Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 08:38:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,609,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây lắp đường điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Theo HSTK được duyệt | 285 | cái |
| 2 | Tăng đơ | Như trên | 285 | cái |
| 3 | Đai thép + khóa | Như trên | 608 | cái |
| 4 | Thép giữ cáp D4 | Như trên | 4.988,6 | m |
| 5 | Dây đồng 1x4 ghim cáp | Như trên | 50 | kg |
| 6 | Ghíp | Như trên | 40 | cái |
| 7 | Băng dính | Như trên | 70 | cuộn |
| 8 | Cần đèn đơn trên cột ly tâm | Như trên | 157 | cần |
| 9 | Bóng đèn cao áp LED 40W | Như trên | 123 | bộ |
| 10 | Bóng đèn cao áp LED 70W | Như trên | 34 | bộ |
| 11 | Cột điện PC.7,5-160-4,3 | Như trên | 62 | cột |
| 12 | Móng 1 cột tròn M-PC.7,5 | Như trên | 62 | móng |
| 13 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 3 | tủ |
| 14 | Giá bắt tủ chiếu sáng | Như trên | 3 | bộ |
| 15 | Tiếp địa đèn | Như trên | 160 | bộ |
| 16 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Như trên | 2.849,7 | m |
| 17 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Như trên | 2.138,9 | m |
| 18 | Dây đồng 2x1,5mm2 lên đèn | Như trên | 471 | m |
| 19 | Dây đồng 1x1,5mm2 chống sét đèn | Như trên | 480 | m |
| 20 | Dây tiếp địa cột | Như trên | 500 | m |
| 21 | Đánh số cột đèn | Như trên | 157 | cột |
| 22 | Ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 5 | ca |
| 23 | Ca xe vận chuyển đất thừa | Như trên | 5 | ca |
| 24 | Công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 3 | công |
| 25 | TN tiếp địa | Như trên | 160 | vị trí |
| 26 | Cáp lực điện áp 0,4kV | Như trên | 3 | sợi |
| B | Hạng mục: An toàn thi công | |||
| 1 | cọc tiêu bằng tre | Như trên | 36 | md |
| 2 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 7,9128 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,375 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Biển báo hiệu công trường đang thi công (gồm 3 biển tam giác) | Như trên | 3 | biển |
| 6 | Dây phản quang | Như trên | 500 | m |
| 7 | Đèn báo hiệu | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 9 | Cờ vẫy | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Nhân công đảm bảo giao thông (3/7) | Như trên | 90 | công |
| 11 | Dây điện 2x1.5mm2 | Như trên | 200 | m |
| 12 | Điện năng | Như trên | 1.000 | Kwh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi