Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Viễn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 05:11:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,716,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,7852 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,5571 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,8887 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,7852 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,5571 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6237 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4.426,4945 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10% KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8829 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% KL) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,946 | 100m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6501 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6501 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,3808 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,324 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.486,4799 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,5376 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,5064 | 100m2 |
| 6 | Thi công khe co | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.239,3854 | m |
| 7 | Thi công khe giãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 245,7271 | m |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7091 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2338 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,04 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3293 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,79 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2745 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6161 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | mối nối |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,1001 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4694 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2681 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4096 | 100m2 |
| D | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC (TẤM LẮP GHÉP) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40,5214 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6469 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1194 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,31 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,096 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,31 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7907 | 100m2 |
| 8 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 314 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 315 | 1cấu kiện |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 315 | cái |
| E | SỬA CHỮA LAN CAN 2 CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9604 | m3 |
| 2 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3597 | tấn |
| 3 | Mạ kẽm lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3597 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,76 | m2 |
| 5 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 160 | lỗ khoan |
| 6 | Vữa không co ngót M300 ổn định đinh cắm vào bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0044 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi