Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 22:40:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,269,641,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 117,089 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 3,9294 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 12,4674 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,4158 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 2,4686 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 2,4686 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | TKBVTC | 18,956 | 100m |
| 8 | Cọc dẫn | TKBVTC | 2 | cái |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | TKBVTC | 0,77 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TKBVTC | 154 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TKBVTC | 3,85 | m3 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T- Bốc xếp lên | TKBVTC | 308 | 1 cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | TKBVTC | 308 | 1 cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển cọc | TKBVTC | 29,2723 | 10 tấn/1km |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 10 | m3 |
| 16 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 247,5319 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 19,7696 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 3,6385 | tấn |
| 19 | Bê tông móng M250 đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 56,1 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 1,6346 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 5,2608 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng M250 đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 43,043 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,2041 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,7988 | tấn |
| 25 | Bê tông cổ cột, M250,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,8711 | m3 |
| 26 | Xây móng , bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm Chiều dày ≤33cm | TKBVTC | 49,7376 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2669 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,5691 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 10,5494 | m3 |
| 30 | Đào móng- Cấp đất II | TKBVTC | 34,2642 | 1m3 |
| 31 | Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,3961 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,2784 | tấn |
| 33 | Bê tông móng M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,0983 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 10,4643 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0162 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0675 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,7623 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 59,724 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 59,724 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 12,636 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,1848 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,0655 | m3 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC | 30 | cái |
| 44 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 11,6402 | 1m3 |
| 45 | Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,814 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1098 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,087 | tấn |
| 48 | Bê tông móng M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,5446 | m3 |
| 49 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 2,7588 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 24,8206 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 18,15 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 4,4304 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 20,9862 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0275 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0643 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,543 | m3 |
| 57 | Cốt thép nắp bể | TKBVTC | 0,0721 | tấn |
| 58 | Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, bê tông M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,443 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm nắp bể | TKBVTC | 0,0079 | tấn |
| 60 | Bê tông nắp bể, bê tông M200,đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,0852 | m3 |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC | 1 | cái |
| 62 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 2,1163 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển - Cấp đất II | TKBVTC | 0,818 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,8599 | 100m3 |
| 65 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 39,6269 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,4661 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 7,5072 | tấn |
| 68 | Bê tông cột chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 8,5426 | m3 |
| 69 | Bê tông cột chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 17,0852 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,9186 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 6,0672 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,8168 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 11,1504 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 80,3002 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 13,4106 | tấn |
| 76 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 107,7471 | m3 |
| 77 | Đắp cát nền móng công trình | TKBVTC | 2,9953 | m3 |
| 78 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,9953 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0561 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2324 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2366 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2722 | tấn |
| 83 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,7472 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0184 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1143 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0612 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,379 | tấn |
| 88 | Bê tông giằng lan can nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,1303 | m3 |
| 89 | Xây lan can bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 12,1766 | m3 |
| 90 | Trát lan can, vữa XM M75( tường ngoài) | TKBVTC | 187,2415 | m2 |
| 91 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75, (tường trong) | TKBVTC | 96,3885 | m2 |
| 92 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 62,2818 | m2 |
| 93 | Gia công lan can | TKBVTC | 1,1404 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 39,0324 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 96,3885 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 96,3885 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 187,2415 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 72,6767 | 1m2 |
| 99 | Mũ chụp D100 | TKBVTC | 126 | cái |
| 100 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1048 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,379 | tấn |
| 102 | Bê tông thanh chắn nắng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,219 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 7,4415 | m3 |
| 104 | Trát lam ngang, vữa XM M75 (ngoài nhà) | TKBVTC | 23,0328 | m2 |
| 105 | Trát, lam ngang, vữa XM M75 (trong nhà) | TKBVTC | 62,5176 | m2 |
| 106 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 30,645 | m2 |
| 107 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 62,5176 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 62,5176 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 59,8068 | m2 |
| 110 | Khóa vòm | TKBVTC | 48 | cái |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1455 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,6889 | tấn |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,7325 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,1582 | m3 |
| 115 | Xây móng dày <=33cm, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 0,5465 | m3 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0999 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0589 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,338 | tấn |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,5661 | m3 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,6634 | tấn |
| 121 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,5829 | m3 |
| 122 | Xây bậc cầu thang, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 2,268 | m3 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TKBVTC | 65,0626 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 65,0626 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 65,0626 | m2 |
| 126 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 56,94 | m2 |
| 127 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 94,64 | m |
| 128 | Trụ cầu thang gỗ nhóm III | TKBVTC | 1 | cái |
| 129 | Tay vịn gỗ nhóm III | TKBVTC | 23 | md |
| 130 | Gia công lan can cầu thang | TKBVTC | 0,5482 | tấn |
| 131 | Lắp dựng lan can cầu thang | TKBVTC | 20,9 | m2 |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 16,5948 | 1m2 |
| 133 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 57,6996 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 106,8201 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 4,7261 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 5,6616 | m3 |
| 137 | Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 13,4651 | m3 |
| 138 | Xây cột, trụ chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 23,2608 | m3 |
| 139 | Xây tường thu hồi Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 33,7911 | m3 |
| 140 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 4,2192 | m3 |
| 141 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 3,1986 | tấn |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 257,8846 | 1m2 |
| 143 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 3,1986 | tấn |
| 144 | Lợp mái tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 5,4021 | 100m2 |
| 145 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 155,9761 | md |
| 146 | Bu lông D14 | TKBVTC | 137 | cái |
| 147 | Bu lông M16 | TKBVTC | 29 | cái |
| 148 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| 149 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 64,2736 | m2 |
| 150 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | TKBVTC | 140,3116 | m2 |
| 151 | Trát trần, vữa XM M75 | TKBVTC | 1.071,5644 | m2 |
| 152 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 1.302,093 | m2 |
| 153 | Trát xà dầm, vữa XM M75 ( trong nhà) | TKBVTC | 709,6697 | m2 |
| 154 | Trát xà dầm, vữa XM M75( ngoài nhà) | TKBVTC | 129,176 | m2 |
| 155 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75( trong nhà) | TKBVTC | 18,72 | m2 |
| 156 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ( ngoài nhà) | TKBVTC | 551,2603 | m2 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75( tường thu hồi) | TKBVTC | 341,2247 | m2 |
| 158 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 156,434 | m2 |
| 159 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 | TKBVTC | 5,0831 | m2 |
| 160 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | TKBVTC | 1.055,574 | m2 |
| 161 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm gạch chống trơn | TKBVTC | 57,7614 | m2 |
| 162 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | TKBVTC | 324,8964 | m2 |
| 163 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 12x60mm | TKBVTC | 33,7824 | m2 |
| 164 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 1.302,093 | m2 |
| 165 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 1.799,9541 | m2 |
| 166 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 3.102,047 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 934,2212 | m2 |
| 168 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | TKBVTC | 20,01 | m |
| 169 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | TKBVTC | 17,7 | m |
| 170 | Kẻ mạch | TKBVTC | 160,4 | m |
| 171 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 11,8422 | 100m2 |
| 172 | Tháo dỡ vận chuyển lan can tầng 1 nhà lớp học hiện trạng | TKBVTC | 10 | công |
| 173 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 158,76 | m2 |
| 174 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | TKBVTC | 36 | bộ |
| 175 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | TKBVTC | 36 | bộ |
| 176 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 90,72 | m2 |
| 177 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 6,0329 | m2 |
| 178 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 42 | bộ |
| 179 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 11 | bộ |
| 180 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép | TKBVTC | 3,525 | m2 |
| 181 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 3,525 | m2 |
| 182 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 249,48 | m2 |
| 183 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 2,2056 | tấn |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 80,2032 | 1m2 |
| 185 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 90,72 | m2 |
| 186 | Đào móng Cấp đất I | TKBVTC | 0,8564 | 1m3 |
| 187 | Bê tông lót móng M100 | TKBVTC | 0,6926 | m3 |
| 188 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 4,5802 | m3 |
| 189 | Láng granitô bậc tam cấp | TKBVTC | 7,0716 | m2 |
| 190 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 8,3 | m |
| 191 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 10,256 | m2 |
| 192 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 10,256 | m2 |
| 193 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0026 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0056 | 100m3 |
| B | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn đèn led đơn 1x18W | TKBVTC | 66 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn lep ốp trần | TKBVTC | 44 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 42 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | TKBVTC | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | TKBVTC | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | TKBVTC | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | TKBVTC | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | TKBVTC | 27 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 15 | Hộp đấu dây | TKBVTC | 50 | hộp |
| 16 | Đế âm + mặt thiết bị | TKBVTC | 145 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/DSTA/PVC 3 ruột 3x16+1x10mm2 | TKBVTC | 230 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | TKBVTC | 10 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | TKBVTC | 1.900 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 1.350 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 425 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 250 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/DSTA/PVC 2x10mm2 | TKBVTC | 210 | m |
| 25 | Thép dưỡng cáp D4 | TKBVTC | 230 | m |
| 26 | Tủ điện tổng 600x450x180 | TKBVTC | 1 | cái |
| 27 | Tủ điện tổng 350x250x150 | TKBVTC | 3 | cái |
| 28 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | TKBVTC | 3 | Bộ |
| 29 | Bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy | TKBVTC | 3 | cái |
| 30 | Bình chữa cháy bình bọt: | TKBVTC | 9 | Bình |
| 31 | Giá treo bình chữa cháy | TKBVTC | 3 | Cái |
| 32 | Tủ chứa bình cứu hỏa 50x60x18cm | TKBVTC | 3 | cái |
| 33 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 5 | cái |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC | 120 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | TKBVTC | 50 | m |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét | TKBVTC | 5 | cọc |
| 38 | Chân bật | TKBVTC | 50 | cái |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 24 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi LAVABÔ | TKBVTC | 24 | bộ |
| 42 | Vòi lavabo | TKBVTC | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt khóa nước bằng đồng | TKBVTC | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150x150mm | TKBVTC | 36 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | TKBVTC | 1,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 0,85 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 49 | Khóa ống nhiệt - Đường kính50mm | TKBVTC | 3 | cái |
| 50 | Khóa ống nhiệt - Đường kính40mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm | TKBVTC | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm | TKBVTC | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | TKBVTC | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm | TKBVTC | 54 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 54 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 2 | bể |
| 59 | Máy bơm nước Q=2.7m3/h | TKBVTC | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 1,5 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | TKBVTC | 1,22 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm ( thoát rửa) | TKBVTC | 0,21 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 22 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TKBVTC | 35 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 18 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/42mm | TKBVTC | 26 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm | TKBVTC | 26 | cái |
| 71 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TKBVTC | 42 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê cong giảm bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | TKBVTC | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt van xả cặn | TKBVTC | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | TKBVTC | 8,0352 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,232 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 2,1384 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 10,8 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 19,44 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,1368 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,44 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 36 | 1cấu kiện |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,016 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0799 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất II | TKBVTC | 5,1829 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100 | TKBVTC | 0,4162 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,2152 | m3 |
| 14 | Xây hố ga, hố van, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 0,6498 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125 | TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 0,384 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,019 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,269 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | TKBVTC | 4 | cái |
| 20 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0157 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0683 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | TKBVTC | 24,2736 | m3 |
| 23 | Đào móng - Cấp đất II | TKBVTC | 31,4496 | 1m3 |
| 24 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | TKBVTC | 8,6016 | 100m |
| 25 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,688 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,9216 | m3 |
| 27 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 4,752 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0627 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1754 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,584 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 1,3535 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 11,2465 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 16,3812 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 170,7812 | m2 |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 187,1624 | m2 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 9,447 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II | TKBVTC | 0,4632 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TKBVTC | 27,81 | m3 |
| 39 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | TKBVTC | 3,09 | m3 |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | TKBVTC | 1,4553 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II | TKBVTC | 0,3236 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát móng công trình | TKBVTC | 7,025 | m3 |
| 43 | Nilong lót | TKBVTC | 140,5 | m2 |
| 44 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 14,05 | m3 |
| 45 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 3,969 | 1m3 |
| 46 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,134 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6mbằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm | TKBVTC | 2,673 | m3 |
| 48 | Ốp gạch thẻ 60x240 | TKBVTC | 16,74 | m2 |
| 49 | Đắp đất màu trồng cây | TKBVTC | 7,7 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0397 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi