Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203706-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203632 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 16:09:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,226,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường cải tạo | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,4599 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,0149 | 100m³ |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8078 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,1866 | 100m³ |
| 5 | Đào cấp, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6922 | 100m³ |
| 6 | Đào hữu cơ, bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9332 | 100m³ |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 10m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,8908 | m3 |
| 9 | Xúc kết cấu bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3389 | 100m³ |
| 10 | Đào mặt đường bê tông bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3556 | 100m³ |
| 11 | Lu lèn mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,5448 | 100m² |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,397 | 100m³ |
| 13 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,2463 | 100m² |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6089 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp đặt khe dọc đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.525,22 | m |
| 16 | Gia công, lắp đặt khe co đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.574,357 | m |
| 17 | Gia công, lắp đặt khe dãn đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,3878 | m |
| 18 | Gia công thanh truyền lực, khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6645 | tấn |
| 19 | Bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.669,9113 | m³ |
| 20 | Vận chuyển đất đắp nội bộ bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,863 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất đắp nội bộ bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3226 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất đắp nội bộ bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9729 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất đắp nội bộ bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4812 | 100m³ |
| 24 | Vận chuyển đất C2 bằng ô tô tự đổ đi đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6254 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất C3 bằng ô tô tự đổ đi đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,3696 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển phế thải bê tông bằng ô tô tự đổ đi đổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6945 | 100m³ |
| B | Sửa chữa cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,025 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,84 | m3 |
| 3 | Xúc kết cấu bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4784 | 100m³ |
| 4 | Đào móng cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1088 | 100m³ |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | 100m² |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1088 | 100m³ |
| 7 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng ván khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2565 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp đặt khe dọc đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,75 | m |
| 10 | Gia công, lắp đặt khe co đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,1 | m |
| 11 | Bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,84 | m³ |
| 12 | Vận chuyển phế thải bê tông bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,48 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển cấp phối thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1088 | 100m³ |
| C | Viên bó vỉa, rãnh tam giác | |||
| 1 | Vữa đệm viên vỉa dày 5cm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,875 | m² |
| 2 | GCLD ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1094 | 100m² |
| 3 | Bê tông viên vỉa đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,9767 | m³ |
| 4 | GCLD cốt thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1308 | tấn |
| 5 | Lắp đặt viên vỉa trên đường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 409 | m |
| 6 | Lắp đặt viên vỉa trên đường cong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5 | m |
| 7 | Vữa đệm rãnh tam giác dày 5cm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,875 | m² |
| 8 | Bê tông M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3438 | m³ |
| D | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh 90cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 3 | Biển chữ nhật kt: 1,95*1,35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 4 | Biển phụ S.507 KT25x100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Biển phụ S.507 KT25x200cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Cột đỡ biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 7 | Rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Đèn nháy đêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Ống nhựa PVC75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 10 | Thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,33 | kg |
| 11 | Decal phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| 12 | Dây băng cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 877,095 | m |
| 13 | Nhân công DBGT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | công |
| 14 | Bê tông tấm đế đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m³ |
| E | Rãnh KD60 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,324 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,916 | m³ |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,832 | m³ |
| 4 | Xây rãnh gạch không nung M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,0056 | m³ |
| 5 | Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,48 | m² |
| 6 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,588 | m³ |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,344 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7267 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,836 | 100m² |
| 10 | Bê tông bản đậy rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,42 | m³ |
| 11 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9012 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7687 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 557 | cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 557 | cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,355 | 10 tấn |
| 16 | Lắp đặt bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 557 | cấu kiện |
| 17 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5311 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển 1km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7929 | 100m³ |
| F | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,48 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5224 | m3 |
| 3 | Đắp móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0104 | 100m³ |
| 4 | Bê tông đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2698 | m³ |
| 5 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0612 | 100m³ |
| 6 | Đá mạt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,72 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,88 | m³ |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7806 | m³ |
| 9 | Trát vữa mác 100, dày 2,0 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,4516 | m² |
| 10 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,42 | m³ |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2888 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,136 | 100m² |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | 100m² |
| 14 | Bê tông bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | m³ |
| 15 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2006 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1205 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản D>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1787 | tấn |
| 18 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,85 | 10 tấn |
| 21 | Lắp đặt bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cấu kiện |
| 22 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0184 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0781 | 100m³ |
| G | Bậc thoát nước tại cọc 47 KM2+145.23 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0528 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,61 | m³ |
| 4 | Trát vữa mác 100, dày 2,0 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6 | m² |
| H | Thuế và phí | |||
| 1 | Tiền cấp quyền khai thác đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Thuế tài nguyên khai thác đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Phí bảo vệ môi trường khai thác đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Phí đổ đất thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Phí vệ sinh môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi