Gói thầu: Gói thầu số 14: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau trạm biến áp Phú Mẫn 1, Đông Thái, Đông Thái 2, Phù Lưu, Phù Lưu 2, Phù Lưu 3, Huyện 3, Ngô Nội 2, Đông Mai - huyện Yên Phong
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 15:02:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau trạm biến áp Phú Mẫn 1, Đông Thái, Đông Thái 2, Phù Lưu, Phù Lưu 2, Phù Lưu 3, Huyện 3, Ngô Nội 2, Đông Mai - huyện Yên Phong |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:41:00 đến ngày 2021-02-26 15:02:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,527,327,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp phần đường dây hạ thế (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Vật tư A cấp | 28 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Vật tư A cấp | 33 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,9342 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,5933 | km |
| 9 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 1,8396 | km |
| 10 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 1,2236 | km |
| 11 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Vật tư A cấp | 6 | hộp |
| 12 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-150 | Vật tư A cấp | 1.396 | bộ |
| 13 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Vật tư A cấp | 336 | bộ |
| B | Phần xây lắp đường dây hạ thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 2 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | mạ kẽm nhúng nóng | 108 | bộ |
| 3 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | mạ kẽm nhúng nóng | 187 | bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 11 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Hạ cột bê tông <=10m | 2 | cột | |
| 10 | Hạ cột bê tông <=8m | 86 | cột | |
| 11 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 34 | bộ | |
| 12 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 57 | bộ | |
| 13 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 1 | bộ | |
| 14 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 32 | bộ | |
| 15 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 49 | bộ | |
| 16 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 159 | bộ | |
| 17 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 478 | bộ | |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 245 | m | |
| 19 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 1.590 | m | |
| 20 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 1.195 | m | |
| 21 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | 1,098 | km | |
| 22 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 0,32 | km | |
| 23 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 3,215 | km | |
| 24 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 4,065 | km | |
| 25 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 1,23 | km | |
| 26 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,038 | km | |
| 27 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,576 | km | |
| 28 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,431 | km | |
| 29 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,778 | km | |
| 30 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | 0,125 | km | |
| 31 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 0,375 | km | |
| 32 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,289 | km | |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,509 | km | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,839 | km | |
| 35 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 2,338 | km | |
| 36 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 46,2 | tấn | |
| 37 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,952 | tấn | |
| 38 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 5,0132 | tấn | |
| 39 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | đầu |
| 40 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | đầu |
| 41 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | đầu |
| 42 | Đánh lại số cột bằng dưỡng | 415 | cái | |
| 43 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 233 | bộ | |
| 44 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 142 | bộ | |
| 45 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 56 | bộ | |
| 46 | Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 | 76 | bộ | |
| 47 | Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 | 48 | bộ | |
| 48 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 1.372 | bộ | |
| 49 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | |
| 50 | Sứ quả bàng | 845 | quả | |
| 51 | Lạt nhựa bó gọn, L=350mm | 5.423 | cái | |
| 52 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 104 | kg | |
| 53 | Băng dính cách điện | 337 | cuộn | |
| C | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-1 | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 14 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 29 | móng | |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 | 8 | móng | |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 19 | móng | |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-4 | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 | 4 | móng | |
| 9 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 35 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm đường dây | |||
| 1 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 35 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi