Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158019-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên Shenlong
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210157059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 20:03:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,499,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MÓNG, MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG ATGT
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Chương 5, E-HSMT 356 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Chương 5, E-HSMT 356 gốc cây
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương 5, E-HSMT 13,8682 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I (đổ đi) Chương 5, E-HSMT 13,8682 100m3
5 Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III (tận dụng đắp nền) Chương 5, E-HSMT 56,4234 100m3
6 Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III (tận dụng đắp nền) Chương 5, E-HSMT 38,1681 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 125,0211 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (tận dụng đắp nền) Chương 5, E-HSMT 125,0211 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 83,071 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III (tận dụng đắp nền) Chương 5, E-HSMT 83,071 100m3
11 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,7597 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III (tận dụng đắp nền) Chương 5, E-HSMT 10,7597 100m3
13 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,853 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III (tận dụng đắp lề) Chương 5, E-HSMT 10,853 100m3
15 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 554,9855 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (đất thừa đổ đi) Chương 5, E-HSMT 554,9855 100m3
17 Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - đá cấp III Chương 5, E-HSMT 6,39 100m3
18 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển (Đổ đi) Chương 5, E-HSMT 6,39 100m3 nguyên khai
19 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m (Đổ đi) Chương 5, E-HSMT 6,39 100m3 nguyên khai
20 Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương 5, E-HSMT 11,422 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II (đổ đi) Chương 5, E-HSMT 11,422 100m3
22 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, E-HSMT 277,3834 100m3
23 Lu nền đường đào bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, E-HSMT 37,5664 100m2
24 Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương 5, E-HSMT 1.157,893 m3
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 72,3683 100m2
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5, E-HSMT 10,324 100m3
27 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Chương 5, E-HSMT 6,724 100m2
28 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, E-HSMT 9,6045 100m3
29 Biển báo tam giác A=87,5 tole kẽm dày 1,2mm + thanh giằng nhúng kẽm Chương 5, E-HSMT 24 cái
30 Cột đỡ biển báo bằng ống kẽm được sơn clor hóa bằng sơn chuyên dụng giao thông không phản quang, trụ đỡ Ø90 dày 2mm Chương 5, E-HSMT 74,4 m
31 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm Chương 5, E-HSMT 24 cái
32 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,2m Chương 5, E-HSMT 283 cái
33 Lắp đặt tường hộ lan mềm mạ kẽm nhúng nóng TC ASTM-A123, loại 2 sóng, L=246m Chương 5, E-HSMT 1 bộ
34 Gia công cốt thép D16, L=380mm cột hộ lan Chương 5, E-HSMT 0,0997 tấn
35 Bê tông móng cột hộ lan đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 11,288 m3
36 Đào móng cột hộ lan, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 11,288 m3
B GIA CỐ RÃNH DỌC VÀ MÁI TALUY
1 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 6,2736 100m2
2 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 83,551 m3
3 Đắp cát móng rãnh dày 3cm Chương 5, E-HSMT 13,068 m3
4 Bê tông móng rãnh đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 49,005 m3
5 Bốc xếp tấm đan bằng thủ công - bốc xếp lên Chương 5, E-HSMT 183,8122 tấn
6 Vận chuyển tấm đan bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương 5, E-HSMT 18,3812 10 tấn
7 Bốc xếp tấm đan bằng thủ công - bốc xếp xuống Chương 5, E-HSMT 183,8122 tấn
8 Lắp đặt tấm đan rãnh biên KT:(50*57*7)cm Chương 5, E-HSMT 4.188 cái
9 Giằng rãnh, chít mạch, vữa XM M100 Chương 5, E-HSMT 292,667 m2
10 Đào hố chân khay mái taluy, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 54,075 m3
11 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5, E-HSMT 7,725 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay Chương 5, E-HSMT 1,5486 100m2
13 Bê tông chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 46,35 m3
14 Vữa XM mác 50 đệm mái taluy, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 4.232,0167 m2
15 Bê tông gia cố mái taluy, đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 507,842 m3
C CỐNG HỘP KT:(250X250)CM
1 Đào móng phạm vi cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,4371 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5, E-HSMT 15,44 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay + tường đầu, tường cánh + sân cống thượng hạ lưu Chương 5, E-HSMT 1,8444 100m2
4 Bê tông móng cống chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 43,09 m3
5 Bê tông gia cố thượng hạ lưu đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 15,33 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống đường kính <=10mm Chương 5, E-HSMT 0,0971 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống đường kính <=18mm Chương 5, E-HSMT 4,3047 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân cống hộp đỗ tại chỗ Chương 5, E-HSMT 1,3702 100m2
9 Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương 5, E-HSMT 37,99 m3
10 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 28,99 m3
11 Đắp đất phạm vi cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, E-HSMT 0,479 100m3
12 Đào hố chân khay mái taluy, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,12 m3
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5, E-HSMT 0,08 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay Chương 5, E-HSMT 0,0498 100m2
15 Bê tông chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 0,53 m3
16 Vữa XM mác 50 đệm mái taluy, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 139 m2
17 Bê tông gia cố mái taluy, đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 16,68 m3
D CỐNG TRÒN D150 VÀ 2D150
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,4804 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5, E-HSMT 34,84 m3
3 Xếp đá khan không chít mạch hố tiêu năng Chương 5, E-HSMT 9,24 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thi công cống Chương 5, E-HSMT 3,3892 100m2
5 Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 111,77 m3
6 Bê tông gia cố thượng hạ lưu đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 16,7 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 43,59 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương 5, E-HSMT 8,4496 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống đúc sẵn đường kính <=10mm Chương 5, E-HSMT 5,5022 tấn
10 Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương 5, E-HSMT 59,04 m3
11 Vữa XM chèn móng cống M100 Chương 5, E-HSMT 19,49 m3
12 Lắp đặt cống D150 Chương 5, E-HSMT 82 đoạn ống
13 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương 5, E-HSMT 104,25 m2
14 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương 5, E-HSMT 458,38 m2
15 Đắp đất phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương 5, E-HSMT 1,4352 100m3
16 Đào hố chân khay mái taluy, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 6,18 m3
17 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5, E-HSMT 0,85 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay Chương 5, E-HSMT 0,3563 100m2
19 Bê tông chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 6,17 m3
20 Vữa XM mác 50 đệm mái taluy, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 9,45 m2
21 Bê tông gia cố mái taluy, đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 38,45 m3
E CỐNG BẢN Lo80
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3699 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5, E-HSMT 2,53 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thi công cống Chương 5, E-HSMT 0,2028 100m2
4 Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 6,42 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 4,98 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản + mối nối đường kính <=10mm Chương 5, E-HSMT 0,0258 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản đường kính <=18mm Chương 5, E-HSMT 0,0879 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản Chương 5, E-HSMT 0,0508 100m2
9 Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương 5, E-HSMT 1,084 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương 5, E-HSMT 6 cấu kiện
11 Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5x1, vữa bê tông mác 250 Chương 5, E-HSMT 0,033 m3
12 Bê tông phủ mặt bản đá 0,5x1, vữa bê tông mác 250 Chương 5, E-HSMT 0,47 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, E-HSMT 0,1233 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->