Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209649-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án các Công trình Xây dựng thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210146856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp mục tiêu cho ngân sách thị xã từ nguồn vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 08:04:00 đến ngày 2021-02-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,989,060,768 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÁO DỠ
1 Tháo dỡ các phòng hiện trạng Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Tbộ
2 Di dời cột điện Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cột điện
B HẠNG MỤC: KHỐI 8 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 6,1724 100m3
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =4,5m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 242,8425 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,1149 100m3
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 30,6323 m3
5 Cát vàng đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 30,6323 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 30,6323 m3
7 Ván khuôn thép móng dài Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7753 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4117 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 108,9199 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4037 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,5072 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5122 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7251 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4,1865 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,004 m3
16 Trải tấm nilon chống mất nước Mô tả tại chương V E-HSMT 72,216 m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5004 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4843 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4456 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5652 tấn
21 Lắp dựng cốt thép nền trệt, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8757 tấn
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 28,688 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,8568 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6882 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3736 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6873 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5652 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,2 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1268 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3037 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,3305 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,164 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1174 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2026 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5542 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 20,092 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,386 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8221 tấn
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,6908 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 4,3952 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 39,0936 m3
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 5,8422 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 22,9141 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại chương V E-HSMT 3,6808 100m2
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,276 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2972 100m2
47 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện BT đúc sẵn, đá 1x2, M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,6448 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp, cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 1,9397 100m2
49 Lắp dựng cốt thép giằng tường, lanh tô, ô văng, lam, lan can... ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8086 tấn
50 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2379 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1537 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4342 tấn
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,9097 100m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,659 m3
55 Xây tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, h <=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2565 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 61,4872 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 54,05 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung- Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,1257 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,588 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,128 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,8415 m3
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT đá chẻ (tường ngoài) Mô tả tại chương V E-HSMT 48,552 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 509,436 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 730,0518 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 36,276 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 584,224 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 269,08 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 224,42 m2
69 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 328,736 m2
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 78,54 m2
71 Trát đá mài, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 68,101 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 333,7 m
73 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 563,6096 m2
74 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 44,16 m2
75 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 92,16 m2
76 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Mô tả tại chương V E-HSMT 92,16 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả tại chương V E-HSMT 151,58 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 838,172 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả tại chương V E-HSMT 1.844,0518 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 838,172 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 1.844,0518 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 92,16 1m2
83 Gia công xà gồ thép hộp 50x100x1,8mm mạ kẽm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,9339 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 1,9339 tấn
85 Lợp mái sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Mô tả tại chương V E-HSMT 4,035 100m2
86 Làm trần nhựa khung nổi KT 600x600mm Mô tả tại chương V E-HSMT 212,52 m2
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,291 100m
88 Cung cấp bình chữa cháy CO2 MT3 + giá đỡ Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
89 Cung cấp bình chữa cháy MFZL4 + giá đỡ Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
90 Lắp bảng nội quy và tiêu lệnh PCCC Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
91 Lắp đặt kim thu sét ESE NLP 1100-15, bán kính bảo vệ cấp 1, Rp=95M hoặc tương đương Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
92 SXLD trụ đỡ kim thu sét, H = 5m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 trụ
93 Lắp đế đỡ trụ kim thu sét dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
94 SXLD hộp kiểm tra điện trở Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
95 Cọc nối đất (thép mạ đồng), D=16, L=2,4m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cọc
96 Tăng đơ neo trụ Mô tả tại chương V E-HSMT 3 Cái
97 Sứ cách ly Mô tả tại chương V E-HSMT 6 Cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6 100m
99 Kéo rải dây thép chằng neo trụ Mô tả tại chương V E-HSMT 25 m
100 Kéo rải dây cáp đồng trần 50mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 60 m
101 Vật liệu phụ Mô tả tại chương V E-HSMT 1
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 48 bộ
103 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả tại chương V E-HSMT 10 bộ
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 16 bộ
105 Lắp đặt tủ điện Mô tả tại chương V E-HSMT 2 1 tủ
106 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả tại chương V E-HSMT 16 cái
107 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 850 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 250 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x8mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 130 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
112 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
113 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả tại chương V E-HSMT 16 cái
114 Lắp đặt điều tốc quạt Mô tả tại chương V E-HSMT 16 cái
115 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
116 Lắp đặt MCB 1 pha 20A Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
117 Lắp đặt MCB 1 pha 50A 2 cái
118 Lắp đặt MCB 1 pha 100A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x20 Mô tả tại chương V E-HSMT 450 m
120 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x30 Mô tả tại chương V E-HSMT 150 m
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 8,06 1m3
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 3,645 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0537 100m3
4 Vét bùn đầu cừ bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 0,324 m3
5 Cát vàng đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,324 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,324 m3
7 Ván khuôn thép móng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0216 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,648 m3
9 Ván khuôn thép móng cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,024 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,752 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0237 tấn
12 Trải tấm nilon chống mất nước Mô tả tại chương V E-HSMT 5,105 m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0288 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1293 tấn
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,134 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2763 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0236 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0967 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0271 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,334 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0835 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0741 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2922 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0478 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,326 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,4339 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 108,324 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 124,239 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả tại chương V E-HSMT 108,324 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả tại chương V E-HSMT 124,239 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 108,324 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 124,239 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,625 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm nhám, chống trơn XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 15,12 m2
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 48,17 m2
36 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm kính dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,76 m2
37 Lắp dựng cửa đi Panel nhựa Mô tả tại chương V E-HSMT 4 Bộ
38 Lắp dựng cửa sổ kính khung sắt Mô tả tại chương V E-HSMT 1,25 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 1,25 1m2
40 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C 100x45x1,8mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0659 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0659 tấn
42 Lợp mái sóng vuông mạ màu dày 4.5dem Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1716 100m2
43 Làm trần nhựa khung nổi KT 600x600mm Mô tả tại chương V E-HSMT 15,12 m2
44 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
46 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
50 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,11 100m
53 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt co giảm 34-27 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
58 Lắp đặt xí bệt Mô tả tại chương V E-HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả tại chương V E-HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,05 100m
62 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt co 60-34 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,25 100m
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 11,8664 1m3
70 Đắp cát nền móng công trình Mô tả tại chương V E-HSMT 1,14 m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,584 m3
72 Lắp dựng cốt thép đáy HTH, ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0317 tấn
73 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, HTH Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0096 100m2
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,56 m3
75 Xây móng bằng thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,352 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,18 m3
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,72 m2
78 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,64 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2 m2
80 Quét nước xi măng 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2 m2
81 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0111 tấn
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0115 100m2
83 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3936 m3
D HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 43,8464 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,108 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,09 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0995 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1081 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,312 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5726 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1145 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,195 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,8628 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4054 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0641 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4707 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,1055 m3
15 Gia công cột bằng thép hộp 75x75x2,4mm để làm bảng tên trường Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4 m
16 Công tác lắp dựng bảng hiệu Aluminium bao gồm khung sắt hộp mạ kẽm 25x25x1,2 ly, ốp alu 3 ly, chữ nổi mica chữ mica (Trọn gói vật liệu+ nhân công- chi tiết xem bản vẽ) Mô tả tại chương V E-HSMT 4,2 M2
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 8,5371 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 8,5371 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 120,093 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 36,12 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột Mô tả tại chương V E-HSMT 36,12 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 156,213 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT đá chẻ (tường ngoài) Mô tả tại chương V E-HSMT 47,245 m2
24 Lắp dựng khung sắt đặc hàng rào Mô tả tại chương V E-HSMT 36,8104 m2
25 Lắp dựng cửa hàng rào khung sắt Mô tả tại chương V E-HSMT 12,3845 m2
26 Công tác lắp dựng đầu chông nhỏ hàng rào (bao gồm vật liệu+ nhân công) Mô tả tại chương V E-HSMT 22 Cái
27 Công tác lắp dựng đầu chông lớn hàng rào (bao gồm vật liệu+ nhân công) Mô tả tại chương V E-HSMT 22 Cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 49,3749 1m2
29 Ốp tường trang trí bằng gạch bông gió KT 20x20mm, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 m2
E HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 31,6992 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 2,5244 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả tại chương V E-HSMT 31,476 m3
4 Bê tông đáy rãnh, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,848 m3
5 Trải tấm nilon Mô tả tại chương V E-HSMT 28,48 m2
6 Xây tường thẳng bằng Gạch thẻ 4x8x18cm không nung- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,224 m3
7 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 72,48 m2
8 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0368 m3
9 Lắp dựng cốt thép đan HG, rãnh nước, ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0563 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1094 100m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 315x15mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 200mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0513 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 42mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,028 100m
F HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 32,9674 m3
2 Trải tấm nilon chống mất nước XM Mô tả tại chương V E-HSMT 412,092 m2
3 Lắp dựng cốt thép sân, ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9547 tấn
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 0,55 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4522 m3
7 Xây tường thẳng bằng Gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9326 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,9782 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,9564 m2
10 Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,352 m2
11 Bulon D16, L=250 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
12 Sản xuất thép hộp inox 40x80x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0109 tấn
13 Sản xuất thép ống inox D76x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0078 tấn
14 Sản xuất thép ống inox D60x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0083 tấn
15 Lắp dựng thép cột cờ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,027 tấn
16 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,496 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 49,92 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->