Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211506-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210204598
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 06:52:00 đến ngày 2021-02-25 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,502,726,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,94 100m³
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,88 100m³
3 Phá đá mặt bằng, bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,07 100m³
4 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 tính 90% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m³
5 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 tính 10% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,77
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C4 tính 90% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m³
7 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9
8 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 tính 90% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,08 100m³
9 Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=15cm, đất C3 tính 10% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,48
10 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 tính 90% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,05 100m³
11 Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=15cm, đất C4 tính 10% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,84
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,77 100m³
13 Đánh cấp+đào chân khay, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,73 100m³
14 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (dùng cấp phối thiên nhiên tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,21 100m²
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,21 100m²
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,99 100m²
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 531,41
18 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm (dùng cấp phối thiên nhiên tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,38 100m²
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III+IV, đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 127,023 100m³
20 Đào xúc đá đổ đi lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,8m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,642 100m³
21 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,642 100m³
22 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,83
23 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,01 100m³
24 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,59 100m³
25 Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,53
26 Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,33
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,18
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,65
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản cống+ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 tấn
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bản cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m²
31 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m²
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3
33 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,93
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu, lắp bản cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cấu kiện
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,25
36 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m²
37 Lắp đặt ống thép D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
38 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2
39 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,22
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III, đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6846 100m³
41 Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m³
42 Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m³
43 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,87
44 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,91
45 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,03
46 Xây hộ lan bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8
47 Trát tường hộ lan, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6
48 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,28
49 Đất sét đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4
50 Đá dăm lắng lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16
51 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,47
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
53 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,59
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III, đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,37 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->