Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209757-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210115304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách huyện năm 2021-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 10:39:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,201,402,231 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1
B PHẦN ĐƯỜNG:
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18,5909 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V Phần 2 của E-HSMT 44,7784 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,5074 100m3
4 Mua đất để đắp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 50,0127 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 42,9904 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 42,9904 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 42,9904 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,2995 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,2995 100m3
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 105,4976 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 105,4976 100m2
12 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 105,4976 100m2
13 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (loại 1 biền báo)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13 cái
14 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (loại 2 biền báo)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
15 SXLD biển báo tam giác  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13 cái
16 SXLD biển báo tròn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 cái
17 SX trụ biển báo (loại 01 biển) dài 3,39m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13 trụ
18 SX trụ biển báo (loại 02 biển) dài 4,0m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 trụ
C PHẦN CỐNG:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18,196 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,7278 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,49 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,06 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,5 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6646 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12,03 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200  Chương V Phần 2 của E-HSMT 11,93 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,228 100m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,162 100m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,05 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,8456 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 27 cấu kiện
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4145 100m2
15 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1669 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,07 m3
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 đoạn ống
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,52 m2
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,2963 100m3
20 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 cái
D MƯƠNG ĐÁ HỘC:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 236,226 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75  Chương V Phần 2 của E-HSMT 105,3 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100  Chương V Phần 2 của E-HSMT 66,24 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75  Chương V Phần 2 của E-HSMT 172,13 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100  Chương V Phần 2 của E-HSMT 130,41 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200  Chương V Phần 2 của E-HSMT 26,55 m3
7 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 124 cái
E MÁI TA LUY:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chương V Phần 2 của E-HSMT 31,68 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75  Chương V Phần 2 của E-HSMT 31,68 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75  Chương V Phần 2 của E-HSMT 84,45 m3
4 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19 cái
F THÔNG CỐNG:
1 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22 cái
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,8 m3
3 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->