Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209140-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210207780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 09:32:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,076,899,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 1,5 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 9,8923 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 4,854 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 1,6118 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Theo Hồ sơ mời thầu 8,9772 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 46,473 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 5,8448 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Hồ sơ mời thầu 3,1324 100m3
9 Mua đất cấp 3 để đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0.95 (Tính các hệ số và công đào vận chuyển về tại chân công trình) Theo Hồ sơ mời thầu 3.233,4837 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1.994,808 m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo Hồ sơ mời thầu 7,3487 100m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo Hồ sơ mời thầu 379,1627 10m
13 Nhựa đường làm khe co giãn Theo Hồ sơ mời thầu 2.140,1193 kg
14 Gỗ nhóm 4 làm khe co giãn mặt đường Theo Hồ sơ mời thầu 1,4658 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Hồ sơ mời thầu 9,2641 100m3
16 Đánh bóng mặt đường Theo Hồ sơ mời thầu 9.977,05 m2
17 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo Hồ sơ mời thầu 17 cái
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70 cm Theo Hồ sơ mời thầu 17 cái
19 Mua cột biển báo Theo Hồ sơ mời thầu 42,5 m
20 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo Hồ sơ mời thầu 154 cái
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 6,16 m3
22 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 1,2484 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Hồ sơ mời thầu 16,92 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 41,32 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 43,99 m3
26 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 4,3023 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 17,1 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 1,6073 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,404 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 1,512 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,1951 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Hồ sơ mời thầu 16,3 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Hồ sơ mời thầu 0,8733 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Hồ sơ mời thầu 2,6826 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo Hồ sơ mời thầu 109 cái
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,1016 100m3
37 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,1956 100m3
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm Theo Hồ sơ mời thầu 3 1 đoạn ống
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Theo Hồ sơ mời thầu 6 cái
40 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Hồ sơ mời thầu 1,81 m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0476 100m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 7,92 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 3,48 m3
44 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,4616 100m2
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,7218 100m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 166,2016 m3
47 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 2,7448 100m2
48 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 288,64 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1.871,36 m2
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 15,708 m3
51 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 2,016 100m2
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Hồ sơ mời thầu 20,58 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Hồ sơ mời thầu 0,9996 100m2
54 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Hồ sơ mời thầu 1,1772 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Hồ sơ mời thầu 210 1cấu kiện
56 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,208 100m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0693 100m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,7188 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 18,9062 m3
60 Ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ mời thầu 0,605 100m2
61 Làm tiếp địa cho cột điện Theo Hồ sơ mời thầu 11 1 bộ
62 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột <=10m, Cột H6,5B - 360daN Theo Hồ sơ mời thầu 11 1 cột
63 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Theo Hồ sơ mời thầu 10 100m
B HẠNG MỤC: CẦU HƯƠNG
1 Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 42,84 m3
2 Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau Theo Hồ sơ mời thầu 2,6658 tấn
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo Hồ sơ mời thầu 1,68 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm Theo Hồ sơ mời thầu 1,862 100m
5 Nắp bịt đầu ống PVC D250/262 Theo Hồ sơ mời thầu 56 Cái
6 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 8,7013 tấn
7 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,1112 tấn
8 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo Hồ sơ mời thầu 7,07 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu Theo Hồ sơ mời thầu 229,95 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 28,96 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ mời thầu 3,5776 tấn
12 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ mời thầu 0,4478 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 6,51 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ mời thầu 0,7343 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0439 tấn
16 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Hồ sơ mời thầu 0,0079 tấn
17 Xơ đay tẩm nhựa đường Theo Hồ sơ mời thầu 0,05 m3
18 Bitum Theo Hồ sơ mời thầu 3 kg
19 Vữa không co ngót Sikagrout Theo Hồ sơ mời thầu 0,06 m3
20 Gia công kết cấu thép lan can cầu mạ kẽm đường bộ dàn kín Theo Hồ sơ mời thầu 1,3878 tấn
21 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo Hồ sơ mời thầu 1,3878 tấn
22 Bulong M22, L=650mm Theo Hồ sơ mời thầu 93,07 kg
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,08 100m
24 Tấm chắn rác Theo Hồ sơ mời thầu 4 bộ
25 Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Theo Hồ sơ mời thầu 14 m
26 Vữa không co ngót Sikagrout Theo Hồ sơ mời thầu 1,38 m3
27 Lắp đặt gối cầu cao su Theo Hồ sơ mời thầu 28 cái
28 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,16 m3
29 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 45,44 m3
30 Vữa không co ngót Sikagrout Theo Hồ sơ mời thầu 0,16 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,2434 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 2,9395 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,6965 tấn
34 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo Hồ sơ mời thầu 53,9 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo Hồ sơ mời thầu 1,1426 100m2
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 0,831 100m3
37 Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 85,08 m3
38 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 1,3936 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm Theo Hồ sơ mời thầu 7,1467 tấn
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Hồ sơ mời thầu 2,196 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo Hồ sơ mời thầu 1,044 100m
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo Hồ sơ mời thầu 30 cái
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo Hồ sơ mời thầu 15 cái
44 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Hồ sơ mời thầu 0,4589 tấn
45 Bê tông bản quá độ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 18,2 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,94 m3
47 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,0202 tấn
48 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 2,6063 tấn
49 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,0651 tấn
50 Ván khuôn bản quá độ Theo Hồ sơ mời thầu 0,1016 100m2
51 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo Hồ sơ mời thầu 62,16 m2
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,104 100m
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 23,375 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 46,3375 m3
55 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,397 100m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,4428 100m3
57 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,459 100m2
58 Biển báo tên cầu Theo Hồ sơ mời thầu 0,96 m2
59 Mua cột biển báo tên cầu Theo Hồ sơ mời thầu 5 m
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 2,4 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,92 m3
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,22 tấn
63 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,0426 100m3
64 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,045 100m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo Hồ sơ mời thầu 8,63 m3
66 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Theo Hồ sơ mời thầu 77 m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Hồ sơ mời thầu 0,77 100m3
68 Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m Theo Hồ sơ mời thầu 7 1 dầm
69 Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m Theo Hồ sơ mời thầu 7 1 dầm/10m
70 Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn Theo Hồ sơ mời thầu 7 1 dầm
71 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 1,1704 100m3
72 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,1885 100m3
73 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ Theo Hồ sơ mời thầu 1,09 tấn
74 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc ≤1000mm Theo Hồ sơ mời thầu 22,2 m
75 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Theo Hồ sơ mời thầu 0,222 100m
76 Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm - Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn Theo Hồ sơ mời thầu 101,1 m
77 Khoan vào đá cấp IV, trên cạn bằng máy khoan momen xoay >200KNm÷ 400KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm - Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn Theo Hồ sơ mời thầu 9,3 m
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Hồ sơ mời thầu 0,8671 100m3
79 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Fi >80mm Theo Hồ sơ mời thầu 2 cọc
80 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng P/p siêu âm Theo Hồ sơ mời thầu 24 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm
81 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén - Trên cạn Theo Hồ sơ mời thầu 4,72 m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Hồ sơ mời thầu 0,0472 100m3
83 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan trên cạn Theo Hồ sơ mời thầu 88,12 m3
84 Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc >2,5m - Đất bùn Theo Hồ sơ mời thầu 2,3744 100m
85 Cọc cừ tre nẹp ngang Theo Hồ sơ mời thầu 218,96 m
86 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 1,2864 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phá bờ vây đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 1,2864 100m3
88 Phên tre nứa Theo Hồ sơ mời thầu 257,28 m2
89 Bơm nước phục vụ thi công Theo Hồ sơ mời thầu 10 ca
90 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 1,35 100m3
91 Mua đất san nền hoàn trả miếu Theo Hồ sơ mời thầu 135 m3
92 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 5,4 m3
93 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,1089 100m3
94 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0363 100m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,65 m3
96 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,06 100m2
97 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 3,78 m3
98 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,62 m3
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,99 m3
100 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,09 100m2
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,261 tấn
102 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,164 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 5,4681 m3
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 40,71 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 14,3286 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ mời thầu 55,0386 m2
107 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Theo Hồ sơ mời thầu 29,854 m2
108 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,0363 100m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0121 100m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,55 m3
111 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,02 100m2
112 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,26 m3
113 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,54 m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,33 m3
115 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,03 100m2
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,041 tấn
117 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,4 m3
118 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,2 m3
119 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Hồ sơ mời thầu 0,134 100m2
120 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ mời thầu 0,15 tấn
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 40 m2
122 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 11,2 m2
123 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 12 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ mời thầu 51,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->