Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa đường Khau Pục – Bản Khun, thị trấn Trà Lĩnh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa đường Khau Pục – Bản Khun, thị trấn Trà Lĩnh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 20:20:00 đến ngày 2021-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,319,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Nạo vét cống cũ (công bậc 3/7) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | công |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1543 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất về đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1697 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng kè bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,837 | m3 |
| 5 | Đào đất móng kè bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,756 | m3 |
| 6 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7053 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,058 | 100m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,63 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,31 | m3 |
| 10 | Đất sét không thấm nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,51 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0255 | 100m3 |
| 12 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | m |
| 13 | Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1255 | 100m3 |
| 14 | Đào đất bó nền bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,107 | m3 |
| 15 | Đào đất bó nền bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,385 | m3 |
| 16 | Đào móng bó nền, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7296 | 100m3 |
| 17 | Đào móng bó nền, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6647 | 100m3 |
| 18 | Đào phá đá bó nền bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,83 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây bó nền, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,36 | m3 |
| 20 | Đắp đất bó nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3422 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9102 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9141 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1083 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,632 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0569 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0632 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh mặt đường, chiều dày TB 10 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,315 | 100m2 |
| 5 | B lớp bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5.872,8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7772 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 16cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 863,2128 | m3 |
| 8 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 871,5 | m |
| 9 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,72 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 4 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m3 |
| 7 | Trát vữa cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | m3 |
| 9 | Ống thép D300mm, dày 5mm (Giá chưa bao gồm thuế VAT) (tính cho 1m dài) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | m |
| 10 | Đắp đất trên cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi