Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202856-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210148170
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 680 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 19:18:00 đến ngày 2021-02-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,453,271,570 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI 12 PHÒNG HỌC, 03 PHÒNG BỘ MÔN, 1 PHÒNG ĐA NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III 1,3424 100m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I 223,845 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 26,055 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 86,2605 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,1612 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 17,709 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,8649 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,7573 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 45,428 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 17,196 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 88,003 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 144,5732 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 22,577 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 25,3314 m3
15 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 10,6198 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,3497 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 7,611 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 9,6928 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 4,1653 100m2
20 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,8903 100m2
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 15,838 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,04 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 3,0795 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 3,6921 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4459 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,6496 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5303 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,4361 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,2454 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 7,5537 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,4006 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0983 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,4375 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,892 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 18,9823 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3921 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,7168 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,9458 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 4,1614 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6423 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,7688 tấn
42 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 123,0662 m3
43 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 163,1538 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,484 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 37,553 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,56 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 3,6916 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,1572 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 12,4128 m3
50 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 3,024 m3
51 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 20,088 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.285,3429 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 3.081,5643 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 863,2385 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( không sơn) 114,87 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 827,0184 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 1.569,4 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 98,8 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 87,6 m
60 Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 76,75 m
61 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 1.285,3429 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường trong 2.208,1518 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 606,6825 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 2.652,9744 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4.861,1262 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.892,0254 m2
67 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 227,775 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 227,775 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 1.349,09 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 143,148 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 265,2 m2
72 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 608,2125 m2
73 Lắp dựng lan can inox 26,277 m2
74 Ốp chân tường đá chẻ 24,099 m2
75 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 22,6298 m2
76 Lắp dựng cửa khung nhôm C100 kính trắng 5mm 112,32 m2
77 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính bông 5mm 12,48 m2
78 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 Pano lá nhôm 9,6 m2
79 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm C70 kính trắng 5mm 211,68 m2
80 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 12,96 m2
81 Lắp dựng khung Lam nhôm mặt tiền 89,76 m2
82 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 17,92 m2
83 Thi công trần bằng tấm Rima 600x600 9,7 m2
84 Lắp dựng xà gồ thép 2,7793 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 179,4 1m2
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 36 cái
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 4,2015 100m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,1164 100m2
89 Lắp dựng khung sắt sơn tỉnh điện đk 14mm 194,3646 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 15,7885 100m2
91 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 6 bộ
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 143 bộ
93 Lắp đặt quạt trần 76 cái
94 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 1.860 m
95 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 1.704 m
96 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 198 m
97 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 510 m
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 22 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 3 cái
100 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 78 cái
101 Lắp đặt công tắc điều chỉnh tốc độ quạt 76 cái
102 Lắp đặt mặt công tắc + đế đơn 37 bộ
103 Lắp đặt mặt công tắc + đế đôi 28 bộ
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt 5 cái
105 Lắp đặt ô cắm đơn 145 cái
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=50mm2 30 m
107 Lắp đặt ốc xiết cáp chữ 22/38 5 cái
108 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn 4 cọc
109 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m 1 cái
110 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,21 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,5 100m
113 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 8 cái
114 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 12 cái
115 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 12 cái
116 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 10 cái
117 Lắp đặt Biến giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 3 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,28 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,6 100m
120 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 22 cái
121 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 6 cái
122 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 4 cái
123 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 8 cái
124 Lắp đặt cầu chắn rác (inox) đk90mm 14 cái
125 Lắp đặt xí xổm 12 bộ
126 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm 12 cái
127 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
129 Lắp đặt chậu tiểu nam 9 bộ
130 Lắp đặt Lavabo 12 bộ
131 Lắp đặt máy bơm nước 200w 1 1 máy
132 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 1 bể
133 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 1 bể
134 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,1046 100m3
135 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0345 100m3
136 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,549 m3
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,552 m3
138 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,6075 m3
139 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,4318 m3
140 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 5 cái
141 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 1,9684 m3
142 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,2484 m3
143 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 14,02 m2
144 Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 2,55 m2
145 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0006 100m3
146 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0006 100m3
147 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 0,0006 100m3
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,06 100m
149 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0126 100m2
150 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0159 100m2
151 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 174,72 m2
152 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,2096 m3
153 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván 156,87 m2
154 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 148,53 m2
155 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 79,6928 m3
156 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 427,79 m2
157 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 65,172 m3
158 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 22,4 m3
159 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép 45,84 m3
160 Bốc xếp và vận chuyển các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ra ngoài phạm vi công trình 213,1048 m3
161 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 174,72 m2
162 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,2096 m3
163 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván 156,87 m2
164 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 148,53 m2
165 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 77,0928 m3
166 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 427,79 m2
167 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 65,172 m3
168 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 22,4 m3
169 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép 45,84 m3
170 Bốc xếp và vận chuyển các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ra ngoài phạm vi công trình 210,5048 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỮA CHỮA HÀNG RÀO, XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 2,8215 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 3,2332 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 12,39 m2
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,1355 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,558 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,0117 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 3,4233 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 66,9267 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,112 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 0,788 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,4826 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,4968 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 0,7 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1159 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0292 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1772 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1247 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1903 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0972 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0905 tấn
21 Ván khuôn móng cột 0,0608 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1976 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2308 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2372 100m2
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,3792 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8368 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 45,92 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15,376 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 11,04 m2
30 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 0,1472 100m2
31 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 14,64 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 45,92 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 26,416 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 72,336 m2
35 Lắp dựng cửa kéo inox cổng chính 11,34 m2
36 Lắp dựng cửa khung Inox 3,36 m2
37 Lắp đặt bộ chử bản hiệu cổng 1 Bộ
38 Lắp dựng lan can inox 3,29 m2
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 0,216 m3
40 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,8786 m3
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,2427 m3
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0095 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0103 tấn
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0322 100m2
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,3936 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5974 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,685 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15,264 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 241,6745 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường 253,3595 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 15,264 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 268,6235 m2
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT MƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,44 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,2102 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 3,695 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 4,0736 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 50,92 m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 2,8864 m3
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 60 cái
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 26,2459 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->