Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 09:47:00 đến ngày 2021-02-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,554,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào bạt đất mái thượng lưu, HL bằng CG đất C1 | Mục 2, chương V | 11,77 | 100m3 |
| 2 | Đào đất chân khay TL; rãnh TN HL bằng TC đất cấp 2 | Mục 2, chương V | 208 | m3 |
| 3 | Đắp đất mái hạ lưu+ chân khay bằng đầm cóc K=0.95 đất C2 | Mục 2, chương V | 14,04 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp 2 để đắp, | Mục 2, chương V | 15,87 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | Mục 2, chương V | 15,87 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lát mái đập đá 1x2 M200 | Mục 2, chương V | 262,81 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh thát nước đá 1x2 M200 | Mục 2, chương V | 20,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mục 2, chương V | 3,42 | 100m2 |
| 9 | Vữa lót XM50 dày 3cm | Mục 2, chương V | 2.095 | m2 |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Mục 2, chương V | 302 | m2 |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, | Mục 2, chương V | 11,23 | tấn |
| 12 | Đắp đê quây thượng lưu K=0,9 đầm 9 tấn | Mục 2, chương V | 15,03 | 100m3 |
| 13 | Đào phá bỏ đê quây thượng lưu | Mục 2, chương V | 15,03 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C1, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | Mục 2, chương V | 15,03 | 100m3 |
| 15 | Lắp ống TTK Ø50mm | Mục 2, chương V | 0,42 | 100m |
| 16 | Đá hộc lát khan mái dốc | Mục 2, chương V | 185,42 | m3 |
| 17 | Tầng lọc đá cấp phối dmax<6 | Mục 2, chương V | 0,48 | 100m3 |
| 18 | Tầng lọc cát | Mục 2, chương V | 0,48 | 100m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái đập, | Mục 2, chương V | 16,22 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 mặt đường dày 14cm | Mục 2, chương V | 122,36 | m3 |
| 21 | Rải vải làm nền đường, mái đập | Mục 2, chương V | 8,74 | 100m2 |
| 22 | Ống PVC D50 thoát nước mái TL | Mục 2, chương V | 35 | m |
| 23 | Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³ | Mục 2, chương V | 27,6 | 100m3 |
| 24 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Mục 2, chương V | 70 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng thủ công | Mục 2, chương V | 285 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Mục 2, chương V | 22,92 | 100m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cửa vào | Mục 2, chương V | 8,46 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2 M200 tường cửa vào | Mục 2, chương V | 17,41 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cửa ra | Mục 2, chương V | 5,68 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 tường cửa ra | Mục 2, chương V | 15,01 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M200 móng kênh dẫn cửa ra | Mục 2, chương V | 14,46 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M200 tường kênh dẫn cửa ra | Mục 2, chương V | 26,3 | m3 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M200 mố đỡ cầuCT | Mục 2, chương V | 2,28 | m3 |
| 34 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mục 2, chương V | 23,1 | m3 |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M200 tường chống thấm | Mục 2, chương V | 0,92 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan+ phủ nền bể tiêu năng, đá 1x2 M200 | Mục 2, chương V | 0,56 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M200 mặt cầu CT | Mục 2, chương V | 4,58 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M200 bậc lên xuống | Mục 2, chương V | 4,85 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 gia cố cửa ra | Mục 2, chương V | 1,76 | m3 |
| 40 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mục 2, chương V | 17,41 | m3 |
| 41 | Ván khuôn | Mục 2, chương V | 7,26 | 100m2 |
| 42 | Lắp ống TTK Ø50mm | Mục 2, chương V | 0,56 | 100m |
| 43 | Cốt thép Ø≤10mm, | Mục 2, chương V | 2,865 | tấn |
| 44 | Cốt thép Ø≤18mm, | Mục 2, chương V | 1,734 | tấn |
| 45 | Sản xuất ống cống D600 thép dày 3mm | Mục 2, chương V | 1,421 | tấn |
| 46 | Lắp ống thép D600mm | Mục 2, chương V | 1,421 | tấn |
| 47 | Thép hình 3 đai ống | Mục 2, chương V | 0,083 | tấn |
| 48 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mục 2, chương V | 5 | m |
| 49 | Cửa van + máy đóng mở V2,5+ vận chuyển | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lưới chắn rác | Mục 2, chương V | 3,4 | m2 |
| 51 | Lắp ống thép D150mm thông khí | Mục 2, chương V | 0,05 | 100m |
| 52 | Rải cấp phối đá dăm hoàn trả mặt đập để làm mặt BT | Mục 2, chương V | 0,115 | 100m3 |
| 53 | Bê tông đá 1x2 M200 hoàn trả khóa mái đập | Mục 2, chương V | 11,25 | m3 |
| 54 | Ván khuôn | Mục 2, chương V | 0,5 | 100m2 |
| 55 | Vữa lót XM50 dày 3cm | Mục 2, chương V | 50 | m2 |
| 56 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Mục 2, chương V | 2 | m2 |
| 57 | Cốt thép Ø≤10mm, | Mục 2, chương V | 0,367 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi