Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp dây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210218625-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng công trình 334
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp dây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210218580
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, Ngân sách huyện, tỉnh, nguồn vốn đầu tư xây dựng nông thôn mới; Huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 23:06:00 đến ngày 2021-02-23 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,470,326,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 191,026 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 17,1923 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 19,1026 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 19,1026 100m3/1km
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 16,368 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,4731 100m3
7 Mua đấ tại mỏ Hưng Phú vận chuyển về đắp nền đường 6km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3.751,7208 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 675,3097 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1.012,9646 10m³/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1.012,9646 10m³/1km
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 274,389 m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 24,695 100m3
13 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 45,06 m3
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 29,2163 100m2
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 87,65 m3
16 Nilon chống mất nước bê tông Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2.921,63 m2
17 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4,0057 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 584,33 m3
19 Cắt khe co giãn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6,011 100m
B CỐNG BẢN B=1,0M TUYẾN 01
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 78,67 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 35,51 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3,8 m3
4 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,2039 100m3
5 Nhựa đường lấp lỗ chốt Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,29 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,08 m3
7 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,2189 tấn
8 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,2435 tấn
9 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,3754 100m2
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 25,56 m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,53 m3
C CỐNG TRÒN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,66 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5,94 m3
3 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0058 100m3
4 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6,9 m2
5 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0144 tấn
6 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1767 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,65 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,41 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->