Gói thầu: Phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Oai thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156032 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 08:29:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,897,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,956 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,546 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,207 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,084 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,084 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 56,145 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,49 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,203 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,953 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,396 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,598 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,026 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,824 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,747 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 61,678 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,227 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,097 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,868 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,507 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,245 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,407 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,785 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,11 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,237 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,895 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,818 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,823 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,5 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,756 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,686 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,381 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,183 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,921 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,283 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,769 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,103 | tấn |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,839 | m3 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,484 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,917 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,484 | m2 |
| 44 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,198 | tấn |
| 45 | Mũ chụp inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 114,5 | cái |
| 46 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,415 | m2 |
| 47 | Gia công thang sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,053 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,417 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,789 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,189 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,852 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,852 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,921 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,688 | 100m2 |
| 56 | Tôn che khe lún | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,32 | m |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,323 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,171 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,808 | m3 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,137 | tấn |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,615 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,812 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,845 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,845 | m2 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 92,832 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,491 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,765 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,336 | m3 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 442,055 | m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 549,698 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 193,388 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 375,6 | m2 |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 107,8 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,03 | m2 |
| 80 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,6 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 61,745 | m2 |
| 82 | Sơn chống thấm SIKA | Theo thiết kế được phê duyệt | 61,745 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 65,08 | m |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 65,08 | m |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.277,086 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 505,085 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 341,341 | m2 |
| 88 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,33 | tấn |
| 89 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,966 | m2 |
| 90 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,187 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,096 | m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,289 | m3 |
| 93 | Cửa thăm mái đầu hồi khung thép hộp tôn huỳnh | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 94 | Khóa cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 95 | Bản lề cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 96 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 97 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,16 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,36 | m2 |
| 99 | SX vách kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,32 | m2 |
| 100 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,32 | m2 |
| 101 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,792 | 100m2 |
| 105 | Kim thu sét D16, H=1,2m tráng thiếc 0,2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 106 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 107 | Dây thu sét mái D10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 115 | m |
| 108 | Dây dẫn sét thép tròn D12 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 109 | Thanh thép tiếp địa 40x4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 23 | m |
| 110 | Chân bật gắn tường thép D10, L=150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 111 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 112 | Bu lông đai ốc | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 113 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 114 | Bộ đèn lớp học Led TUBE bóng đơn thủy tinh BD 18L TT01 CSLH/18Wx1 + cần cheo thả | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 115 | Bộ đèn chiếu bảng Led TUBE bóng đon thủy tinh BD 18L TT01 CSBA/18Wx1 gắn tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 116 | Đèn LED ốp trần D260/18W-220V lắp nổi | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 118 | Quạt trần C60-GY (hoặc tương đương), kèm hộp số | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 119 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 120 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Công tắc ba 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 122 | Công tắc đơn đảo chiều (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A ,đặt âm tường (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 124 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 125 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 126 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 127 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 128 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 129 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 130 | Dây CU/PVC 1x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 122 | m |
| 131 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 644 | m |
| 132 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.222 | m |
| 133 | Dây CU/PVC 1x6mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 76 | m |
| 134 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 322 | m |
| 135 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 76 | m |
| 136 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 322 | m |
| 137 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 611 | m |
| 138 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 139 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 140 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 141 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 142 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 143 | Aptomat MCCB 2C-80A-35KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 144 | Tủ điện kim loại kích thước 450x300x150 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 145 | Tủ điện kim loại kích thước 550x400x200 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 146 | Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1kv-2x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 147 | Dây CU/PVC 1x16mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 148 | Ống luồn dây PVC D40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 149 | Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1kv-2x25mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 150 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 152 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 153 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 154 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 155 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 156 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 157 | Bình khí CO2 (MT3) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 158 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 159 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 160 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 137,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo thiết kế được phê duyệt | 364,8 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,708 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 89,376 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 357,503 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 170,18 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 680,72 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 127,172 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 589,461 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,669 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 13 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,392 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,164 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,164 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,883 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,01 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 139,26 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 111,525 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 170,18 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 94,05 | m2 |
| 23 | Trát granitô | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,392 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,604 | m |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,669 | m2 |
| 26 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,669 | m2 |
| 27 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,797 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,468 | m2 |
| 29 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 30 | Mũ chụp inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,25 | cái |
| 31 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,587 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.661,583 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 608,288 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 36 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,074 | tấn |
| 37 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,2 | m2 |
| 38 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 58,32 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 101,52 | m2 |
| 40 | SX vách kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,64 | m2 |
| 41 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,64 | m2 |
| 42 | Bộ đèn lớp học Led TUBE bóng đơn thủy tinh BD 18L TT01 CSLH/18Wx1 + cần cheo thả | Theo thiết kế được phê duyệt | 96 | bộ |
| 43 | Bộ đèn chiếu bảng Led TUBE bóng đon thủy tinh BD 18L TT01 CSBA/18Wx1 gắn tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 44 | Đèn LED ốp trần D260/18W-220V lắp nổi | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 46 | Quạt trần C60-GY (hoặc tương đương), kèm hộp số | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 47 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 48 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Công tắc ba 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 50 | Công tắc đơn đảo chiều (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A ,đặt âm tường (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 52 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 53 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 54 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 57 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 58 | Dây CU/PVC 1x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 270 | m |
| 59 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.246 | m |
| 60 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.324 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x6mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 135 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 624 | m |
| 63 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 135 | m |
| 64 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 624 | m |
| 65 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.162 | m |
| 66 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 67 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 160 | cái |
| 68 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 71 | Aptomat MCCB 2C-80A-35KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Tủ điện kim loại kích thước 450x300x150 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 73 | Tủ điện kim loại kích thước 550x400x200 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 74 | Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1kv-2x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 75 | Dây CU/PVC 1x16mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 76 | Ống luồn dây PVC D40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 77 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 80 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 81 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 82 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 84 | Bình khí CO2 (MT3) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 85 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 86 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 87 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦN 4 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 73,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo thiết kế được phê duyệt | 182,4 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,73 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 62,723 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 100,19 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 250,892 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 400,76 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 71,478 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 320,211 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,677 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 13 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,148 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 282,808 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,191 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,191 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,193 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,765 | m3 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 105,072 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 79,066 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 100,19 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 48,45 | m2 |
| 24 | Trát granitô | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,148 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,996 | m |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,677 | m2 |
| 27 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,677 | m2 |
| 28 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,575 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,432 | m2 |
| 30 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 31 | Mũ chụp inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,25 | cái |
| 32 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,587 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 290,02 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 941,089 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 435,03 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 39 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 40 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,16 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 42 | SX vách kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,68 | m2 |
| 43 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,68 | m2 |
| 44 | Bộ đèn lớp học Led TUBE bóng đơn thủy tinh BD 18L TT01 CSLH/18Wx1 + cần cheo thả | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 45 | Bộ đèn chiếu bảng Led TUBE bóng đon thủy tinh BD 18L TT01 CSBA/18Wx1 gắn tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 46 | Đèn LED ốp trần D260/18W-220V lắp nổi | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 48 | Quạt trần C60-GY (hoặc tương đương), kèm hộp số | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 49 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 50 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Công tắc ba 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Công tắc đơn đảo chiều (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A ,đặt âm tường (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 54 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 60 | Dây CU/PVC 1x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 136 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 624 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.162 | m |
| 63 | Dây CU/PVC 1x6mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 68 | m |
| 64 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 312 | m |
| 65 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 68 | m |
| 66 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 312 | m |
| 67 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 581 | m |
| 68 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 69 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 73 | Aptomat MCCB 2C-80A-35KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Tủ điện kim loại kích thước 450x300x150 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 75 | Tủ điện kim loại kích thước 550x400x200 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 76 | Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1kv-2x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 77 | Dây CU/PVC 1x16mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 78 | Ống luồn dây PVC D40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 79 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 81 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 82 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 83 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 84 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 86 | Bình khí CO2 (MT3) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 87 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 88 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 89 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,765 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,54 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo thiết kế được phê duyệt | 143,6 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 150,66 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,404 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,299 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 151,456 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,939 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 305,196 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 605,824 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 173,392 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 93,431 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 580,061 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,827 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 16 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,611 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,281 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 119,112 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,9 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 317,083 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,341 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,214 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,214 | m3 |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 150,66 | m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,86 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,517 | m3 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,528 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 99,077 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 151,456 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 91,288 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,281 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32,812 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 119,112 | m2 |
| 37 | Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,04 | m2 |
| 38 | Trần autrong clip in | Theo thiết kế được phê duyệt | 32,504 | m2 |
| 39 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,611 | m2 |
| 40 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,678 | m |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,827 | m2 |
| 42 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,827 | m2 |
| 43 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,409 | tấn |
| 44 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,872 | m2 |
| 45 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,165 | tấn |
| 46 | Mũ chụp inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 89,333 | cái |
| 47 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,326 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 284,271 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.695,452 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 437,801 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,54 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,54 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 54 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) chiều dày thanh nhôm 1,4mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,08 | m2 |
| 55 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,35 | m2 |
| 56 | Cửa sổ hất, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,87 | m2 |
| 58 | SX vách kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,895 | m2 |
| 59 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,895 | m2 |
| 60 | Đèn LED ốp trần D260/18W-220V lắp nổi | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 61 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Công tắc đảo chiều 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 184 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC 24x14mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 92 | m |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 68 | Dây cấp nước xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 69 | Móc giấy | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 70 | Chậu tiểu nam | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 71 | Bộ xả tiểu nam | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 72 | Xi phông thoát tiểu | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 73 | Chậu rửa loại 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Xi phông lavabo | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 76 | Dây cấp nước lavabo | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Ống PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,29 | 100m |
| 79 | Ống PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 80 | Ống PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 81 | Tê nhựa PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Tê nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 83 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 85 | Cút nhựa PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 86 | Cút nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 87 | Cút thu PPR D25/20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 88 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 90 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 93 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 94 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 95 | Măng sông PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 96 | Măng sông PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 97 | Măng sông PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 98 | Ống PVC D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 99 | Ống PVC D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 100 | Ống PVC D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 101 | Y nhựa D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 102 | Y nhựa D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Y nhựa D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 104 | Chếch D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 105 | Chếch D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Chếch D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 107 | Cút D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 108 | Y cong D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 109 | Y cong D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 110 | Y cong thu D110/76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 111 | Y cong thu D90/76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 112 | Y cong thu D76/42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 113 | Thông tắc D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 114 | Thông tắc D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 115 | Thông tắc D48 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 116 | Nối nhựa ren trong D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 117 | Nối nhựa ren trong D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 118 | Nối nhựa ren trong D48 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Nút bịt D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 120 | Nút bịt D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 121 | Nút bịt D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 122 | Măng sông D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 123 | Măng sông D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 124 | Măng sông D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 125 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Theo thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 126 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 128 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 129 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 130 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 131 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 132 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 133 | Bình khí CO2 (MT3) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 134 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 135 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 136 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TRUYỀN THỐNG VÀ NGHE NHÌN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,52 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,762 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,105 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,224 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 228,42 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 320,896 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,92 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,158 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 238,927 | m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,063 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 227,456 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,78 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,111 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,111 | m3 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,52 | m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,49 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,566 | m3 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,133 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,687 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,224 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,9 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,063 | m2 |
| 27 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,063 | m2 |
| 28 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,447 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,292 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 227,456 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 745,025 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 376,24 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 36 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 38 | SX vách kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 39 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 40 | Bộ đèn lớp học Led TUBE bóng đơn thủy tinh BD 18L TT01 CSLH/18Wx1 + cần cheo thả | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 41 | Bộ đèn chiếu bảng Led TUBE bóng đon thủy tinh BD 18L TT01 CSBA/18Wx1 gắn tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 42 | Đèn LED ốp trần D260/18W-220V lắp nổi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 43 | Quạt trần C60-GY (hoặc tương đương), kèm hộp số | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 44 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 45 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Công tắc ba 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A ,đặt âm tường (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 48 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 49 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 52 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 54 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 55 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 8MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 56 | Dây CU/PVC 1x10mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 57 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 72 | m |
| 58 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 392 | m |
| 59 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 686 | m |
| 60 | Dây CU/PVC 1x10mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x4mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 196 | m |
| 63 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 56 | m |
| 64 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 196 | m |
| 65 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 343 | m |
| 66 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 67 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 68 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Aptomat MCCB 2C-63A-35KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Aptomat MCB 2C-25A-10KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Tủ điện kim loại kích thước 450x300x150 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 75 | Tủ điện kim loại kích thước 550x400x200 lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 76 | Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1kv-2x10mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 77 | Dây CU/PVC 1x10mm2 - dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 78 | Ống luồn dây PVC D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 79 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 82 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 83 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,51 | 100m |
| 84 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 86 | Bình khí CO2 (MT3) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 87 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 88 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 89 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,92 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,695 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo thiết kế được phê duyệt | 110,4 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 172,764 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,807 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 106,07 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 209,398 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,675 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 424,28 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 850 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,64 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 137,884 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 709,495 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 61,649 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn và xà gồ chỗ mái mặt đứng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 17 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,976 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,167 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 44,716 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 44,716 | m3 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 172,764 | m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,297 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 164,274 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 188,054 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 209,398 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 81,725 | m2 |
| 28 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,976 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,888 | m |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,539 | m2 |
| 31 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,539 | m2 |
| 32 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,736 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 46,662 | m2 |
| 34 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 35 | Mũ chụp inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,25 | cái |
| 36 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,587 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,237 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,165 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,63 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,37 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,081 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,081 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,206 | m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,226 | 100m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.061,512 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 780,238 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 85,1 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 85,1 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,049 | tấn |
| 53 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,608 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,608 | m2 |
| 55 | SX vách kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,92 | m2 |
| 56 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,92 | m2 |
| 57 | Đèn LED ốp trần D260/18W-220V lắp nổi | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 58 | Công tắc đơn 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Công tắc đảo chiều 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 184 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC 24x14mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 92 | m |
| 63 | Bình khí CO2 (MT3) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 64 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 65 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,85 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,323 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 162,671 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,186 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,244 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,904 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,72 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,323 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 134,064 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,485 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,485 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 162,671 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,186 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,507 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,244 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,323 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,242 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 169,14 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,624 | m2 |
| 23 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 82,624 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 165,937 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 162,671 | m2 |
| 26 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,37 | m2 |
| 27 | Cửa sổ hất, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,85 | m2 |
| 29 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 30 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Tủ điện đế nhựa mặt nhựa chứa 2 modul | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 34 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 216 | m |
| 35 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 300x300 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Tủ điện âm tường đế kim loại mặt nhựa chứa 4 modul | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 40 | Dây cấp nước xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 41 | Móc giấy | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Chậu rửa loại 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Xi phông lavabo | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Dây cấp nước lavabo | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 47 | Vòi rửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 49 | Ống PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 50 | Ống PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 51 | Ống PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 52 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 54 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 55 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Van khóa nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Van khóa nhựa PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 59 | Cút nhựa PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 60 | Tê nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 61 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 62 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 63 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 64 | Y cong D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 66 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 68 | Cút nhựa chếch 135 độ D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 69 | Cút nhựa chếch 135 độ D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 70 | Tê nhựa chếch 45 độ D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Tê nhựa chếch 45 độ D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Côn thu D110/76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Côn thu D76/42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 74 | Nối nhựa ren trong D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 75 | Nối nhựa ren trong D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Thông tắc D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 77 | Thông tắc D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Tê thu nhựa D76/42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Ống PVC D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 80 | Ống PVC D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 81 | Ống PVC D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 82 | Ống PVC D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| H | HẠNG MỤC: TỔNG THỂ, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,034 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,44 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,53 | m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,097 | m3 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,668 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,108 | m2 |
| 8 | Gia công cổng sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,415 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,53 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,53 | m2 |
| 11 | Tôn phẳng dày 1mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 12 | Bản lề | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Bánh xe cổng | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Ray cổng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,793 | m3 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 207,1 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 941,027 | m2 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,748 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,409 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,391 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,324 | tấn |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 394,654 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.335,681 | m2 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,168 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,062 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,074 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,938 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,788 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,128 | tấn |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,216 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,307 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 66,521 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,105 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,626 | m2 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 26 | m3 |
| 42 | Nilon lót | Theo thiết kế được phê duyệt | 260 | m2 |
| 43 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,137 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,051 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CẦU NỐI SỐ 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,07 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,104 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,32 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,702 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,478 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,566 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 8 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,865 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,316 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,555 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,555 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,869 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,286 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 84,348 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,477 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,566 | m2 |
| 17 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,566 | m2 |
| 18 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,865 | m2 |
| 19 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,7 | m |
| 20 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,227 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,344 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,316 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 94,5 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 119,929 | m2 |
| 25 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 28 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 29 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 30 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| J | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CẦU NỐI SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,286 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,505 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,32 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 33,408 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 32,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,54 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 8 | Vệ sinh tam cấp hiện trạng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,638 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,648 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,648 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,085 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,539 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 102,762 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,299 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,484 | m2 |
| 17 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,484 | m2 |
| 18 | Gia công lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,426 | tấn |
| 19 | Lắp dựng lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,972 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,638 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 100,328 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 147,566 | m2 |
| 23 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Cút nhựa D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 26 | Cút chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 27 | Ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 28 | Măng sông D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Cô lê sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| K | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,52 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,2 | m |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,654 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,154 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,16 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,128 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,616 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,616 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,64 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,512 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,318 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, thoát nước mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 14 | Phá dỡ nền gạch | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,24 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,899 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,899 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,654 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,154 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,16 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,128 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,318 | m2 |
| 22 | Sơn sika chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,318 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,24 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,21 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,27 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,52 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,52 | m2 |
| 28 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 29 | Cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,52 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,44 | m2 |
| 31 | Đèn tuýt LED dài 1,2m bóng LED TUBE T8, CS 1x1,8w, 220v | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 32 | Công tắc ba 250V-10A (Mặt + đế + hạt) | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A ,đặt âm tường (Mặt + đế) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 34 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 38 | Dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 39 | Dây CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 54 | m |
| 40 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 41 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 42 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27 | m |
| 43 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi