Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng các hạng mục phụ trợ trường mầm non xã; bổ sung trang thiết bị trường mầm non và Trụ sở làm việc Đảng ủy - HĐND - UBND xã Mễ Sở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng các hạng mục phụ trợ trường mầm non xã; bổ sung trang thiết bị trường mầm non và Trụ sở làm việc Đảng ủy - HĐND - UBND xã Mễ Sở |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 16:00:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,884,067,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN, HÈ QUANH NHÀ: | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | 3,194 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,258 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | 3,194 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | 319,35 | m3 | |
| 5 | Đánh bóng mặt sân | 2.129 | m2 | |
| 6 | Cắt khe co giãn sân | 21,7 | 10m | |
| B | BỒN CÂY: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 47,129 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất bồn cây | 15,71 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,625 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 2,946 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,808 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 29,909 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,231 | m3 | |
| 8 | Trát lót tường ngoài dày 1cm, VXM75 | 65,716 | m2 | |
| 9 | Ốp tường bồn cây bằng gạch thẻ | 55,147 | m2 | |
| 10 | Đất màu trồng cây | 36,385 | m3 | |
| 11 | Đổ đất màu vào bồn trồng cây | 36,385 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển cây | 11 | cây | |
| 13 | Trồng cây Sang D=25-30cm, H>5m | 11 | cây | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, HG - Cấp đất II | 114,537 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 20,167 | m3 | |
| 3 | Xây rãnh gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 40,573 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 316,315 | m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 99,136 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,815 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,557 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 | 12,599 | m3 | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 399 | 1cấu kiện | |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,382 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=4km-Cấp đất II | 0,763 | 100m3 | |
| 13 | Nối ống bê tông - Đường kính 300mm | 1 | mối nối | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông - Đường kính 300mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt đế cống - Đường kính 300mm | 6 | cái | |
| 16 | SXLD tấm đan Composite kt 950x530mm | 35 | tấm | |
| D | PHẦN CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 0,299 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,982 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,073 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,144 | tấn | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,032 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 8,512 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cột | 0,154 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,128 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,845 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | 0,267 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,141 | tấn | |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,346 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn dầm | 0,098 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,05 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,095 | tấn | |
| 17 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,091 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | 0,01 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,005 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,07 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 12,167 | m3 | |
| 22 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,837 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 42,708 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | 41,663 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 9,88 | m2 | |
| 26 | Ốp tường bằng gạch thẻ màu đỏ | 14,668 | m2 | |
| 27 | Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10 | 136,04 | m | |
| 28 | Đắp các hình trang trí tường, trụ cổng bằng VXM sơn đổi màu (2 mặt) | 1 | tb | |
| 29 | Đắp chữ nổi VXM mác 75# (2 mặt) | 2 | TB | |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 39,18 | m | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 117,42 | m2 | |
| 32 | Gia công cổng sắt bằng thép mạ kẽm | 0,535 | tấn | |
| 33 | Gia công cổng sắt bằng thép hình | 0,067 | tấn | |
| 34 | Sơn tĩnh điện cho cánh cổng | 602 | kg | |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,699 | m2 | |
| 36 | Bánh xe thép | 2 | cái | |
| 37 | Chốt + khóa cổng | 2 | bộ | |
| 38 | Bản lề cổng | 6 | bộ | |
| 39 | Lá cờ đuôi nheo | 9 | cái | |
| 40 | SXLD ống Inox làm cột cờ (inox 304) | 6,723 | kg | |
| 41 | Sản xuất bản mã, KL <=10kg/cái | 0,01 | tấn | |
| 42 | Lắp bản mã <=50kg/cái | 0,01 | tấn | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,36 | 1m2 | |
| 44 | Bu lông nở Inox M10 | 36 | cái | |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1 | 100m3 | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led ốp trần D LN08L 23x23-18w | 3 | bộ | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x4mm2 | 30 | m | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 50 | m | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt đế âm | 1 | hộp | |
| E | Phần móng Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 40,17 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,134 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,275 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,234 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,195 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,239 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 9,487 | m3 | |
| 8 | Xây móng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,981 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn dầm, giằng | 0,097 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | 0,809 | m3 | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,061 | tấn | |
| F | Phần thân Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 24,642 | m3 | |
| 2 | cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,041 | tấn | |
| 3 | cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,18 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cột | 0,222 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,22 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn sàn mái | 0,639 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | 6,726 | m3 | |
| 8 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,701 | tấn | |
| 9 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,621 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn dầm | 0,174 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,072 | tấn | |
| 12 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,291 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn lanh tô | 0,091 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,544 | m3 | |
| 15 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,042 | tấn | |
| G | Cửa Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | SX cửa đi khung nhôm hệ đô dày thanh nhôm 1,8mm (tương đương cửa EUROHA, EU-XF55Đ), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | 8,6 | m2 | |
| 2 | Khóa cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay dùng bộ khóa đa điểm (6 bản lề 3D) - Kin Long | 2 | bộ | |
| 3 | Khóa cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay dùng khóa đơn điểm (3 bản lề 3D) - Kin Long | 2 | bộ | |
| 4 | SX cửa sổ khung nhôm hệ (tương đương cửa EUROHA, EU-80: EU-1100), độ dày thanh nhôm 1,8mm kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | 16,02 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 24,62 | m2 | |
| 6 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép đặc 14x14mm | 0,295 | tấn | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,792 | 1m2 | |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 15,12 | m2 | |
| H | Mái Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | 0,573 | 100m2 | |
| 2 | Tôn úp nóc khổ 600, dày 0,42mm | 19,4 | m | |
| 3 | Gia công xà gồ thép | 0,263 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,263 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,4 | 1m2 | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 40,192 | m2 | |
| 7 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, sê nô, ô văng (2 lớp) | 40,192 | m2 | |
| I | Nền + ốp + lát Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Đắp cát nền móng | 7,191 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,463 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granite nhân tạo 600x600mm | 30,065 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn | 4,801 | m2 | |
| 5 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm | 25,444 | m2 | |
| 6 | Trát lót mặt bậc dày 1cm, VXM75 | 2,847 | m2 | |
| 7 | Láng granitô mặt bậc | 2,847 | m2 | |
| 8 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 6 | m | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 138,186 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 99,089 | m2 | |
| 11 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,465 | m2 | |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | 63,289 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 166,84 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 148,189 | m2 | |
| 15 | Soi chỉ chìm 10x50mm | 28,58 | m | |
| 16 | Đắp VXM trang trí mặt đứng | 1 | tb | |
| J | Phần điện Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt các Aptomat 2P-20A | 4 | cái | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ Aptomat | 4 | hộp | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu | 5 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 9 | hộp | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led BD M16L 120/36w | 3 | bộ | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led ốp trần D LN08L, kích thước 230x230 mm, bóng Led 18W | 2 | bộ | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 10 | Móc treo quạt trần inox | 2 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 45 | m | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 60 | m | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D16 | 95 | m | |
| K | Vật tư cấp thoát nước Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d=110mm | 0,056 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d=75mm | 0,17 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d=42mm | 0,092 | 100m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm | 1 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm | 4 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt măng sông PVC, ĐK 42mm | 2 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | 3 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm | 4 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm | 5 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | 4 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC D110mm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC ĐK 75mm | 3 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC D75-42mm | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,586 | 100m | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR- ĐK 25mm | 14 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa vuông PPR, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | 9 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong, PPR, ĐK 25mm | 12 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt van vặn D25mm | 3 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt inax (tương đương inax C-504 VAN) | 2 | bộ | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương inax CFV-102A) | 2 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa chậu (Inax LFV-1101S-1) | 2 | bộ | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa + chân chậu (Inax L-285V) | 2 | bộ | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt gương soi kt 700x500mm (tương đương Inax KF-5075VA) | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt giá đựng xà bông (tương đương inax H-484V) | 2 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm sen (Inax BFV-1103S-4C) | 2 | bộ | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt bình nước nóng 15L | 1 | bộ | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox D75 | 2 | cái | |
| 30 | Cầu chắn rác D75 | 2 | cái | |
| L | Bể phốt Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 11,821 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng | 0,037 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,614 | m3 | |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,088 | tấn | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,055 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,788 | m3 | |
| 7 | Xây bể chửa gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,342 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 13,806 | m2 | |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,032 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,023 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,033 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 | 0,516 | m3 | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 5 | 1cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,04 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=4km-Cấp đất II | 0,078 | 100m3 | |
| M | KHU VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 4,25 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,014 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,598 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,934 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn dầm, giằng | 0,087 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | 0,952 | m3 | |
| 8 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,019 | tấn | |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,103 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | 0,089 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,952 | m3 | |
| 12 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,08 | tấn | |
| 13 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,101 | m3 | |
| 14 | SX cửa đi khung nhôm hệ đô dày thanh nhôm 1,8mm (tương đương cửa EUROHA, EU-XF55Đ), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | 1,47 | m2 | |
| 15 | Khóa cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay dùng khóa đơn điểm (3 bản lề 3D) - Kin Long | 1 | bộ | |
| 16 | SX cửa sổ khung nhôm hệ (tương đương cửa EUROHA, EU-80: EU-1100), độ dày thanh nhôm 1,8mm kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | 0,45 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,92 | m2 | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | 0,07 | 100m2 | |
| 19 | Tôm úp nóc khổ 600, dày 0,42mm | 2,05 | m | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 0,032 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,032 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,16 | 1m2 | |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 8,454 | m2 | |
| 24 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, sê nô, ô văng (2 lớp) | 8,454 | m2 | |
| 25 | Đắp nền móng công trình | 0,589 | m3 | |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,392 | m3 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn | 4,573 | m2 | |
| 28 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm | 15,746 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 34,837 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 3,582 | m2 | |
| 31 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM75 | 1,672 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,9 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,377 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,178 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 17,76 | m | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường Compact, chấn lưu | 1 | bộ | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x1,5mm2 | 12 | m | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 10 | m | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt đế âm | 1 | hộp | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt (tương đương inax C-504 VAN) | 1 | bộ | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương inax CFV-102A) | 1 | cái | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa chậu (Inax LFV-1101S-1) | 1 | bộ | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa + chân chậu (Inax L-285V) | 1 | bộ | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt gương soi kt 700x500mm (tương đương Inax KF-5075VA) | 1 | cái | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 48 | Thanh treo khăn | 1 | bộ | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt giá đựng xà bông (tương đương inax H-484V) | 1 | cái | |
| 50 | Dây cấp nước Lavabo | 1 | bộ | |
| 51 | Dây cấp nước xí bệt | 1 | bộ | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm sen (Inax BFV-1103S-4C) | 1 | bộ | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 0,335 | 100m | |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt van khóa PPR, ĐK20mm | 1 | cái | |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=110mm | 0,282 | 100m | |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 1, ĐK 60mm | 0,078 | 100m | |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 1, ĐK 48mm | 0,005 | 100m | |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC Class 1, ĐK 34mm | 0,033 | 100m | |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | 5 | cái | |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 48mm | 1 | cái | |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 60/48mm | 1 | cái | |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 60/34mm | 1 | cái | |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt ga thu nước | 1 | cái | |
| 69 | Nẹp inox V20x20x0,5 tại các cạnh góc tường vệ sinh ở nhà lớp học (kèm phụ kiện lắp đặt) | 64,8 | m | |
| N | LÁN ĐỂ XE: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 12,096 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,344 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,313 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,031 | tấn | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,55 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 6,48 | m3 | |
| 7 | Bulong neo móng M20/L300 | 64 | bộ | |
| 8 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm | 1,534 | tấn | |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,534 | tấn | |
| 10 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,637 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,637 | tấn | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn APU1-0,45mm | 1,846 | 100m2 | |
| 13 | Tôn úp nóc dày 0,42mm | 27 | m | |
| 14 | Máng nước bằng inox | 193,545 | kg | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC- ĐK 76mm | 0,063 | 100m | |
| 16 | Cầu inox chắn rác + phễu thu | 3 | bộ | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | 0,04 | m3 | |
| O | NHÀ VÒM: | |||
| 1 | Đào móng- Cấp đất II | 66,875 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | 34 | 100m | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,395 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 5,432 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,498 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,176 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,572 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | 17,454 | m3 | |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,44 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=4km-Cấp đất II | 0,229 | 100m3 | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh Poly đặc VinaHome dày 8,0mm khổ rộng 2,1m-Phụ kiện đi kèm | 5,33 | 100m2 | |
| 12 | Nẹp nhôm chữ T (kt 6mx45mm) | 253,81 | md | |
| 13 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 3,411 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,411 | tấn | |
| 15 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 3,96 | tấn | |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,96 | tấn | |
| 17 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | 0,466 | tấn | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | 0,466 | tấn | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 4,28 | tấn | |
| 20 | Lắp cột thép các loại | 4,28 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32,618 | 1m2 | |
| 22 | Máng inox 304 tấm dày 0,6mm | 116,095 | kg | |
| 23 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,035 | tấn | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | 0,035 | tấn | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC- ĐK 76mm | 0,408 | 100m | |
| 26 | Cầu inox chắn rác + phễu thu | 6 | bộ | |
| P | CỘT CỜ (SL: 2 cái): | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 0,63 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng | 0,054 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,14 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,72 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | 0,21 | m3 | |
| 6 | Xây bục gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 0,72 | m3 | |
| 7 | Bu long d22/L=500 | 8 | bộ | |
| 8 | SXLD ống Inox làm cột cờ (inox 304) | 176,721 | kg | |
| 9 | Bộ phụ kiện cột cờ inox (bao gồm: chuỗi hạt, ròng rọc trên, tay quay dưới, quả cầu đầu trụ inox, móc inox, cáp inox, ốc vít xiết cáp inox) | 2 | bộ | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | 6,17 | m2 | |
| 11 | Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby mặt bục chân cột | 6,17 | m2 | |
| Q | ĐIỆN CHIẾU SÁNG SÂN TRƯỜNG: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led pha D CP06L 200W (Rạng Đông) | 2 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 145 | m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D20 | 145 | m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt các Aptomat 15A | 1 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ Aptomat | 1 | hộp | |
| R | TRẦN SÂN KHẤU P. HỘI TRƯỜNG TẦNG 3: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đèn Dowlight Led 9w | 8 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x1,5mm2 | 26 | m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 22 | m | |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 26,79 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 26,79 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,79 | m2 | |
| S | SÂN GIA CÔNG: | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,02 | m2 | |
| 2 | Lưới inox chống côn trùng | 36,655 | m2 | |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép bằng inox 304 | 0,23 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng lưới khung inox | 36,655 | m2 | |
| 5 | Bản lề cửa | 6 | bộ | |
| 6 | Khóa +chốt cửa | 1 | bộ | |
| 7 | SX lắp dựng cửa lưới xếp, khung nhôm sơn tĩnh điện, lưới bằng sợi thủy tinh bọc nhựa, kèm phụ kiện | 41,256 | m2 | |
| T | MÁY BƠM CỨU HỎA | |||
| 1 | Máy bơm động cơ điện Pentax CM50-250A, công suất 22kW | 1 | máy | |
| 2 | Máy bơm động cơ xăng công suất 30HP (Huyndai) | 1 | máy | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 2 | 1 máy | |
| 4 | Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi <=25km | 15,692 | 10 tấn/1km | |
| U | TRANG THIẾT BỊ NHÀ BẾP TRƯỜNG MẦM NON XÃ | |||
| 1 | Tủ nửa đông nửa mát 4 cánh<br/>+Model: BS DU2F2C/C<br/>+ KT: 1300x760x2060mm<br/>+ Dung tích: - Đông: 504 lít, Mát: 504 lít<br/>+ Nhiệt độ: - Đông: -10ºC ÷ -18ºC - Mát: 2ºC đến 8ºC<br/>+ Điện áp: 220V/ 1P/ 50Hz; Công suất: 1250W; I=7,4 A<br/>+ Công suất máy nén: - Mát: 1/4Hp - Đông: 1/2Hp<br/>+ Làm lạnh bằng quạt thổi<br/>+ Điều khiển nhiệt độ hiển thị số<br/>+ Trọng lượng: 182 Kg<br/>+ Xuất xứ: Beryaja - Malaysia<br/>+ Sản phẩm mới 100% | 1 | Cái | |
| 2 | Kệ thanh 4 tầng mặt thoáng + Xuất xứ: Việt Nam; Mới 100% + Kích thước: (1600 x 700 x 1500)mm + Vật liệu: Inox sus 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm + Các chân có bộ tăng chỉnh mặt phẳng + Sản phẩm mới 100% | 4 | Cái | |
| 3 | Kệ phẳng 4 tầng mặt phẳng + Xuất xứ: Việt Nam + Kích thước: (1600 x 700 x 1500)mm + Vật liệu: Inox sus 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm + Các chân có bộ tăng chỉnh mặt phẳng + Sản phẩm mới 100% | 2 | Cái | |
| 4 | Bàn mặt lót gỗ bọc Inox, có giá nan phía dưới + Xuất xứ: Việt Nam + Kích thước: (1750 x 750 x 840)mm + Vật liệu: Inox SUS 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm + Có giá dưới inox hộp + Các chân có bộ tăng chỉnh mặt phẳng + Sản phẩm mới 100% | 8 | Cái | |
| 5 | Xe rọn bát đĩa, thức ăn - Kích thước: 800x440x930mm - Vật liệu: Khung Inox 304; các khay bằng nhựa (03 khay đựng bát đĩa; 02 khay đựng đồ ăn thừa) - Có 4 bánh xe cao su (02 bánh có phanh) | 4 | Cái | |
| 6 | Xe đẩy đồ ăn 3 tầng + Xuất xứ: Việt Nam + Kích thước: (800 x 500 x 750/900)mm + Vật liệu: Inox SUS 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm + Bánh xe cao su đúc K-100 + Sản phẩm mới 100% | 4 | Cái | |
| 7 | Tủ bát sạch + Xuất xứ: Việt Nam; Mới 100% + Kích thước: (1500 x 700 x 1900)mm - 05 tầng + Vật liệu: Inox SUS 304; 2 cánh kính an toàn + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm | 2 | Cái | |
| 8 | Tủ sấy bát công nghiệp + Xuất xứ: Việt Nam; Mới 100% + Kích thước: (1600 x 600 x 1800)mm + Vật liệu: Inox SUS 304 không nhiễm từ + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm + Dung tích: 1.800 lít (3 cánh) | 2 | cái | |
| 9 | Tủ úp ca, cốc + Xuất xứ: Việt Nam; Mới 100% + Kích thước: (1000 x 600 x 300 )mm - có bánh xe di chuyển + Vật liệu: Inox SUS 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2)mm | 21 | cái | |
| 10 | Nồi đun nước sôi công nghiệp + Xuất xứ: Việt Nam; Mới 100% + Dung tích: 30 lít + Vật liệu: Inox SUS 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2) mm x 2 lớp + Có chế độ chỉnh nhiệt độ theo ý muốn, tự động ngắt nhiệt | 2 | cái | |
| 11 | Nồi nấu cháo công nghiệp + Xuất xứ: Việt Nam; Mới 100% + Dung tích: 50 lít + Vật liệu: Inox SUS 304 + Độ dầy inox: (1.0 ÷ 1.2) mm x 3 lớp | 2 | cái | |
| 12 | Tủ cơm điện 12 khay (tương đương tủ Fushima Model: KZ 120) - Kích thước: 700x620x1520mm - Chất liệu: Inox 304 - Công suất: 12 KW; Điện áp 220/380 V - Trọng lượng tiêu chuẩn: 48 kg - Lượng gạo nấu tối đa: 60 kg - Thời gian nấu tiêu chuẩn: 50 phút | 1 | bộ | |
| 13 | Bếp hầm đôi bằng gas - Xuất xứ: Việt Nam - Kích thước: 1200x700x450/1100mm - Vật liệu: Bằng Inox 304 - Có đường cấp nước tráng chảo - Có chân điều chỉnh cao thấp D50 - Bộ đốt 7B hoặc 5A1 - công suất 18.000 Kcal/giờ - Có 02 kiềng gang (500x500mm), mồi lửa bằng Menato hoặc súng mồi - Có 01 vòi cấp nước | 2 | Cái | |
| 14 | Bếp xào cao áp dùng gas 2 họng khò - Xuất xứ: Việt Nam - Kích thước: 1500x800x800/1100mm - Vật liệu: Bằng Inox 304 - Có đường cấp nước tráng chảo và hệ thống nước rửa, làm mát mặt bếp - Có chân điều chỉnh cao thấp D50 - Bộ đốt 7B - công suất 24.000 Kcal/giờ - Có 02 kiềng gang (20 kg/cái), mồi lửa bằng Menato hoặc súng mồi - Có 01 vòi cấp nước | 2 | Cái | |
| 15 | Bếp xào cao áp dùng gas 3 họng khò - Xuất xứ: Việt Nam - Kích thước: 1800x800x800/1100mm - Vật liệu: Bằng Inox 304 - Có đường cấp nước tráng chảo và hệ thống nước rửa, làm mát mặt bếp - Có chân điều chỉnh cao thấp D50 - Bộ đốt 7B - công suất 24.000 Kcal/giờ - Có 03 kiềng gang (20 kg/cái), mồi lửa bằng Menato hoặc súng mồi - Có 02 vòi cấp nước | 2 | Cái | |
| 16 | Hệ thống hút khói khu bếp (02 khu) bao gồm: * Quạt hút khói - 02 bộ: - Động cơ: Việt - Hung, công suất: 7,5 kW - liên kết truyền động trực tiếp - Kích thước: 1400x140x1500 mm * 02 Bộ hộp gom khói, côn thu, ống thoát, côn, cút...bằng tôn tráng kẽm dày 0,95mm * 11 md Tum hút khói: Kích thước 900x500mm (chất liệu Inox 304; có phin lọc mỡ dễ dàng vệ sinh; Có bẫy mỡ; cố hứng mỡ; đèn chiếu sáng...) | 1 | HT | |
| V | TRANG THIẾT BỊ KHỐI HÀNH CHÍNH TRƯỜNG MẦM NON XÃ | |||
| 1 | Bục phát biểu<br/>- Kích thước: R800 x S600 x C1200 mm<br/>- Chất liệu: Gỗ công nghiệp, trang trí huỳnh nổi dán giấy Nu, sơn PU cao cấp. Phần nối mặt và than bục giật cấp dán giấy tối màu<br/>- Trang trí: Có biểu tượng hoa sen mặt thân trước<br/>- Xuất xứ: Hòa Phát - Việt Nam | 1 | Chiếc | |
| 2 | Bục tượng bác - Kích thước: R800 x S600 x C1200 mm - Chất liệu: Gỗ công nghiệp, trang trí huỳnh nổi dán giấy Nu, sơn PU cao cấp. Kiểu dáng cách điệu hình ngọn đuốc - Xuất xứ: Hòa Phát - Việt Nam | 1 | Chiếc | |
| 3 | Tượng Bác Hồ bằng thạch cao trắng - Kích thước: C600 x R520 x S330 mm - Xuất xứ: Việt Nam | 1 | bộ | |
| 4 | Phông sân khấu (độ nhún 2,25 lần) - Phông nền: bằng vải nhung màu xanh - Phông gắn sao đỏ, búa liềm: vải nhung đỏ | 32 | m2 | |
| 5 | Rèm cửa (độ nhún 2,25 lần) - Chất liệu: Vải Polyester trơn màu xanh dương - Phụ kiện: Suốt treo, móc + dây buộc rèm - Kích thước: 10 bộ (R2,2 x C3,2 m); 08 bộ (R1,6 x C3,2 m) | 111,4 | m2 | |
| 6 | Biểu tượng sao đỏ búa liềm bằng Mika dán Alu màu vàng D=420 mm | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ Tuýp gắn chữ treo trên phông sân khấu - Kích thước: D2500 x C1000mm - Chất liệu: Thép hộp 15x30x1,5 mạ kẽm - Xuất sứ: Việt Nam | 2,5 | m2 | |
| 8 | Bàn bầu dục dạng quây rỗng giữa - Kích thước: Tổng chiều dài 24,8m x Rộng ngang 2,2m x cao 0,76m (chiều dày mặt bàn 70mm - Kiểu dáng: Bàn quây rỗng giữa rộng 0,8m, 4 góc lượn cong; có hộc bàn đựng tài liệu; có lỗ khoét luồn dây Micro; chân bàn khoét lượn - Chất liệu:Gỗ công nghiệp, sơn PU cao cấp - Xuất xứ: Việt Nam | 24,8 | md | |
| 9 | Ghế ngồi bằng gỗ - Kích thước: R450 x S520 x C1050mm - Kiểu dáng, chất liệu: 4 chân tĩnh, sử dụng toàn bộ gỗ tự nhiên nhóm 3, sơn PU cao cấp; mặt ngồi đục rãnh xung quanh; bản tự rộng có trạm trổ hoa văn - Xuất xứ: Việt Nam | 65 | cái | |
| 10 | Gương soi phòng múa - Kích thước: 03 tấm có kích thước C: 2134 x R3058 mm - Quy cách: độ dày 5 mm; các cạnh được mài xiết; sử dụng keo trung tính gắn các tấm gương; sử dụng nẹp U và các kẹp bằng Inox để đỡ và liên kết các tấm gương với tường nhà cho chắc chắn, an toàn... - Xuất xứ: Indonesia | 19,6 | m2 | |
| 11 | Dóng múa trẻ em - Chất liệu: Bằng Inox rỗng tròn 304, D=60mm - Chiều dài: 9,0m; chiều cao 0,75m (cứ 1,5m có 01 chân bắt xuống sàn đảm bảo chắc chắn) - Xuất xứ: Việt Nam | 9 | md | |
| 12 | Tủ đựng trang phục biểu diễn - Kích thước: R1800xS550xC2200 - Vật liệu: Gỗ MDF cốt xanh chống ẩm, bề mặt phủ Melamine chống chầy xước, chống thấm nước. Các mặt cạnh được dán nẹp nhựa PVC. - Cấu tạo: Gồm 03 ngăn đứng cánh mở bằng kính (có suốt treo quần áo); 03 ngăn kéo phía dưới có khóa - Xuất xứ: Việt Nam | 3 | bộ | |
| 13 | Bàn làm việc loại 1 - Kích thước: D1600 x R750 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp màu cánh dán; sử dụng chốt cam chuyên dùng ghép nối - Xuất sứ: Việt Nam | 4 | bộ | |
| 14 | Bàn làm việc loại 3 - Kích thước: D1800 x R800 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine cao cấp - Xuất sứ: Việt Nam | 1 | bộ | |
| 15 | Ghế xoay lãnh đạo - Kích thước: R660 x S730 x C(1250-1305) mm - Kiểu dáng: Ghế xoay lưng cao tựa liền màu da bò có tay vịn; mép ngồi vát cong hình tháp nước; tựa lưng có các đường may trang trí - Chất liệu: Mặt ngồi và tựa lưng có đệm mút bọc da công nghiệp cao cấp; chân ghế nhựa phủ nhũ đồng; tay vịn nhựa sơn nhũ đồng bọc da công nghiệp cao cấp - Có tay gạt điều chỉnh cao thấp bằng hơi - Xuất xứ: Việt Nam | 3 | cái | |
| 16 | Ghế xoay nhân viên có tay tựa - Kích thước: R570 x S630 x C(935-1060) mm - Kiểu dáng: Ghế xoay lưng cao tựa có lưới; đệm bọc vải lưới; có tay vịn - Chất liệu: Khung nhựa; mặt ngồi đệm bọc vải lưới;chân đế bằng thép mạ kẽm có bánh xe - Có tay gạt điều chỉnh cao thấp bằng hơi - Xuất xứ: Việt Nam | 5 | cái | |
| 17 | Tủ tài liệu - Kích thước: D1350 x S400 x C2000mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine, tay nắm bằng Inox; 01 cánh gỗ và 02 cánh kính - Phần trên gồm 2 cánh gỗ, trong có 2 đợt tủ di động và 01 ngăn cánh gỗ mở có khóa - Phần dưới gồm 2 cánh gỗ mở, trong có đợt di động và 01 khoang có 3 ngăn kéo có khóa - Xuất sứ: Việt Nam | 5 | cái | |
| 18 | Bàn ghế tiếp khách - Kích thước: D(2600+1800 x 620 x C750mm (kiểu bộ góc chữ L thuận) - Chất liệu: Gỗ tự nhiên - Bộ gồm: 01 văng dài 2,6m; 01 văng dài 1,2m; 01 hộc rời tỳ tay; 01 ghế đơn rộng 700mm; 01 bàn 1,2x0,6 m có mặt kính - Xuất sứ: Việt Nam | 5 | bộ | |
| 19 | Bàn học mầm non (xuất sứ: Việt Nam) - Độ tuổi: 2-6 tuổi (có thể gấp gọn) - Chất liệu: Mặt bàn bằng nhựa PP nguyên sinh, có độ dẻo và chịu lực tốt; chân bằng sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: DxRxC: 90x48x50 cm | 100 | cái | |
| 20 | Ghế mầm non (xuất sứ: Việt Nam) - Chất liệu: nhựa LLDPE nguyên sinh - Kích thước: DxRxC: 53x36x30 cm | 200 | cái | |
| 21 | Cây nước Toshiba (cho các phòng học) - Công suất: 540W (làm nóng 420W; làm lạnh 120W) - Nhiệt độ nóng: 85-95 độ C; lạnh 6-10 độ C - Số lít làm nóng/lạnh: nước nóng 4 lít/giờ; nước lạnh 2 lít/giờ - Chất liệu: Bình Inox liền khối - Tiện ích: có đèn báo nóng-lạnh; có khoang chứa đựng ly tách; khóa vòi nước nóng - Chế độ an toàn: Tự ngắt điện khi quá tải - Xuất xứ: Trung Quốc | 21 | bộ | |
| 22 | Nẹp Inox V15 ốp ke các góc tường chống sứt mẻ (cả keo dán chuyên dụng) | 120 | m | |
| W | HỆ THỐNG ÂM THANH, MÁY CHIẾU TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Loa JBL 715 Dải tần số loa 715 (-10 dB): 43 Hz 20 kHz (phòng hội đồng)<br/>- Loa 715 đáp ứng tần số (± 3 dB): 53 Hz 20 kHz<br/>- Góc phủ âm thanh: 75 ° x 50 °<br/>- Crossover chế độ: Bi-amp / thụ động.<br/>- Crossover Tần số: 1,2 kHz<br/>- Công suất: 800W/1600W/3200W<br/>- Bi-amp LF: 800W/1600W/3200W<br/>- Bi-amp HF: 75W/150W/300W<br/>- SPL2 tối đa: 131 dB SPL cao điểm<br/>- Hệ thống Độ nhạy (1w @ 1m): 96 dB SPL (chế độ thụ động)<br/>- Xuất xứ: Trung Quốc | 4 | Chiếc | |
| 2 | Loa Sup JBL 718 (phòng nghệ thuật) - Công suất tối đa của loa JBL 718S: 1500W - Trở kháng 8Ohms (cân bằng) - Dải tần số : (-10 dB) 30 Hz – 103 Hz - Loa siêu trầm bass-phản xạ thụ động - Màu sắc: màu đen. - Vỏ làm bằng ván ép chống ẩm, sơn sần tĩnh điện. - Mặt lưới thép màu đen sơn tĩnh điện. - Thùng được thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm diện tích sử dụng - Kích thước: (H x W x D) 690,372 mm x 523,24 mm x 723,9 mm - Xuất xứ: Trung Quốc | 4 | Chiếc | |
| 3 | Loa BMB (phòng nghệ thuật) - Bass 25 từ kép - Công suất âm thanh (W) 450W - Tần số thấp nhất (Hz) 40Hz - Tần số cao nhất (kHz) 20kHz - WAY 2WAY - Màu sắc Màu xám đen - Trở kháng(Ω) 8Ω - Chiều rộng 501mm; chiểu cao 286mm; chiều dài 291 mm - Xuất xứ: Trung Quốc | 6 | Chiếc | |
| 4 | Vang số cao cấp PS KX-8600 - Sử dụng Chíp cao nhất của Mỹ Analog Devices ADSP-21571 - Phần mềm tinh chỉnh chuyên nghiệp, dò tần số xấu tự động - Tìm tần số hú - Tích hợp RTA đáp tuyến tấn số cao cấp - Các phím bấm mềm mại - Xuất xứ: Trung Quốc | 2 | cái | |
| 5 | Cục công suất BW K6 (phòng nghệ thuật) - Hãng sản xuất: BW - Công suất amply: 2400W - 4 cổng vào, mỗi cổng có công suất 600W - Trọng lượng: 29kg - Xuất xứ: Trung Quốc | 1 | bộ | |
| 6 | Cục công suất BW K8 (phòng hội đồng) - Cổng vào: 4 kênh - Công suất đầu ra: 800W/ Kênh - Trọng lượng: 32kg - Xuất xứ: Trung Quốc | 2 | bộ | |
| 7 | Mic không dây PS -VX-800 - Phạm vi tần số 740 - 790MHz - Ổn định tần số ± 0,005% - Phạm vi hoạt động 100dB - Độ lệch đỉnh ± 45KHz - Phản ứng âm thanh 80Hz – 18KHz (± 3dB) - Điện áp 100-240 - v 50-60 hz 12 VDC adapter (switch) - Xuất xứ: Trung Quốc | 2 | bộ | |
| 8 | Dây tín hiệu âm thanh lõi đồng (2 x 1,5)mm (xuất xứ: Việt Nam) | 250 | m | |
| 9 | Máy chiếu Acer P1150: - Độ phân giải: SVGA (800 x 600) - Tỷ lệ chiếu: 4:3 (Native), 16:9 - Chỉnh vuông hình theo chiều doc +/-40 Degrees (Vertical),Manual & Auto Keystone" - Màu sắc hiển thị: 1,07 tỷ màu - Tính năng thân thiện với môi trường, sửMáy chiếu Acẻ P1150 dụng vật liệu không có chì, không ô nhiễm văn phòng, ít nóng … - Kích thước trình chiếu: 22" - 300" ( 0,56m - 7,62m) - Tuổi thọ bóng đèn lên đến: 15.000h (siêu bền với bóng đèn Osram), Công suất bóng đèn: 203W"; Công suất Loa: 3W Độ ồn: 26 dB - Cổng kết nối: - Input: Analog RGB/Component Video (D-sub) x 2, Composite Video (RCA) x 1, HDMI (Video, Audio, HDCP) x 1, HDMI/MHL (Video, Audio, HDCPl) x 1 PC Audio (Stereo mini jack) x 1, RS232. - Output: Analog RGB (D-sub) x 1, PC Audio (Stereo mini jack) x 1, DC Out (5V/1.5A, USB Type A) x 1 - Trình chiếu không dây Wireless (option) - Cấp nguồn ra: 5V - Wireless (option) - Trọng lượng : 2.4kg - Kích thước : 299mm x 105mm x 220mm, giá treo, dây truyền dẫn tín hiệu HDMI 15m. Màn chiếu điện Dalite (2,4m x2,4m) - Xuất xứ: Trung Quốc | 1 | bộ | |
| X | Camera Trường Mầm non | |||
| 1 | Dây mạng 8 lõi đồng, 01 sợi dây chịu lực | 1.400 | m | |
| 2 | Ghen GA 39 | 800 | m | |
| 3 | Đầu camera Dahua IP NVR 5432 hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K. Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG/MPEG4 với hai luồng dữ liệu với độ phân giải hỗ trợ lên đến 12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/ 720P/ D1.Băng thông ngõ vào tối đa: 320Mpbs. Tương thích với tín hiệu Video ngõ ra HDMI/VGA với phân giải 3840 x 2160, 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 720, 1024 x 768.Chế độ chia hình: 1/4/8/9/16/25/32.Hỗ trợ xem lại đồng thời: 1/4/9/16 camera.Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích Onvif 2.4.-Cổng kết nối: RJ45 (10/100/1000Mbps), 1 cổng RS232. -Hỗ trợ đàm thoại: 2 chiều.-Hỗ trợ điều khiển quay quét thông minh với giao thức dahua. -Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. -Hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P.-Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối.-Nguồn điện: 12VDC/4A.-Công suất tiêu thụ: 9.5W (không ổ cứng). -Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 55 độ C.-Chất liệu kim loại. xuất xứ Trung Quốc | 1 | Cái | |
| 4 | Camera Dahua IP 2.0 POE Cảm biến ảnh: 1/2.8″ CMOS Độ phân giải: 2, Megapixel Chuẩn mã hóa: H.265 và H.264 Công nghệ Start Light với độ nhạy sáng cực thấp 0.009Lux/F2.0 (ảnh màu), và 0Lux/F2.0 (ảnh hồng ngoại) Chế độ ngày đêm (ICR). Tự động cân bằng trắng (AWB). Tự động bù sáng (AGC), chống chói sang (BLC), chống nhiễu (3D-DNR)Chống ngược sáng DWDR Tầm xa hồng ngoại 80m.Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS Tiêu cự 3.6mm (Có thể lựa chọn 6mm). Chuẩn tương thích ONVIF | 30 | Cái | |
| 5 | Ghen sun phi 20 | 150 | m | |
| 6 | Ổ cứng Purple 8TB chuẩn giao tiếp SATA 3(6Gb/s max), tốc độ quay 5400 RPM, bộ đệm 256MB Cache. | 2 | Cái | |
| 7 | Switch PoE 24 Port Dahua PFS4218-24 POE | 1 | Cái | |
| 8 | Switch POE 8 port dahua DH-S1500C-8ET1ET-DPWR | 2 | Cái | |
| 9 | Tivi Samsung 65 inch 65NU, 4K UHD, HDR Loại tiviSmart Tivi Kích thước màn hình 65 inch Độ phân giải4K Ultra HD (3840 x 2160px) Kết nối Kết nối InternetWifi, Cổng LAN Cổng AVCổng Component, Cổng Composite Cổng HDMI3 cổng Cổng USB2 cổng Cổng VGAKhông Cổng xuất âm thanhCổng Optical (Digital Audio Out) Tích hợp đầu thu kỹ thuật sốDVB-T2 | 1 | Cái | |
| 10 | Hộp nối điện 12 x 12 cm | 30 | Cái | |
| Y | Hệ Thống Mạng Mầm Non | |||
| 1 | Dây mạng 8 lõi đồng, 01 sợi dây chịu lực | 1.420 | Met | |
| 2 | Switch POE 8 port dahua DH-S1500C-8ET1ET-DPWR | 6 | Cái | |
| Z | BÀN GHẾ, TỦ, CÂY NƯỚC...KHỐI TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY-HĐND-UBND XÃ | |||
| 1 | Bàn làm việc loại 1 (Phòng đoàn thể, hội nông dân, phụ nữ)<br/>- Kích thước: D1600 x R750 x C750 mm<br/>- Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp màu cánh dán; sử dụng chốt cam chuyên dùng ghép nối<br/>- Xuất sứ: Việt Nam | 5 | bộ | |
| 2 | Bàn làm việc loại 2 (Phòng đoàn thể) - Kích thước: D1700 x R700 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine cao cấp - Xuất sứ: Việt Nam | 6 | bộ | |
| 3 | Bàn làm việc loại 3 (Phòng Bí thư, phó Bí thư, Chủ tịch, phó chủ tịch, chủ tịch MTTQ) - Kích thước: D1800 x R800 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine cao cấp - Xuất sứ: Việt Nam | 5 | bộ | |
| 4 | Bàn phụ (phòng khách) - Kích thước: D1000 x R500 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine cao cấp - Xuất sứ: Việt Nam | 1 | bộ | |
| 5 | Bàn máy tính loại 1 (VP Đảng, MTTQ) - Kích thước: D1600 x R600 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine cao cấp - Xuất sứ: Việt Nam | 2 | bộ | |
| 6 | Bàn máy tính loại 2 (Phòng phó CT, tư pháp, phụ nữ, đoàn thể) - Kích thước: D1200 x R600 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF phủ Melamine cao cấp - Xuất sứ: Việt Nam | 5 | bộ | |
| 7 | Bàn họp (phòng họp) - Kích thước: D2400 x R1200 x C750 mm - Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp màu cánh dán; sử dụng chốt cam chuyên dùng ghép nối - Xuất sứ: Việt Nam | 2,4 | md | |
| 8 | Bộ bàn ghế bằng gỗ gụ sơn PU (cho Trạm y tế), gồm: - 01 băng dài 2000 mm - 02 ghế ngắn+02 đôn - 01 bàn 1200x600 mm | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ bàn ghế tiếp khách bằng gỗ nhóm 3, sơn PU (phòng MTTQ), gồm: - 01 băng dài 1800 mm - 02 ghế ngắn+02 đôn - 01 bàn 1200x600 mm | 1 | bộ | |
| 10 | Hộc tủ gỗ gụ sơn PU cao cấp; kích thước R400 x C460 mm (Phòng Bí thư) | 1 | cái | |
| 11 | Kính mặt bàn dày 10mm mài vát cạnh (cho các phòng) | 15 | m2 | |
| 12 | Ghế xoay (cho phòng họp) - Kích thước: R730 x S810 x C(1170-1230) mm - Chất liệu: Gỗ tự nhiên + da thật; màu nâu + đen - Xuất xứ: Việt Nam | 10 | cái | |
| 13 | Ghế xoay nhân viên có tay tựa (phòng tiếp dân và các đoàn thể) - Kích thước: R550 x S530 x C(865-990)mm - Chất liệu: Đệm tựa mút bọc vải nỉ; ghế có bát điều chỉnh cao thấp bằng cần hơi; khung, chân bằng nhựa cứng; có bánh xe di chuyển - Xuất sứ: Việt Nam | 6 | cái | |
| 14 | Ghế băng chờ 5 chỗ (phòng tiếp dân) - Kích thước: D2520 x R520 x C770 mm - Chất liệu: Ghế khung thép sơn tĩnh điện, đệm tựa bằng nhựa | 2 | bộ | |
| 15 | Gường ngủ (công an xã): - Kích thước: 1200 x 2000 mm - Chất liệu: gỗ nhóm 3 sơn PU cao cấp; thang và giát gỗ nhóm IV - Xuất xứ: Việt Nam | 1 | bộ | |
| 16 | Tủ tài liệu 4 ngăn (Phòng bí thư, phó bí thư, chủ tịch, PCT, chủ tịch MTTQ, hội nông dân, phụ nữ, tiếp dân, các phòng đoàn thể) - Kích thước: R1000 x S450 x C1830 mm - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện; tay nắm bằng nhôm - Tủ gồm 4 khoang cánh mở, mỗi khoang có 01 đợt di động - Xuất xứ: Hòa Phát - Việt Nam | 48 | bộ | |
| 17 | Tủ tài liệu 8 ngăn - Kích thước: R762 x S450 x C1830 mm - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện; tay nắm bằng nhôm - Xuất xứ: Hòa Phát - Việt Nam | 8 | bộ | |
| 18 | Cây nước Toshiba (Phòng tiếp dân và các đoàn thể...) - Công suất: 540W (làm nóng 420W; làm lạnh 120W) - Nhiệt độ nóng: 85-95 độ C; lạnh 6-10 độ C - Số lít làm nóng/lạnh: nước nóng 4 lít/giờ; nước lạnh 2 lít/giờ - Chất liệu: Bình Inox liền khối - Tiện ích: có đèn báo nóng-lạnh; có khoang chứa đựng ly tách; khóa vòi nước nóng - Chế độ an toàn: Tự ngắt điện khi quá tải - Xuất xứ: Trung Quốc | 14 | bộ | |
| 19 | Cây nước Karofi (Phòng Bí thư, chủ tịch, phó BT, PCT...) - Kích thước: 310x310x966 mm - Dung tích bình nóng: 1,0 lít - Dung tích bình lạnh: 2,0 lít - Tiện ích: Dạng hút bình với 2 vòi nóng-lạnh riêng biệt; Thân có đèn Led hiển thị chế độ nước; trang bị nút khóa vòi nóng - Xuất xứ: Trung Quốc | 7 | bộ | |
| AA | Hệ thống camera khối Trụ sở | |||
| 1 | Đầu camera Dahua IP NVR 5232( hoặc tương đương)<br/> Đầu ghi hình kênh camera IP hỗ trợ lên đến 4K. <br/>- Độ phân giải lên đến 12Mp/8Mp/6Mp/5Mp/4Mp/3Mp/1080P/ 720P/ D1 <br/>- Băng thông đầu vào max 320Mpbs, hỗ trợ lên đến camera 12MP <br/>- Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. | 1 | Chiếc | |
| 2 | Đầu camera Dahua IP NVR NVR 4116 (hoặc tương đương) Đầu ghi hình 16 kênh camera IP hỗ trợ lên đến 4K. - Độ phân giải lên đến 12Mp/8Mp/6Mp/5Mp/4Mp/3Mp/1080P/ 720P/ D1 - Băng thông đầu vào max 320Mpbs, hỗ trợ lên đến camera 12MP - Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. | 3 | Chiếc | |
| 3 | Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA IPC-HFW1225DT Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch progressive scan CMOS. -Độ phân giải: 2 Megapixel. -Ống kính cố định: 3.6mm. -Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét với công nghệ hồng ngoại thông minh. -Chức năng chống ngược sáng DWDR. -Chức năng tự động cân bằng trắng (AWB). -Chức năng tự động điều chỉnh độ lợi (AGC). -Chức năng chống ngược sáng (BLC). -Chức năng chống nhiễu số (3D-DNR). -Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời). -Nguồn điện: 12VDC. -Công suất tiêu thụ: < 5W. -Nhiệt độ hoạt động: -30°C~+60°C. -Kích thước: 70 x 70 x 180mm. -Trọng lượng: 0.4kg. | 10 | Chiếc | |
| 4 | Ổ cứng WD Purple 8TB (hoặc tương đương) Ổ cứng camera 8TB WD Purple model WD81PURZ: chuẩn giao tiếp SATA 3(6Gb/s max), tốc độ quay 5400 RPM, bộ đệm 256MB Cache. | 1 | Chiếc | |
| 5 | Dây mạng 08 lõi đồng 01 sợi chịu lưc | 500 | Met | |
| 6 | Dây điện CU/ PVC 2 x 0,75 | 300 | Met | |
| 7 | Ghen GA 39 | 200 | Met | |
| 8 | Hộp nối điện 12 x 12 | 10 | Cái | |
| 9 | Nguồn camera 12V – 2A | 10 | Chiếc | |
| 10 | Switch TP Link TL-SG1016D 16 port gigabit 16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case. được tích hợp các công nghệ tiên tiến như : - Auto Negotiation / Auto N-way - Auto MDI-MDIX / Auto Uplin | 1 | Chiếc | |
| 11 | Tivi Samsung 43 inch - loại Tivi Smart - Kích thước màm hình: 43 Inch - Độ phân giải Full HD (1920x1080 Px) - Kết nối Internet, Wifi, cổng Lan - Cổng HDMI: 03 cổng - Cổng USB: 02 cổng - Cổng VGA: Không - Cổng xuất âm thanhCổng Optical (Digital Audio Out) - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 - Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Cái | |
| 12 | Tivi Samsung 32 inch - loại Tivi Smart - Kích thước màm hình: 32 Inch - Độ phân giải Full HD (1366x768 Px) - Kết nối Internet, Wifi, cổng Lan - Cổng HDMI: 02 cổng - Cổng USB: 01 cổng - Cổng VGA: Không - Cổng xuất âm thanhCổng Optical (Digital Audio Out) - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 - Xuất xứ: Việt Nam | 2 | Cái | |
| AB | Mạng khối Trụ sở | |||
| 1 | Dây mạng chính hãng 8 lõi đồng có cáp chịu lực | 1.620 | met | |
| 2 | ống nhựa Sino phi 32 | 20 | Cây | |
| 3 | ống nhựa Sino phi 25 | 130 | Cây | |
| 4 | Swicth16 cổng 100/1000 Tplink | 3 | Cái | |
| 5 | Tủ mạng chất liệu kẽm sơn tĩnh điện kích thước 700x650x650 mm | 3 | cái | |
| 6 | Góc , T27, T34 ra 27 | 90 | Cái | |
| 7 | Ghen Ga39 | 60 | Met | |
| 8 | Bộ phát Wifi - Tốc độ chuẩn N lên đến 300 Mbps - Mạng khách: cung cấp đường truy cập riêng biệt cho khách trong khi vẫn đảm bảo mạng gia đình - IPv6: tương thích với IPv6 - Nút WPS: mã hóa bảo mật không dây dễ dàng bằng cách nhấn nút WPS - IPTV: Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, cầu nối và Tag VLAN để tối ưu hóa luồng IPTV - Kiểm soát băng thông: gán thiết bị ưa thích với nhiều băng thông hơn - Quyền kiểm soát phụ huynh: Quản lý thời gian và cách thức để các thiết bị được kết nối có thể truy cập - Xuất xứ: Trung Quốc | 4 | Cái | |
| 9 | Đầu Camera Dahua IP NVR 5232 - Hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K - Độ phân giải lên đến 12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/ 720P/ D1. - Băng thông ngõ vào tối đa: 320Mpbs, hỗ trợ Camera lên đến 12 Mp - Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính, thiết bị di động - Xuất xứ: Trung Quốc | 1 | cái | |
| 10 | Đầu Camera Dahua IP NVR 4116 - Hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K - Độ phân giải hỗ trợ lên đến 12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/ 720P/ D1. - Băng thông ngõ vào tối đa: 320Mpbs, hỗ trợ Camera lên đến 12 Mp - Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính, thiết bị di động - Xuất xứ: Trung Quốc | 3 | cái | |
| 11 | Camera Dahua IP 2.0 POE (hoặc tương đương) - Cảm biến ảnh: 1/2.8" CMOS - Độ phân giải: 2 Megapixel - Chuẩn mã hóa: H.265 và H.264 - Công nghệ Start Light với độ nhạy sáng cực thấp 0.009Lux/F2.0 (ảnh màu), và 0Lux/F2.0 (ảnh hồng ngoại) Chế độ ngày đêm (ICR) - Tự động cân bằng trắng (AWB) - Tự động bù sáng (AGC), chống chói sang (BLC), chống nhiễu (3D-DNR), Chống ngược sáng DWDR - Tầm xa hồng ngoại 80m.Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS - Tiêu cự 3.6mm (Có thể lựa chọn 6mm). Chuẩn tương thích ONVIF | 30 | cái | |
| 12 | Ổ cứng Purple 8TB chuẩn giao tiếp SATA 3(6Gb/s max), tốc độ quay 5400 RPM, bộ đệm 256MB Cache. | 2 | cái | |
| 13 | Switch PoE 24 Port Dahua PFS4218-16 POE | 1 | cái | |
| 14 | Switch PoE 16 Port Dahua PFS4218-16 POE | 3 | cái | |
| 15 | Switch POE 8 port dahua DH-S1500C-8ET1ET-DPWR | 8 | cái | |
| 16 | Tivi Samsung 65 inch 65NU, 4K UHD, HDR - loại Tivi Smart - Kích thước màm hình: 65 Inch - Độ phân giải 4K Ultra HD (3840x2160 Px) - Kết nối Internet, Wifi, cổng Lan - Cổng HDMI: 03 cổng - Cổng USB: 02 cổng - Cổng VGA: Không - Cổng xuất âm thanhCổng Optical (Digital Audio Out) - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 - Xuất xứ: Việt Nam | 1 | cái | |
| 17 | Tivi Samsung 43 inch - loại Tivi Smart - Kích thước màm hình: 43 Inch - Độ phân giải Full HD (1920x1080 Px) - Kết nối Internet, Wifi, cổng Lan - Cổng HDMI: 03 cổng - Cổng USB: 02 cổng - Cổng VGA: Không - Cổng xuất âm thanhCổng Optical (Digital Audio Out) - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 - Xuất xứ: Việt Nam | 1 | cái | |
| 18 | Tivi Samsung 32 inch - loại Tivi Smart - Kích thước màm hình: 32 Inch - Độ phân giải Full HD (1366x768 Px) - Kết nối Internet, Wifi, cổng Lan - Cổng HDMI: 02 cổng - Cổng USB: 01 cổng - Cổng VGA: Không - Cổng xuất âm thanhCổng Optical (Digital Audio Out) - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 - Xuất xứ: Việt Nam | 2 | cái | |
| 19 | Dây mạng 8 lõi đồng, 01 sợi dây chịu lực | 3.920 | m | |
| 20 | Ghen GA 39 | 1.000 | m | |
| 21 | Ghen Sun D20 | 460 | m | |
| 22 | Dây điện Cu/PVC 2x0,75 | 950 | m | |
| 23 | Nguồn Camera 12V-2A | 30 | bộ | |
| 24 | Hộp nối dây điện 12x12 cm | 30 | cái | |
| 25 | Góc, T27, T34, ra 27 | 90 | cái | |
| 26 | Tủ mạng chất liệu kẽm sơn tĩnh điện kích thước 700x650x650 mm | 3 | cái | |
| 27 | Bộ phát Wifi - Tốc độ chuẩn N lên đến 300 Mbps - Mạng khách: cung cấp đường truy cập riêng biệt cho khách trong khi vẫn đảm bảo mạng gia đình - IPv6: tương thích với IPv6 - Nút WPS: mã hóa bảo mật không dây dễ dàng bằng cách nhấn nút WPS - IPTV: Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, cầu nối và Tag VLAN để tối ưu hóa luồng IPTV - Kiểm soát băng thông: gán thiết bị ưa thích với nhiều băng thông hơn - Quyền kiểm soát phụ huynh: Quản lý thời gian và cách thức để các thiết bị được kết nối có thể truy cập - Xuất xứ: Trung Quốc | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi