Gói thầu: XL1: Cải tạo Phòng khám bệnh chuyên khoa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208570-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn
Tên gói thầu XL1: Cải tạo Phòng khám bệnh chuyên khoa
Số hiệu KHLCNT 20210116086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp năm2021 của Viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 23:14:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,850,145,871 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 17,62 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 181,27 m3
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,42 tấn
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E - HSMT 0,39 tấn
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 45,36 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 676,08 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E - HSMT 1.888,42 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 2.932,95 m2
9 Đào đất hố móng sâu <2m, rộng >2m bằng máy đào (từ cos +0.00 Chương V E - HSMT 1,01 100m3
10 Đào đất hố móng bằng thủ công Chương V E - HSMT 11,18 m3
11 Lấp đất hố móng, đầm chặt nền đất, K=0.9 Chương V E - HSMT 0,66 100m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E - HSMT 0,56 100m2
13 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Chương V E - HSMT 5,78 m3
14 Bê tông lót giằng móng M100 đá 4x6 Chương V E - HSMT 2,45 m3
15 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V E - HSMT 21,41 m3
16 Bê tông giằng móng M250 đá 1x2 Chương V E - HSMT 4,88 m3
17 Ván khuôn lót móng Chương V E - HSMT 0,11 100m2
18 Ván khuôn lót giằng móng Chương V E - HSMT 0,12 100m2
19 Ván khuôn móng Chương V E - HSMT 0,58 100m2
20 Ván khuôn giằng móng Chương V E - HSMT 0,49 100m2
21 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <= 18 Chương V E - HSMT 1,57 tấn
22 Cốt thép móng, giằng móng đường kính > 18mm Chương V E - HSMT 0,96 tấn
23 Bê tông cột M250 đá 1x2 Chương V E - HSMT 6,24 m3
24 Bê tông dầm sàn M250 đá 1x2 Chương V E - HSMT 69,65 m3
25 Bê tông lót móng cầu thang số 2 M100 đá 4x6 Chương V E - HSMT 0,13 m3
26 Xây móng đá hộc cầu thang VXM M75 Chương V E - HSMT 0,62 m3
27 Bê tông cầu thang số 2 M250 Chương V E - HSMT 6,28 m3
28 Bê tông lanh tô M200 đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,6 m3
29 Ván khuôn cột Chương V E - HSMT 0,96 100m2
30 Ván khuôn dầm sàn Chương V E - HSMT 7,7 100m2
31 Ván khuôn cầu thang Chương V E - HSMT 0,59 100m2
32 Ván khuôn lanh tô Chương V E - HSMT 0,37 100m2
33 Cốt thép cột đường kính <= 10mm Chương V E - HSMT 0,18 tấn
34 Cốt thép cột đường kính <= 18mm Chương V E - HSMT 0,99 tấn
35 Cốt thép cột đường kính > 18 Chương V E - HSMT 0,66 tấn
36 Cốt thép sàn đường kính <= 10mm Chương V E - HSMT 4,31 tấn
37 Cốt thép dầm đường kính <= 10mm Chương V E - HSMT 0,95 tấn
38 Cốt thép dầm đường kính <= 18 Chương V E - HSMT 3,89 tấn
39 Cốt thép dầm đường kính > 18mm Chương V E - HSMT 1,01 tấn
40 Thép cầu thang số 2 đường kính <= 10mm Chương V E - HSMT 0,25 tấn
41 Thép cầu thang số 2 đường kính > 10mm Chương V E - HSMT 0,65 tấn
42 Cốt thép lanh tô, giằng tường, bổ trụ đường kính <= 10mm Chương V E - HSMT 0,08 tấn
43 Cốt thép lanh tô, giằng tường, bổ trụ đường kính > 10mm Chương V E - HSMT 0,14 tấn
44 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 129,86 m3
45 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 14,69 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 9x15x30cm, dày 9cm, cao <= 50m, vữa M75 Chương V E - HSMT 33,93 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 1,78 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 Chương V E - HSMT 504,82 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1.341,04 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 138,45 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 265,06 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 54,2 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 483,8 m
54 Đóng lưới liên kết vị trí tường gạch giáp với bê tông Chương V E - HSMT 728,77 md
55 Chống thấm sàn WC bằng Sikatop Seal 107 (3kg/m2/2 lớp) Chương V E - HSMT 132,36 m2
56 Chống thấm mái, seno bằng Sikatop Seal 109 (3kg/m2/2 lớp) Chương V E - HSMT 995,758 m2
57 Thi công gia cố lưới góc sợi thủy tinh khổ 150mm cho WC, mái Chương V E - HSMT 103,758 md
58 Thi công gia cố lưới góc sợi thủy tinh khổ 150mm cho sê nô Chương V E - HSMT 143,88 md
59 Thi công chống thấm cổ ống bằng Sikagrout 214-11, 90 < D(ống) < 120 Chương V E - HSMT 20 cái
60 Thi công chống thấm cổ ống bằng Sikagrout 214-11, D(ống) <= 90 Chương V E - HSMT 50 cái
61 Láng nền sê nô chổ mỏng nhất dày 20mm, vữa xi măng M75 Chương V E - HSMT 270,182 m2
62 Lát nền gạch Granite kt600x600 Chương V E - HSMT 1.841,84 m2
63 Ốp tường gạch ceramic kt300x600 khu WC cao 2.7m Chương V E - HSMT 511,02 m2
64 Lát nền gạch Ceramic chống trượt kt300x600 WC Chương V E - HSMT 216,588 m2
65 Lát nền gạch chống nóng kt200x200x100 sàn mái Chương V E - HSMT 755,21 m2
66 Lát cầu thang bằng đá Granite tự nhiên, dày 20mm Chương V E - HSMT 137,98 m2
67 Lát bậc cấp bằng đá Granite tự nhiên màu đen, dày 20mm Chương V E - HSMT 16,17 m2
68 Ốp mặt lavabo bằng đá Granite tự nhiên màu đen, dày 20mm Chương V E - HSMT 13,26 m2
69 Bả ma tíc 3 lớp vào tường ngoài nhà Chương V E - HSMT 1.371,79 m2
70 Bả ma tíc 3 lớp vào tường trong nhà Chương V E - HSMT 3.328,92 m2
71 Bả ma tíc 3 lớp cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V E - HSMT 300,56 m2
72 Bả ma tíc 3 lớp cột, dầm, trần, cầu thang má cửa trong nhà Chương V E - HSMT 2.412,72 m2
73 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.371,79 m2
74 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 3.328,92 m2
75 Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 300,56 m2
76 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 2.412,72 m2
77 Trần thạch cao không chống ẩm Gyproc dày 9mm, khung sườn chìm Alpha Vĩnh Tường Chương V E - HSMT 1.047,045 m2
78 Trần thạch cao chống ẩm Gyproc dày 9mm, khung sườn chìm Alpha Vĩnh Tường Chương V E - HSMT 819,18 m2
79 Vách ngăn vệ sinh + cửa tấm compact HPL màu ghi dày 12mm Chương V E - HSMT 31,585 m2
80 Vách ngăn tiểu nam tấm compact HPL màu ghi dày 12mm Chương V E - HSMT 0,63 m2
81 SXLD cửa đi 1 cánh mở - vách cố định khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly Chương V E - HSMT 81,15 m2
82 SXLD cửa đi 2 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly Chương V E - HSMT 53,79 m2
83 SXLD cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly Chương V E - HSMT 118,32 m2
84 SXLD cửa sổ mở hắt khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 8ly Chương V E - HSMT 14,4 m2
85 SXLD cửa sổ lùa +vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly Chương V E - HSMT 13,024 m2
86 SXLD cửa trượt 2 cánh auto khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly Chương V E - HSMT 7,04 m2
87 Bộ phụ kiện auto tự động Chương V E - HSMT 2 bộ
88 SXLD cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly Chương V E - HSMT 3,6 m2
89 SXLD vách kính cường lực, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 65 dày 2mm, kính cường lực dày 10ly Chương V E - HSMT 34,3 m2
90 SXLD cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ an toàn dày 6ly Chương V E - HSMT 33,94 m2
91 SXLD cửa sổ mở hắt khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6ly Chương V E - HSMT 5,88 m2
92 Gia công khung thép đỡ lavabo Chương V E - HSMT 0,18 tấn
93 Gia công lan can cầu thang Chương V E - HSMT 0,6 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 52,94 m2
95 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Chương V E - HSMT 55,41 m2
96 Gia công lan can hành lang Chương V E - HSMT 0,542 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 47,913 m2
98 Lắp dựng lan can sắt hành lang Chương V E - HSMT 53,119 m2
99 SXLD nẹp nhôm chống trượt KT35x15x1,5 bậc thang bộ Chương V E - HSMT 230,4 md
100 Sika water bar chèn khe lún Chương V E - HSMT 42,82 md
101 Gia công lắp đặt che khe lún Chương V E - HSMT 42,82 md
102 Lắp đặt xí bệt Chương V E - HSMT 17 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E - HSMT 17 cái
104 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E - HSMT 17 cái
105 Lavabo đứng phòng khám Chương V E - HSMT 10 bộ
106 Lavabo âm bàn Chương V E - HSMT 13 bộ
107 Vòi Lavabo nước lạnh Chương V E - HSMT 23 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E - HSMT 7 bộ
109 Vòi tắm hương sen nóng lạnh Chương V E - HSMT 3 bộ
110 Phểu thu sàn D60 Chương V E - HSMT 43 cái
111 Phểu thu nước mưa D60 Chương V E - HSMT 3 cái
112 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V E - HSMT 2 bể
113 Quả cầu chắn rác inox D60 Chương V E - HSMT 4 cái
114 Van phao điện 2 tiếp điểm Chương V E - HSMT 1 cái
115 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=60m3/h, 1 chạy - 1 dự phòng Chương V E - HSMT 2 máy
116 Vòi tưới cây Chương V E - HSMT 3 bộ
117 Bình nước nóng loại 20l Chương V E - HSMT 3 bộ
118 Ống uPVC D114 Chương V E - HSMT 1,8 100m
119 Ống uPVC D90 Chương V E - HSMT 2,9 100m
120 Ống uPVC D60 Chương V E - HSMT 3,1 100m
121 Ống uPVC D49 Chương V E - HSMT 0,32 100m
122 Lơi D60 Chương V E - HSMT 170 cái
123 Lơi D90 Chương V E - HSMT 82 cái
124 Lơi D114 Chương V E - HSMT 86 cái
125 Co 90 D49 Chương V E - HSMT 25 cái
126 Co 90 D60 Chương V E - HSMT 56 cái
127 T 90 D60 Chương V E - HSMT 18 cái
128 T 90 D60x114 Chương V E - HSMT 2 cái
129 T 90 D114 Chương V E - HSMT 7 cái
130 Y 45 D60 Chương V E - HSMT 32 cái
131 Y 45 D60x90 Chương V E - HSMT 46 cái
132 Y 45 D90 Chương V E - HSMT 28 cái
133 Y 45 D114x60 Chương V E - HSMT 8 cái
134 Y 45 D114x90 Chương V E - HSMT 3 cái
135 Y 45 D114 Chương V E - HSMT 20 cái
136 Nối giảm D60x49 Chương V E - HSMT 30
137 Nối giảm D90x60 Chương V E - HSMT 16
138 Nối giảm D114x60 Chương V E - HSMT 5
139 Nối trơn D49 Chương V E - HSMT 10
140 Nối trơn D60 Chương V E - HSMT 55
141 Nối trơn D90 Chương V E - HSMT 58
142 Nối trơn D114 Chương V E - HSMT 32
143 Con thỏ D60 Chương V E - HSMT 64
144 Tê kiểm tra và nắp bít D90 Chương V E - HSMT 12
145 Tê kiểm tra và nắp bít D114 Chương V E - HSMT 7
146 Thông tắc sàn D60 Chương V E - HSMT 6
147 Thông tắc sàn D90 Chương V E - HSMT 5
148 Thông tắc sàn D114 Chương V E - HSMT 4
149 Van khóa nhựa D60 Chương V E - HSMT 2
150 Ống nước lạnh PPR D50, PN10 Chương V E - HSMT 0,96 100m
151 Ống nước lạnh PPR D40, PN10 Chương V E - HSMT 0,84 100m
152 Ống nước lạnh PPR D32, PN10 Chương V E - HSMT 0,5 100m
153 Ống nước lạnh PPR D25, PN10 Chương V E - HSMT 2,9 100m
154 Ống nước lạnh PPR D20, PN10 Chương V E - HSMT 1,1 100m
155 Ống nước nóng PPR D20, PN20 Chương V E - HSMT 0,2 100m
156 Cút 90 PPR20 Chương V E - HSMT 85 cái
157 Cút 90 PPR25 Chương V E - HSMT 140 cái
158 Cút 90 PPR32 Chương V E - HSMT 11 cái
159 Cút 90 PPR40 Chương V E - HSMT 15 cái
160 Cút 90 PPR50 Chương V E - HSMT 15 cái
161 T D50 Chương V E - HSMT 16 cái
162 T D40 Chương V E - HSMT 3 cái
163 T D40x25 Chương V E - HSMT 8 cái
164 T D32 Chương V E - HSMT 4 cái
165 T D40x32 Chương V E - HSMT 7 cái
166 T D25 Chương V E - HSMT 50 cái
167 T D32x25 Chương V E - HSMT 8 cái
168 T D20 Chương V E - HSMT 4 cái
169 T D20x25 Chương V E - HSMT 40 cái
170 Măng sông PPR D20 Chương V E - HSMT 24 cái
171 Măng sông PPR D25 Chương V E - HSMT 68 cái
172 Măng sông PPR D32 Chương V E - HSMT 8 cái
173 Măng sông PPR D40 Chương V E - HSMT 18 cái
174 Măng sông PPR D50 Chương V E - HSMT 18 cái
175 Côn thu PPR D25x20 Chương V E - HSMT 24 cái
176 Côn thu PPR D32x25 Chương V E - HSMT 12 cái
177 Côn thu PPR D40x32 Chương V E - HSMT 3 cái
178 Côn thu PPR D50x40 Chương V E - HSMT 3 cái
179 Nút bít PPR D20 Chương V E - HSMT 51 cái
180 Nút bít PPR D25 Chương V E - HSMT 68 cái
181 Nút bít PPR D32 Chương V E - HSMT 6 cái
182 Nút bít PPR D40 Chương V E - HSMT 6 cái
183 Nút bít PPR D50 Chương V E - HSMT 5 cái
184 Van góc bằng đồng D20 Chương V E - HSMT 47 cái
185 Van khóa bằng đồng D25 Chương V E - HSMT 42 cái
186 Van khóa bằng đồng D20 Chương V E - HSMT 4 cái
187 Van khóa bằng đồng D25 Chương V E - HSMT 23 cái
188 Van khóa bằng đồng D32 Chương V E - HSMT 3 cái
189 Van khóa bằng đồng D40 Chương V E - HSMT 2 cái
190 Van khóa bằng đồng D50 Chương V E - HSMT 5 cái
191 Co ren trong PPR D20 Chương V E - HSMT 47 cái
192 Co ren trong PPR D25 Chương V E - HSMT 42 cái
193 Cút 90 PPR20 Chương V E - HSMT 12 cái
194 T 90 PPR20 Chương V E - HSMT 3 cái
195 Măng sông PPR20 Chương V E - HSMT 3 cái
196 Nút bít PPR20: Chương V E - HSMT 9 cái
197 Van góc bằng đồng PPR20 Chương V E - HSMT 6 cái
198 Co ren trong PPR D20 Chương V E - HSMT 6 cái
199 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=60m3/h, 1 chạy - 1 dự phòng (kể cả phụ kiện) Chương V E - HSMT 2 cái
200 Lắp đặt bồn rửa tay vô trùng đơn L=600 Chương V E - HSMT 5 cái
201 Lắp đặt bồn rửa tay vô trùng đơn L=1200 Chương V E - HSMT 2 cái
202 Lắp đặt trung tâm báo cháy 05 zone Chương V E - HSMT 1 Bộ
203 SXLD còi báo động Chương V E - HSMT 1 Bộ
204 Lắp đặt linh kiện báo cháy khói Chương V E - HSMT 48 bộ
205 Lắp đặt chuông điện Chương V E - HSMT 9 cái
206 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Horing Đài Loan Chương V E - HSMT 9 5 nút
207 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V E - HSMT 9 hộp
208 SXLD điện trở cuối đường dây Chương V E - HSMT 4 cái
209 SXLD bình ắc quy dự phòng Chương V E - HSMT 1 bình
210 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E - HSMT 450 m
211 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E - HSMT 580 m
212 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E - HSMT 850 m
213 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E - HSMT 8,8 m3
214 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 8,8 m3
215 SXLD phụ kiện ống ( tê, co, nối...) Chương V E - HSMT 1
216 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm Chương V E - HSMT 0,54 100m
217 Lắp đặt đèn thoát hiểm (sự cố) Kentom VN Chương V E - HSMT 9 5 đèn
218 Lắp đặt đèn thoát hiểm (Exit) Kentom VN Chương V E - HSMT 6 5 đèn
219 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 9 cái
220 Lắp đặt "Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel, Lưu lượng Q=45m3/h; H=73m; P= 15KW" Chương V E - HSMT 1 cái
221 Lắp đặt "Máy bơm chữa cháy động cơ điện, Lưu lượng Q=45m3/h; H=73m; P= 15KW" Chương V E - HSMT 1 cái
222 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
223 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 0,4 100m
224 SXLD tê thép D100 Chương V E - HSMT 4 cái
225 SXLD tê kẽm D50 Chương V E - HSMT 6 cái
226 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 11 cái
227 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 12 cái
228 SXLD tủ đựng vòi D65 dài 20m, lăn phun D65/13 Chương V E - HSMT 2 bộ
229 SXLD tủ đựng van D50, vòi D50 dài 20m, lăn phun D50/13 Chương V E - HSMT 6 bộ
230 SXLD kệ đựng bình khí CO2.MT3; bình bọt MFZL8 Chương V E - HSMT 11 bộ
231 SXLD nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V E - HSMT 9 bộ
232 Lắp dựng bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V E - HSMT 6 cái
233 SXLD măng sông D50 Chương V E - HSMT 24 cái
234 Côn giảm D100/60 Chương V E - HSMT 2 cái
235 Lắp đặt họng cứu hoả Chương V E - HSMT 2 cái
236 Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hỏa Chương V E - HSMT 1 cái
237 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 13 m2
238 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
239 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
240 LD Y lọc rác đường kính D100 Chương V E - HSMT 1 cái
241 LD Ruppe D100 Chương V E - HSMT 1 cái
242 Đồng hồ đo áp lực Chương V E - HSMT 1 cái
243 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E - HSMT 12,48 m3
244 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 12,48 m3
245 LD ren đầu ống kẽm Chương V E - HSMT 15 đầu
246 Phụ kiện kèm theo đường ống cụm bơm Chương V E - HSMT 1
247 Quả cầu chữa cháy tự động 8KG.ABC + giá treo bình Chương V E - HSMT 1 Quả
248 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
249 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V E - HSMT 0,4 100m
250 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 84 m3
251 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5 m3
252 Đèn tuýp bóng led 1x18W-1.2m Chương V E - HSMT 18 bộ
253 Đèn downlight bóng led D100-6W Chương V E - HSMT 62 bộ
254 Đèn downlight bóng led D150-11W Chương V E - HSMT 152 bộ
255 Đèn led panel (300x1200-50W) Chương V E - HSMT 135 bộ
256 Đèn ốp trần vuông bóng led Kt: 180x180,220V-12W Chương V E - HSMT 7 bộ
257 Đèn Exit 1x8W-2h Chương V E - HSMT 2 bộ
258 Đèn exit 1x8W-2h (có mũi tên chỉ hướng) Chương V E - HSMT 5 bộ
259 Lắp đặt đèn cổ cò Chương V E - HSMT 26 bộ
260 Quạt hút gắn tường thông gió KT250x250-220V-32W Chương V E - HSMT 25 cái
261 Quạt treo tường 220V-45W Chương V E - HSMT 15 cái
262 Quạt đảo trần, sải cánh 0.4m 220V-55W Chương V E - HSMT 53 cái
263 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V E - HSMT 7 cái
264 Công tắc đôi 1 chiều 10A Chương V E - HSMT 15 cái
265 Công tắc ba 1 chiều 10A Chương V E - HSMT 26 cái
266 Công tắc bốn 1 chiều 10A Chương V E - HSMT 11 cái
267 Công tắc đơn 2 chiều 10A Chương V E - HSMT 6 cái
268 Công tắc đôi 2 chiều 10A Chương V E - HSMT 13 cái
269 Ổ cắm 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ Chương V E - HSMT 190 bộ
270 Hộp chôn ngầm dùng cho công tắc, ổ cắm Chương V E - HSMT 283 hộp
271 Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (4Cx150mm2) Chương V E - HSMT 100 m
272 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x(4Cx16mm2) Chương V E - HSMT 30 m
273 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x(4Cx6mm2) Chương V E - HSMT 85 m
274 Dây điện Cu/PVC 1x16mm2 Chương V E - HSMT 30 m
275 Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 Chương V E - HSMT 40 m
276 Dây điện Cu/PVC 1x6.0mm2 Chương V E - HSMT 355 m
277 Dây điện Cu/PVC 1x4.0mm2 Chương V E - HSMT 1.900 m
278 Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V E - HSMT 4.900 m
279 Dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V E - HSMT 8.800 m
280 Cáp chống cháy CXV/FR 1x(4Cx10mm2) Chương V E - HSMT 40 m
281 Vật liệu phụ phục vụ công tác lắp đặt hệ thống dây điện Chương V E - HSMT 1
282 Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D20 Chương V E - HSMT 4.500 m
283 Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D25 Chương V E - HSMT 600 m
284 Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D32 Chương V E - HSMT 50 m
285 Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D50 Chương V E - HSMT 30 m
286 Ống nhựa luồn dây điện HDPE D105/80 Chương V E - HSMT 0,1 100 m
287 Phụ kiện ống PVC (hộp box, nối, kẹp ống,…) Chương V E - HSMT 1
288 Trunking 200x100 dày 1.2mm, kèm nắp Chương V E - HSMT 30 m
289 Trunking 100x100 dày 1.2mm, kèm nắp Chương V E - HSMT 180 m
290 Thang cáp 400x100 dày 1.2mm Chương V E - HSMT 8 m
291 Phụ kiện máng cáp + trunking Chương V E - HSMT 1
292 Giá đỡ máng cáp + trunking Chương V E - HSMT 1
293 Hộp đấu dây phân nhánh 160x160x60 Chương V E - HSMT 50 hộp
294 Hộp chia ngả các loại dùng cho đèn trần D66x32 Chương V E - HSMT 400 hộp
295 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện Chương V E - HSMT 1
296 Dây nhảy Cat6 Chương V E - HSMT 96 sợi
297 Cáp điện thoại 30 đôi Chương V E - HSMT 1.116 m
298 Cáp mạng Cat6 chống cháy Chương V E - HSMT 4.437 m
299 Cáp quang UC OM3 8 lõi Chương V E - HSMT 230 m
300 VIVANCO CAT3 10 pair U/UTP Cable (305m, Unshielded, PVC, GREY) Chương V E - HSMT 230 m
301 Cáp điện CVV 2x4.0mm2 Chương V E - HSMT 150 m
302 Ống D20 Chương V E - HSMT 2.650 m
303 Ống HDPE xoắn D50 Chương V E - HSMT 0,5 100 m
304 Thang cáp 200x100x1,2 mm Chương V E - HSMT 15 m
305 Máng cáp Trunking thép 200x100x1,2 mm(bao gồm phụ kiện) Chương V E - HSMT 257 m
306 Vật tư phụ kiện đấu nối Chương V E - HSMT 1
307 Cáp âm thanh 2x1.5mm2 Chương V E - HSMT 1.000 m
308 Ống D20 Chương V E - HSMT 450 m
309 Vật tư phụ kiện đấu nối Chương V E - HSMT 1
310 Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H1800 xW800 xD500. Sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 hộp
311 MCCB 3P 320A 36kA Chương V E - HSMT 1 cái
312 MCCB 3P 80A 25kA Chương V E - HSMT 1 cái
313 Biến dòng đo lường 10VA 320/5A Chương V E - HSMT 3 bộ
314 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V E - HSMT 3 cái
315 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E - HSMT 1 cái
316 Đèn báo pha Chương V E - HSMT 1 cái
317 Cầu Chì 2A + đế Chương V E - HSMT 3 hộp
318 MCCB 3P 250A 25kA Chương V E - HSMT 1 cái
319 MCCB 3P 60A 15kA Chương V E - HSMT 3 cái
320 MCCB 3P 50A 15kA Chương V E - HSMT 2 cái
321 MCCB 3P 30A 15kA Chương V E - HSMT 2 cái
322 MCB 3P 25A 10kA Chương V E - HSMT 1 cái
323 MCB 2P 20A 6kA Chương V E - HSMT 1 cái
324 Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H800 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 hộp
325 MCCB 3P 60A 15kA Chương V E - HSMT 1 cái
326 MCCB 3P 32A 10kA Chương V E - HSMT 2 cái
327 MCB 2P 25A 6kA Chương V E - HSMT 9 cái
328 MCB 2P 20A 6kA Chương V E - HSMT 2 cái
329 Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H800 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 hộp
330 MCCB 3P 60A 15kA Chương V E - HSMT 1 cái
331 MCCB 2P 32A 10kA Chương V E - HSMT 2 cái
332 MCB 2P 32A 6kA Chương V E - HSMT 1 cái
333 MCB 2P 25A 6kA Chương V E - HSMT 6 cái
334 MCB 2P 20A 6kA Chương V E - HSMT 2 cái
335 Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H800 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 hộp
336 MCCB 3P 60A 15kA Chương V E - HSMT 1 cái
337 MCCB 2P 32A 10kA Chương V E - HSMT 4 cái
338 MCB 2P 32A 6kA Chương V E - HSMT 1 cái
339 MCB 2P 25A 6kA Chương V E - HSMT 4 cái
340 MCB 2P 20A 6kA Chương V E - HSMT 2 cái
341 Tủ điện âm tường 4 module Chương V E - HSMT 19 hộp
342 MCB 2P 25A 6kA Chương V E - HSMT 19 cái
343 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V E - HSMT 19 cái
344 RCCB 2P 20A 30mA 6kA Chương V E - HSMT 19 cái
345 Tủ điện âm tường 8 module Chương V E - HSMT 3 hộp
346 MCB 2P 32A 6kA Chương V E - HSMT 3 cái
347 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V E - HSMT 3 cái
348 RCCB 2P 20A 30mA 6kA Chương V E - HSMT 6 cái
349 Tủ điện âm tường 12 module Chương V E - HSMT 2 hộp
350 MCB 3P 32A 10kA Chương V E - HSMT 2 cái
351 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V E - HSMT 6 cái
352 RCCB 2P 20A 30mA 6kA Chương V E - HSMT 6 cái
353 Tủ điện âm tường 12 module Chương V E - HSMT 3 hộp
354 Lắp đặt các automat 3 pha <=150A Chương V E - HSMT 3 cái
355 Lắp đặt các automat 3 pha <=150A Chương V E - HSMT 3 cái
356 Lắp đặt các automat 1 pha <=150A Chương V E - HSMT 3 cái
357 Lắp đặt các automat 3 pha <=150A Chương V E - HSMT 6 cái
358 Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H400 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 hộp
359 Đèn báo pha Chương V E - HSMT 1 cái
360 Cầu Chì 2A + đế Chương V E - HSMT 3 hộp
361 MCCB 3P 25A 10kA Chương V E - HSMT 3 cái
362 MCCB 3P 20A 6kA Chương V E - HSMT 1 cái
363 MCB 2P 16A 6kA Chương V E - HSMT 2 cái
364 MCB 2P 20A 6kA Chương V E - HSMT 1 cái
365 Bộ mạch điều khiển bơm Chương V E - HSMT 1 bộ
366 Kim thu sét trực tiếp - phóng điện sớm(PDC 3.3) Chương V E - HSMT 1 cái
367 Trụ gắn kim - thép tráng kẽm -inox + đến +dây kéo +phụ kiện Chương V E - HSMT 1
368 Cọc tiếp địa mạ đồng F16 x 2.4m Chương V E - HSMT 10 cọc
369 Cáp đồng trần M70 Chương V E - HSMT 57 m
370 Đào đất Chương V E - HSMT 6 m3
371 Lấp đất Chương V E - HSMT 6 m3
372 Đo điện trở đất Chương V E - HSMT 1 hệ thống
373 Cọc tiếp địa mạ đồng F16 x 2.4m Chương V E - HSMT 10 cọc
374 Dây điện đồng đơn Cu/XLPE 95mm2 Chương V E - HSMT 5 m
375 Vật tư phụ cho công tác lắp đặt Chương V E - HSMT 1
376 Camera thân ống độ phân giải 2M, ống kính Zoom 2.8-12mm: Chương V E - HSMT 5 cái
377 Camera bán cầu độ phân giải 2M Chương V E - HSMT 25 cái
378 Đầu ghi camera IP 16 kênh Geovision Chương V E - HSMT 2 cái
379 Màn hình LED quan sát 43 inch Chương V E - HSMT 2 cái
380 "Wifi chuẩn AC tốc độ kết nối hỗ trợ 1.3Gbps, Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz), Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz, Chế độ: AP, WDS., Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng, Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2,4GHz) & MIMO 2x2 ( 5GHz), Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i" Chương V E - HSMT 11 cái
381 Bộ ổ cắm mạng Lan RJ-45 Chương V E - HSMT 56 bộ
382 Bộ ổ cắm điện thoại RJ-11 Chương V E - HSMT 18 bộ
383 "Enterprise Hotspot Router RB3011UiAS-RM, Product code RB3011UiAS-RM, CPU nominal frequency 1.4 GHz, CPU core count 2; Size of RAM 1 GB" Chương V E - HSMT 1 bộ
384 "DXS-3400-24TC/SI , L3 Lite 10 Gigabit Stackable Managed Switches , 20-port UTP 10GBASE-T, 4-port UTP 10GBASE-T/10G SFP+ Combo(H/W: A1, Rackmountable)" Chương V E - HSMT 1 Cái
385 "Layer 3 Lite Gigabit Smart Managed Switches with 10Gbps Uplink, 24-port UTP 10/100/1000Mbps, 4-port 10G SFP+ , (H/W : A1, Rackmountable) , /E: EU 2 round pin power cord, /B: UK 3-pin power cord" Chương V E - HSMT 1 Cái
386 "Switch 48 Port autosensing 10/100/100Mbps, 48-port UTP 10/100/1000Mbps, 4-port 10G SFP+ ,(H/W : A1, Rackmountable),/E: EU 2 round pin power cord, /B: UK 3-pin power cord" Chương V E - HSMT 1 cái
387 "Patch Panel 24 Port, CAT6 24 port Patch Panel (Unshielded, Loaded, 1U)" Chương V E - HSMT 3 cái
388 Tủ Rack 24U 970x580x600mm (HxWxD) Chương V E - HSMT 2 cái
389 Tủ Rack 42U 2040x800x1000mm (HxWxD) Chương V E - HSMT 1 cái
390 Bộ lưu điện UPS 3KVA HP9116C 3KT Chương V E - HSMT 1 cái
391 Tổng đài điện thoại IP 6 trung kế, 28 máy nhánh Chương V E - HSMT 1 cái
392 Hộp điện thoại MDF 30 Pair Chương V E - HSMT 1 cái
393 CONTROLLER (Bộ điều khiển trung tâm PlenaVas kèm âm ly 240W) Chương V E - HSMT 1 cái
394 "CEILING LSP 3W/6W (Loa trần 3W/6W, loại có kẹp)": Chương V E - HSMT 25 cái
395 "CALL STATION (Bàn gọi)" Chương V E - HSMT 1 cái
396 Ống đồng D6.35 dày 0.8 mm Chương V E - HSMT 0,89 100m
397 Ống đồng D9.52 dày 0.8 mm Chương V E - HSMT 2,25 100m
398 Ống đồng D12.70 dày 0.8 mm Chương V E - HSMT 1,38 100m
399 Ống đồng D15.88 dày 1.0 mm Chương V E - HSMT 2,29 100m
400 Ống đồng D19.05 dày 1,0 mm Chương V E - HSMT 1,29 100m
401 Ống đồng D22.22 dày 1,0 mm Chương V E - HSMT 0,27 100m
402 Ống đồng D28.58 dày 1.0 mm Chương V E - HSMT 1,01 100m
403 Ống đồng D34.93 dày 1.21 mm Chương V E - HSMT 0,16 100m
404 Ống đồng D41.28 dày 1.43 mm Chương V E - HSMT 0,92 100m
405 Cùm đỡ ống +Ty treo ống đồng M8 Chương V E - HSMT 349 bộ
406 Nitơ thổi sạch đường ống và thử kín, thử bền đường ống Chương V E - HSMT 7 chai
407 Ga bổ sung Chương V E - HSMT 62 kg
408 Trunking ống đồng 250x150 Chương V E - HSMT 8 m
409 Bảo ôn ống đồng D6 dày 19 mm Chương V E - HSMT 0,89 100m
410 Bảo ôn ống đồng D10 dày 19 mm Chương V E - HSMT 2,25 100m
411 Bảo ôn ống đồng D13 dày 19 mm Chương V E - HSMT 1,38 100m
412 Bảo ôn ống đồng D16 dày 19 mm Chương V E - HSMT 2,29 100m
413 Bảo ôn ống đồng D19 dày 19 mm Chương V E - HSMT 1,29 100m
414 Bảo ôn ống đồng D22 dày 19 mm Chương V E - HSMT 0,27 100m
415 Bảo ôn ống đồng D28 dày 19 mm Chương V E - HSMT 1,01 100m
416 Bảo ôn ống đồng D35 dày 22 mm Chương V E - HSMT 0,16 100m
417 Bảo ôn ống đồng D42 dày 22 mm Chương V E - HSMT 0,92 100m
418 Si quấn ống đồng Chương V E - HSMT 174 kg
419 Ống nước ngưng uPVC D27 dày 1.8mm Chương V E - HSMT 0,7 100m
420 Ống nước ngưng uPVC D34 dày 2.0mm Chương V E - HSMT 1,88 100m
421 Ống nước ngưng uPVC D42 dày 2.1mm Chương V E - HSMT 0,83 100m
422 Ống nước ngưng uPVC D48 dày 2.4mm Chương V E - HSMT 0,45 100m
423 Ống nước ngưng uPVC D60 dày 2.8mm Chương V E - HSMT 0,19 100m
424 Cùm đỡ ống +Ty treo ống nước M8 Chương V E - HSMT 203 bộ
425 Bảo ôn ống nước ngưng D21 dày 10 mm Chương V E - HSMT 0,7 100m
426 Bảo ôn ống nước ngưng D27 dày 10 mm Chương V E - HSMT 1,88 100m
427 Bảo ôn ống nước ngưng D34 dày 10 mm Chương V E - HSMT 0,83 100m
428 Bảo ôn ống nước ngưng D42 dày 10 mm Chương V E - HSMT 0,45 100m
429 Bảo ôn ống nước ngưng D60 dày 10 mm Chương V E - HSMT 0,19 100m
430 Si quấn ống nước ngưng Chương V E - HSMT 101 kg
431 Cáp điện remote 2Cx0.75mm2 Chương V E - HSMT 615 m
432 Cáp điện link ID và OD hệ cục bộ 2x2,5mm2 + 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 39 m
433 Cáp điện chống nhiễu link ID và OD hệ VRF 2Cx1,5mm2 Chương V E - HSMT 583 m
434 Ống điện PVC D20 Chương V E - HSMT 1.237 m
435 Louver KTC 550x250+LCCT Chương V E - HSMT 1 cái
436 Louver KTC 700x250+LCCT Chương V E - HSMT 1 cái
437 Louver KTC 800x250+LCCT Chương V E - HSMT 1 cái
438 Miệng gió sọt trứng KTC 250x250 Chương V E - HSMT 19 cái
439 VCD D100 Chương V E - HSMT 8 cái
440 VCD D150 Chương V E - HSMT 11 cái
441 VCD D200 Chương V E - HSMT 12 cái
442 Ống gió mềm KCN D100 Chương V E - HSMT 0,15 100m
443 Ống gió mềm KCN D150 Chương V E - HSMT 0,17 100m
444 Ống gió mềm KCN D200 Chương V E - HSMT 0,22 100m
445 Tôn tráng kẽm dày 0.58mm Z8 Chương V E - HSMT 125 m2
446 Tôn tráng kẽm dày 0.75mm Z8 Chương V E - HSMT 18 m2
447 Vật liệu tiêu âm trong dày 24mm tỷ trọng 25kg/m3 Chương V E - HSMT 14 m2
448 Giá đỡ ống gió Chương V E - HSMT 92 bộ
449 Louver KTC 800x350+LCCT+lưới lọc Chương V E - HSMT 2 cái
450 Louver KTC 600x250+LCCT+lưới lọc Chương V E - HSMT 1 cái
451 Louver KTC 250x200+LCCT+lưới lọc Chương V E - HSMT 5 cái
452 Louver KTC 200x200+LCCT+lưới lọc Chương V E - HSMT 1 cái
453 Miệng gió 1 lớp KTC 150x150 Chương V E - HSMT 12 cái
454 Miệng gió 1 lớp KTC 300x300 Chương V E - HSMT 18 cái
455 VCD D100 Chương V E - HSMT 14 cái
456 VCD D200 Chương V E - HSMT 23 cái
457 Ống gió mềm KCN D100 Chương V E - HSMT 0,17 100m
458 Ống gió mềm KCN D200 Chương V E - HSMT 0,3 100m
459 Tôn tráng kẽm dày 0.58mm Z8 Chương V E - HSMT 164 m2
460 Tôn tráng kẽm dày 0.75mm Z8 Chương V E - HSMT 85 m2
461 Vật liệu tiêu âm trong dày 24mm tỷ trọng 25kg/m3 Chương V E - HSMT 54 m2
462 Giá đỡ ống gió Chương V E - HSMT 183 bộ
463 Vật tư phụ hệ gió Chương V E - HSMT 1
464 Dàn nóng RXQ10AYM CSL: 28.0 kW Chương V E - HSMT 1 bộ
465 Dàn nóng RXQ20AYM CSL 56.0 kW Chương V E - HSMT 1 bộ
466 "Dàn nóng RXQ38AMYM CSL 106.0 kW- Gồm : Model RXQ18AYM - Model RXQ20AYM - Bộ kết nối dàn nóng BHFP22P100-8 Việt Nam" Chương V E - HSMT 1 bộ
467 Dàn lạnh FXZQ25MVE9 CSL 2.8 kW Chương V E - HSMT 3 Cái
468 Dàn lạnh FXZQ32MVE9 CSL 3.6 kW Chương V E - HSMT 6 Cái
469 Dàn lạnh FXZQ50MVE9 CSL 5.6 kW Chương V E - HSMT 4 Cái
470 Mặt nạ BYFQ60B3W1 Chương V E - HSMT 13 Cái
471 Dàn lạnh FXFQ100AVM CSL 11.2 kW Chương V E - HSMT 8 Cái
472 Dàn lạnh FXFQ125AVM CSL 14.0 kW Chương V E - HSMT 4 Cái
473 Mặt nạ BYCQ125EAF Chương V E - HSMT 12 Cái
474 Bộ chia ga dàn lạnh Chương V E - HSMT 9 Cái
475 KHRP26A22T8 Chương V E - HSMT 4 Cái
476 KHRP26A33T8 Chương V E - HSMT 8 Cái
477 KHRP26A72T8 Chương V E - HSMT 1 Cái
478 KHRP26A73T8 Chương V E - HSMT 1 Cái
479 KHRP26M73T8 Chương V E - HSMT 25 Cái
480 "FCF125CVM/RZF125CVM CSL: 12.5 kW Mặt nạ BYCQ125EAF Remote có dây BRC1E63 Chương V E - HSMT 3 Cái
481 Quạt hút gắn trần 60CMH Chương V E - HSMT 8 cái
482 Quạt hút gắn trần 110CMH Chương V E - HSMT 3 cái
483 Quạt hút gắn trần 150CMH Chương V E - HSMT 4 cái
484 Quạt hướng trục 600CMH@150 Pa đặt trên mái Chương V E - HSMT 1 cái
485 Quạt hướng trục 920CMH@150 Pa Chương V E - HSMT 1 cái
486 Quạt hướng trục 1100CMH@250 Pa Chương V E - HSMT 1 cái
487 Quạt hướng trục 1300CMH@150 Pa Chương V E - HSMT 1 cái
488 Quạt cấp gắn trần 40CMH Chương V E - HSMT 2 cái
489 Quạt cấp gắn trần 160CMH Chương V E - HSMT 2 cái
490 Quạt cấp gắn trần 200CMH Chương V E - HSMT 3 cái
491 Quạt hướng trục 740CMH@250 Pa Chương V E - HSMT 1 cái
492 Quạt hướng trục 1740CMH@250 Pa Chương V E - HSMT 1 cái
493 Quạt hướng trục 1880CMH@250 Pa Chương V E - HSMT 1 cái
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Chương V E - HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->