Gói thầu: Mua sắm VTTB và xây lắp thuộc hạng mục SCL 2021: “(1) ĐZ 22kV nhánh Minh Tân 6, nhánh Bơm Ba Đông và (2) ĐZ 35kV nhánh An Trạch 1, nhánh Cao Đoài 1.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB và xây lắp thuộc hạng mục SCL 2021: “(1) ĐZ 22kV nhánh Minh Tân 6, nhánh Bơm Ba Đông và (2) ĐZ 35kV nhánh An Trạch 1, nhánh Cao Đoài 1. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:49:00 đến ngày 2021-02-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,998,791,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,980,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu chín trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục “(1) ĐZ 22kV nhánh Minh Tân 6 thuộc lộ 475-E8.3; ĐZ 22kV nhánh Bơm Ba Đông thuộc lộ 475-E8.3" | |||
| 1 | Móng MT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng MT-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Móng |
| 3 | Móng MTK-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng MTK-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Móng |
| 5 | Cầu dao liên động 24kV- 630A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cột BTLT PC.I 14-190-11.0 (G4+N10) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 7 | Cột BTLT PC.I 14-190-9.2 (G4+N10) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cột |
| 8 | Cột BTLT 12 (PC.I-12-190-7.2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cột |
| 9 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 290 | m |
| 10 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE làm lèo + TN mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 23 | m |
| 11 | Dây AC70/11 (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.629 | kg |
| 12 | Dây AC70/11 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 46 | kg |
| 13 | Xà X2KD-6CN + CDLĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thang trèo 3m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thanh truyền động dọc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Chụp cột 3m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 18 | Xà X2-6Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 19 | Xà X2L-6Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Xà X2KN-6CN+1Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Xà X2-6CN+1Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 22 | Xà Xb-1Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà X1-3Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 24 | Xà XP-6Đ-22 (tim 2.6m cánh ngắn) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà X2KD-6CN+1Đ-22 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Giằng cột 2LT14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Tiếp địa R1C- cột CD | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | bộ |
| 29 | Tiếp địa R1C-CC | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 30 | Kẹp hotline AL 4/0 dây AL 35-120 mm2 (đã bao gồm ty dây AL 70-120 mm2) + Kẹp quai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha bằng công nghệ Hotline | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cò |
| 32 | Sứ đứng gốm 22kV không ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 128 | quả |
| 33 | Ty sứ đứng 22kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 128 | cái |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm PK) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | chuỗi |
| 35 | Khóa néo cho dây AC (70 - 150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | cái |
| 36 | Móc treo chữ U (CK9-BL) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 156 | cái |
| 37 | Bản treo thẳng góc đơn (MN7-9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | cái |
| 38 | Giáp níu + Yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV - 1x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | Bộ |
| 39 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 40 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện 3-7mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 279 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 43 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép + khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 44 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép + khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 45 | Hạ thu hồi cột LT12 | Vật tư thu hồi | 6 | Cột |
| 46 | Hạ thu hồi cột LT14 | Vật tư thu hồi | 11 | Cột |
| 47 | Tháo thu hồi xà Xb-3Đ cột LT (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| 48 | Tháo thu hồi xà X2-4Đ cột LT (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 18 | kg |
| 49 | Tháo thu hồi xà̀ X3-6Đ cột LT (03 bộ | Vật tư thu hồi | 126 | kg |
| 50 | Tháo thu hồi xà X2L-6Đ cột LT (03 bộ) | Vật tư thu hồi | 126 | kg |
| 51 | Tháo thu hồi xà X2-6Đ cột LT (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 42 | kg |
| 52 | Tháo thu hồi xà X1∆-3Đ cột LT (11 bộ) | Vật tư thu hồi | 286 | kg |
| 53 | Tháo thu hồi xà X2∆-6Đ cột LT (06 bộ) | Vật tư thu hồi | 252 | kg |
| 54 | Tháo thu hồi xà X2K-6Đ cột LT (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 90 | kg |
| 55 | Tháo thu hồi xà đỡ CDLĐ cột LT (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 56 | Tháo thu hồi xà X2KD-4CN cột LT (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 57 | Tháo thu hồi xà X2ZK-6CN+1Đ cột LT (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 58 | Tháo thu hồi xà X2P-6Đ cột LT (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 59 | Tháo thu hồi sứ đứng 24kV | Vật tư thu hồi | 153 | Quả |
| 60 | Tháo thu hồi ty sứ 24kV (153 cái) | Vật tư thu hồi | 306 | kg |
| 61 | Tháo thu hồi chuỗi néo Polymer 22kV | Vật tư thu hồi | 30 | Chuỗi |
| 62 | Tháo thu hồi dây AC70 (6080m) | Vật tư thu hồi | 1.671 | kg |
| B | Hạng mục (2) ĐZ 35kV nhánh An Trạch 1 lộ 373-E28.7; ĐZ 35kV nhánh Cao Đoài 1 lộ 373-E28.7 | |||
| 1 | Móng MT-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Móng |
| 2 | Móng MTK-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Móng |
| 3 | Kè móng cột MTK-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Vị trí |
| 4 | Cột BTLT PC.I 16-190-11.0 (G6+N10) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I 16-190-9.2 (G6+N10) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I 14-190-9.2 (G4+N10) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Cột |
| 7 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.656 | m |
| 8 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE làm lèo + TN mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | m |
| 9 | Dây AC70/11 (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.323 | kg |
| 10 | Dây AC70/11 làm lèo + TN mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 38 | kg |
| 11 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà X2L-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà XP-6Đ-35 (tim 2.6m cánh ngắn) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà X2KD-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Giằng cột 2LT16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Dây tiếp địa 3 tầng xà | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 19 | Dây tiếp địa 2 tầng xà | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Tiếp địa R1C (TĐ gốc cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 21 | Sứ đứng gốm 45kV không ty (PI 45kV, DR = 875 mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 160 | quả |
| 22 | Ty sứ đứng 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 160 | cái |
| 23 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | Chuỗi |
| 24 | Khóa néo cho dây AC (70 - 150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | bộ |
| 25 | Móc treo chữ U (CK9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| 26 | Bản treo thẳng góc đơn (MN7-9) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | bộ |
| 27 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | Chuỗi |
| 28 | Khóa néo cho dây AC (50-95) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | bộ |
| 29 | Móc treo chữ U (CK7) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 210 | cái |
| 30 | Mắt nối song song | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | bộ |
| 31 | Khánh cho chuỗi kép 100kN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | cái |
| 32 | Giáp níu + Yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | bộ |
| 33 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện 3-7mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 34 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 255 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 36 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 37 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 38 | Hạ thu hồi cột LT14 | Vật tư thu hồi | 7 | Cột |
| 39 | Hạ thu hồi cột LT16 | Vật tư thu hồi | 1 | Cột |
| 40 | Tháo thu hồi xà̀ X2L-6Đ cột LT (04 bộ) | Vật tư thu hồi | 154 | kg |
| 41 | Tháo thu hồi xà X2-6Đ cột LT (06 bộ) | Vật tư thu hồi | 264 | kg |
| 42 | Tháo thu hồi xà X2K-6Đ cột LT (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 44 | kg |
| 43 | Tháo thu hồi xà X2P-6Đ cột LT (02 bộ) | Vật tư thu hồi | 74 | kg |
| 44 | Tháo thu hồi sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 180 | Quả |
| 45 | Tháo thu hồi ty sứ 35kV (180 cái) | Vật tư thu hồi | 360 | kg |
| 46 | Tháo thu hồi chuỗi néo Polymer | Vật tư thu hồi | 3 | Chuỗi |
| 47 | Tháo thu hồi dây AC70 (6310m) | Vật tư thu hồi | 1.735 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi