Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210203262-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN KÔNG CHRO, TỈNH GIA LAI
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210148496
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện cấp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 08:40:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,804,008,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Công tác chuẩn bị
1 Chặt cây D20 Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
2 Đào gốc cây D20 Đáp ứng mục III Chương V 2 Cây
3 Chặt cây D30 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cây
4 Đào gốc cây D30 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cây
5 Chặt cây D50 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cây
6 Đào gốc cây D50 Đáp ứng mục III Chương V 3 Cây
7 Trục biển báo tam giác Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
8 Đào móng đặt ống nước sinh hoạt Đáp ứng mục III Chương V 29,22 m3
9 Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay D141 Đáp ứng mục III Chương V 1 Mối
10 Trục ống nước bằng thép D141 Đáp ứng mục III Chương V 121,76 m
11 Công di dời ống nước sinh hoạt Đáp ứng mục III Chương V 3 Công
12 Lắp đặt ống nước bằng thép D141 tận dụng Đáp ứng mục III Chương V 121,76 m
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng mục III Chương V 27,32 m3
B Hạng mục 2: Nền đường
1 Vét hữu cơ đất cấp 1 Đáp ứng mục III Chương V 271,96 1 m3
2 Đào BTXM trước cửa nhà dân Đáp ứng mục III Chương V 18,99 1 m3
3 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1km ĐL4 Đáp ứng mục III Chương V 1,899 10m3/km
4 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 Đáp ứng mục III Chương V 1,899 10m3/km
5 Đào nền đ­ường đất cấp 3 bằng máy Đáp ứng mục III Chương V 278,54 1 m3
6 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy Đáp ứng mục III Chương V 107,9 1 m3
7 Đào móng mương bằng máy Đáp ứng mục III Chương V 419,58 1 m3
8 Đắp nền đường lu lèn K0,95 (kể cả tận dụng đất đào) Đáp ứng mục III Chương V 246,29 1 m3
C Hạng mục 3: Mặt đường BTXM mở rộng,
S=430,2m2
1 Đào đá vỉa cũ Đáp ứng mục III Chương V 16,11 1 m3
2 Xử lý khuôn đường lu lèn K=0.95 Đáp ứng mục III Chương V 86,04 1 m3
3 Đệm đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 430,2 1 m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Đáp ứng mục III Chương V 430,2 1 m2
5 Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M250 Đáp ứng mục III Chương V 85,99 1 m3
6 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Đáp ứng mục III Chương V 45,5 1kg
7 Gỗ đệm khe co giãn Đáp ứng mục III Chương V 0,038 m3
8 Cắt khe co thi công Đáp ứng mục III Chương V 86 1 m
D Hạng mục 4: Bó vỉa, L=427,1m.
1 Đào bỏ vỉa cũ Đáp ứng mục III Chương V 0,79 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1km ĐL4 Đáp ứng mục III Chương V 0,079 10m3/km
3 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 Đáp ứng mục III Chương V 0,079 10m3/km
4 Đào đất chân bó vỉa Đáp ứng mục III Chương V 43,36 1 m3
5 Ván khuôn bó vỉa đan rãnh Đáp ứng mục III Chương V 106,78 1 m2
6 Đệm móng đá 4x6 Đáp ứng mục III Chương V 14,95 1 m3
7 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 44,63 1 m3
8 Gỗ ván chèn khe co, khe giãn Đáp ứng mục III Chương V 0,089 1 m3
E Hạng mục 5: Vỉa hè gạch Block S=1.860,55m2
1 Đào khuôn vỉa hè đất cấp 3 bằng máy Đáp ứng mục III Chương V 103,11 1 m3
2 Đệm lớp cát dày 3cm Đáp ứng mục III Chương V 55,82 1 m3
3 Đệm VXM M50 dày 2cm Đáp ứng mục III Chương V 1.860,55 1 m2
4 Lát vỉa hè bằng gạch block KT(30x30x5)cm Đáp ứng mục III Chương V 1.860,55 1 m2
5 Ván khuôn BT chắn mép vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 25,74 1 m2
6 BT chắn mép vỉa hè 1x2 M150 Đáp ứng mục III Chương V 1,29 1 m3
F Hạng mục 6: Hố trồng cây SL=49 hố
1 Đào đất hố trồng cây Đáp ứng mục III Chương V 3,53 1 m3
2 Đắp đất hố trồng cây tận dụng Đáp ứng mục III Chương V 9,8 1 m3
3 Ván khuôn hố trồng cây Đáp ứng mục III Chương V 129,36 1 m2
4 BT hố trồng cây đá 2x4M150 Đáp ứng mục III Chương V 6,47 1 m3
5 Quét vôi 3 nước Đáp ứng mục III Chương V 56,84 1 m2
G Hạng mục 7: Kè chắn đất L=140,5m
1 Đệm móng đá 4x6 kè chắn vỉa hè Đáp ứng mục III Chương V 5,48 1 m3
2 Ván khuôn kè chắn Đáp ứng mục III Chương V 109,05 1 m2
3 Bê tông tường kè chắn đá 2x4M200 Đáp ứng mục III Chương V 58,48 1 m3
4 Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún dày 1cm Đáp ứng mục III Chương V 11,66 1m2
H Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước
1 Đào móng hố ga bằng máy Đáp ứng mục III Chương V 27,22 1 m3
2 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Đáp ứng mục III Chương V 3,58 1 m3
3 Ván khuôn móng hố ga Đáp ứng mục III Chương V 13,44 1 m2
4 Bê tông đáy ga đá 2x4M150 Đáp ứng mục III Chương V 5,38 1 m3
5 Xây hố ga đá hộc mới VXM M100 Đáp ứng mục III Chương V 18,44 1 m3
6 Ván khuôn gối ga Đáp ứng mục III Chương V 30,91 1 m2
7 Gia công cốt thép gối ga d<10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,282 1 tấn
8 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 3,33 1 m3
9 Cốt thép gờ tấm đan d<=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,043 1 tấn
10 Cốt thép gờ tấm đan d=12mm Đáp ứng mục III Chương V 0,217 1 tấn
11 Ván khuôn tấm đan G Đáp ứng mục III Chương V 10,92 1 m2
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 2,38 1 m3
13 Lắp đặt tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 28 1 cấu kiện
14 Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 4,73 1 m3
15 Ván khuôn đổ bê tông hố thu Đáp ứng mục III Chương V 30,04 1 m2
16 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 3,35 1 m3
17 Gia công lắp đặt cốt thép góc các loại Đáp ứng mục III Chương V 0,145 Tấn
18 Gia công lắp đặt cốt thép tấm các loại Đáp ứng mục III Chương V 0,269 Tấn
19 Gia công lắp đăt cốt thép CT5 d16 Đáp ứng mục III Chương V 0,007 Tấn
20 Gia cống thép ống D21 Đáp ứng mục III Chương V 1,96 1 m
21 Sơn sắt thép 3 lớp Đáp ứng mục III Chương V 15,12 1m2
22 Ván khuôn dầm D Đáp ứng mục III Chương V 6,13 1 m2
23 Cốt thép tròn dầm D d<=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,022 1 tấn
24 Cốt thép gờ dầm D d=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,038 1 tấn
25 Bê tông dầm D đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 0,83 1 m3
26 Lắp đặt dầm D Đáp ứng mục III Chương V 14 1 cấu kiện
27 Trục tấm đan cũ Đáp ứng mục III Chương V 26 1 cấu kiện
28 Đập bỏ mương xây, gối đan cũ Đáp ứng mục III Chương V 4,66 1 m3
29 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1km ĐL4 Đáp ứng mục III Chương V 0,092 10m3/km
30 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 Đáp ứng mục III Chương V 0,092 10m3/km
31 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Đáp ứng mục III Chương V 37,09 1 m3
32 Bê tông đáy mương đá 2x4M150 Đáp ứng mục III Chương V 55,64 1 m3
33 Xây mương đá hộc tận dụng VXM M100 Đáp ứng mục III Chương V 3,74 1 m3
34 Xây mương đá chẻ tận dụng VXM M100 Đáp ứng mục III Chương V 19,89 1 m3
35 Xây mương đá hộc mới VXM M100 Đáp ứng mục III Chương V 97,76 1 m3
36 Ván khuôn gối m­ương Đáp ứng mục III Chương V 269,76 1 m2
37 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 29,67 1 m3
38 Ván khuôn tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 196,08 1 m2
39 Cốt thép tròn tấm đan d<=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,595 1 tấn
40 Cốt thép gờ tấm đan d=10mm Đáp ứng mục III Chương V 2,296 1 tấn
41 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 26,14 1 m3
42 Lắp đặt tấm đan (kể cả tấm đan tận dụng) Đáp ứng mục III Chương V 843 1 cấu kiện
I Hạng mục 9: Vận chuyển đất thừa đổ xa
1 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km ĐL4 Đáp ứng mục III Chương V 70,965 10m3/km
2 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 Đáp ứng mục III Chương V 70,965 10m3/km
3 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa cự ly 1km ĐL4 Đáp ứng mục III Chương V 26,216 10m3/km
4 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 Đáp ứng mục III Chương V 26,216 10m3/km
J Hạng mục 10: Hệ thống điện chiếu sáng
1 Phá nền đường Đáp ứng mục III Chương V 0,245 m3
2 Đào móng trụ chiếu sáng, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,057 100m3
3 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
4 Lót đá 4x6, VXM M50 Đáp ứng mục III Chương V 0,567 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,213 100m2
6 Khung móng trụ đèn M24, 300x300 Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn,đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,144 m3
8 Đào mương cáp ngầm, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,735 m3
9 Đào mương cáp ngầm, máy đào 0,4m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,622 100m3
10 Lắp đặt ống HDPE D40/30 bảo vệ cáp ngầm Đáp ứng mục III Chương V 2,45 100m
11 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 60mm Đáp ứng mục III Chương V 0,07 100m
12 Rải cáp ngầm, cáp CVV 2x16mm2, 0,6/1kV Đáp ứng mục III Chương V 2,66 100m
13 Đắp cát đệm mương cáp ngầm Đáp ứng mục III Chương V 18,059 m3
14 Dải gạch báo hiệu tuyến cáp ngầm. Gạch 50x90x200 Đáp ứng mục III Chương V 1.998 viên
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,442 100m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,49 m3
17 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng, Chiều cao cột 7m Đáp ứng mục III Chương V 7 cột
18 Lắp đặt cần đèn 1 nhánh Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
19 Lắp đặt đèn LED 120W/220V/50Hz Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
20 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, cáp CVV 2x2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,74 100m
21 Làm đầu cáp khô Đáp ứng mục III Chương V 14 đầu cáp
22 Lắp bảng điện cửa cột loại trụ đèn 1 bóng Đáp ứng mục III Chương V 7 bảng
23 Lắp cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 7 cửa
K Tổng cộng: (A+B+ …..+J)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->