Gói thầu: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 15:08:00 đến ngày 2021-02-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,750,869,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ + đánh cấp, đất cấp I đổ đi xúc lên PTVC | Chương V | 12,8631 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào vét hữu cơ + đánh cấp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 12,8631 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 12,8631 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 50m, đất cấp III | Chương V | 0,8403 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đổ đi xúc lên PTVC, đất cấp II | Chương V | 0,3601 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,3601 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,3601 | 100m3 |
| 8 | Đào đất rãnh dọc hình thang tận dụng đắp đất cấp III | Chương V | 2,4047 | 100m3 |
| 9 | Đào đất rãnh dọc hình thang đổ đi đất cấp II | 1,0306 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 1,0306 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 1,0306 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V | 24,6345 | 100m3 |
| 13 | Đào đất cấp III tại mỏ, xúc lên PTCV | Chương V | 24,592 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 24,592 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 24,592 | 100m3 |
| 16 | Lu nền đường đào bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 5,0198 | 100m2 |
| 17 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V | 31,9227 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V | 31,9227 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V | 31,9227 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đúc vỉa đá, M250, đá 1x2 | Chương V | 101,2344 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép thi công vỉa | Chương V | 10,1306 | 100m2 |
| 22 | Đắp lề đường đất cấp III, độ chặt K=0,95 | 6,317 | 100m3 | |
| 23 | Đào xúc đất đắp lề tại mỏ lên PTVC, đất cấp III | Chương V | 7,1383 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 7,1383 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 7,1383 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm và trụ đỡ biển báo | Chương V | 11 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi