Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202856-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 680 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 19:18:00 đến ngày 2021-02-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,453,271,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI 12 PHÒNG HỌC, 03 PHÒNG BỘ MÔN, 1 PHÒNG ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 1,3424 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 223,845 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 26,055 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 86,2605 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,1612 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 17,709 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8649 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7573 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 45,428 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 17,196 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 88,003 | m3 | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 144,5732 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 22,577 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 25,3314 | m3 | |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,6198 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,3497 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 7,611 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 9,6928 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 4,1653 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,8903 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 15,838 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,04 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,0795 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 3,6921 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4459 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,6496 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5303 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,4361 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,2454 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 7,5537 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,4006 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0983 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,4375 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,892 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 18,9823 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3921 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,7168 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9458 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 4,1614 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6423 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,7688 | tấn | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 123,0662 | m3 | |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 163,1538 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,484 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 37,553 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,56 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 3,6916 | m3 | |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,1572 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 12,4128 | m3 | |
| 50 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,024 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | 20,088 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.285,3429 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 3.081,5643 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 863,2385 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( không sơn) | 114,87 | m2 | |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 827,0184 | m2 | |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.569,4 | m2 | |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 98,8 | m | |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | 87,6 | m | |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | 76,75 | m | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 1.285,3429 | m2 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 2.208,1518 | m2 | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 606,6825 | m2 | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 2.652,9744 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4.861,1262 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.892,0254 | m2 | |
| 67 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 227,775 | m2 | |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 227,775 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | 1.349,09 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 143,148 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | 265,2 | m2 | |
| 72 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | 608,2125 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng lan can inox | 26,277 | m2 | |
| 74 | Ốp chân tường đá chẻ | 24,099 | m2 | |
| 75 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 22,6298 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung nhôm C100 kính trắng 5mm | 112,32 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính bông 5mm | 12,48 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 Pano lá nhôm | 9,6 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm C70 kính trắng 5mm | 211,68 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 12,96 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng khung Lam nhôm mặt tiền | 89,76 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 17,92 | m2 | |
| 83 | Thi công trần bằng tấm Rima 600x600 | 9,7 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,7793 | tấn | |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 179,4 | 1m2 | |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 36 | cái | |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,2015 | 100m2 | |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,1164 | 100m2 | |
| 89 | Lắp dựng khung sắt sơn tỉnh điện đk 14mm | 194,3646 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 15,7885 | 100m2 | |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 143 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | 76 | cái | |
| 94 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 1.860 | m | |
| 95 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 1.704 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 198 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | 510 | m | |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 22 | cái | |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 3 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | 78 | cái | |
| 101 | Lắp đặt công tắc điều chỉnh tốc độ quạt | 76 | cái | |
| 102 | Lắp đặt mặt công tắc + đế đơn | 37 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt mặt công tắc + đế đôi | 28 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn | 145 | cái | |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=50mm2 | 30 | m | |
| 107 | Lắp đặt ốc xiết cáp chữ 22/38 | 5 | cái | |
| 108 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | 4 | cọc | |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,21 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,5 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 8 | cái | |
| 114 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 12 | cái | |
| 115 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 12 | cái | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 10 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Biến giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 3 | cái | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,28 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,6 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 22 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 8 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cầu chắn rác (inox) đk90mm | 14 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí xổm | 12 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 12 | cái | |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 9 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt Lavabo | 12 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt máy bơm nước 200w | 1 | 1 máy | |
| 132 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | 1 | bể | |
| 133 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 134 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,1046 | 100m3 | |
| 135 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0345 | 100m3 | |
| 136 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,549 | m3 | |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,552 | m3 | |
| 138 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6075 | m3 | |
| 139 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4318 | m3 | |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 5 | cái | |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 1,9684 | m3 | |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,2484 | m3 | |
| 143 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 14,02 | m2 | |
| 144 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | 2,55 | m2 | |
| 145 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0006 | 100m3 | |
| 146 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0006 | 100m3 | |
| 147 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 0,0006 | 100m3 | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,06 | 100m | |
| 149 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0126 | 100m2 | |
| 150 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0159 | 100m2 | |
| 151 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 174,72 | m2 | |
| 152 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,2096 | m3 | |
| 153 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | 156,87 | m2 | |
| 154 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 148,53 | m2 | |
| 155 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 79,6928 | m3 | |
| 156 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 427,79 | m2 | |
| 157 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 65,172 | m3 | |
| 158 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 22,4 | m3 | |
| 159 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | 45,84 | m3 | |
| 160 | Bốc xếp và vận chuyển các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ra ngoài phạm vi công trình | 213,1048 | m3 | |
| 161 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 174,72 | m2 | |
| 162 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,2096 | m3 | |
| 163 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | 156,87 | m2 | |
| 164 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 148,53 | m2 | |
| 165 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 77,0928 | m3 | |
| 166 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 427,79 | m2 | |
| 167 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 65,172 | m3 | |
| 168 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 22,4 | m3 | |
| 169 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | 45,84 | m3 | |
| 170 | Bốc xếp và vận chuyển các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ra ngoài phạm vi công trình | 210,5048 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỮA CHỮA HÀNG RÀO, XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,8215 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 3,2332 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 12,39 | m2 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,1355 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,558 | 1m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,0117 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,4233 | m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 66,9267 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,112 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | 0,788 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,4826 | m3 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,4968 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,7 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1159 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0292 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1772 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1247 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1903 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0972 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0905 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn móng cột | 0,0608 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1976 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2308 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2372 | 100m2 | |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,3792 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8368 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 45,92 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,376 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 11,04 | m2 | |
| 30 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1472 | 100m2 | |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 14,64 | m2 | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 45,92 | m2 | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 26,416 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 72,336 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa kéo inox cổng chính | 11,34 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa khung Inox | 3,36 | m2 | |
| 37 | Lắp đặt bộ chử bản hiệu cổng | 1 | Bộ | |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | 3,29 | m2 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,216 | m3 | |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,8786 | m3 | |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,2427 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0095 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0103 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0322 | 100m2 | |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,3936 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5974 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,685 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,264 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 241,6745 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | 253,3595 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 15,264 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 268,6235 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT MƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,44 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,2102 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,695 | m3 | |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 4,0736 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 50,92 | m2 | |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | 2,8864 | m3 | |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 60 | cái | |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,2459 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi