979 m3
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 13,6763 m3
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 51,171 m3
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,3183 m3
52 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,0381 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,174 m3
54 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 67,8888 m3
55 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 8,9748 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 26,0486 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,6525 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,3659 m3
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0297 100m3
60 Trải tấm nilon lót 0,0989 100m2
61 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 0,989 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 545,2908 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 965,744 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 511,71 m2
65 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40, láng dày 2cm tạo dốc 21,02 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 10,51 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 298,287 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 107,57 m2
69 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 85,32 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 545,2908 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường 965,744 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.002,887 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 545,2908 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.968,631 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch ceramic 600x600 368,2 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch ceramic 300x300 33,0335 m2
77 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 13,05 m2
78 Ốp đá chẻ vào chân tường 25,575 m2
79 Ốp đá granit chân cột 7,12 m2
80 Ốp gạch trang trí lên tường 8,61 m2
81 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40, gạch men trắng 250x400 113,92 m2
82 Thi công trần Prima 20 m2
83 Lắp dựng xà gồ thép 0,6073 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,449 100m2
85 Lắp dựng cửa đi kính cường lực bản lề sàn 8,96 1m2
86 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính trắng 52,1 m2
87 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính mờ 16,24 m2
88 Lắp dựng cửa sổ lùa 48,6 m2
89 Lắp dựng cửa sổ lật 3,24 m2
90 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 32,63 m2
91 Lắp đặt gạch lấy sáng 0,16 m2
92 Lắp dựng lan can inox 9,36 m2
93 Lắp dựng lan can cầu thang 18,7 m
94 Lắp đặt bảng điện 1cc, 1ct 13 bảng
95 Lắp đặt bảng điện 1cc, 2ct 6 bảng
96 Lắp đặt bảng điện 1cc, 4ct, 1oc 2 bảng
97 Lắp đặt bảng điện 1cc, 2ct, 1dim, 2oc 11 bảng
98 Lắp đặt bảng điện 1cc, 1ct, 1ct 2 chiều 2 bảng
99 Lắp đặt bảng điện 1cc, 1ct 2 chiều 2 bảng
100 Lắp đặt bảng điện 1cc, 2oc 15 bảng
101 Lắp đặt bộ đèn led nổi 0.6m/1x10W 2 bộ
102 Lắp đặt bộ đèn led nổi 1.2m/1x22W 29 bộ
103 Lắp đặt bộ đèn led nổi 1.2m/2x22W 2 bộ
104 Lắp đặt đèn led nổi D160/18W 5 bộ
105 Lắp đặt đèn led âm trần D145/15W 12 bộ
106 Lắp đặt đèn led áp trần D400/30W 10 bộ
107 Lắp đặt quạt treo trần đảo 55W 10 cái
108 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1HP - Loại máy Treo tường 2 máy
109 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 2.5HP - Loại máy Treo tường 3 máy
110 Lắp đặt ống đồng 6.35mm + 9.52mm + ống cách nhiệt 0,06 100m
111 Lắp đặt ống đồng 6.35mm + 12.7mm + ống cách nhiệt 0,06 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 + ống cách nhiệt 1 100m
113 Lắp đặt cáp CV-1.5mm2/0.6kV 1.400 m
114 Lắp đặt cáp CV-2.5mm2/0.6kV 800 m
115 Lắp đặt cáp CV-4.0mm2/0.6kV 200 m
116 Lắp đặt cáp CV-6.0mm2/0.6kV 30 m
117 Lắp đặt cáp CV-16mm2/0.6kV 120 m
118 Lắp đặt cáp C-16mm2/0.6kV 30 m
119 Lắp đặt cáp C-35mm2/0.6kV 5 m
120 Lắp đặt MCB 1P 10A/06KA 11 cái
121 Lắp đặt MCB 2P 25A/06KA 8 cái
122 Lắp đặt MCB 3P 50A/06KA 2 cái
123 Lắp đặt MCCB 3P 50A/2.5KA 3 cái
124 Lắp đặt MCCB 3P 125A/25KA 1 cái
125 Lắp đặt tủ điện âm 3 moudle 8 cái
126 Lắp đặt tủ điện âm 4 moudle 2 cái
127 Đóng cọc tiếp địa D16/2400 + 2 kẹp cọc 1 cọc
128 Lắp đặt tủ điện 600x400x180 1 1 tủ
129 Lắp đặt tủ điện 450x350x180 2 1 tủ
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 530 m
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 320 m
132 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm 30 m
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120 20 hộp
134 Lắp đặt kim thu sét hiện đại, bán kính bảo vệ cấp 1, Rbv=30m, inox 316 1 cái
135 Lắp đặt thân kim thu sét D42 + đế kim 1 cái
136 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 4 cọc
137 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 2 hộp
138 Lắp đặt cáp đồng trần D50mm2 66 m
139 Lắp đặt cáp đồng trần D70mm2 12 m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm 0,26 100m
141 Lắp đặt đầu cos M50 4 cái
142 Lắp đặt tăng đơ cáp 4 cái
143 Kéo rãi cáp thép D6 24 m
144 Hàn hóa nhiệt 5 mối
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 0,3733 1m3
146 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 42mm 0,1 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm 0,47 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm 0,12 100m
149 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 42mm 5 cái
150 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 27mm 12 cái
151 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 27mm 6 cái
152 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 21mm 10 cái
153 Lắp đặt co nhựa PVC răng ngoài - Đường kính 21mm 7 cái
154 Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 42/27mm 1 cái
155 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 42/27mm 1 cái
156 Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 27/21mm 8 cái
157 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 27/21mm 6 cái
158 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
159 Lắp đặt van phao tự động 1 cái
160 Lắp đặt van khóa - Đường kính 42mm 1 cái
161 Lắp đặt máy bơm cấp nước 1 1 máy
162 Lắp đặt van khóa 2 chiều - Đường kính 27mm 2 cái
163 Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính 27mm 1 cái
164 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm 0,2 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm 0,17 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm 0,12 100m
167 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm 1 cái
168 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 60mm 5 cái
169 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 60mm 2 cái
170 Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 90/60mm 1 cái
171 Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 60/34mm 5 cái
172 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 60/34mm 11 cái
173 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 90/34mm 3 cái
174 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 90/60mm 2 cái
175 Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 90/60mm 1 cái
176 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
177 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
178 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
179 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 11 cái
180 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm 0,112 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm 0,03 100m
182 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm 10 cái
183 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm 4 cái
184 Lắp đặt cầu chắn rác inox 10 cái
185 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 114mm 0,28 100m
186 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm 0,09 100m
187 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm 6 cái
188 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm 2 cái
189 Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 114/90mm 3 cái
190 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 114/90mm 1 cái
191 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 0,1416 100m3
192 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0077 100m3
193 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,768 m3
194 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0413 100m2
195 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đường kính thép 6mm 0,0108 tấn
196 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đường kính thép 8mm 0,0079 tấn
197 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đường kính thép 10mm 0,0905 tấn
198 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,469 m3
199 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 9 cái
200 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,873 m3
201 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,378 m3
202 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,8 m2
203 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 11,715 m2
204 Thi công tầng lọc than xỉ 0,001 100m3
205 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,001 100m3
206 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,001 100m3
207 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 114mm 0,01 100m
208 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm 0,01 100m
209 Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm 3 cái
210 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm 0,02 100m
211 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 114mm 1 cái
212 Lắp đặt co lơ nhựa PVC - Đường kính 114mm 1 cái
213 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 200mm 0,05 100m
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 1,3299 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,845 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,17 m3
4 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 2,224 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,675 m3
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,66 m3
7 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 1,25 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 24,5338 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 28,76 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,7165 m3
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 132,25 m2
12 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 13,225 m3
13 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 2,782 m3
14 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 4,9575 m3
15 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 0,8222 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 85,6792 1m3
17 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép 11,564 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,8568 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1156 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->