Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210218158-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210129028
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 16:33:00 đến ngày 2021-02-25 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,626,091,418 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 223,25 m3
2 Vận chuyển phế thải 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 223,25 m3
3 Vận chuyển phế thải 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 223,25 m3
4 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1 km Mô tả theo yêu cầu chương V 2,233 100m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp theo 4km bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 2,233 100m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp theo 15km bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 2,233 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 98,19 m3
8 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 98,19 m3
9 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 98,19 m3
10 Vận chuyển đất cấp III, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,982 100m3
11 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,982 100m3
12 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,982 100m3
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 236,671 m3
14 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả theo yêu cầu chương V 1.916,51 m2
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 108,826 m3
16 Tháo dỡ nền gạch Block Mô tả theo yêu cầu chương V 5,96 m2
17 Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,894 m3
18 Vận chuyển phế thải 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,894 m3
19 Vận chuyển phế thải 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 0,894 m3
20 Vận chuyển đất cấp II, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1 km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,009 100m3
21 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,009 100m3
22 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,009 100m3
23 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mô tả theo yêu cầu chương V 0,002 100m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 0,107 m3
25 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm (tận dụng gạch cũ) Mô tả theo yêu cầu chương V 2,14 m2
B CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ nắp rãnh bê tông Mô tả theo yêu cầu chương V 1.274 cái
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 170,92 m3
3 Bao tải đựng bùn Mô tả theo yêu cầu chương V 5.127,6 bao
4 Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 80m, thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 170,92 m3
5 Vận chuyển bùn bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1 km Mô tả theo yêu cầu chương V 1,709 100m3
6 Vận chuyển bùn cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 1,709 100m3
7 Vận chuyển bùn cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 1,709 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 37,03 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 63,25 m3
10 Vận chuyển phế thải 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 179,4 m3
11 Vận chuyển phế thải 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 179,4 m3
12 Vận chuyển đất cấp IV, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 1,794 100m3
13 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 1,794 100m3
14 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 1,794 100m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo yêu cầu chương V 25,27 m3
16 Vận chuyển phế thải 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 25,27 m3
17 Vận chuyển phế thải 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 25,27 m3
18 Vận chuyển đất cấp IV, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,253 100m3
19 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 4km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,253 100m3
20 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 15km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,253 100m3
21 Bê tông cổ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 49,52 m3
22 Ván khuôn cổ ga, rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 5,778 100m2
23 Láng đáy rãnh nước, không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 42,94 m2
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 48,35 m3
25 Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 8,698 tấn
26 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 2,515 100m2
27 Đắp cát rãnh thoát nước bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,513 100m3
28 Lắp đặt rãnh bê tông Mô tả theo yêu cầu chương V 724 cái
29 Đào rãnh thoát nước - đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 312,42 m3
30 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 312,42 m3
31 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 312,42 m3
32 Vận chuyển đất cấp III, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 3,124 100m3
33 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 3,124 100m3
34 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 3,124 100m3
35 Ván khuôn móng rãnh thoát nước Mô tả theo yêu cầu chương V 1,396 100m2
36 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 74,88 m3
37 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 110,1 m3
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 500,44 m2
39 Láng nền, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 182,78 m2
40 Bê tông cổ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 32,58 m3
41 Ván khuôn cổ ga, rãnh Mô tả theo yêu cầu chương V 3,723 100m2
42 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 27,58 m3
43 Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 3,921 tấn
44 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 1,483 100m2
45 Lắp đặt nắp rãnh bê tông Mô tả theo yêu cầu chương V 466 cái
46 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 83,91 m3
47 Đào móng hố ga, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 87,37 m3
48 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 87,37 m3
49 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 87,37 m3
50 Vận chuyển đất cấp III, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,874 100m3
51 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,874 100m3
52 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,874 100m3
53 Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax≤4 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,58 m3
54 Bê tông móng ga, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 16,08 m3
55 Ván khuôn móng ga Mô tả theo yêu cầu chương V 0,502 100m2
56 Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 35,8 m3
57 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 32,02 m2
58 Bê tông cổ ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 7,64 m3
59 Ván khuôn cổ ga Mô tả theo yêu cầu chương V 0,928 100m2
60 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 35,22 m3
61 Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 1,178 tấn
62 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo yêu cầu chương V 0,315 100m2
63 Lắp đặt nắp hố ga Mô tả theo yêu cầu chương V 125 cái
64 Mua nắp ga kích thước 900x900 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
65 Mua nắp ghi kích thước 960x530 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
66 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 25,97 m3
C DI CHUYỂN ĐƯỜNG CẤP NƯỚC; NÂNG ĐỒNG HỒ NƯỚC
1 Lắp đai khởi thủy, đường kính 110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
2 Lắp đặt kép thép D20mm Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
3 Lắp đặt van chặn D50mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
4 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D50mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE D50mm Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) D110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,84 100m
7 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
8 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
9 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 12,3mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 bộ
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE D110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
11 Lắp đặt bích nhựa HDPE D110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cặp bích
12 Ống nhựa PVC D140 Mô tả theo yêu cầu chương V 10 m
13 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu chương V 10 cái
14 Nhân công xử lý công trình ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 5 công
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,84 100m
16 Nước xúc xả, thử áp lực ống Mô tả theo yêu cầu chương V 22,493 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m- đất cấp III Mô tả theo yêu cầu chương V 12,32 m3
18 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 12,32 m3
19 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 12,32 m3
20 Vận chuyển đất cấp III, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,123 100m3
21 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,123 100m3
22 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,123 100m3
23 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,123 100m3
24 Cắt ống nhựa, cắt đường ống cấp nước sạch cũ để thực hiện nâng cụm đồng hồ nước sạch Mô tả theo yêu cầu chương V 250 mối
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,625 100m
26 Lắp đặt cút PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 250 cái
27 Đào đất hố móng để tháo và lắp cụm đồng hồ Mô tả theo yêu cầu chương V 14,25 m3
28 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 17,25 m3
29 Hộp đồng hồ Mô tả theo yêu cầu chương V 125 cái
30 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 14,25 m3
31 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 14,25 m3
32 Vận chuyển phế thải, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,143 100m3
33 Vận chuyển phế thải, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,143 100m3
34 Vận chuyển phế thải, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,143 100m3
35 Đào móng để thi công nâng cụm van chặn Mô tả theo yêu cầu chương V 1,25 m3
36 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu chương V 14,25 m3
37 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu chương V 14,25 m3
38 Vận chuyển phế thải, bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu chương V 0,013 100m3
39 Vận chuyển phế thải, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,013 100m3
40 Vận chuyển phế thải, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu chương V 0,013 100m3
41 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN10) DN 110mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,11 100m
42 Ván khuôn móng van Mô tả theo yêu cầu chương V 0,06 100m2
43 Bê tông cụm van, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,722 m3
44 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 1,203 m3
45 Lắp đặt chụp bảo vệ bằng gang (tận dụng chụp bằng gang cũ) Mô tả theo yêu cầu chương V 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->