Gói thầu: Gói thầu số 05: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 19:27:00 đến ngày 2021-02-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,436,031,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 14,64 | M3 | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | 90 | Gốc cây | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | 150 | Gốc cây | |
| 4 | Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30cm bằng thủ công | 22 | bụi | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 170,94 | 100m2 | |
| 6 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | 2,3252 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 73,4464 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 63,3159 | 100m3 | |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 48,5901 | 100 M3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 48,5901 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 1.198,368 | 100m | |
| 12 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 861,84 | 100m | |
| 13 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 336,528 | 100m | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 6mm | 0,9111 | tấn | |
| 15 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (lưới cước đen) | 55,404 | 100M2 | |
| 16 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 24,624 | 100M3 | |
| 17 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 239,12 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 156,16 | 100m | |
| 19 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 82,96 | 100m | |
| 20 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 21,97 | 100m | |
| 21 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 15,345 | 100m | |
| 22 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 6,625 | 100m | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 6mm | 0,6229 | tấn | |
| 24 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (lưới cước đen) | 9,76 | 100M2 | |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 3,66 | 100M3 | |
| 26 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (cao su đen) | 184,6152 | 100M2 | |
| 27 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 13,6752 | 100M2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 47,5071 | tấn | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2.056,344 | m3 | |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,0321 | 100m3 | |
| 31 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (cao su đen) | 4,642 | 100M2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 0,8666 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,2477 | 100M2 | |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 55,704 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi