Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 18:47:00 đến ngày 2021-02-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,297,907,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 0,9746 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 7,964 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng dài | 0,3088 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,1643 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,3151 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,2825 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,1122 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | 1,2994 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 24,861 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,161 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,267 | m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6337 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,7339 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,4361 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,7445 | 100m2 | |
| 16 | Trải tấm nilon lót (ĐMVD) | 1,3676 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 5,1171 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5519 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3598 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1668 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0128 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0412 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0315 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,8889 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,4565 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,1527 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,5304 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 1,585 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,4426 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,1955 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,145 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,211 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 1,2182 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,4705 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 2,8517 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,393 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0886 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,0431 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,2549 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0107 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0124 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,1248 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,2464 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,3692 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,1391 | tấn | |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 7,339 | m3 | |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 15,1444 | m3 | |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 29,4979 | m3 | |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | 13,6763 | m3 | |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 51,171 | m3 | |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,3183 | m3 | |
| 52 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,0381 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,174 | m3 | |
| 54 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 67,8888 | m3 | |
| 55 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,9748 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 26,0486 | m3 | |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6525 | m3 | |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,3659 | m3 | |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0297 | 100m3 | |
| 60 | Trải tấm nilon lót | 0,0989 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,989 | m3 | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 545,2908 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 965,744 | m2 | |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 511,71 | m2 | |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40, láng dày 2cm tạo dốc | 21,02 | m2 | |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 10,51 | m2 | |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 298,287 | m2 | |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 107,57 | m2 | |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 85,32 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 545,2908 | m2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | 965,744 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.002,887 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 545,2908 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.968,631 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch ceramic 600x600 | 368,2 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch ceramic 300x300 | 33,0335 | m2 | |
| 77 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | 13,05 | m2 | |
| 78 | Ốp đá chẻ vào chân tường | 25,575 | m2 | |
| 79 | Ốp đá granit chân cột | 7,12 | m2 | |
| 80 | Ốp gạch trang trí lên tường | 8,61 | m2 | |
| 81 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40, gạch men trắng 250x400 | 113,92 | m2 | |
| 82 | Thi công trần Prima | 20 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6073 | tấn | |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,449 | 100m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa đi kính cường lực bản lề sàn | 8,96 | 1m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính trắng | 52,1 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính mờ | 16,24 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa sổ lùa | 48,6 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cửa sổ lật | 3,24 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 32,63 | m2 | |
| 91 | Lắp đặt gạch lấy sáng | 0,16 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng lan can inox | 9,36 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng lan can cầu thang | 18,7 | m | |
| 94 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 1ct | 13 | bảng | |
| 95 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 2ct | 6 | bảng | |
| 96 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 4ct, 1oc | 2 | bảng | |
| 97 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 2ct, 1dim, 2oc | 11 | bảng | |
| 98 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 1ct, 1ct 2 chiều | 2 | bảng | |
| 99 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 1ct 2 chiều | 2 | bảng | |
| 100 | Lắp đặt bảng điện 1cc, 2oc | 15 | bảng | |
| 101 | Lắp đặt bộ đèn led nổi 0.6m/1x10W | 2 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt bộ đèn led nổi 1.2m/1x22W | 29 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt bộ đèn led nổi 1.2m/2x22W | 2 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt đèn led nổi D160/18W | 5 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt đèn led âm trần D145/15W | 12 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt đèn led áp trần D400/30W | 10 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt quạt treo trần đảo 55W | 10 | cái | |
| 108 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 1HP - Loại máy Treo tường | 2 | máy | |
| 109 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, 2.5HP - Loại máy Treo tường | 3 | máy | |
| 110 | Lắp đặt ống đồng 6.35mm + 9.52mm + ống cách nhiệt | 0,06 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống đồng 6.35mm + 12.7mm + ống cách nhiệt | 0,06 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 + ống cách nhiệt | 1 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt cáp CV-1.5mm2/0.6kV | 1.400 | m | |
| 114 | Lắp đặt cáp CV-2.5mm2/0.6kV | 800 | m | |
| 115 | Lắp đặt cáp CV-4.0mm2/0.6kV | 200 | m | |
| 116 | Lắp đặt cáp CV-6.0mm2/0.6kV | 30 | m | |
| 117 | Lắp đặt cáp CV-16mm2/0.6kV | 120 | m | |
| 118 | Lắp đặt cáp C-16mm2/0.6kV | 30 | m | |
| 119 | Lắp đặt cáp C-35mm2/0.6kV | 5 | m | |
| 120 | Lắp đặt MCB 1P 10A/06KA | 11 | cái | |
| 121 | Lắp đặt MCB 2P 25A/06KA | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt MCB 3P 50A/06KA | 2 | cái | |
| 123 | Lắp đặt MCCB 3P 50A/2.5KA | 3 | cái | |
| 124 | Lắp đặt MCCB 3P 125A/25KA | 1 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tủ điện âm 3 moudle | 8 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tủ điện âm 4 moudle | 2 | cái | |
| 127 | Đóng cọc tiếp địa D16/2400 + 2 kẹp cọc | 1 | cọc | |
| 128 | Lắp đặt tủ điện 600x400x180 | 1 | 1 tủ | |
| 129 | Lắp đặt tủ điện 450x350x180 | 2 | 1 tủ | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 530 | m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 320 | m | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | 30 | m | |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120 | 20 | hộp | |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét hiện đại, bán kính bảo vệ cấp 1, Rbv=30m, inox 316 | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt thân kim thu sét D42 + đế kim | 1 | cái | |
| 136 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 4 | cọc | |
| 137 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 138 | Lắp đặt cáp đồng trần D50mm2 | 66 | m | |
| 139 | Lắp đặt cáp đồng trần D70mm2 | 12 | m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | 0,26 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt đầu cos M50 | 4 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tăng đơ cáp | 4 | cái | |
| 143 | Kéo rãi cáp thép D6 | 24 | m | |
| 144 | Hàn hóa nhiệt | 5 | mối | |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,3733 | 1m3 | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 42mm | 0,1 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm | 0,47 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm | 0,12 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 42mm | 5 | cái | |
| 150 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 27mm | 12 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 21mm | 10 | cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa PVC răng ngoài - Đường kính 21mm | 7 | cái | |
| 154 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 42/27mm | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 42/27mm | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 27/21mm | 8 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 27/21mm | 6 | cái | |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 159 | Lắp đặt van phao tự động | 1 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 161 | Lắp đặt máy bơm cấp nước | 1 | 1 máy | |
| 162 | Lắp đặt van khóa 2 chiều - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | 0,2 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | 0,17 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | 0,12 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 168 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 60mm | 5 | cái | |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 170 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 90/60mm | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 60/34mm | 5 | cái | |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 60/34mm | 11 | cái | |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 90/34mm | 3 | cái | |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 90/60mm | 2 | cái | |
| 175 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 90/60mm | 1 | cái | |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 179 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 11 | cái | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | 0,112 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | 0,03 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 184 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 10 | cái | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 114mm | 0,28 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | 0,09 | 100m | |
| 187 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 189 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC - Đường kính 114/90mm | 3 | cái | |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC - Đường kính 114/90mm | 1 | cái | |
| 191 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,1416 | 100m3 | |
| 192 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0077 | 100m3 | |
| 193 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 194 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0413 | 100m2 | |
| 195 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đường kính thép 6mm | 0,0108 | tấn | |
| 196 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đường kính thép 8mm | 0,0079 | tấn | |
| 197 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đường kính thép 10mm | 0,0905 | tấn | |
| 198 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,469 | m3 | |
| 199 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 9 | cái | |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,873 | m3 | |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,378 | m3 | |
| 202 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,8 | m2 | |
| 203 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 11,715 | m2 | |
| 204 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,001 | 100m3 | |
| 205 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,001 | 100m3 | |
| 206 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,001 | 100m3 | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 114mm | 0,01 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | 0,01 | 100m | |
| 209 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | 0,02 | 100m | |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 212 | Lắp đặt co lơ nhựa PVC - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 200mm | 0,05 | 100m | |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,3299 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,845 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,17 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 2,224 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,675 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,66 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,25 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 24,5338 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 28,76 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,7165 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 132,25 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 13,225 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 2,782 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 4,9575 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 0,8222 | m3 | |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 85,6792 | 1m3 | |
| 17 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | 11,564 | m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8568 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1156 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi