Gói thầu: Thi công xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương; Vốn nhà đầu tư BOT; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 08:13:00 đến ngày 2021-02-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,361,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG (BAO GỒM ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Đào hữu cơ - Cấp đất I | nt | 20,3847 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 4,3373 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát tôn nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 19,7705 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 20,8128 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 4,1774 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 6,7004 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 13,5278 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | nt | 13,5278 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | nt | 2,2483 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | nt | 2,2483 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo | nt | 2,2483 | 100tấn |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | nt | 13,5278 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | nt | 13,5278 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | nt | 1,6396 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | nt | 1,6396 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo | nt | 1,6396 | 100tấn |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm (không thi công rắc cát) | nt | 22,4095 | 100m2 |
| 18 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 22,4095 | 100m2 |
| 19 | Bê tông rãnh vét, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 17,7392 | m3 |
| 20 | Bê tông boocđuya đá 1x2 M200 | nt | 34,5102 | m3 |
| 21 | Cốt thép boocđuya cửa thu ĐK ≤10mm | nt | 3,0789 | tấn |
| 22 | Ván khuôn boocđuya | nt | 5,1377 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt boocđuya | nt | 771 | m |
| 24 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 23,13 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | nt | 1,542 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cửa thu | nt | 0,0382 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cửa thu | nt | 1,65 | m2 |
| 28 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | nt | 90 | công |
| 29 | Biển báo thi công | nt | 4 | cái |
| 30 | Đèn báo | nt | 2 | cái |
| 31 | Dây căng | nt | 460 | m |
| 32 | Ván khuôn tấm bản | nt | 0,036 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm bản M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | nt | 0,2344 | m3 |
| 34 | Ống nhựa PVC D60mm | nt | 30 | m |
| 35 | Biển tam giác phản quang cạnh b=900mm | nt | 2 | Chiếc |
| 36 | Cột biển báo đk 88,3mm | nt | 6,4 | m |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo | nt | 2 | cái |
| 38 | Làm gồ giảm tốc bằng Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,168 | 100m2 |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 19,0449 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 14,2723 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 179,54 | m3 |
| 4 | Lát gạch Tezzaro kích thước 400x400mm PCB30 | nt | 2.431,61 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 14,6937 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | nt | 1,0884 | 100m2 |
| 7 | Xây tường chắn bó hè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 | nt | 41,9042 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 11,9726 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm | nt | 0,8227 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng | nt | 1,0884 | 100m2 |
| C | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 3,819 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,134 | 100m2 |
| 3 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,5676 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 18,5724 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,474 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm | nt | 0,1013 | tấn |
| 7 | Ván khuôn giằng | nt | 0,134 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 95,81 | m2 |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 4,6735 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | nt | 0,6738 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m - Cấp đất I | nt | 92,3802 | 100m |
| 4 | Cát đen đệm đầu cọc | nt | 23,0951 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 23,0951 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,2799 | 100m2 |
| 7 | Xây móng kè bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | nt | 150,1178 | m3 |
| 8 | Xây tường kè đá hộc vữa XM M75, PCB30 | nt | 176,9795 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng kè ĐK ≤10mm | nt | 0,7047 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng | nt | 0,4199 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,9177 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | nt | 0,7 | 100m |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG NGANG ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 97,8142 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 95,6302 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | nt | 3,5296 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 254,3708 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng | nt | 3,4792 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng ĐK ≤10mm | nt | 2,6296 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 38,2712 | m3 |
| 8 | Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 1.289,082 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | nt | 9,1232 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | nt | 3,587 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | nt | 89,552 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | nt | 888 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 400mm | nt | 0,29 | 100 m |
| F | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, nền - Cấp đất I | nt | 21,6027 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 119,6863 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) | nt | 24,8093 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 27,13 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 27,13 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | nt | 27,13 | 100m3 |
| G | CẤP NƯỚC SINH HOẠT, CỨU HỎA: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm | nt | 6,755 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m - Đường kính 76mm | nt | 0,112 | 100m |
| 3 | Lắp đặt T nhựa - Đường kính 50mm | nt | 76 | cái |
| 4 | Khóa HDPE D50 | nt | 1 | cái |
| 5 | Lắp nút bịt nhựa Đường kính 50mm | nt | 65 | cái |
| 6 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 80mm | nt | 11 | cái |
| H | CÁP NGẦM 24KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông cốt thép MT2-12 | nt | 1 | móng |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT12B | nt | 1 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m | nt | 1 | cột |
| 4 | Xà đỡ thẳng XC31L | nt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà đỡ thẳng XC31L | nt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây 1 sứ 24kV | nt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà đỡ dây 1 sứ 24kV | nt | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | nt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi | nt | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van | nt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà đỡ đầu cáp + thu lôi van | nt | 1 | bộ |
| 12 | Colie đai cáp cột bê tông ly tâm | nt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Colie đai cáp cột bê tông ly tâm | nt | 2 | bộ |
| 14 | Colie đai ống thép cột bê tông ly tâm | nt | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Colie đai ống thép cột bê tông ly tâm | nt | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo + giá đỡ thang | nt | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt thang trèo + giá đỡ thang | nt | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ ghế cách điện | nt | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà đỡ ghế cách điện | nt | 1 | bộ |
| 20 | Ghế cách điện 24kV | nt | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ghế cách điện 24kV | nt | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa thu lôi van + đầu cáp | nt | 1 | bộ |
| 23 | Sứ đứng 24kV | nt | 11 | quả |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15 ÷ 22kV | nt | 1,1 | 10 sứ |
| 25 | Hào cáp ngầm 24kV | nt | 65 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính F130mm | nt | 0,67 | 100m |
| 27 | Cáp khô lõi đồng vỏ bọc băng thép loại Cu/XLPE/DSTA/PVC - W 3x50 - 24kV | nt | 80 | m |
| 28 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | nt | 0,8 | 100m |
| 29 | Đầu cáp khô ngoài trời co ngót nguội 3x50-24kV | nt | 1 | đầu |
| 30 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤70mm2, đầu cáp 22kV | nt | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 31 | Ống thép mạ kẽm F100 | nt | 3 | m |
| 32 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm F100 | nt | 3 | m |
| 33 | Biển cấm trèo phản quang | nt | 1 | cái |
| 34 | Lắp biển cấm trèo phản quang | nt | 1 | bộ |
| 35 | Dây nhôm lõi thép AC50 | nt | 20 | m |
| 36 | Dây đồng M35 tiếp địa vỏ cáp + thu lôi van | nt | 6 | m |
| 37 | Cặp cáp nhôm 50 (3 bu lông) | nt | 6 | bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | nt | 6 | cái |
| 39 | Côn thu TFP 130/100 về 105/80 | nt | 1 | cái |
| 40 | Nút cao su chống thấm | nt | 1 | cái |
| 41 | Băng cao su non (băng S) 50mmx2,2m | nt | 1 | cuộn |
| 42 | Băng cao su lưu hóa (băng V) 40mmx5m | nt | 2 | cuộn |
| 43 | Băng keo PVC chịu nước (băng P) 40mmx10m | nt | 2 | cuộn |
| 44 | Viên báo cáp ngầm bằng sứ | nt | 3 | viên |
| 45 | Đầu cốt đồng M35 | nt | 6 | cái |
| 46 | Ép đầu cốt đồng M35 | nt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 47 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông | nt | 1,27 | tấn |
| 48 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại | nt | 0,04 | tấn |
| 49 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại | nt | 0,01 | tấn |
| 50 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | nt | 0,0025 | tấn |
| 51 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤100m | nt | 1,269 | tấn |
| 52 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại, cự ly vận chuyển ≤100m | nt | 0,035 | tấn |
| 53 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤100m | nt | 0,01 | tấn |
| 54 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly vận chuyển ≤100m | nt | 0,0025 | tấn |
| I | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng trụ đỡ máy biến áp | nt | 1 | móng |
| 2 | Trụ thép trạm biến áp | nt | 1 | trụ |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ thép | nt | 0,2 | tấn |
| 4 | Đầu sứ Plug in | nt | 1 | bộ |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24 kV 1x240 mm2 | nt | 16 | mét |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 24 kV 1x240 mm2 | nt | 0,16 | 100m |
| 7 | Đầu cáp Elbow 2x50mm2 (Vào cực cao thế MBA) | nt | 1 | bộ |
| 8 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, tiết diện cáp ≤70mm2, đầu cáp 22kV | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 9 | Bộ chia pha cáp | 1 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa trạm biến áp trụ | 1 | bộ | |
| 11 | Đầu cốt đồng M240 | 8 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤240mm2 | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 | 0,06 | 100m | |
| 14 | Đầu cốt đồng M16 | 2 | cái | |
| 15 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 16 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | cái | |
| 17 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 18 | Máng cáp cao thế | 1 | bộ | |
| 19 | Máng cáp hạ thế | 1 | bộ | |
| 20 | Hộp chụp cực máy biến áp | 1 | bộ | |
| 21 | Biển cấm TBA | 1 | cái | |
| 22 | Biển đề tên TBA | 1 | cái | |
| 23 | Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m | 2 | bộ | |
| 24 | Dây đồng M50 (tiếp địa an toàn TBA) | 8 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây đồng M50 (tiếp địa an toàn TBA) | 8 | m | |
| 26 | Đầu cốt đồng M50 | 8 | cái | |
| 27 | Ép đầu cốt đồng M50 | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 28 | Dây đồng M120 (Tiếp địa trung tính TBA) | 5 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤150mm2 | 5 | m | |
| 30 | Đầu cốt đồng M120 | 2 | cái | |
| 31 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| J | TỦ ĐIỆN 400V | |||
| 1 | Máy biến dòng 500/5A (n=1, ccx=0,5) | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt máy biến dòng, cấp điện áp ≤35kV | 6 | máy | |
| 3 | Vôn kế từ 0 - 450V | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Vôn kế từ 0 - 450V | 1 | cái | |
| 5 | Ampe kế 0 - 500/5A | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Ampe kế 0 - 500/5A | 3 | cái | |
| 7 | Công tắc chuyển mạch (Vôn - ampe) | 1 | cái | |
| 8 | Đèn báo pha | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt công tơ 3 pha hữu công điện tử 3x5A/380/220V | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tơ 3 pha điện tử 3x(10-100A)/380/220V | 1 | cái | |
| 11 | Ap tô mát 3 pha 500A/380V | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤600A | 1 | Cái (3 pha) | |
| 13 | Ap tô mát 3 pha 300A/380V | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤300A | 2 | Cái (3 pha) | |
| 15 | Ap tô mát 3 pha 100A/400V | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤100A | 1 | Cái (3 pha) | |
| 17 | Thu lôi van hạ thế GZ-500V | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp chống sét van, chiều cao lắp ≤20m | 1 | bộ | |
| 19 | Thanh cái tổng 50x5 | 2 | mét | |
| 20 | Lắp đặt thanh cái tổng 50x5 | 0,2 | 10m | |
| 21 | Thanh cái tổng 40x5 | 3 | mét | |
| 22 | Lắp đặt thanh cái tổng 40x5 | 0,3 | 10m | |
| 23 | Cách điện bọc đầu cốt (4 màu: Vàng, xanh đỏ, đen) | 8 | cái | |
| 24 | Bu lông thép mạ F8x50 | 9 | cái | |
| 25 | Cách điện đỡ thanh cái | 2 | bộ | |
| 26 | Cách điện bọc thanh cái | 5 | mét | |
| 27 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5 | 30 | mét | |
| 28 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | 3 | mét | |
| 29 | Lắp đặt dây PVC ruột đồng mềm M10 | 3 | m | |
| 30 | Ống nhựa xoắn Φ10 | 8 | mét | |
| 31 | Băng dính cách điện | 5 | cuộn | |
| 32 | Đầu cốt Φ5 | 30 | cái | |
| 33 | Bu lông Φ 8x40 + Rong đen | 15 | cái | |
| 34 | Bu lông Φ6x40 + Rong đen | 6 | cái | |
| K | CÁP NGẦM 400V | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 0,4kV sau trạm biến áp | 526 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực Φ130/100 | 5,28 | 100m | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50 mm2 | 590 | m | |
| 4 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50 mm2 | 5,9 | 100m | |
| 5 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | 54 | cái | |
| 6 | Ép đầu cốt đồng ép cáp 95 | 5,4 | 10 đầu cốt | |
| 7 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | 18 | cái | |
| 8 | Ép đầu cốt đồng ép cáp 50 | 1,8 | 10 đầu cốt | |
| 9 | Bệ đặt tủ công tơ | 9 | bệ | |
| 10 | Tủ công tơ H10 | 9 | tủ | |
| 11 | Lắp đặt tủ công tơ H10 | 9 | tủ | |
| 12 | Tiếp địa tủ công tơ | 9 | bộ | |
| 13 | Áp tô mát 3 pha -100A/380V | 9 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khởi động từ, áptômát loại ≤100A | 9 | Cái (3 pha) | |
| 15 | Hàng kẹp đấu dây trung tính 8 mắt | 9 | cái | |
| 16 | Thanh cái đồng dẹt 30x3 | 9 | m | |
| 17 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x4mm | 0,9 | 10m | |
| 18 | Lắp đặt công tơ điện tử 1 pha 2 dây 5(40) A-220V | 65 | cái | |
| 19 | Áp tô mát 1 pha 30A/220V | 65 | cái | |
| 20 | Lắp đặt áp tô mát 1 pha 30A | 65 | cái | |
| 21 | Dây Cu/PVC nhiều lõi 1x6 | 72 | m | |
| 22 | Băng dính cách điện | 50 | cuộn | |
| 23 | Vít F3x27 | 90 | cái | |
| 24 | Sơn đánh số hộp | 0,5 | kg | |
| 25 | Dây đồng M16 | 295,05 | m | |
| 26 | Đầu cốt đồng M50 | 24 | cái | |
| 27 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | 2,4 | 10 đầu cốt | |
| 28 | Viên báo cáp ngầm bằng sứ | 60 | viên | |
| 29 | Hào cáp ngầm 0,4kV sau công tơ (đi riêng) | 208,5 | m | |
| 30 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPR Φ30/40 | 965 | mét | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤40mm | 9,65 | 100m | |
| 32 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | 0,02 | tấn | |
| 33 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại | 2,36 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly vận chuyển ≤100m | 0,02 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤100m | 2,36 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển từ nhà cung cấp về công trình | 1 | TB | |
| L | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Hào cáp ngầm chiếu sáng (đi riêng) | 113,5 | m | |
| 2 | Bệ đặt tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bệ | |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực F65/50 | 549 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤67mm | 5,49 | 100m | |
| 5 | Móng cột đèn chiếu sáng | 23 | móng | |
| 6 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | 23 | cột | |
| 7 | Lắp cần đèn mạ kẽm nhúng nóng, cao 2m, vươn 1,5m, loại CD03 | 23 | cần đèn | |
| 8 | Lắp đèn chiếu sáng Led 150W | 23 | đèn | |
| 9 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa cột đèn chiếu sáng | 23 | bộ | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | 15,5 | m | |
| 12 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | 562 | m | |
| 13 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | 5,78 | 100m | |
| 14 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5 (dây lên đèn) | 218,5 | m | |
| 15 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | 2,185 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha 6A/220V | 23 | cái | |
| 17 | Cầu đấu 3P-50A/380V | 23 | cái | |
| 18 | Thanh bắt aptomat | 23 | cái | |
| 19 | Bu lông F12x50 nối tiếp địa | 23 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng ép cáp 35 | 8 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng ép cáp 16 | 184 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng ép cáp F5 | 184 | bộ | |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 cho tiếp địa | 23 | cái | |
| 24 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | 3,99 | 10 đầu cốt | |
| 25 | Dây đồng M16 tiếp địa liên hoàn | 578 | m | |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | 23 | bảng | |
| 27 | Lắp cửa cột | 23 | cửa | |
| 28 | Rải dây tiếp địa | 57,8 | 10m | |
| 29 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | |
| 30 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | 100 | viên | |
| 31 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | 1,38 | tấn | |
| 32 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại | 1 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly vận chuyển ≤100m | 1,38 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển ≤100m | 1 | tấn | |
| M | THÍ NGHIỆM CÁP NGẦM 24kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực điện áp U>1÷35kV | 1 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van và bộ đếm sét 1 pha, điện áp U22÷35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van và bộ đếm sét 1 pha, điện áp U22÷35kV | 2 | bộ | |
| N | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp U≤35kV | 1 | hệ thống | |
| 2 | Thí nghiệm thiết bị đo lường điện, Ampemet loại AC | 3 | cm | |
| 3 | Thí nghiệm thiết bị đo lường điện, Vônmet loại AC | 1 | cm | |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện, loại biến dòng U≤1kV | 6 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm công tơ điện 3 pha, kỹ thuật số lập trình | 1 | cái | |
| 6 | Thí nghiệm công tơ điện 3 pha, điện từ | 1 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, điện áp U≤1kV | 1 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, điện áp U≤1kV | 2 | bộ | |
| 9 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 3 pha, dòng điện 500÷<1000A | 2 | cái | |
| 10 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 3 pha, dòng điện ≤50A | 1 | cái | |
| O | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY 400V | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat 500A | 1 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat 300A | 2 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat 100A | 10 | cái | |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực điện áp U>1÷35kV | 1 | sợi | |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất tủ điện | 9 | vị trí | |
| P | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat 1 pha 6A | 23 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực điện áp U≤1KV | 1 | sợi | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất tủ điều khiển và cột điện chiếu sáng | 24 | 1 vị trí | |
| Q | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA 10(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV/100A | 1 | bộ | |
| 3 | Thu lôi van 24kV | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngầm | 1 | bộ | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 10(22)/0,4kV, 320kVA | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV | 1 | 1 bộ (3 pha) | |
| 3 | Lắp đặt bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngầm | 1 | bộ | |
| S | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 2 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | mẫu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi