Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210206365-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:42:00 đến ngày 2021-02-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,431,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,400,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NẠO VÉT | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh B600 hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.797 | cấu kiện |
| 2 | Đào xúc đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,3284 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan hoàn trả rãnh trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.797 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6533 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH B600, HỐ GA, RÃNH THU NƯỚC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (Vị trí giao rãnh, hố ga) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5386 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền rãnh không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5357 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8865 | 100m3 |
| 4 | Đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng ván khuôn bê tông nền rãnh B600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,204 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7922 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | 100m2 |
| 9 | Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,016 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,492 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1218 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1033 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3408 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6393 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn BT nền hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4034 | m3 |
| 18 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9004 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4197 | 100m2 |
| 20 | Bê tông giằng hố ga M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6165 | m3 |
| 21 | Trát tường hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5573 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0723 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3747 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cấu kiện |
| 27 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7499 | m3 |
| 28 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7344 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2059 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2159 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8018 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,858 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, D200 dày 4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,128 | 100m |
| 34 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1381 | 100m3 |
| 35 | Mua, lắp dựng lưới chắn rác D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | ck |
| 36 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4975 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ, TƯỜNG CHẮN, CÂY XANH | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Ca máy |
| 2 | Đầm nền vỉa hè độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5539 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 613,5784 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 400x400, chiều dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.769,3504 | m2 |
| 5 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6343 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6722 | m3 |
| 7 | Xây tường chắn bồn hoa bằng gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4523 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,084 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,371 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6563 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: VIÊN BÓ VỈA | |||
| 1 | Tháo dỡ viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,574 | 100m2 |
| 4 | Bê tông M150, đá 2x4 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,36 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3957 | 100m2 |
| 6 | Bê tông viên M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5048 | m3 |
| 7 | Lắp đặt viên vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x80cm (viên vỉa mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.423 | m |
| 8 | Lắp đặt viên vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x35x80cm (viên via tận dụng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | m |
| 9 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3628 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi