Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210218560-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 4
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210162822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 19:43:00 đến ngày 2021-02-25 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,870,718,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 193,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch
1 Đào đất Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 3.371,523 m3
2 Đắp đất K95 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 864,7509 m3
3 Đắp cát K95 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 560,0323 m3
4 BTXM đổ tại chỗ fc= 16Mpa (vuốt về nhà dân) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 67,5661 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 (vuốt về nhà dân) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 22,522 m3
6 Đào bỏ BTXM Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 245,6949 m3
7 BTXM đổ tại chỗ fc= 16Mpa (lề đường) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 167,76 m3
8 Cấp phối đá dăm loại 1 (lề đường) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 46,6 m3
9 BTXM fc=12Mpa đổ tại chỗ hoàn trả đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 15,0962 m3
10 Cấp phối đá dăm loại 1 hoàn trả đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 9,8962 m3
11 BTXM rãnh đúc sẵn fc= 20Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 606,216 m3
12 Cốt thép các loại rãnh đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 42,9945 tấn
13 Cấp phối đá dăm loại 1 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 205,04 m3
14 Vữa XM f'c=8Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 6,0974 m3
15 Lắp đặt rãnh đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 1.864 cấu kiện
16 BTXM rãnh đổ tại chỗ fc= 20Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 107,6068 m3
17 Cốt thép các loại rãnh đổ tại chỗ Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 5,4977 tấn
18 BTXM f'c= 20Mpa tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 214,964 m3
19 Cốt thép các loại tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 27,1172 tấn
20 Lắp đặt tấm bản BTCT Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 1.762 cấu kiện
21 BTXM f'c= 20Mpa phủ tấm bản qua đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 22,95 m3
22 Cấp phối đá dăm loại 1 cửa xả Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 4,63 m3
23 BTXM fc=12Mpa đổ tại chỗ cửa xả Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 23,87 m3
24 Di dời biển báo Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 24 cái
25 Di dời cọc H Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 19 cái
26 Di dời cọc tiêu Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km607+050-Km615+399,56; QL.1 huyện Quảng Trạch 220 cái
B Sữa chữa mặt đường đoạn Km657+500 - Km658+100, QL.1 TP. Đồng Hới
1 Cào bóc, hoàn trả mặt đường BTN C19 dày 6cm Chi tiết tại HSMT phần Sữa chữa mặt đường đoạn Km657+500 - Km658+100, QL.1 TP. Đồng Hới 1.389,5 m2
2 Cào bóc, hoàn trả mặt đường BTN C19 dày 12cm Chi tiết tại HSMT phần Sữa chữa mặt đường đoạn Km657+500 - Km658+100, QL.1 TP. Đồng Hới 76,8 m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chi tiết tại HSMT phần Sữa chữa mặt đường đoạn Km657+500 - Km658+100, QL.1 TP. Đồng Hới 298 m2
C Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh
1 Đào đất Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 2.544,0529 m3
2 Đắp đất K95 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 672,1962 m3
3 Đắp cát K95 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 430,48 m3
4 BTXM đổ tại chỗ fc= 16Mpa (vuốt về nhà dân) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 72,018 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 (vuốt về nhà dân) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 37,6987 m3
6 Đào bỏ BTXM Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 261,8835 m3
7 BTXM đổ tại chỗ fc= 16Mpa (lề đường) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 135,7154 m3
8 Cấp phối đá dăm loại 1 (lề đường) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 37,6987 m3
9 BTXM fc=12Mpa đổ tại chỗ hoàn trả đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 10,1075 m3
10 Cấp phối đá dăm loại 1 hoàn trả đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 7,41 m3
11 BTXM rãnh đúc sẵn fc= 20Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 483,912 m3
12 Cốt thép các loại rãnh đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 34,232 tấn
13 Cấp phối đá dăm loại 1 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 164,56 m3
14 Vữa XM f'c=8Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 4,8678 m3
15 Lắp đặt rãnh đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 1.496 cấu kiện
16 BTXM rãnh đổ tại chỗ fc= 20Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 73,9554 m3
17 Cốt thép các loại rãnh đổ tại chỗ Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 3,8322 tấn
18 BTXM f'c= 20Mpa tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 174,948 m3
19 Cốt thép các loại tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 22,0693 tấn
20 Lắp đặt tấm bản BTCT Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 1.434 cấu kiện
21 BTXM f'c= 20Mpa phủ tấm bản qua đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 13,95 m3
22 Đào bỏ Bê tông cốt thép Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 6,75 m3
23 Cấp phối đá dăm loại 1 cửa xả Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 4,36 m3
24 BTXM fc=12Mpa đổ tại chỗ cửa xả Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 23,37 m3
25 Di dời biển báo Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 11 cái
26 Di dời cọc H Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 17 cái
27 Di dời cọc tiêu Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km679+500 - Km681+00, QL.1, H. Quảng Ninh 114 cái
D Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy
1 Đào đất Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 998,1805 m3
2 Đắp đất K95 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 265,6297 m3
3 Đắp cát K95 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 176,8763 m3
4 BTXM đổ tại chỗ fc= 16Mpa (vuốt về nhà dân) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 31,6825 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 (vuốt về nhà dân) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 15,9865 m3
6 Đào bỏ BTXM Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 115,209 m3
7 BTXM đổ tại chỗ fc= 16Mpa (lề đường) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 57,5514 m3
8 Cấp phối đá dăm loại 1 (lề đường) Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 15,9865 m3
9 BTXM fc=12Mpa đổ tại chỗ hoàn trả đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 7,0525 m3
10 Cấp phối đá dăm loại 1 hoàn trả đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền - mặt đường/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 4,7775 m3
11 BTXM rãnh đúc sẵn fc= 20Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 207,978 m3
12 Cốt thép các loại rãnh đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 14,7777 tấn
13 Cấp phối đá dăm loại 1 Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 70,07 m3
14 Vữa XM f'c=8Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 2,0917 m3
15 Lắp đặt rãnh đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 637 cấu kiện
16 BTXM rãnh đổ tại chỗ fc= 20Mpa Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 27,5594 m3
17 Cốt thép các loại rãnh đổ tại chỗ Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 1,3829 tấn
18 BTXM f'c= 20Mpa tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 72,712 m3
19 Cốt thép các loại tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 9,1724 tấn
20 Lắp đặt tấm bản BTCT Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 596 cấu kiện
21 BTXM f'c= 20Mpa phủ tấm bản qua đường ngang Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 9,225 m3
22 Cấp phối đá dăm loại 1 cửa xả Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 2,97 m3
23 BTXM fc=12Mpa đổ tại chỗ cửa xả Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa rãnh chịu lực/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 16,22 m3
24 Di dời biển báo Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 8 cái
25 Di dời cọc H Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 7 cái
26 Di dời cọc tiêu Chi tiết tại HSMT phần Di dời hệ thống ATGT/Sữa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km694+350-Km715+300 , QL.1, Huyện Lệ Thủy 65 cái
E Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Hồ sơ BCKTKT được duyệt tại QĐ số 4633/QĐ-TCĐBVN ngày 26/10/2020 1 TB
F Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (D=0,01%x(A+B+C+D+E)) Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 0,01% của các chi phí đã xác định (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) trong dự toán gói thầu 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->