Gói thầu: XL1: Cải tạo Phòng khám bệnh chuyên khoa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208570-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | XL1: Cải tạo Phòng khám bệnh chuyên khoa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116086 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp năm2021 của Viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 23:14:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,850,145,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 17,62 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 181,27 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,42 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E - HSMT | 0,39 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 45,36 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 676,08 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E - HSMT | 1.888,42 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 2.932,95 | m2 |
| 9 | Đào đất hố móng sâu <2m, rộng >2m bằng máy đào (từ cos +0.00 | Chương V E - HSMT | 1,01 | 100m3 |
| 10 | Đào đất hố móng bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 11,18 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng, đầm chặt nền đất, K=0.9 | Chương V E - HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 5,78 | m3 |
| 14 | Bê tông lót giằng móng M100 đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 2,45 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 21,41 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng móng M250 đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 4,88 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lót móng | Chương V E - HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn lót giằng móng | Chương V E - HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng | Chương V E - HSMT | 0,58 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E - HSMT | 0,49 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <= 18 | Chương V E - HSMT | 1,57 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính > 18mm | Chương V E - HSMT | 0,96 | tấn |
| 23 | Bê tông cột M250 đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 6,24 | m3 |
| 24 | Bê tông dầm sàn M250 đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 69,65 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng cầu thang số 2 M100 đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,13 | m3 |
| 26 | Xây móng đá hộc cầu thang VXM M75 | Chương V E - HSMT | 0,62 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang số 2 M250 | Chương V E - HSMT | 6,28 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô M200 đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,6 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột | Chương V E - HSMT | 0,96 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn dầm sàn | Chương V E - HSMT | 7,7 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cầu thang | Chương V E - HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E - HSMT | 0,37 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép cột đường kính <= 10mm | Chương V E - HSMT | 0,18 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột đường kính <= 18mm | Chương V E - HSMT | 0,99 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột đường kính > 18 | Chương V E - HSMT | 0,66 | tấn |
| 36 | Cốt thép sàn đường kính <= 10mm | Chương V E - HSMT | 4,31 | tấn |
| 37 | Cốt thép dầm đường kính <= 10mm | Chương V E - HSMT | 0,95 | tấn |
| 38 | Cốt thép dầm đường kính <= 18 | Chương V E - HSMT | 3,89 | tấn |
| 39 | Cốt thép dầm đường kính > 18mm | Chương V E - HSMT | 1,01 | tấn |
| 40 | Thép cầu thang số 2 đường kính <= 10mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | tấn |
| 41 | Thép cầu thang số 2 đường kính > 10mm | Chương V E - HSMT | 0,65 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô, giằng tường, bổ trụ đường kính <= 10mm | Chương V E - HSMT | 0,08 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô, giằng tường, bổ trụ đường kính > 10mm | Chương V E - HSMT | 0,14 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 129,86 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 14,69 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 9x15x30cm, dày 9cm, cao <= 50m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 33,93 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,78 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 504,82 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.341,04 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 138,45 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 265,06 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 54,2 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 483,8 | m |
| 54 | Đóng lưới liên kết vị trí tường gạch giáp với bê tông | Chương V E - HSMT | 728,77 | md |
| 55 | Chống thấm sàn WC bằng Sikatop Seal 107 (3kg/m2/2 lớp) | Chương V E - HSMT | 132,36 | m2 |
| 56 | Chống thấm mái, seno bằng Sikatop Seal 109 (3kg/m2/2 lớp) | Chương V E - HSMT | 995,758 | m2 |
| 57 | Thi công gia cố lưới góc sợi thủy tinh khổ 150mm cho WC, mái | Chương V E - HSMT | 103,758 | md |
| 58 | Thi công gia cố lưới góc sợi thủy tinh khổ 150mm cho sê nô | Chương V E - HSMT | 143,88 | md |
| 59 | Thi công chống thấm cổ ống bằng Sikagrout 214-11, 90 < D(ống) < 120 | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 60 | Thi công chống thấm cổ ống bằng Sikagrout 214-11, D(ống) <= 90 | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 61 | Láng nền sê nô chổ mỏng nhất dày 20mm, vữa xi măng M75 | Chương V E - HSMT | 270,182 | m2 |
| 62 | Lát nền gạch Granite kt600x600 | Chương V E - HSMT | 1.841,84 | m2 |
| 63 | Ốp tường gạch ceramic kt300x600 khu WC cao 2.7m | Chương V E - HSMT | 511,02 | m2 |
| 64 | Lát nền gạch Ceramic chống trượt kt300x600 WC | Chương V E - HSMT | 216,588 | m2 |
| 65 | Lát nền gạch chống nóng kt200x200x100 sàn mái | Chương V E - HSMT | 755,21 | m2 |
| 66 | Lát cầu thang bằng đá Granite tự nhiên, dày 20mm | Chương V E - HSMT | 137,98 | m2 |
| 67 | Lát bậc cấp bằng đá Granite tự nhiên màu đen, dày 20mm | Chương V E - HSMT | 16,17 | m2 |
| 68 | Ốp mặt lavabo bằng đá Granite tự nhiên màu đen, dày 20mm | Chương V E - HSMT | 13,26 | m2 |
| 69 | Bả ma tíc 3 lớp vào tường ngoài nhà | Chương V E - HSMT | 1.371,79 | m2 |
| 70 | Bả ma tíc 3 lớp vào tường trong nhà | Chương V E - HSMT | 3.328,92 | m2 |
| 71 | Bả ma tíc 3 lớp cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E - HSMT | 300,56 | m2 |
| 72 | Bả ma tíc 3 lớp cột, dầm, trần, cầu thang má cửa trong nhà | Chương V E - HSMT | 2.412,72 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.371,79 | m2 |
| 74 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 3.328,92 | m2 |
| 75 | Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 300,56 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2.412,72 | m2 |
| 77 | Trần thạch cao không chống ẩm Gyproc dày 9mm, khung sườn chìm Alpha Vĩnh Tường | Chương V E - HSMT | 1.047,045 | m2 |
| 78 | Trần thạch cao chống ẩm Gyproc dày 9mm, khung sườn chìm Alpha Vĩnh Tường | Chương V E - HSMT | 819,18 | m2 |
| 79 | Vách ngăn vệ sinh + cửa tấm compact HPL màu ghi dày 12mm | Chương V E - HSMT | 31,585 | m2 |
| 80 | Vách ngăn tiểu nam tấm compact HPL màu ghi dày 12mm | Chương V E - HSMT | 0,63 | m2 |
| 81 | SXLD cửa đi 1 cánh mở - vách cố định khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly | Chương V E - HSMT | 81,15 | m2 |
| 82 | SXLD cửa đi 2 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly | Chương V E - HSMT | 53,79 | m2 |
| 83 | SXLD cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly | Chương V E - HSMT | 118,32 | m2 |
| 84 | SXLD cửa sổ mở hắt khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 8ly | Chương V E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 85 | SXLD cửa sổ lùa +vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 8ly | Chương V E - HSMT | 13,024 | m2 |
| 86 | SXLD cửa trượt 2 cánh auto khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly | Chương V E - HSMT | 7,04 | m2 |
| 87 | Bộ phụ kiện auto tự động | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 88 | SXLD cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly | Chương V E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 89 | SXLD vách kính cường lực, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 65 dày 2mm, kính cường lực dày 10ly | Chương V E - HSMT | 34,3 | m2 |
| 90 | SXLD cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ an toàn dày 6ly | Chương V E - HSMT | 33,94 | m2 |
| 91 | SXLD cửa sổ mở hắt khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6ly | Chương V E - HSMT | 5,88 | m2 |
| 92 | Gia công khung thép đỡ lavabo | Chương V E - HSMT | 0,18 | tấn |
| 93 | Gia công lan can cầu thang | Chương V E - HSMT | 0,6 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 52,94 | m2 |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Chương V E - HSMT | 55,41 | m2 |
| 96 | Gia công lan can hành lang | Chương V E - HSMT | 0,542 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 47,913 | m2 |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt hành lang | Chương V E - HSMT | 53,119 | m2 |
| 99 | SXLD nẹp nhôm chống trượt KT35x15x1,5 bậc thang bộ | Chương V E - HSMT | 230,4 | md |
| 100 | Sika water bar chèn khe lún | Chương V E - HSMT | 42,82 | md |
| 101 | Gia công lắp đặt che khe lún | Chương V E - HSMT | 42,82 | md |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E - HSMT | 17 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E - HSMT | 17 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E - HSMT | 17 | cái |
| 105 | Lavabo đứng phòng khám | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 106 | Lavabo âm bàn | Chương V E - HSMT | 13 | bộ |
| 107 | Vòi Lavabo nước lạnh | Chương V E - HSMT | 23 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E - HSMT | 7 | bộ |
| 109 | Vòi tắm hương sen nóng lạnh | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 110 | Phểu thu sàn D60 | Chương V E - HSMT | 43 | cái |
| 111 | Phểu thu nước mưa D60 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V E - HSMT | 2 | bể |
| 113 | Quả cầu chắn rác inox D60 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 114 | Van phao điện 2 tiếp điểm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=60m3/h, 1 chạy - 1 dự phòng | Chương V E - HSMT | 2 | máy |
| 116 | Vòi tưới cây | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 117 | Bình nước nóng loại 20l | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 118 | Ống uPVC D114 | Chương V E - HSMT | 1,8 | 100m |
| 119 | Ống uPVC D90 | Chương V E - HSMT | 2,9 | 100m |
| 120 | Ống uPVC D60 | Chương V E - HSMT | 3,1 | 100m |
| 121 | Ống uPVC D49 | Chương V E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 122 | Lơi D60 | Chương V E - HSMT | 170 | cái |
| 123 | Lơi D90 | Chương V E - HSMT | 82 | cái |
| 124 | Lơi D114 | Chương V E - HSMT | 86 | cái |
| 125 | Co 90 D49 | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 126 | Co 90 D60 | Chương V E - HSMT | 56 | cái |
| 127 | T 90 D60 | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 128 | T 90 D60x114 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 129 | T 90 D114 | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 130 | Y 45 D60 | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 131 | Y 45 D60x90 | Chương V E - HSMT | 46 | cái |
| 132 | Y 45 D90 | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 133 | Y 45 D114x60 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 134 | Y 45 D114x90 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 135 | Y 45 D114 | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 136 | Nối giảm D60x49 | Chương V E - HSMT | 30 | |
| 137 | Nối giảm D90x60 | Chương V E - HSMT | 16 | |
| 138 | Nối giảm D114x60 | Chương V E - HSMT | 5 | |
| 139 | Nối trơn D49 | Chương V E - HSMT | 10 | |
| 140 | Nối trơn D60 | Chương V E - HSMT | 55 | |
| 141 | Nối trơn D90 | Chương V E - HSMT | 58 | |
| 142 | Nối trơn D114 | Chương V E - HSMT | 32 | |
| 143 | Con thỏ D60 | Chương V E - HSMT | 64 | |
| 144 | Tê kiểm tra và nắp bít D90 | Chương V E - HSMT | 12 | |
| 145 | Tê kiểm tra và nắp bít D114 | Chương V E - HSMT | 7 | |
| 146 | Thông tắc sàn D60 | Chương V E - HSMT | 6 | |
| 147 | Thông tắc sàn D90 | Chương V E - HSMT | 5 | |
| 148 | Thông tắc sàn D114 | Chương V E - HSMT | 4 | |
| 149 | Van khóa nhựa D60 | Chương V E - HSMT | 2 | |
| 150 | Ống nước lạnh PPR D50, PN10 | Chương V E - HSMT | 0,96 | 100m |
| 151 | Ống nước lạnh PPR D40, PN10 | Chương V E - HSMT | 0,84 | 100m |
| 152 | Ống nước lạnh PPR D32, PN10 | Chương V E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 153 | Ống nước lạnh PPR D25, PN10 | Chương V E - HSMT | 2,9 | 100m |
| 154 | Ống nước lạnh PPR D20, PN10 | Chương V E - HSMT | 1,1 | 100m |
| 155 | Ống nước nóng PPR D20, PN20 | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 156 | Cút 90 PPR20 | Chương V E - HSMT | 85 | cái |
| 157 | Cút 90 PPR25 | Chương V E - HSMT | 140 | cái |
| 158 | Cút 90 PPR32 | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 159 | Cút 90 PPR40 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 160 | Cút 90 PPR50 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 161 | T D50 | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 162 | T D40 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 163 | T D40x25 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 164 | T D32 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 165 | T D40x32 | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 166 | T D25 | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 167 | T D32x25 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 168 | T D20 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 169 | T D20x25 | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 170 | Măng sông PPR D20 | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 171 | Măng sông PPR D25 | Chương V E - HSMT | 68 | cái |
| 172 | Măng sông PPR D32 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 173 | Măng sông PPR D40 | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 174 | Măng sông PPR D50 | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 175 | Côn thu PPR D25x20 | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 176 | Côn thu PPR D32x25 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 177 | Côn thu PPR D40x32 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 178 | Côn thu PPR D50x40 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 179 | Nút bít PPR D20 | Chương V E - HSMT | 51 | cái |
| 180 | Nút bít PPR D25 | Chương V E - HSMT | 68 | cái |
| 181 | Nút bít PPR D32 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 182 | Nút bít PPR D40 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 183 | Nút bít PPR D50 | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 184 | Van góc bằng đồng D20 | Chương V E - HSMT | 47 | cái |
| 185 | Van khóa bằng đồng D25 | Chương V E - HSMT | 42 | cái |
| 186 | Van khóa bằng đồng D20 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 187 | Van khóa bằng đồng D25 | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 188 | Van khóa bằng đồng D32 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 189 | Van khóa bằng đồng D40 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 190 | Van khóa bằng đồng D50 | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 191 | Co ren trong PPR D20 | Chương V E - HSMT | 47 | cái |
| 192 | Co ren trong PPR D25 | Chương V E - HSMT | 42 | cái |
| 193 | Cút 90 PPR20 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 194 | T 90 PPR20 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 195 | Măng sông PPR20 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 196 | Nút bít PPR20: | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 197 | Van góc bằng đồng PPR20 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 198 | Co ren trong PPR D20 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=60m3/h, 1 chạy - 1 dự phòng (kể cả phụ kiện) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt bồn rửa tay vô trùng đơn L=600 | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt bồn rửa tay vô trùng đơn L=1200 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 05 zone | Chương V E - HSMT | 1 | Bộ |
| 203 | SXLD còi báo động | Chương V E - HSMT | 1 | Bộ |
| 204 | Lắp đặt linh kiện báo cháy khói | Chương V E - HSMT | 48 | bộ |
| 205 | Lắp đặt chuông điện | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 206 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Horing Đài Loan | Chương V E - HSMT | 9 | 5 nút |
| 207 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V E - HSMT | 9 | hộp |
| 208 | SXLD điện trở cuối đường dây | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 209 | SXLD bình ắc quy dự phòng | Chương V E - HSMT | 1 | bình |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E - HSMT | 450 | m |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E - HSMT | 580 | m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E - HSMT | 850 | m |
| 213 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 8,8 | m3 |
| 214 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 8,8 | m3 |
| 215 | SXLD phụ kiện ống ( tê, co, nối...) | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 216 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm | Chương V E - HSMT | 0,54 | 100m |
| 217 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (sự cố) Kentom VN | Chương V E - HSMT | 9 | 5 đèn |
| 218 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (Exit) Kentom VN | Chương V E - HSMT | 6 | 5 đèn |
| 219 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 220 | Lắp đặt "Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel, Lưu lượng Q=45m3/h; H=73m; P= 15KW" | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt "Máy bơm chữa cháy động cơ điện, Lưu lượng Q=45m3/h; H=73m; P= 15KW" | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 224 | SXLD tê thép D100 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 225 | SXLD tê kẽm D50 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 228 | SXLD tủ đựng vòi D65 dài 20m, lăn phun D65/13 | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 229 | SXLD tủ đựng van D50, vòi D50 dài 20m, lăn phun D50/13 | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 230 | SXLD kệ đựng bình khí CO2.MT3; bình bọt MFZL8 | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 231 | SXLD nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V E - HSMT | 9 | bộ |
| 232 | Lắp dựng bích thép, đường kính ống d=100mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 233 | SXLD măng sông D50 | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 234 | Côn giảm D100/60 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt họng cứu hoả | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hỏa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 237 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 13 | m2 |
| 238 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 240 | LD Y lọc rác đường kính D100 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 241 | LD Ruppe D100 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 242 | Đồng hồ đo áp lực | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 243 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 12,48 | m3 |
| 244 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 12,48 | m3 |
| 245 | LD ren đầu ống kẽm | Chương V E - HSMT | 15 | đầu |
| 246 | Phụ kiện kèm theo đường ống cụm bơm | Chương V E - HSMT | 1 | Lô |
| 247 | Quả cầu chữa cháy tự động 8KG.ABC + giá treo bình | Chương V E - HSMT | 1 | Quả |
| 248 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 249 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 250 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 84 | m3 |
| 251 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5 | m3 |
| 252 | Đèn tuýp bóng led 1x18W-1.2m | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 253 | Đèn downlight bóng led D100-6W | Chương V E - HSMT | 62 | bộ |
| 254 | Đèn downlight bóng led D150-11W | Chương V E - HSMT | 152 | bộ |
| 255 | Đèn led panel (300x1200-50W) | Chương V E - HSMT | 135 | bộ |
| 256 | Đèn ốp trần vuông bóng led Kt: 180x180,220V-12W | Chương V E - HSMT | 7 | bộ |
| 257 | Đèn Exit 1x8W-2h | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 258 | Đèn exit 1x8W-2h (có mũi tên chỉ hướng) | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 259 | Lắp đặt đèn cổ cò | Chương V E - HSMT | 26 | bộ |
| 260 | Quạt hút gắn tường thông gió KT250x250-220V-32W | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 261 | Quạt treo tường 220V-45W | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 262 | Quạt đảo trần, sải cánh 0.4m 220V-55W | Chương V E - HSMT | 53 | cái |
| 263 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 264 | Công tắc đôi 1 chiều 10A | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 265 | Công tắc ba 1 chiều 10A | Chương V E - HSMT | 26 | cái |
| 266 | Công tắc bốn 1 chiều 10A | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 267 | Công tắc đơn 2 chiều 10A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 268 | Công tắc đôi 2 chiều 10A | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 269 | Ổ cắm 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ | Chương V E - HSMT | 190 | bộ |
| 270 | Hộp chôn ngầm dùng cho công tắc, ổ cắm | Chương V E - HSMT | 283 | hộp |
| 271 | Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (4Cx150mm2) | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 272 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x(4Cx16mm2) | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 273 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x(4Cx6mm2) | Chương V E - HSMT | 85 | m |
| 274 | Dây điện Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 275 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 276 | Dây điện Cu/PVC 1x6.0mm2 | Chương V E - HSMT | 355 | m |
| 277 | Dây điện Cu/PVC 1x4.0mm2 | Chương V E - HSMT | 1.900 | m |
| 278 | Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 4.900 | m |
| 279 | Dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 8.800 | m |
| 280 | Cáp chống cháy CXV/FR 1x(4Cx10mm2) | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 281 | Vật liệu phụ phục vụ công tác lắp đặt hệ thống dây điện | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 282 | Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D20 | Chương V E - HSMT | 4.500 | m |
| 283 | Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D25 | Chương V E - HSMT | 600 | m |
| 284 | Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D32 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 285 | Lắp nối ống PVC bảo vệ dây dẫn D50 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 286 | Ống nhựa luồn dây điện HDPE D105/80 | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100 m |
| 287 | Phụ kiện ống PVC (hộp box, nối, kẹp ống,…) | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 288 | Trunking 200x100 dày 1.2mm, kèm nắp | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 289 | Trunking 100x100 dày 1.2mm, kèm nắp | Chương V E - HSMT | 180 | m |
| 290 | Thang cáp 400x100 dày 1.2mm | Chương V E - HSMT | 8 | m |
| 291 | Phụ kiện máng cáp + trunking | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 292 | Giá đỡ máng cáp + trunking | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 293 | Hộp đấu dây phân nhánh 160x160x60 | Chương V E - HSMT | 50 | hộp |
| 294 | Hộp chia ngả các loại dùng cho đèn trần D66x32 | Chương V E - HSMT | 400 | hộp |
| 295 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 296 | Dây nhảy Cat6 | Chương V E - HSMT | 96 | sợi |
| 297 | Cáp điện thoại 30 đôi | Chương V E - HSMT | 1.116 | m |
| 298 | Cáp mạng Cat6 chống cháy | Chương V E - HSMT | 4.437 | m |
| 299 | Cáp quang UC OM3 8 lõi | Chương V E - HSMT | 230 | m |
| 300 | VIVANCO CAT3 10 pair U/UTP Cable (305m, Unshielded, PVC, GREY) | Chương V E - HSMT | 230 | m |
| 301 | Cáp điện CVV 2x4.0mm2 | Chương V E - HSMT | 150 | m |
| 302 | Ống D20 | Chương V E - HSMT | 2.650 | m |
| 303 | Ống HDPE xoắn D50 | Chương V E - HSMT | 0,5 | 100 m |
| 304 | Thang cáp 200x100x1,2 mm | Chương V E - HSMT | 15 | m |
| 305 | Máng cáp Trunking thép 200x100x1,2 mm(bao gồm phụ kiện) | Chương V E - HSMT | 257 | m |
| 306 | Vật tư phụ kiện đấu nối | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 307 | Cáp âm thanh 2x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.000 | m |
| 308 | Ống D20 | Chương V E - HSMT | 450 | m |
| 309 | Vật tư phụ kiện đấu nối | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 310 | Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H1800 xW800 xD500. Sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 311 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 312 | MCCB 3P 80A 25kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 313 | Biến dòng đo lường 10VA 320/5A | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 314 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 315 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 316 | Đèn báo pha | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 317 | Cầu Chì 2A + đế | Chương V E - HSMT | 3 | hộp |
| 318 | MCCB 3P 250A 25kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 319 | MCCB 3P 60A 15kA | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 320 | MCCB 3P 50A 15kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 321 | MCCB 3P 30A 15kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 322 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 323 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 324 | Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H800 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 325 | MCCB 3P 60A 15kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 326 | MCCB 3P 32A 10kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 327 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 328 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 329 | Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H800 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 330 | MCCB 3P 60A 15kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 331 | MCCB 2P 32A 10kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 332 | MCB 2P 32A 6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 333 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 334 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 335 | Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H800 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 336 | MCCB 3P 60A 15kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 337 | MCCB 2P 32A 10kA | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 338 | MCB 2P 32A 6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 339 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 340 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 341 | Tủ điện âm tường 4 module | Chương V E - HSMT | 19 | hộp |
| 342 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 343 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 344 | RCCB 2P 20A 30mA 6kA | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 345 | Tủ điện âm tường 8 module | Chương V E - HSMT | 3 | hộp |
| 346 | MCB 2P 32A 6kA | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 347 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 348 | RCCB 2P 20A 30mA 6kA | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 349 | Tủ điện âm tường 12 module | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 350 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 351 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 352 | RCCB 2P 20A 30mA 6kA | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 353 | Tủ điện âm tường 12 module | Chương V E - HSMT | 3 | hộp |
| 354 | Lắp đặt các automat 3 pha <=150A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 355 | Lắp đặt các automat 3 pha <=150A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 356 | Lắp đặt các automat 1 pha <=150A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 357 | Lắp đặt các automat 3 pha <=150A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 358 | Vỏ tủ điện: Loại tủ trong nhà, tôn dày 1.5mm, kích thước: H400 xW600 xD200. Sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 359 | Đèn báo pha | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 360 | Cầu Chì 2A + đế | Chương V E - HSMT | 3 | hộp |
| 361 | MCCB 3P 25A 10kA | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 362 | MCCB 3P 20A 6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 363 | MCB 2P 16A 6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 364 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 365 | Bộ mạch điều khiển bơm | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 366 | Kim thu sét trực tiếp - phóng điện sớm(PDC 3.3) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 367 | Trụ gắn kim - thép tráng kẽm -inox + đến +dây kéo +phụ kiện | Chương V E - HSMT | 1 | |
| 368 | Cọc tiếp địa mạ đồng F16 x 2.4m | Chương V E - HSMT | 10 | cọc |
| 369 | Cáp đồng trần M70 | Chương V E - HSMT | 57 | m |
| 370 | Đào đất | Chương V E - HSMT | 6 | m3 |
| 371 | Lấp đất | Chương V E - HSMT | 6 | m3 |
| 372 | Đo điện trở đất | Chương V E - HSMT | 1 | hệ thống |
| 373 | Cọc tiếp địa mạ đồng F16 x 2.4m | Chương V E - HSMT | 10 | cọc |
| 374 | Dây điện đồng đơn Cu/XLPE 95mm2 | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 375 | Vật tư phụ cho công tác lắp đặt | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 376 | Camera thân ống độ phân giải 2M, ống kính Zoom 2.8-12mm: | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 377 | Camera bán cầu độ phân giải 2M | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 378 | Đầu ghi camera IP 16 kênh Geovision | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 379 | Màn hình LED quan sát 43 inch | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 380 | "Wifi chuẩn AC tốc độ kết nối hỗ trợ 1.3Gbps, Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz), Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz, Chế độ: AP, WDS., Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng, Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2,4GHz) & MIMO 2x2 ( 5GHz), Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i" | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 381 | Bộ ổ cắm mạng Lan RJ-45 | Chương V E - HSMT | 56 | bộ |
| 382 | Bộ ổ cắm điện thoại RJ-11 | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 383 | "Enterprise Hotspot Router RB3011UiAS-RM, Product code RB3011UiAS-RM, CPU nominal frequency 1.4 GHz, CPU core count 2; Size of RAM 1 GB" | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 384 | "DXS-3400-24TC/SI , L3 Lite 10 Gigabit Stackable Managed Switches , 20-port UTP 10GBASE-T, 4-port UTP 10GBASE-T/10G SFP+ Combo(H/W: A1, Rackmountable)" | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 385 | "Layer 3 Lite Gigabit Smart Managed Switches with 10Gbps Uplink, 24-port UTP 10/100/1000Mbps, 4-port 10G SFP+ , (H/W : A1, Rackmountable) , /E: EU 2 round pin power cord, /B: UK 3-pin power cord" | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 386 | "Switch 48 Port autosensing 10/100/100Mbps, 48-port UTP 10/100/1000Mbps, 4-port 10G SFP+ ,(H/W : A1, Rackmountable),/E: EU 2 round pin power cord, /B: UK 3-pin power cord" | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 387 | "Patch Panel 24 Port, CAT6 24 port Patch Panel (Unshielded, Loaded, 1U)" | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 388 | Tủ Rack 24U 970x580x600mm (HxWxD) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 389 | Tủ Rack 42U 2040x800x1000mm (HxWxD) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 390 | Bộ lưu điện UPS 3KVA HP9116C 3KT | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 391 | Tổng đài điện thoại IP 6 trung kế, 28 máy nhánh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 392 | Hộp điện thoại MDF 30 Pair | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 393 | CONTROLLER (Bộ điều khiển trung tâm PlenaVas kèm âm ly 240W) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 394 | "CEILING LSP 3W/6W (Loa trần 3W/6W, loại có kẹp)": | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 395 | "CALL STATION (Bàn gọi)" | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 396 | Ống đồng D6.35 dày 0.8 mm | Chương V E - HSMT | 0,89 | 100m |
| 397 | Ống đồng D9.52 dày 0.8 mm | Chương V E - HSMT | 2,25 | 100m |
| 398 | Ống đồng D12.70 dày 0.8 mm | Chương V E - HSMT | 1,38 | 100m |
| 399 | Ống đồng D15.88 dày 1.0 mm | Chương V E - HSMT | 2,29 | 100m |
| 400 | Ống đồng D19.05 dày 1,0 mm | Chương V E - HSMT | 1,29 | 100m |
| 401 | Ống đồng D22.22 dày 1,0 mm | Chương V E - HSMT | 0,27 | 100m |
| 402 | Ống đồng D28.58 dày 1.0 mm | Chương V E - HSMT | 1,01 | 100m |
| 403 | Ống đồng D34.93 dày 1.21 mm | Chương V E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 404 | Ống đồng D41.28 dày 1.43 mm | Chương V E - HSMT | 0,92 | 100m |
| 405 | Cùm đỡ ống +Ty treo ống đồng M8 | Chương V E - HSMT | 349 | bộ |
| 406 | Nitơ thổi sạch đường ống và thử kín, thử bền đường ống | Chương V E - HSMT | 7 | chai |
| 407 | Ga bổ sung | Chương V E - HSMT | 62 | kg |
| 408 | Trunking ống đồng 250x150 | Chương V E - HSMT | 8 | m |
| 409 | Bảo ôn ống đồng D6 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 0,89 | 100m |
| 410 | Bảo ôn ống đồng D10 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 2,25 | 100m |
| 411 | Bảo ôn ống đồng D13 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 1,38 | 100m |
| 412 | Bảo ôn ống đồng D16 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 2,29 | 100m |
| 413 | Bảo ôn ống đồng D19 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 1,29 | 100m |
| 414 | Bảo ôn ống đồng D22 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 0,27 | 100m |
| 415 | Bảo ôn ống đồng D28 dày 19 mm | Chương V E - HSMT | 1,01 | 100m |
| 416 | Bảo ôn ống đồng D35 dày 22 mm | Chương V E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 417 | Bảo ôn ống đồng D42 dày 22 mm | Chương V E - HSMT | 0,92 | 100m |
| 418 | Si quấn ống đồng | Chương V E - HSMT | 174 | kg |
| 419 | Ống nước ngưng uPVC D27 dày 1.8mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 420 | Ống nước ngưng uPVC D34 dày 2.0mm | Chương V E - HSMT | 1,88 | 100m |
| 421 | Ống nước ngưng uPVC D42 dày 2.1mm | Chương V E - HSMT | 0,83 | 100m |
| 422 | Ống nước ngưng uPVC D48 dày 2.4mm | Chương V E - HSMT | 0,45 | 100m |
| 423 | Ống nước ngưng uPVC D60 dày 2.8mm | Chương V E - HSMT | 0,19 | 100m |
| 424 | Cùm đỡ ống +Ty treo ống nước M8 | Chương V E - HSMT | 203 | bộ |
| 425 | Bảo ôn ống nước ngưng D21 dày 10 mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 426 | Bảo ôn ống nước ngưng D27 dày 10 mm | Chương V E - HSMT | 1,88 | 100m |
| 427 | Bảo ôn ống nước ngưng D34 dày 10 mm | Chương V E - HSMT | 0,83 | 100m |
| 428 | Bảo ôn ống nước ngưng D42 dày 10 mm | Chương V E - HSMT | 0,45 | 100m |
| 429 | Bảo ôn ống nước ngưng D60 dày 10 mm | Chương V E - HSMT | 0,19 | 100m |
| 430 | Si quấn ống nước ngưng | Chương V E - HSMT | 101 | kg |
| 431 | Cáp điện remote 2Cx0.75mm2 | Chương V E - HSMT | 615 | m |
| 432 | Cáp điện link ID và OD hệ cục bộ 2x2,5mm2 + 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 39 | m |
| 433 | Cáp điện chống nhiễu link ID và OD hệ VRF 2Cx1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 583 | m |
| 434 | Ống điện PVC D20 | Chương V E - HSMT | 1.237 | m |
| 435 | Louver KTC 550x250+LCCT | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 436 | Louver KTC 700x250+LCCT | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 437 | Louver KTC 800x250+LCCT | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 438 | Miệng gió sọt trứng KTC 250x250 | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 439 | VCD D100 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 440 | VCD D150 | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 441 | VCD D200 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 442 | Ống gió mềm KCN D100 | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 443 | Ống gió mềm KCN D150 | Chương V E - HSMT | 0,17 | 100m |
| 444 | Ống gió mềm KCN D200 | Chương V E - HSMT | 0,22 | 100m |
| 445 | Tôn tráng kẽm dày 0.58mm Z8 | Chương V E - HSMT | 125 | m2 |
| 446 | Tôn tráng kẽm dày 0.75mm Z8 | Chương V E - HSMT | 18 | m2 |
| 447 | Vật liệu tiêu âm trong dày 24mm tỷ trọng 25kg/m3 | Chương V E - HSMT | 14 | m2 |
| 448 | Giá đỡ ống gió | Chương V E - HSMT | 92 | bộ |
| 449 | Louver KTC 800x350+LCCT+lưới lọc | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 450 | Louver KTC 600x250+LCCT+lưới lọc | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 451 | Louver KTC 250x200+LCCT+lưới lọc | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 452 | Louver KTC 200x200+LCCT+lưới lọc | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 453 | Miệng gió 1 lớp KTC 150x150 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 454 | Miệng gió 1 lớp KTC 300x300 | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 455 | VCD D100 | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 456 | VCD D200 | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 457 | Ống gió mềm KCN D100 | Chương V E - HSMT | 0,17 | 100m |
| 458 | Ống gió mềm KCN D200 | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 459 | Tôn tráng kẽm dày 0.58mm Z8 | Chương V E - HSMT | 164 | m2 |
| 460 | Tôn tráng kẽm dày 0.75mm Z8 | Chương V E - HSMT | 85 | m2 |
| 461 | Vật liệu tiêu âm trong dày 24mm tỷ trọng 25kg/m3 | Chương V E - HSMT | 54 | m2 |
| 462 | Giá đỡ ống gió | Chương V E - HSMT | 183 | bộ |
| 463 | Vật tư phụ hệ gió | Chương V E - HSMT | 1 | lô |
| 464 | Dàn nóng RXQ10AYM CSL: 28.0 kW | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 465 | Dàn nóng RXQ20AYM CSL 56.0 kW | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 466 | "Dàn nóng RXQ38AMYM CSL 106.0 kW- Gồm : Model RXQ18AYM - Model RXQ20AYM - Bộ kết nối dàn nóng BHFP22P100-8 Việt Nam" | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 467 | Dàn lạnh FXZQ25MVE9 CSL 2.8 kW | Chương V E - HSMT | 3 | Cái |
| 468 | Dàn lạnh FXZQ32MVE9 CSL 3.6 kW | Chương V E - HSMT | 6 | Cái |
| 469 | Dàn lạnh FXZQ50MVE9 CSL 5.6 kW | Chương V E - HSMT | 4 | Cái |
| 470 | Mặt nạ BYFQ60B3W1 | Chương V E - HSMT | 13 | Cái |
| 471 | Dàn lạnh FXFQ100AVM CSL 11.2 kW | Chương V E - HSMT | 8 | Cái |
| 472 | Dàn lạnh FXFQ125AVM CSL 14.0 kW | Chương V E - HSMT | 4 | Cái |
| 473 | Mặt nạ BYCQ125EAF | Chương V E - HSMT | 12 | Cái |
| 474 | Bộ chia ga dàn lạnh | Chương V E - HSMT | 9 | Cái |
| 475 | KHRP26A22T8 | Chương V E - HSMT | 4 | Cái |
| 476 | KHRP26A33T8 | Chương V E - HSMT | 8 | Cái |
| 477 | KHRP26A72T8 | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 478 | KHRP26A73T8 | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 479 | KHRP26M73T8 | Chương V E - HSMT | 25 | Cái |
| 480 | "FCF125CVM/RZF125CVM CSL: 12.5 kW Mặt nạ BYCQ125EAF Remote có dây BRC1E63 | Chương V E - HSMT | 3 | Cái |
| 481 | Quạt hút gắn trần 60CMH | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 482 | Quạt hút gắn trần 110CMH | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 483 | Quạt hút gắn trần 150CMH | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 484 | Quạt hướng trục 600CMH@150 Pa đặt trên mái | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 485 | Quạt hướng trục 920CMH@150 Pa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 486 | Quạt hướng trục 1100CMH@250 Pa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 487 | Quạt hướng trục 1300CMH@150 Pa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 488 | Quạt cấp gắn trần 40CMH | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 489 | Quạt cấp gắn trần 160CMH | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 490 | Quạt cấp gắn trần 200CMH | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 491 | Quạt hướng trục 740CMH@250 Pa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 492 | Quạt hướng trục 1740CMH@250 Pa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 493 | Quạt hướng trục 1880CMH@250 Pa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V E - HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi