Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 22:27:00 đến ngày 2021-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,438,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6369 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5499 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đào khuôn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3531 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,849 | 100m3 |
| 5 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.512,2405 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0174 | 100m3 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,37 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đắp lề trên tuyến, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,9646 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,0164 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T, 1km đầu tiên trong tổng cự ly 3km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,0403 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T, 2km tiếp theo trong tổng cự ly 3km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,0403 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 16cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,9649 | 100m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,045 | m3 |
| 3 | Khới cống cũ bằng thủ công-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m3 |
| 4 | Xây cống, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,42 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,77 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0155 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ bản cống + mũ mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0281 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất trả sau cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0265 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt bản cống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi