Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209140-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 09:32:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,076,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,5 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,8923 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,854 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,6118 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo Hồ sơ mời thầu | 8,9772 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 46,473 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,8448 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,1324 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0.95 (Tính các hệ số và công đào vận chuyển về tại chân công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 3.233,4837 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.994,808 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,3487 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Hồ sơ mời thầu | 379,1627 | 10m |
| 13 | Nhựa đường làm khe co giãn | Theo Hồ sơ mời thầu | 2.140,1193 | kg |
| 14 | Gỗ nhóm 4 làm khe co giãn mặt đường | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,4658 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,2641 | 100m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường | Theo Hồ sơ mời thầu | 9.977,05 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70 cm | Theo Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 19 | Mua cột biển báo | Theo Hồ sơ mời thầu | 42,5 | m |
| 20 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo Hồ sơ mời thầu | 154 | cái |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6,16 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2484 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Hồ sơ mời thầu | 16,92 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 41,32 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 43,99 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,3023 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,1 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,6073 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,404 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,512 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1951 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ mời thầu | 16,3 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,8733 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,6826 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo Hồ sơ mời thầu | 109 | cái |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1016 | 100m3 |
| 37 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1956 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | 1 đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,81 | m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0476 | 100m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,92 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,48 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4616 | 100m2 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,7218 | 100m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 166,2016 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,7448 | 100m2 |
| 48 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 288,64 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.871,36 | m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 15,708 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,016 | 100m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,58 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,9996 | 100m2 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,1772 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ mời thầu | 210 | 1cấu kiện |
| 56 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,208 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0693 | 100m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,7188 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 18,9062 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,605 | 100m2 |
| 61 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Hồ sơ mời thầu | 11 | 1 bộ |
| 62 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột <=10m, Cột H6,5B - 360daN | Theo Hồ sơ mời thầu | 11 | 1 cột |
| 63 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: CẦU HƯƠNG | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 42,84 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,6658 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,68 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,862 | 100m |
| 5 | Nắp bịt đầu ống PVC D250/262 | Theo Hồ sơ mời thầu | 56 | Cái |
| 6 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 8,7013 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1112 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,07 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo Hồ sơ mời thầu | 229,95 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 28,96 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,5776 | tấn |
| 12 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4478 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6,51 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,7343 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0439 | tấn |
| 16 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0079 | tấn |
| 17 | Xơ đay tẩm nhựa đường | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,05 | m3 |
| 18 | Bitum | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 19 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,06 | m3 |
| 20 | Gia công kết cấu thép lan can cầu mạ kẽm đường bộ dàn kín | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,3878 | tấn |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,3878 | tấn |
| 22 | Bulong M22, L=650mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 93,07 | kg |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 24 | Tấm chắn rác | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 25 | Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo Hồ sơ mời thầu | 14 | m |
| 26 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,38 | m3 |
| 27 | Lắp đặt gối cầu cao su | Theo Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 28 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,16 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 45,44 | m3 |
| 30 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,16 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,2434 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,9395 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,6965 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 53,9 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,1426 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,831 | 100m3 |
| 37 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 85,08 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,3936 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,1467 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,196 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,044 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 44 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4589 | tấn |
| 45 | Bê tông bản quá độ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 18,2 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,94 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0202 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,6063 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0651 | tấn |
| 50 | Ván khuôn bản quá độ | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1016 | 100m2 |
| 51 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 62,16 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,104 | 100m |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 23,375 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 46,3375 | m3 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,397 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4428 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,459 | 100m2 |
| 58 | Biển báo tên cầu | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,96 | m2 |
| 59 | Mua cột biển báo tên cầu | Theo Hồ sơ mời thầu | 5 | m |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,92 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,22 | tấn |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0426 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,045 | 100m3 |
| 65 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8,63 | m3 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo Hồ sơ mời thầu | 77 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,77 | 100m3 |
| 68 | Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 7 | 1 dầm |
| 69 | Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | Theo Hồ sơ mời thầu | 7 | 1 dầm/10m |
| 70 | Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | Theo Hồ sơ mời thầu | 7 | 1 dầm |
| 71 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,1704 | 100m3 |
| 72 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1885 | 100m3 |
| 73 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,09 | tấn |
| 74 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc ≤1000mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 22,2 | m |
| 75 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,222 | 100m |
| 76 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm - Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn | Theo Hồ sơ mời thầu | 101,1 | m |
| 77 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn bằng máy khoan momen xoay >200KNm÷ 400KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm - Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,3 | m |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,8671 | 100m3 |
| 79 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Fi >80mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cọc |
| 80 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng P/p siêu âm | Theo Hồ sơ mời thầu | 24 | 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm |
| 81 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén - Trên cạn | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,72 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0472 | 100m3 |
| 83 | Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan trên cạn | Theo Hồ sơ mời thầu | 88,12 | m3 |
| 84 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc >2,5m - Đất bùn | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,3744 | 100m |
| 85 | Cọc cừ tre nẹp ngang | Theo Hồ sơ mời thầu | 218,96 | m |
| 86 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2864 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phá bờ vây đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2864 | 100m3 |
| 88 | Phên tre nứa | Theo Hồ sơ mời thầu | 257,28 | m2 |
| 89 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | ca |
| 90 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,35 | 100m3 |
| 91 | Mua đất san nền hoàn trả miếu | Theo Hồ sơ mời thầu | 135 | m3 |
| 92 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,4 | m3 |
| 93 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1089 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0363 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,65 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m2 |
| 97 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,78 | m3 |
| 98 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,62 | m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,99 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,261 | tấn |
| 102 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,164 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,4681 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40,71 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 14,3286 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 55,0386 | m2 |
| 107 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo Hồ sơ mời thầu | 29,854 | m2 |
| 108 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0363 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0121 | 100m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,55 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m2 |
| 112 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,26 | m3 |
| 113 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,54 | m3 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,33 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,041 | tấn |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,4 | m3 |
| 118 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,134 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,15 | tấn |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | m2 |
| 122 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 11,2 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 51,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi