Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 17:45:00 đến ngày 2021-02-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,465,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5167 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4941 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 71,527 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đào khuôn, máy đào <=0,8m3, đất C3 (Tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5929 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đào khuôn máy đào <=0,8m3, đất C4 (Tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,8808 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,699 | m3 |
| 7 | Đào rãnh, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp IV (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65,342 | m3 |
| 8 | Đánh cấp, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0298 | 100m3 |
| 9 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,2798 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV (tính 90 % KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0413 | 100m3 |
| 11 | Đào chân khay bằng thủ công, đất cấp IV(tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,681 | m3 |
| 12 | Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,45 | m3 |
| 13 | Xây thân kè bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 110,22 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2125 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C3 tận dụng đi đắp lề, đắp trả sau kè, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,9194 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển CPTN đi làm lớp móng, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,092 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C3 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km đầu tiên trong tổng 2km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3444 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất C3 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km tiếp theo trong tổng 2km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3444 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km đầu tiên trong tổng 2km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74,2727 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km tiếp theo trong tổng 2km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74,2727 | 100m3 |
| 21 | Xúc đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,2798 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đá C4 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km đầu tiên trong tổng 2km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,2798 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá C4 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km tiếp theo trong tổng 2km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,2798 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu mặt đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95, chiều dày lớp lu 30cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,9982 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp móng CPTN, dày 16cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,6607 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8813 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 479,8926 | m3 |
| 5 | Tạo khe co giãn mặt đường bằng phương pháp xẻ khô, kích thước khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 53,321 | 10m |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV (Tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0319 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV (Tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | m3 |
| 3 | Đắp đất trả cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Xây cống, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép, ĐK 300mm, dày 5mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 6 | Nhân công khơi cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Công |
| 7 | Lắp dựng đốt cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97 | đốt |
| 8 | Bê tông rãnh, M250m, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,33 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép đổ BT rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7761 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép ranh ĐK≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5067 | tấn |
| 11 | Cốt thép ranh ĐK>10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0231 | tấn |
| 12 | Lắp đặt nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97 | cái |
| 13 | Bê tông nắp đan M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,34 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,647 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2597 | tấn |
| 16 | Cốt thép nắp đan, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3462 | tấn |
| 17 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV (Tính 70% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0094 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV (Tính 30% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,216 | m3 |
| 19 | Đắp đất trả cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2486 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,91 | m3 |
| 21 | Di dời cột điện hạ thế | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi