Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 20:00:00 đến ngày 2021-02-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,048,615,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP - CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung - tam cấp | 2,132 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 206,753 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 76,6704 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,0655 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ lan can bằng thủ công | 7,266 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,5436 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,215 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 3,8187 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,9616 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ lan can sắt cầu thang | 5,6 | m | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Tường cột ngoài nhà | 280,154 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Tường cột trong nhà - Trệt | 194,268 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột- Tường cột trong nhà - Lầu | 154,35 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - Trong nhà | 131,52 | m2 | |
| 15 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 29,452 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 80,75 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,832 | m3 | |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 8,2 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí - xí xổm | 2 | bộ | |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | 2 | bộ | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,295 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0198 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 6mm | 0,0026 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - Thép Fi 12mm | 0,0107 | tấn | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,124 | m3 | |
| 26 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 ( nâng nền) | 0,5149 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 8,2652 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,2108 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,5934 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5776 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,956 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,528 | m2 | |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 1,13 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 12,54 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 136,898 | m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - gạch ceramic 600x600mm | 154,44 | m2 | |
| 37 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | 43,573 | m2 | |
| 38 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | 4,08 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, PCB40 | 1,483 | m2 | |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 - Gạch 300x600mm | 70,02 | m2 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 - Gạch 300x600mm | 85,71 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 - Gạch nhám 300x600mm | 8,74 | m2 | |
| 43 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 - Gạch 300x600mm | 40,576 | m2 | |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 - đá chẻ 10x20mm | 8,2 | m2 | |
| 45 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | 3,362 | m2 | |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường - Ngoài nhà | 302,682 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 302,682 | m2 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường - Trong nhà | 314,81 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 314,81 | m2 | |
| 50 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 132,62 | m2 | |
| 51 | Gia công xà gồ thép | 0,662 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,662 | tấn | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,76 | 100m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 25,316 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,6 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 11,78 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng khuôn bông sắt hộp 20x20x2mm | 7,2 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,36 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng lan can cầu thang | 5,04 | m2 | |
| 60 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,0616 | m3 | |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2,31 | m2 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | 2,31 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,31 | m2 | |
| 64 | Lắp dựng lan can kính cường lực | 6,93 | m2 | |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,676 | m2 | |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 24,676 | m2 | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 8,2 | m | |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 5 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ô cắm ba | 20 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 77 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 6 | máy | |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A - 20A | 8 | cái | |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A - 30A | 4 | cái | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x1.5mm2 | 80 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x2.5mm2 | 80 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 70 | m | |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa inox 1 vòi | 1 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt lavabo 1 vòi | 2 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | 1 | bể | |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,107 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,152 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,05 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,02 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | 5 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 5 | cái | |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 97 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 2,08 | m2 | |
| 98 | Chữ bảng tên | 1 | ||
| B | HẠNG MỤC: SÂN NỀN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 5,3295 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | 5,3295 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | 5,3295 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 5,3295 | 100m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,83 | 1m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,2638 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,2638 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,1745 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,767 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp rãnh DK 22mm | 0,6974 | tấn | |
| 11 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,2776 | tấn | |
| 12 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,0256 | tấn | |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm - Thép Fi=6mm | 0,0401 | 100kg | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,832 | m3 | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 23 | cái | |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 2,87 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 43,132 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,0871 | m3 | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 42,0016 | m2 | |
| 20 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | 40,8712 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi