Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hiệp Cường (đoạn từ cầu Đá đến bãi rác)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160692-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Tư Vấn TDH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hiệp Cường (đoạn từ cầu Đá đến bãi rác)
Số hiệu KHLCNT 20210157558
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 08:30:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,583,532,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. NỀN, MẶT ĐƯỜNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 138,89 m3
2 Đào xúc bê tông phá dỡ Chương V- E-HSMT 1,3889 100m3
3 Đào vét hữu cơ, vét bùn - đất cấp I Chương V- E-HSMT 984,13 m3
4 Đào đánh cấp nền đường-đất cấp II Chương V- E-HSMT 68,91 m3
5 Đào nền đường - đất cấp II Chương V- E-HSMT 650,86 m3
6 Đào trả mương, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,0561 100m3
7 Lu lèn khuôn đường, đầm chặt K95 Chương V- E-HSMT 15,785 100m2
8 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 17,0474 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V- E-HSMT 10,5304 100m3
10 Vận chuyển bê tông phá dỡ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V- E-HSMT 1,3889 100m3
11 Mua đất để đắp Chương V- E-HSMT 1.209,73 m3
12 Đóng cọc tre gia cố chân mái taluy, dài ≤2,5m -đất cấp I Chương V- E-HSMT 42,5 100m
13 Phên nứa B=0,6m Chương V- E-HSMT 425 m
14 Đắp cát đen nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,9672 100m3
15 Đắp cát đen nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V- E-HSMT 9,5399 100m3
16 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II Chương V- E-HSMT 3,0557 100m3
17 Làm lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm Chương V- E-HSMT 57,29 m3
18 Ván khuôn cho bê tông mặt đường Chương V- E-HSMT 2,1486 100m2
19 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 381,96 m3
B II. AN TOÀN GIAO THÔNG:
1 Đào móng biển báo, cọc tiêu, đất cấp II Chương V- E-HSMT 7,38 m3
2 Bê tông móng biển báo, cọc tiêu M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 6,48 m3
3 Cột biển báo D89 Chương V- E-HSMT 6,5 md
4 Mặt biển báo tròn Chương V- E-HSMT 1 cái
5 Mặt biển báo tam giác Chương V- E-HSMT 1 cái
6 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 Chương V- E-HSMT 2,48 m3
7 Cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm Chương V- E-HSMT 0,2752 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông cọc tiêu Chương V- E-HSMT 0,4237 100m2
9 Lắp dựng cọc tiêu, biển báo, trọng lượng <=50kg Chương V- E-HSMT 101 cái
10 Sơn đỏ cọc tiêu Chương V- E-HSMT 8,22 m2
11 Sơn trắng cọc tiêu Chương V- E-HSMT 83,16 m2
C III. THOÁT NƯỚC, TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng cống-đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,7556 100m3
2 Đóng cọc tre gia cố móng, tường chắn, dài ≤2,5m-đất cấp I Chương V- E-HSMT 26,69 100m
3 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống, tường chắn Chương V- E-HSMT 4,28 m3
4 Xây móng cống, tường chắn bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XMCV M100 Chương V- E-HSMT 23,43 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 11,99 m3
6 Bê tông tường hộ lan M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,54 m3
7 Ván khuôn cho bê tông tường hộ lan Chương V- E-HSMT 0,0564 100m2
8 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT, TT tiêu chuẩn tương đương HL93, đoạn ống dài 1m, ĐK D400mm Chương V- E-HSMT 6 đoạn
9 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Chương V- E-HSMT 5 mối nối
10 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT, TT tiêu chuẩn tương đương HL93, đoạn ống dài 1m, ĐK D600mm Chương V- E-HSMT 12 đoạn
11 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Chương V- E-HSMT 10 mối nối
12 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT, TT tiêu chuẩn tương đương HL93, đoạn ống dài 1m, ĐK D1000mm Chương V- E-HSMT 7 đoạn
13 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Chương V- E-HSMT 6 mối nối
14 Ván khuôn cho bê tông dàn van Chương V- E-HSMT 0,0251 100m2
15 Bê tông dàn van, cánh phai, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,37 m3
16 Cốt thép dàn van, cánh phai, D ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,3122 100kg
17 Cốt thép dàn van, cánh phai, D >10mm Chương V- E-HSMT 0,3567 100kg
18 Thép hình Chương V- E-HSMT 38,73 kg
19 Máy đóng mở (cả ty) Chương V- E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 1 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->