Gói thầu: Gói 5: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả cung cấp, lắp đặt thiết bị và nghiệm thu đóng điện bàn giao)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói 5: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả cung cấp, lắp đặt thiết bị và nghiệm thu đóng điện bàn giao) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh năm 2020 - 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 23:08:00 đến ngày 2021-03-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 70,640,023,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San gạt mặt bằng | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,024 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.107,981 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.101,501 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV (Đào đá bằng phương pháp thông thường) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 405,979 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng công trình bằng nổ mìn phá đá, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,892 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 464,871 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 792,602 | 100m3 |
| 8 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 392,986 | 100m3 |
| 9 | Đào san đất trong phạm vi <= 100m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 455,099 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,024 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,024 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.107,981 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.107,981 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.101,501 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.101,501 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 464,871 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 464,871 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6.245,506 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 464,871 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Kè mặt bằng | |||
| 1 | Đào đất móng kè, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37,195 | m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,067 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,587 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đệm móng, loại sỏi có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,35 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 223,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,373 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 183,25 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,105 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ kè, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,05 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ kè | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,18 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất sét móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 71,5 | m3 |
| 12 | Tầng lọc đá dăm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,12 | 100m |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,531 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 0,5 km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,531 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,531 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,079 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 163,495 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,082 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 131,08 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 196,513 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất trong phạm vi <= 100m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,012 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.026,472 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 156,286 | 100m3 |
| 9 | Phá đá mặt bằng công trình, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 252,963 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 252,963 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,939 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,134 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,155 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,564 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,371 | 100m3 |
| 16 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,667 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,667 | 100m3 |
| 18 | Xáo xới đất K98, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,524 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,524 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,079 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 0,5 km tiếp theo, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,079 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 135,235 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 0,5 km tiếp theo, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 135,235 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.061,974 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 0,5 km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.061,974 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 162,79 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 0,5 km tiếp theo, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 162,79 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 270,63 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đá 0,5 km tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 270,63 | 100m3 |
| 30 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.376,078 | 100m3 |
| 31 | San đá bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 270,63 | 100m3 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 168,989 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông nhựa (Đ=50%, C=40%, B=10%, nhựa đường 4,5%) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,059 | 100tấn |
| 34 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,059 | 100tấn |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 9km tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,059 | 100tấn |
| 36 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 168,989 | 100m2 |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,873 | 100m3 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,42 | 100m3 |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.074,54 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Bó vỉa, rãnh tam giác, hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 148,707 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,384 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,361 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.247,22 | m2 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4.797 | m |
| 6 | Bê tông viên rãnh tam giác, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 69,068 | m3 |
| 7 | Ván khuôn viên rãnh tam giác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,367 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 69,068 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.381,35 | m2 |
| 10 | Lát viên rãnh tam giác BTXM | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.381,35 | m2 |
| 11 | Đào móng hố trồng cây, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,654 | m3 |
| 12 | Xây gạch lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,654 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 329,472 | m2 |
| 14 | Cây Giáng hương Đk gốc >10cm, h>3,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264 | cây |
| 15 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264 | cây |
| 16 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264 | 1cây / 90 ngày |
| 17 | Vận chuyển cây, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264 | cây |
| E | Hạng mục 5: Thoát nước mặt | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 47,379 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 249,364 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31,989 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,078 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,411 | 100m3 |
| 6 | Đệm vữa XM M50 dày 3cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4.012,4 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.898,624 | m3 |
| 8 | Ván khuôn rãnh nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 115,132 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264,804 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,499 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công cốt thép mũ mố cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,43 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,878 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 268,832 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 73,932 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,689 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.828 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,531 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 516,84 | m3 |
| 19 | Đào đường ống đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,534 | m3 |
| 20 | Đào đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,001 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 79,754 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,309 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 400mm chiều dày 29,4mm, PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,672 | 100m |
| 24 | Đào đất hố thu nước đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44,672 | m3 |
| 25 | Đào đất hố thu nước bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,488 | 100m3 |
| 26 | Đào đất hố thu nước đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,67 | m3 |
| 27 | Đào đất hố thu nước bằng máy, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,077 | 100m3 |
| 28 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,312 | 100m3 |
| 29 | Đệm vữa XM M50 dày 3cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 472,84 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông hố thu đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 302,328 | m3 |
| 31 | Ván khuôn hố thu nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,085 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,172 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,278 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông móng cống đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,942 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,026 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống thép, đường kính 400mm dày 3,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,132 | 100m |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,084 | 100m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,307 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,202 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,938 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 316 | cấu kiện |
| 42 | Đào móng hố thu nước đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 93,22 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 45,82 | m3 |
| 44 | Đệm vữa XM M50 dày 3cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80,58 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông cửa thu nước, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,54 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,25 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D250mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,58 | 100m |
| 48 | Tấm gang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 158 | cấu kiện |
| 49 | Gia công lắp dựng cốt thép cửa thu nước đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,307 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 158 | cấu kiện |
| 51 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,723 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,723 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,723 | 100m3 |
| 54 | San đá bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,723 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,423 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,532 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,423 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,532 | 100m3 |
| 59 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,955 | 100m3 |
| F | Hạng mục 6: Hố ga cáp ngầm | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,11 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, bằng máy đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,861 | 100m3 |
| 3 | Đào đường ống, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,895 | m3 |
| 4 | Đào đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,11 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 114,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,238 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,152 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,34 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,06 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 323,84 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,36 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,957 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,359 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép thang đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,545 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,406 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,469 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,505 | tấn |
| 18 | Gia công cốt thép hình tấm bản đậy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,845 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 46 | cấu kiện |
| 20 | Bê tông chèn cửa cồ bó luồn cáp + cửa chờ ống thép D200 đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống thép đường kính 200mm dày 2,769 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,15 | 100m |
| 22 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,805 | m3 |
| 23 | Đào móng hố ga, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,533 | 100m3 |
| 24 | Đào đường ống, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,426 | m3 |
| 25 | Đào đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,961 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 443,016 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,055 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,277 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa UPVC hố ga cáp ngầm, đường kính ống 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,01 | 100m |
| 30 | Đệm đá dăm móng hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,3 | m3 |
| 31 | Bê tông hố ga đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,988 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,241 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,178 | tấn |
| 34 | Lắp đặt hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33 | hố |
| 35 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,168 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,158 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33 | cấu kiện |
| 39 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,19 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 0,5 km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,19 | 100m3 |
| 41 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,19 | 100m3 |
| G | Hạng mục 7: Cấp nước | |||
| 1 | Đào đường ống, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,739 | m3 |
| 2 | Đào đường ống, chiều rộng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,7 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 159,083 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,395 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,84 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm, PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,9 | 100m |
| 8 | Nối thẳng HDPE D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 9 | Nối thằng HDPE D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa, cút HDPE D110x45 độ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa, cút HDPE D63x45 độ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống thép, đường kính 80mm dày 2,11mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,36 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép, đường kính 150mm dày 2,78mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,78 | 100m |
| 14 | Lắp đặt tê thép d150x100x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 15 | Khớp nối mềm BE D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 16 | Khớp nối mềm BE D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van hai chiều đường kính van 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cặp bích |
| 19 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5 | cặp bích |
| 20 | Lắp đặt tê HDPE D110x63x110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van hai chiều D63mm (van nhựa) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép D100x100x100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 23 | Khớp nối mềm BE D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt van hai chiều mặt bích, đường kính 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,5 | cặp bích |
| 26 | Lắp đặt tê HDPE D63x63x63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van hai chiều 63mm (van nhựa) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 28 | Đào móng hố, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,836 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,29 | m3 |
| 30 | Bê tông hố, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,488 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố van, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,24 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 35,84 | m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,198 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,216 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,26 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,067 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 38 | Ván khuôn móng, mũ mố | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,104 | 100m2 |
| 39 | Đào móng hố, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,268 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,251 | m3 |
| 41 | Bê tông hố, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,551 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố van, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,267 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,24 | m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,038 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,259 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 48 | Ván khuôn móng mũ mố | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,026 | 100m2 |
| 49 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 50 | Kép thép D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt van hai chiều D40mm (van ren) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 52 | Tê thép D40x40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 53 | Khâu nối ren ngoài HDPE D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 55 | Kép thép D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van hai chiều D50 (van ren) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 57 | Tê thép D50x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 58 | Khâu nối ren ngoài HDPE D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê thép D100x100x100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt BU đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống thép, đường kính 100mm dày 2,11mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,075 | 100m |
| 63 | Lắp bích thép rỗng, đường kính 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,5 | cặp bích |
| 64 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,75 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,615 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,615 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,68 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,079 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,66 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,576 | m3 |
| 5 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 284 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,42 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,556 | 1000v |
| 8 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17 | sứ |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,137 | m3 |
| 10 | Ống PVC D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,8 | m |
| 11 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,41 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,41 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,41 | 100m3 |
| 15 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,44 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,274 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,167 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,048 | m3 |
| 19 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72 | m |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,36 | 100m2 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,648 | 1000v |
| 22 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | sứ |
| 23 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,032 | m3 |
| 24 | Ống PVC D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,6 | m |
| 25 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,104 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,104 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,104 | 100m3 |
| 29 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,471 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,089 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,036 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,926 | m3 |
| 33 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31 | m |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,155 | 100m2 |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,279 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,054 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,054 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,054 | 100m3 |
| 39 | Đào móng tủ, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,084 | m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,012 | 100m3 |
| 42 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,005 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,512 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,042 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| 47 | Khung móng tủ M16x650 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 48 | Tủ điện chiếu sáng 1200x600x350 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | tủ |
| 49 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | tủ |
| 50 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,53 | kg |
| 51 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 52 | Công tơ 3 pha điện từ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 54 | Đào móng cột, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,592 | m3 |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,492 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,294 | 100m3 |
| 57 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,23 | 100m2 |
| 58 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,309 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,134 | 100m2 |
| 60 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,195 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,195 | 100m3 |
| 62 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,144 | m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,027 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 65 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,013 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,239 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,063 | 100m2 |
| 68 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,011 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,011 | 100m3 |
| 70 | Lắp dựng khung móng M24x300x750 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | bộ |
| 71 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 382,255 | kg |
| 72 | Làm tiếp địa cho cột điện (gồm đóng cọc + kéo dải dây tiếp địa) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | bộ |
| 73 | Cột tròn côn BG9-4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cột |
| 74 | Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột 9m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cột |
| 75 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cửa |
| 76 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | 1 đầu cáp |
| 77 | Bảng điện Bakelit (bao gồm aptomat và cầu đấu) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 78 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | bảng |
| 79 | Cần đèn đơn chụp trên cột bát giác tròn côn CD-T04 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | bộ |
| 80 | Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cần đèn |
| 81 | Đèn led Vonta VT07-120W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | bộ |
| 82 | Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cần đèn |
| 83 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x16mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.306 | m |
| 84 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,06 | 100m |
| 85 | Dây lên đèn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 484 | m |
| 86 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,84 | 100m |
| 87 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.287 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,87 | 100m |
| 89 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 304 | cái |
| 90 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30,4 | 10 đầu cốt |
| 91 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 113,622 | kg |
| 92 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,06 | 100m |
| I | Hạng mục 9: Cáp ngầm 22kV | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,125 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,304 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,273 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,704 | m3 |
| 5 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 485 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,425 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,365 | 1000v |
| 8 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 57 | sứ |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,458 | m3 |
| 10 | Ống PVC D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,8 | m |
| 11 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 57 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,024 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,024 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,024 | 100m3 |
| 15 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,634 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,043 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,311 | m3 |
| 19 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | m |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,18 | 100m2 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,324 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 199,2 | m2 |
| 26 | Đắp cát nền gạch block | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,96 | m3 |
| 27 | Lát mới vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,84 | m2 |
| 28 | Lát lại vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 159,36 | m2 |
| 29 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,3 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,577 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,872 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,923 | m3 |
| 33 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 332 | m |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,66 | 100m2 |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,988 | 1000v |
| 36 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | sứ |
| 37 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,322 | m3 |
| 38 | Ống PVC D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | m |
| 39 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 40 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,701 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,701 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,701 | 100m3 |
| 43 | Cáp ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC/WATER - 24kV 3x240mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.047 | m |
| 44 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,47 | 100m |
| 45 | Đấu cáp 3 pha 3M Teeplug 24kV 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 46 | Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, 3 pha, tiết diện cáp 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | 1 đầu cáp |
| 47 | Hộp nối cáp 3 pha 24kV-3M 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp nối |
| 48 | Lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 hộp nối |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE D165/125 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 992 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D165/125 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,92 | 100m |
| 51 | Ống thép mạ kẽm D150 dày 4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.216 | kg |
| 52 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8 | 100m |
| J | Hạng mục 10: Lắp đặt trạm biến áp + Tủ công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kV, tủ RMU 3 ngăn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kV, tủ RMU 4 ngăn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, loại máy biến áp 3 pha 35;(22)/0,4 kV, <= 560kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | 1 máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | 1 tủ |
| 5 | Lắp đặt tủ công tơ + Tủ phân đoạn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | 1 tủ |
| K | Hạng mục 11: Móng trạm biến áp + Tiếp địa | |||
| 1 | Đào móng trạm, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,525 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,033 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,238 | m3 |
| 5 | Sản xuất thép tấm ghi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,157 | tấn |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,702 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,793 | m3 |
| 8 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,139 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,608 | m3 |
| 10 | Bê tông móng trạm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,88 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,28 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 5,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,16 | m3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng trạm, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,011 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng trạm, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,072 | tấn |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 19 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 575,476 | kg |
| 20 | Bulong + Ecu M16x40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 21 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III, L<2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,4 | 10 cọc |
| 22 | Rải dây thép địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,6 | 10 m |
| 23 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,125 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,404 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,425 | 100m3 |
| 26 | Đào móng tủ, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,162 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,031 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,014 | 100m3 |
| 29 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,169 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,031 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,385 | m2 |
| 33 | Bê tông móng tủ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,082 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,018 | 100m2 |
| 35 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,966 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,067 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,003 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,005 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 40 | Bulong + Ecu M12x250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 41 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| 43 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| L | Hạng mục 12: Cáp ngầm 0,4kV | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,48 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,511 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,147 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 125,456 | m3 |
| 5 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 924 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,62 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,316 | 1000v |
| 8 | Sứ (mốc) báo hiệu cáp 0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | sứ |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,434 | m3 |
| 10 | Ống PVC D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,6 | m |
| 11 | Rải mốc báo hiệu cáp <= 20kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,335 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,335 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,335 | 100m3 |
| 15 | Đào đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,987 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,187 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,076 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,329 | m3 |
| 19 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 65 | m |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,325 | 100m2 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,585 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 25 | Đào đất đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,059 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,771 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,675 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,79 | m3 |
| 29 | Lưới ni lông báo hiệu cáp 0,4kV R=0,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 433 | m |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới nilong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,165 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,069 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,069 | 100m3 |
| 33 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,069 | 100m3 |
| 34 | Đào móng hố cáp, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,221 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,422 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,31 | 100m3 |
| 37 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,309 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,091 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng hố cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,229 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố cáp, VXM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,343 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,717 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,153 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,071 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 106 | cái |
| 45 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m3 |
| 47 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m3 |
| 48 | Đào móng tủ, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,501 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,285 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,142 | 100m3 |
| 51 | Rải bạt dứa lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,258 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,58 | m3 |
| 53 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,37 | m3 |
| 54 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,336 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,351 | 100m2 |
| 56 | Rải bạt dứa tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m2 |
| 57 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,124 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,049 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48 | cái |
| 61 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,144 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,144 | 100m3 |
| 63 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,144 | 100m3 |
| 64 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 891,135 | kg |
| 65 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III, L<2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,2 | 10 cọc |
| 66 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,657 | 100kg |
| 67 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,738 | 100kg |
| 68 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,102 | m3 |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,399 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,42 | 100m3 |
| 71 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 443,046 | kg |
| 72 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III, L<2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,6 | 10 cọc |
| 73 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,184 | 100kg |
| 74 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,082 | m3 |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,206 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,216 | 100m3 |
| 77 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x150mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.276 | m |
| 78 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <= 9kg/m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,76 | 100m |
| 79 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 290 | m |
| 80 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,9 | 100m |
| 81 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV 4x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| 82 | Lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, 3 pha, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 4x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34 | 1 đầu cáp |
| 83 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, 3 pha, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 đầu cáp |
| 85 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | cái |
| 86 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,6 | 10 đầu cốt |
| 87 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 136 | cái |
| 88 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,6 | 10 đầu cốt |
| 89 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.334 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D130/100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,34 | 100m |
| 91 | Ống thép tráng kẽm D100 dày 3,2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.215 | kg |
| 92 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | 100m |
| 93 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.313 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,13 | 100m |
| M | Hạng mục 13: Thí nghiệm trạm biến áp + Tủ công tơ | |||
| 1 | Thí nghiệm tủ RMU 3 ngăn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm tủ RMU 4 ngăn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha 560kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | máy |
| 4 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | tụ |
| 5 | Thí nghiệm tủ công tơ + tủ phân đoạn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | tụ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | 1 vị trí |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 1000A, 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A, 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chuyển mạch | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kV, 1 pha, 1 bộ/3 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | sợi |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kV 1x240mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kV 1x185mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | sợi |
| N | Hạng mục 14: Thí nghiệm cáp ngầm 22kV và 0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV 3x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kV 4x150mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kV 4x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | sợi |
| O | Hạng mục 15: Kiểm định | |||
| 1 | Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp (<=1kV) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 2 | Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp (<=1kV) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | 1 máy |
| 3 | Kiểm định công tơ xoay chiều kiểu điện tử 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | 1 cái |
| 4 | Kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | 1 cái |
| P | Hạng mục 16: Thiết bị | |||
| 1 | Trạm biến áp Kiosk trọn bộ 560kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | trạm |
| 2 | Tủ RMU IQI 24kV 03 ngăn đóng cắt môi trường khí SF6 bao gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s và 01 ngăn cầu chì cho MBA + điện trở sấy + Thiết bị cảnh báo sự cố + vỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ phân đoạn trọn bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | tủ |
| 4 | Tủ điện 06 công tơ 1 pha + 02 công tơ 3 pha trọn bộ (không bao gồm công tơ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | tủ |
| Q | Hạng mục 17: Quản lý mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | khoản |
| R | Hạng mục 18: Nghiệm thu bàn giao, đấu nối điện | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện bàn giao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí cấp điểm đấu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | khoản |
| 3 | Chi phí lập, phê duyệt phương án cắt điện đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi