Gói thầu: Gói thầu số 05: Trồng và chăm sóc, quản lý bảo vệ rừng trồng sản xuất gỗ lớn các loài cây bản địa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Phong Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Trồng và chăm sóc, quản lý bảo vệ rừng trồng sản xuất gỗ lớn các loài cây bản địa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí khai thác rừng trồng sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 10:52:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,010,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1- Chi phí trồng rừng: | |||
| 1 | Chi phí nhân công | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 2 | Chi phí vật tư | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| C | *\2- Chi phí chăm sóc rừng năm 1: | |||
| 1 | Chi phí nhân công | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 2 | Chi phí vật tư | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 3 | Quản lý bảo vệ rừng | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| D | *\3- Chi phí chăm sóc rừng năm 2: | |||
| 1 | Chi phí nhân công | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 2 | Chi phí vật tư | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 3 | Quản lý bảo vệ rừng | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| E | *\4- Chi phí chăm sóc rừng năm 3 : | |||
| 1 | Chi phí nhân công | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 2 | Quản lý bảo vệ rừng | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| F | *\5- Chi phí chăm sóc rừng năm 4 : | |||
| 1 | Chi phí nhân công | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 2 | Quản lý bảo vệ rừng | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| G | *\6- Chi phí chăm sóc rừng năm 5 : | |||
| 1 | Chi phí nhân công | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
| 2 | Quản lý bảo vệ rừng | Chương V của E-HSMT | 50,6 | 1 ha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi