Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154791-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HỘI- HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - TP HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 22:44:00 đến ngày 2021-02-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,815,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,337 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 150m, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,337 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,673 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,395 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,29 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,685 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,487 | 100m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,31 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng, mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,819 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng, mũ mố, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,407 | m3 |
| 11 | Cốt thép giằng mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,803 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,552 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,106 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,766 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 150m, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,766 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,808 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,077 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,767 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,922 | m3 |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,766 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,808 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre,-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,787 | 100m |
| 25 | Đệm cát đen đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,126 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,877 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | 100m2 |
| 29 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,346 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,45 | m2 |
| 31 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,38 | m2 |
| 32 | Ván khuôn giằng mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | 100m2 |
| 33 | Bê tông giằng mũ mố, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,813 | m3 |
| 34 | Cốt thép giằng mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 35 | Cốt thép giằng mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | tấn |
| 36 | Ván khuôn nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,469 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | tấn |
| 38 | Cốt thép nắp rãnh, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,044 | tấn |
| 39 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,626 | m3 |
| 40 | Đóng cọc tre-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,97 | 100m |
| 41 | Đệm cát đen đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,115 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,115 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,834 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m2 |
| 45 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8 | m2 |
| 47 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 48 | Ván khuôn giằng mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 49 | Bê tông giằng mũ mố, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 50 | Cốt thép giằng mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 51 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 54 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 55 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,71 | m3 |
| 56 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 57 | Đào san đất-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,02 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,788 | 100m3 |
| 59 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m3 |
| 60 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,65 | m3 |
| 61 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,044 | 100m |
| 62 | Đệm cát đen đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,647 | m3 |
| 64 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,609 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,256 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,65 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,55 | m2 |
| 69 | Ván khuôn giằng mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 70 | Bê tông giằng mũ mố, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,907 | m3 |
| 71 | Cốt thép giằng mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,427 | tấn |
| 72 | Ván khuôn nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,211 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | tấn |
| 74 | Cốt thép nắp rãnh, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,753 | tấn |
| 75 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,28 | m3 |
| 76 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 78 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 79 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 80 | Đóng cọc tre-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,033 | 100m |
| 81 | Đệm cát đen đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 82 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,285 | m3 |
| 83 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,782 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m2 |
| 85 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,752 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,28 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 88 | Ván khuôn giằng mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 89 | Bê tông giằng mũ mố, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,693 | m3 |
| 90 | Cốt thép giằng mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 91 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 94 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 95 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,842 | m3 |
| 96 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,842 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,038 | 100m3 |
| 98 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523 | 1cấu kiện |
| 99 | Lắp đặt lại tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523 | 1cấu kiện |
| 100 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,285 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,8 | m3 |
| 102 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263 | m3 |
| 103 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263 | m3 |
| 104 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | m3 |
| 105 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | m3 |
| 106 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,757 | 1000v |
| 107 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,757 | 1000v |
| 108 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,757 | 1000v |
| 109 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | tấn |
| 110 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | tấn |
| 111 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | tấn |
| 112 | Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,64 | 100cây |
| 113 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,64 | 100cây |
| 114 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,64 | 100 cây |
| 115 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,472 | tấn |
| 116 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,472 | tấn |
| 117 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,472 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi