Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210758-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Đăng Lộc Vượng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210210375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và Ngân sách phường Hải Thành |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 15:56:00 đến ngày 2021-02-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,321,599,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.734,4999 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,8193 | m3 |
| 3 | Đắp cát K90 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 879,5936 | m3 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường đất cấp 2 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,3504 | m3 |
| 5 | Đào kết cấu đường cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9078 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.855,5405 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.855,5405 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,3504 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9078 | m3 |
| 10 | Lót vãi địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.018,4368 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa C12,5 dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.939,126 | m2 |
| 2 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 dày bình quân 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.681,5013 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.056,392 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,93 | m2 |
| 5 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 8,4Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,768 | Tấn |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 18cm + bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,584 | m3 |
| 7 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,1032 | m2 |
| 8 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4032 | m2 |
| 9 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,73 | m3 |
| 10 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,186 | m3 |
| C | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9838 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 783,51 | m2 |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,797 | m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 799,5 | CK |
| 5 | Bê tông móng bó vĩa M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,945 | m3 |
| 6 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,75 | m2 |
| D | Lát gạch vĩa hè | |||
| 1 | Lát gạch granito (30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 947,53 | m2 |
| 2 | Lát đá Thanh Hóa màu xanh đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,27 | m2 |
| 3 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.177,8 | m2 |
| 4 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,78 | m3 |
| E | Bó lề | |||
| 1 | Bê tông bó lề M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m2 |
| F | Hố trồng cây | |||
| 1 | Xây gạch chỉ (6,5x10,5x22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,828 | m3 |
| 2 | Trát bồn hoa tường ngoài dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,52 | m2 |
| 3 | Lát đá Thanh Hóa màu xanh đen trên hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,14 | m2 |
| 4 | Bê tông đệm M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,552 | m3 |
| G | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây xanh trên vĩa hè (Cây giáng hương dk >=18cm; chiều cao >=3,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 2 | Bảo dưởng cây xanh sau khi trồng nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | 1cây/90 ngày |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,112 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m2 |
| I | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dở bê tông không có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,112 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,112 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo hình tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Đào cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,136 | m3 |
| 6 | Đào gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cây |
| J | Thoát nước mưa | |||
| K | Hố ga, hố thu xây dựng mới | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3962 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3244 | Tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga d <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2266 | Tấn |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,847 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân hố ga, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,213 | m2 |
| 6 | Lưới chắn rác composite KT(250x700x30)mm , tải trọng 12,5T (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lưới chắn rác bằng composite KT 800x400x30mm, tải trọng 12,5T (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Nắp composite loại B12,5KN (Đế chìm) (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 9 | Nắp composite loại D400KN (Đế chìm) (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Đào đất hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9475 | m3 |
| 11 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9475 | m3 |
| L | Hố tụ | |||
| 1 | Bê tông hố tụ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố tụ d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn thân hố ga, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,03 | m2 |
| M | Dầm bó vĩa | |||
| 1 | Bê tông dầm bó vỉa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1425 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bó vĩa d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn dầm bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,992 | m2 |
| 4 | Lắp đặt dầm bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | CK |
| N | Cống dọc xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=400 ; L = 4 m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống cống BTLT D=800 ; L = 4 m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn ống |
| 3 | Mối nối ống cống BTLT D=400 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 mối nối |
| 4 | Mối nối ống cống BTLT D=800 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt ống HPDE D315 dày 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | md |
| 6 | Bê tông móng cống M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,22 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,932 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,416 | m2 |
| 9 | Cắt mặt đường BTXM cũ + BTN cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 10 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,655 | m3 |
| 13 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,4367 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9416 | m3 |
| O | Hoàn trả mặt đường tại trí cống ngang BTLT D400 (Km0+402.30) | |||
| 1 | Làm móng CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 2 | Làm móng CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 4 | Cọc ván thép Larsen L-IV (Khấu hao VL TC trong 1,5 tháng (1.17%*1,5+3.5%*1 lần luân chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.652,25 | Md |
| 5 | Đóng cọc ván thép Larsen L-IV ; L <= 10 m trên cạn đoạn ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.652,25 | Md |
| 6 | Nhổ cọc ván thép Lassen L-IV trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.652,25 | Md |
| 7 | Thép giằng dọc, thép chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5631 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép giằng dọc, thép chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5631 | tấn |
| 9 | Tháo dở thép giằng dọc, thép chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5631 | tấn |
| P | Cửa xã | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0848 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây gia cố mái taluy vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7517 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2497 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,32 | m3 |
| 8 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,83 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,32 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5944 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3962 | m2 |
| Q | Hố ga sửa chữa | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1426 | Tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga d <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7857 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn thân hố ga, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m2 |
| 5 | Phá dở bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7955 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7955 | m3 |
| 7 | Lưới chắn rác composite KT(250x700x30)mm , tải trọng 12,5T (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Nắp composite loại B12,5KN (Đế chìm) (Bao gồm công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 9 | Tháo dở và lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi