Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208552-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210208109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 22:40:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,269,641,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 117,089 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 3,9294 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 12,4674 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm TKBVTC 0,4158 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện TKBVTC 2,4686 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện TKBVTC 2,4686 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II TKBVTC 18,956 100m
8 Cọc dẫn TKBVTC 2 cái
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II TKBVTC 0,77 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm TKBVTC 154 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw TKBVTC 3,85 m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T- Bốc xếp lên TKBVTC 308 1 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống TKBVTC 308 1 cấu kiện
14 Vận chuyển cọc TKBVTC 29,2723 10 tấn/1km
15 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 10 m3
16 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 247,5319 1m3
17 Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 TKBVTC 19,7696 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 3,6385 tấn
19 Bê tông móng M250 đá 1x2, PCB30 TKBVTC 56,1 m3
20 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 1,6346 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm TKBVTC 5,2608 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng M250 đá 1x2, PCB30 TKBVTC 43,043 m3
23 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm TKBVTC 0,2041 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,7988 tấn
25 Bê tông cổ cột, M250,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,8711 m3
26 Xây móng , bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm Chiều dày ≤33cm TKBVTC 49,7376 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2669 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,5691 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 10,5494 m3
30 Đào móng- Cấp đất II TKBVTC 34,2642 1m3
31 Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,3961 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,2784 tấn
33 Bê tông móng M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,0983 m3
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 10,4643 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0162 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0675 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,7623 m3
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 59,724 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 59,724 m2
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 TKBVTC 12,636 m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,1848 tấn
42 Bê tông tấm đan M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,0655 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg TKBVTC 30 cái
44 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 11,6402 1m3
45 Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,814 m3
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1098 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,087 tấn
48 Bê tông móng M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,5446 m3
49 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 2,7588 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 24,8206 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 18,15 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 TKBVTC 4,4304 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 20,9862 m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0275 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0643 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,543 m3
57 Cốt thép nắp bể TKBVTC 0,0721 tấn
58 Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, bê tông M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,443 m3
59 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm nắp bể TKBVTC 0,0079 tấn
60 Bê tông nắp bể, bê tông M200,đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,0852 m3
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg TKBVTC 1 cái
62 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 2,1163 100m3
63 Vận chuyển - Cấp đất II TKBVTC 0,818 100m3
64 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,8599 100m3
65 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 39,6269 m3
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,4661 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 7,5072 tấn
68 Bê tông cột chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 8,5426 m3
69 Bê tông cột chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 17,0852 m3
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,9186 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 6,0672 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,8168 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 11,1504 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 80,3002 m3
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 13,4106 tấn
76 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 107,7471 m3
77 Đắp cát nền móng công trình TKBVTC 2,9953 m3
78 Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,9953 m3
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0561 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2324 tấn
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2366 tấn
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2722 tấn
83 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,7472 m3
84 Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0184 tấn
85 Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1143 tấn
86 Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0612 tấn
87 Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,379 tấn
88 Bê tông giằng lan can nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,1303 m3
89 Xây lan can bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 12,1766 m3
90 Trát lan can, vữa XM M75( tường ngoài) TKBVTC 187,2415 m2
91 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75, (tường trong) TKBVTC 96,3885 m2
92 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 62,2818 m2
93 Gia công lan can TKBVTC 1,1404 tấn
94 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 39,0324 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 96,3885 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 96,3885 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 187,2415 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 72,6767 1m2
99 Mũ chụp D100 TKBVTC 126 cái
100 Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1048 tấn
101 Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,379 tấn
102 Bê tông thanh chắn nắng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,219 m3
103 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 7,4415 m3
104 Trát lam ngang, vữa XM M75 (ngoài nhà) TKBVTC 23,0328 m2
105 Trát, lam ngang, vữa XM M75 (trong nhà) TKBVTC 62,5176 m2
106 Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 30,645 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 62,5176 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 62,5176 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 59,8068 m2
110 Khóa vòm TKBVTC 48 cái
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1455 tấn
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,6889 tấn
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,7325 m3
114 Bê tông lót móng M100,đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,1582 m3
115 Xây móng dày <=33cm, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 0,5465 m3
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0999 tấn
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0589 tấn
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,338 tấn
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,5661 m3
120 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,6634 tấn
121 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,5829 m3
122 Xây bậc cầu thang, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 2,268 m3
123 Trát xà dầm, vữa XM M75 TKBVTC 65,0626 m2
124 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 65,0626 m2
125 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 65,0626 m2
126 Láng granitô cầu thang TKBVTC 56,94 m2
127 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 94,64 m
128 Trụ cầu thang gỗ nhóm III TKBVTC 1 cái
129 Tay vịn gỗ nhóm III TKBVTC 23 md
130 Gia công lan can cầu thang TKBVTC 0,5482 tấn
131 Lắp dựng lan can cầu thang TKBVTC 20,9 m2
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 16,5948 1m2
133 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 57,6996 m3
134 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 106,8201 m3
135 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 4,7261 m3
136 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 5,6616 m3
137 Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 13,4651 m3
138 Xây cột, trụ chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 23,2608 m3
139 Xây tường thu hồi Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 33,7911 m3
140 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤28m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 4,2192 m3
141 Gia công xà gồ thép TKBVTC 3,1986 tấn
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 257,8846 1m2
143 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 3,1986 tấn
144 Lợp mái tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 5,4021 100m2
145 Tôn úp nóc TKBVTC 155,9761 md
146 Bu lông D14 TKBVTC 137 cái
147 Bu lông M16 TKBVTC 29 cái
148 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
149 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 TKBVTC 64,2736 m2
150 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 TKBVTC 140,3116 m2
151 Trát trần, vữa XM M75 TKBVTC 1.071,5644 m2
152 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 1.302,093 m2
153 Trát xà dầm, vữa XM M75 ( trong nhà) TKBVTC 709,6697 m2
154 Trát xà dầm, vữa XM M75( ngoài nhà) TKBVTC 129,176 m2
155 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75( trong nhà) TKBVTC 18,72 m2
156 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ( ngoài nhà) TKBVTC 551,2603 m2
157 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75( tường thu hồi) TKBVTC 341,2247 m2
158 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 156,434 m2
159 Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 TKBVTC 5,0831 m2
160 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm TKBVTC 1.055,574 m2
161 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm gạch chống trơn TKBVTC 57,7614 m2
162 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm TKBVTC 324,8964 m2
163 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 12x60mm TKBVTC 33,7824 m2
164 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 1.302,093 m2
165 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 1.799,9541 m2
166 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 3.102,047 m2
167 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 934,2212 m2
168 Đắp phào kép, vữa XM M75 TKBVTC 20,01 m
169 Đắp phào đơn, vữa XM M75 TKBVTC 17,7 m
170 Kẻ mạch TKBVTC 160,4 m
171 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 11,8422 100m2
172 Tháo dỡ vận chuyển lan can tầng 1 nhà lớp học hiện trạng TKBVTC 10 công
173 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 158,76 m2
174 Phụ kiện cửa đi 2 cánh TKBVTC 36 bộ
175 Phụ kiện cửa đi 1 cánh TKBVTC 36 bộ
176 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 90,72 m2
177 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 6,0329 m2
178 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh PVC lõi thép TKBVTC 42 bộ
179 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 11 bộ
180 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép TKBVTC 3,525 m2
181 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 3,525 m2
182 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 249,48 m2
183 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 2,2056 tấn
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 80,2032 1m2
185 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 90,72 m2
186 Đào móng Cấp đất I TKBVTC 0,8564 1m3
187 Bê tông lót móng M100 TKBVTC 0,6926 m3
188 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 4,5802 m3
189 Láng granitô bậc tam cấp TKBVTC 7,0716 m2
190 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 8,3 m
191 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 10,256 m2
192 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 10,256 m2
193 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0026 100m3
194 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,0056 100m3
B PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn đèn led đơn 1x18W TKBVTC 66 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn lep ốp trần TKBVTC 44 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 24 cái
4 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 36 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 42 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 36 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt TKBVTC 12 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang TKBVTC 4 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 36 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha 100A TKBVTC 1 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 63A TKBVTC 6 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 63A TKBVTC 2 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha 32A TKBVTC 27 cái
14 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe TKBVTC 1 bộ
15 Hộp đấu dây TKBVTC 50 hộp
16 Đế âm + mặt thiết bị TKBVTC 145 cái
17 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/DSTA/PVC 3 ruột 3x16+1x10mm2 TKBVTC 230 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm TKBVTC 10 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm TKBVTC 1.900 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 1.350 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 425 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 150 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 250 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/DSTA/PVC 2x10mm2 TKBVTC 210 m
25 Thép dưỡng cáp D4 TKBVTC 230 m
26 Tủ điện tổng 600x450x180 TKBVTC 1 cái
27 Tủ điện tổng 350x250x150 TKBVTC 3 cái
28 Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy TKBVTC 3 Bộ
29 Bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy TKBVTC 3 cái
30 Bình chữa cháy bình bọt: TKBVTC 9 Bình
31 Giá treo bình chữa cháy TKBVTC 3 Cái
32 Tủ chứa bình cứu hỏa 50x60x18cm TKBVTC 3 cái
33 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 5 cái
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 5 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC 120 m
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm TKBVTC 50 m
37 Gia công và đóng cọc chống sét TKBVTC 5 cọc
38 Chân bật TKBVTC 50 cái
39 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 24 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TKBVTC 24 cái
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi LAVABÔ TKBVTC 24 bộ
42 Vòi lavabo TKBVTC 24 cái
43 Lắp đặt khóa nước bằng đồng TKBVTC 12 cái
44 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150x150mm TKBVTC 36 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm TKBVTC 1,05 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 0,85 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 0,4 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm TKBVTC 0,35 100m
49 Khóa ống nhiệt - Đường kính50mm TKBVTC 3 cái
50 Khóa ống nhiệt - Đường kính40mm TKBVTC 6 cái
51 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 4 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 2 cái
53 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm TKBVTC 3 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm TKBVTC 14 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm TKBVTC 20 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm TKBVTC 54 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 54 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 2 bể
59 Máy bơm nước Q=2.7m3/h TKBVTC 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 1,5 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm TKBVTC 0,35 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm TKBVTC 1,22 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm ( thoát rửa) TKBVTC 0,21 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm TKBVTC 0,6 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,12 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 22 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm TKBVTC 35 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 18 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/42mm TKBVTC 26 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm TKBVTC 26 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 12 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm TKBVTC 42 cái
73 Lắp đặt tê cong giảm bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm TKBVTC 4 cái
74 Lắp đặt quả cầu chắn rác TKBVTC 14 cái
75 Lắp đặt van xả cặn TKBVTC 2 cái
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng - Cấp đất II TKBVTC 8,0352 1m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,232 m3
3 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 2,1384 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 TKBVTC 10,8 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 19,44 m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,1368 tấn
7 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,44 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 36 1cấu kiện
9 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,016 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II TKBVTC 0,0799 100m3
11 Đào móng cột, trụ - Cấp đất II TKBVTC 5,1829 1m3
12 Bê tông lót móng M100 TKBVTC 0,4162 m3
13 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,2152 m3
14 Xây hố ga, hố van, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 0,6498 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125 TKBVTC 1,44 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 0,384 m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,019 tấn
18 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,269 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan TKBVTC 4 cái
20 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0157 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II TKBVTC 0,0683 100m3
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm TKBVTC 24,2736 m3
23 Đào móng - Cấp đất II TKBVTC 31,4496 1m3
24 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II TKBVTC 8,6016 100m
25 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,688 m3
26 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,9216 m3
27 Xây móng - Chiều dày ≤33cm, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 4,752 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0627 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1754 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,584 m3
31 Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 1,3535 m3
32 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 11,2465 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 16,3812 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 170,7812 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 187,1624 m2
36 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 9,447 m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II TKBVTC 0,4632 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC 27,81 m3
39 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép TKBVTC 3,09 m3
40 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm TKBVTC 1,4553 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II TKBVTC 0,3236 100m3
42 Đắp cát móng công trình TKBVTC 7,025 m3
43 Nilong lót TKBVTC 140,5 m2
44 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 14,05 m3
45 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 3,969 1m3
46 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,134 m3
47 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6mbằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm TKBVTC 2,673 m3
48 Ốp gạch thẻ 60x240 TKBVTC 16,74 m2
49 Đắp đất màu trồng cây TKBVTC 7,7 m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất II TKBVTC 0,0397 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->